Chương 1
Chương 1 — Quán Trọ Cuối Đèo
Sương ở đèo Vực Sương không tan theo giờ giấc như sương ở đồng bằng. Nó cứ giăng ở đó, lởn vởn quanh những gốc pơ mu già, thi thoảng lùi vào khe núi rồi lại tràn ra mặt đường, như một kẻ lười biếng không muốn rời khỏi chỗ đã quen nằm. Đỗ Miên Thảo đã sống với thứ sương ấy hai mươi bảy năm, đủ lâu để không còn thấy nó lãng mạn như những vị khách đi qua vẫn trầm trồ, mà chỉ thấy nó là một phần công việc buổi sáng — quét sương đọng trên bậc thềm gỗ trước khi khách trở dậy, lau khô mặt bàn ngoài hiên trước khi bày bát đũa, và nhắc chừng thằng Nhật Minh đi học đừng để ống quần ướt sũng vì cỏ hai bên đường.
Quán Trọ Cuối Đèo nằm đúng ở khúc cua cuối cùng, chỗ con đường bắt đầu đổ dốc gắt xuống phía đồng bằng. Ông Đỗ Văn Chinh, cha của Thảo, dựng nó gần ba mươi năm trước, khi con đèo còn là con đường độc đạo duy nhất nối vùng cao với miền xuôi, khi xe khách còn phải dừng nghỉ giữa chừng vì máy nóng, khi tài xế còn cần một chỗ chợp mắt trước khi xuống những khúc cua tay áo nguy hiểm nhất tỉnh. Quán dựng bằng gỗ pơ mu và đá núi, mái ngói đã lên rêu, có tất cả mười hai phòng trọ nhỏ và một gian ăn chung rộng kê sáu cái bàn dài. Trên vách gian ăn còn treo tấm biển gỗ khắc tay dòng chữ "Dừng chân là về đến nhà" — nét chữ của ông Chinh, mộc mạc, hơi run ở nét cuối.
Thảo dậy từ bốn giờ rưỡi sáng, như mọi ngày. Cô nhóm bếp củi, bắc nồi nước lớn, rồi đi vòng ra sau kiểm tra chuồng gà, giàn rau cải trồng trong mấy thùng gỗ cũ. Tiếng dao thớt của cô vang đều đặn trong bếp, cắt qua màn sương còn đọng ngoài cửa sổ. Đến năm giờ, mùi cơm và mùi thịt kho bắt đầu lan ra, đủ để đánh thức những vị khách trọ đêm qua — hai người đi phượt bằng xe máy, một cặp vợ chồng buôn nông sản, và ba bác tài xe tải đang nằm ngủ bù trong dãy phòng phía cuối.
"Chị Thảo ơi, hết mắm chưa chị?" Tiếng Thùy Dương từ trong bếp vọng ra, giọng con bé còn ngái ngủ.
"Còn một chai, để dành nấu canh chua trưa nay. Em lấy chai mới trong kho ấy." Thảo đáp mà không ngoảnh lại, tay vẫn thoăn thoắt đảo chảo thịt.
Thùy Dương mười sáu tuổi, học lớp mười ở trường huyện, mỗi sáng phải dậy sớm phụ chị trước khi bắt xe khách xuống trường. Con bé có đôi mắt giống mẹ nó — bà Hạ — sâu và hay nhìn xa xăm, nhưng tính tình lại chăm chỉ, ít cãi, chỉ có điều hay lặng thinh những lúc không ai để ý, như thể có một khoảng trống nào đó trong lòng mà nó không biết đặt tên.
Nhật Minh, mười hai tuổi, là đứa dậy muộn nhất nhà, lần nào cũng phải Thảo gọi ba bốn lượt mới chịu bò ra khỏi chăn. Nhưng bù lại, thằng bé là đứa duy nhất trong nhà còn giữ được sự hồn nhiên trọn vẹn — vừa ăn sáng vừa vẽ nguệch ngoạc bản đồ con đèo lên mặt sau tờ lịch cũ, đánh dấu từng khúc cua bằng những ký hiệu tự chế, miệng lẩm bẩm đặt tên cho các đoạn đường như thể đang vẽ bản đồ một vương quốc.
"Chị Thảo, sao đèo mình không có tên khúc cua nào hết vậy? Con đặt tên hết rồi nè. Khúc này con gọi là Cua Sương Mù, khúc kia là Cua Ông Bảy vì gần nhà ông Bảy Trình."
"Ừ, đặt tên hay đấy, mai mốt in lên bản đồ du lịch được đó." Thảo cười, xoa đầu em, dù trong lòng thoáng nghĩ: bản đồ du lịch nào cơ chứ, khi mà quán trọ tháng này lại thiếu tiền trả góp khoản vay sửa mái.
Người duy nhất chưa xuất hiện ở bàn ăn là Gia Bình. Anh hai mươi tuổi, làm thợ sửa xe thời vụ ở một gara dưới thị trấn, cách đèo gần một giờ xe máy, nên thường ở lại dưới đó vài ngày một tuần, chỉ về nhà khi hết việc hoặc khi hết tiền. Sáng nay cửa phòng anh vẫn đóng kín, biết là đêm qua có về nhưng chắc lại ngủ tới trưa.
Thảo không giục. Cô học được từ lâu rằng có những cánh cửa gõ nhiều quá sẽ chỉ khiến người bên trong đóng chặt hơn.
Gia đình này, nói cho đúng, chưa bao giờ là một gia đình theo nghĩa người ta vẫn hiểu. Cha Thảo, ông Chinh, tục huyền với bà Lục Thị Hạ khi Thảo mười hai tuổi, ba năm sau ngày mẹ ruột của Thảo — bà Vũ Thị Xuân — mất vì một cơn bạo bệnh. Bà Hạ mang theo hai đứa con riêng từ cuộc hôn nhân trước là Gia Bình và Thùy Dương lên sống ở quán trọ. Ba năm sau, bà sinh Nhật Minh. Vậy là dưới một mái nhà, có một đứa con ruột duy nhất của ông Chinh với người vợ đầu, có hai đứa con riêng của bà Hạ không hề mang một giọt máu nào của gia đình họ Đỗ, và có một đứa con chung của cả hai người — đứa duy nhất nối được cả hai nửa lại với nhau.
Bốn năm trước, ông Chinh mất vì bệnh gan, sau gần một năm chạy chữa khắp nơi. Ba năm trước, bà Hạ rời đèo xuống thành phố, nói là đi tìm việc, hẹn sẽ gửi tiền về đều đặn rồi đón các con xuống sau. Tháng đầu bà có gọi điện. Tháng thứ hai thưa dần. Đến tháng thứ ba thì im bặt, chỉ còn những khoản tiền lạ chuyển vào tài khoản của Thảo, không ghi tên người gửi, đến đều đặn như một lời xin lỗi câm lặng mà Thảo là người duy nhất nhận ra.
Từ ngày đó, ở tuổi hai mươi ba, Thảo trở thành người giữ nhà, giữ quán, và giữ ba đứa em — một đứa em ruột, hai đứa em chẳng có họ hàng máu mủ gì với mình ngoài một người cha chung đã khuất và một người mẹ chung đã bỏ đi.
Cô chưa từng ngồi xuống giải thích với ai trong số các em rằng vì sao cô làm vậy. Với Thảo, đó không phải một lựa chọn cần cân nhắc. Đó chỉ đơn giản là việc phải làm, giống như việc mỗi sáng phải nhóm bếp, phải quét sương trên bậc thềm.
Buổi sáng trôi qua như mọi buổi sáng khác cho đến gần bảy giờ, khi tiếng còi xe tải rền vang từ phía dưới dốc, kéo dài và gấp gáp khác thường. Thảo ngẩng đầu khỏi chảo thịt, linh cảm có chuyện.
"Chị Thảo ơi, có xe hỏng ngoài kia kìa!" Thùy Dương chạy vào, giọng hớt hải.
Thảo lau tay vào vạt tạp dề, bước ra hiên. Ngoài kia, giữa làn sương còn chưa tan hết, một chiếc xe bán tải hai cầu phủ đầy bụi đất đỏ đang tấp vào lề đường ngay trước cửa quán, đèn khẩn cấp nhấp nháy. Cửa xe bật mở, ba người đàn ông bước xuống, ăn mặc như dân đi công trình — áo phản quang, giày bố, một người đeo máy toàn đạc trên vai, một người ôm chồng bản vẽ cuộn tròn trong ống nhựa.
Người đi đầu, cao, gầy, mặc áo khoác gió màu xanh rêu đã bạc màu vì nắng gió, dừng lại nhìn quanh một lượt — nhìn mái ngói rêu phong, nhìn tấm biển gỗ khắc chữ "Dừng chân là về đến nhà", rồi nhìn Thảo đang đứng trên hiên với vẻ dò hỏi lịch sự.
"Chào chị. Xe chúng tôi bị nóng máy giữa dốc, phải dừng lại nghỉ. Không biết quán mình còn phòng trống không ạ? Chắc phải ở lại một, hai đêm chờ thợ lên sửa xe."
Giọng anh ta trầm, chậm rãi, có chút gì đó của người quen sống trên đường — không vội vã, không phàn nàn, dù rõ ràng buổi sáng của họ vừa gặp trục trặc không nhỏ.
"Dạ còn phòng." Thảo bước xuống mấy bậc thềm, đưa mắt nhìn chiếc xe, nhìn tấm bảng hiệu nhỏ dán ở cửa kính — dòng chữ "Đoàn khảo sát công trình" in mờ, phía dưới có một dãy số hiệu dự án cô không kịp đọc hết. "Các anh đi khảo sát gì trên đèo mình vậy?"
Người đàn ông thoáng khựng lại một giây, như đang cân nhắc câu trả lời, rồi chỉ cười nhẹ, đáp lửng lơ.
"Khảo sát địa chất thôi, chị. Công việc bình thường."
Câu trả lời trơn tru quá mức khiến Thảo hơi nheo mắt, nhưng cô không hỏi thêm. Khách là khách, dù có là ai, quán trọ vẫn phải tiếp đón chu đáo — đó là nguyên tắc cha cô để lại, khắc sâu hơn cả những nét chữ trên tấm biển gỗ kia.
"Mời các anh vào. Phòng ở dãy bên trái, có nước nóng, quán cũng có cơm trưa, các anh cứ dùng bữa tự nhiên."
Người đàn ông gật đầu cảm ơn, quay lại ra hiệu cho hai đồng nghiệp mang đồ vào. Trước khi bước lên bậc thềm, anh ta dừng lại, nhìn tấm biển gỗ một lần nữa, rồi nhìn Thảo.
"Câu này hay quá. 'Dừng chân là về đến nhà.' Của chị viết à?"
"Của cha tôi." Thảo đáp, giọng có chút trầm xuống không kìm được. "Ông mất rồi. Nhưng câu đó thì quán vẫn giữ."
Người đàn ông im lặng một lúc, ánh mắt có gì đó dịu lại, như thể vừa chạm phải một điều không định chạm phải.
"Nghiêm Khải Đăng. Tôi là kỹ sư trong đoàn." Anh ta tự giới thiệu, đưa tay ra bắt.
"Đỗ Miên Thảo. Chủ quán." Thảo bắt tay, ngắn gọn, rồi quay người dẫn khách vào trong, không biết rằng cái bắt tay bình thường ấy sẽ là khởi đầu của một chuỗi ngày dài thay đổi cả cuộc đời mình, cả những đứa em mình đang cố hết sức giữ lại dưới một mái nhà chung.
Trong bếp, nồi nước dùng vẫn sôi lục bục, mùi hành phi quyện với mùi củi cháy tràn ra tận hiên. Thảo quay lại công việc dở dang, tay thoăn thoắt bày thêm bát đũa cho ba vị khách mới, miệng dặn Thùy Dương nấu thêm nồi cơm, mắt vẫn liếc ra phía chiếc xe bán tải phủ bụi đỏ đang đậu chông chênh bên vệ đường. Có điều gì đó trong dáng đứng của người đàn ông tên Khải Đăng khiến cô không thể gọi tên — không hẳn là ngờ vực, cũng không hẳn là tò mò, mà là một cảm giác mơ hồ rằng buổi sáng hôm nay, dù bắt đầu giống hệt mọi buổi sáng khác, sẽ không kết thúc như những ngày thường.
Nhật Minh, vẫn ôm tờ lịch cũ vẽ bản đồ dở, chạy ra hiên nhìn đoàn khảo sát bằng ánh mắt sáng rực, lập tức bị cuốn hút bởi cái máy toàn đạc gắn trên chân sắt ba chạc mà một người trong đoàn đang dựng lên giữa sân.
"Cái đó là cái gì vậy chú? Chú đo đường à? Con cũng vẽ bản đồ nè, chú coi con vẽ có đúng không?"
Người đàn ông tên Khải Đăng dừng bước, khẽ cười trước sự háo hức không giấu giếm của thằng bé, cúi xuống nhìn tờ lịch cũ đầy nét vẽ nguệch ngoạc mà Nhật Minh đang giơ lên khoe.
"Để chú xem nào." Anh ngồi thụp xuống ngang tầm mắt đứa trẻ, ngón tay lần theo những đường cong Nhật Minh vẽ, gật gù ra vẻ nghiêm túc. "Cua này em vẽ hơi gắt hơn thực tế một chút, nhưng nhìn chung là đúng hướng đấy. Em có muốn chú chỉ cho cách vẽ đường đồng mức không?"
Mắt Nhật Minh sáng bừng như vừa được ai trao cho một món quà quý giá. Từ phía hiên, Thảo đứng lặng nhìn cảnh đó một thoáng, không rõ vì sao lồng ngực mình chợt thấy hơi ấm lạ, trước khi quay vào bếp tiếp tục công việc còn dang dở, để lại sau lưng tiếng cười khe khẽ của em trai hòa cùng giọng nói trầm ấm của người khách lạ vừa bước vào quán trọ, vào cả cuộc đời cô, mà không hề báo trước.
Sau lưng họ, sương vẫn chưa tan hết trên đèo Vực Sương, vẫn lởn vởn quanh những gốc pơ mu già như chưa từng có ý định rời đi.