Chương 6
Chương 6 — Quán Trọ Cuối Đèo
Ba tuần trôi qua nhanh hơn Thảo tưởng. Mùa mưa bắt đầu chớm đến trên đèo Vực Sương, những cơn mưa chiều bất chợt đổ xuống rồi tạnh ngay, để lại con đường trơn trượt và không khí ẩm ướt luồn qua từng khe hở của mái nhà gỗ. Quán trọ vẫn đều đặn đón khách, dù thưa hơn mùa khô, chủ yếu là dân buôn quen tuyến và vài đoàn phượt gan dạ không ngại thời tiết.
Đúng như lời hứa, Khải Đăng quay lại vào một buổi chiều mưa tầm tã, một mình lần này, không còn Phú hay Sinh đi cùng vì họ đã chuyển sang một công trình khác. Anh dựng chiếc xe máy mượn của công ty ngay trước hiên, người ướt sũng, tóc dính bết vào trán, nhưng nụ cười vẫn tươi rói khi thấy Nhật Minh từ trong nhà lao ra đón.
"Chú Đăng! Chú về rồi!" Cậu bé ôm chầm lấy anh, không màng chuyện quần áo cả hai đều ướt nhẹp.
"Ừ, chú về rồi đây. Nhớ chú dữ vậy hả?" Khải Đăng cười, bế thốc cậu bé lên xoay một vòng trước khi đặt xuống, mặc kệ Thảo đứng trên hiên vừa buồn cười vừa nhắc chừng cẩn thận kẻo trơn ngã.
Từ hôm đó, Khải Đăng chính thức trở thành một phần của nhịp sống ở quán trọ, ở lại dài ngày để khảo sát giai đoạn hai của dự án, dù công việc cụ thể ra sao anh vẫn giữ đúng lời hứa, thông báo trước cho Thảo bất cứ tiến triển nào anh nắm được, dù chỉ là những mẩu tin nhỏ nhặt.
Buổi sáng, trước khi ra hiện trường, anh thường dậy sớm cùng Thảo, phụ nhóm bếp, bổ củi, có hôm còn học lỏm được cách làm món trứng chiên lá lốt mà Nhật Minh vốn mê tít. Buổi tối, sau khi công việc ngoài trời kết thúc, anh lại ngồi cùng Nhật Minh bên chiếc bàn gỗ ngoài hiên, dạy cậu bé cách đọc bản đồ địa hình, cách tính độ dốc, cách nhận biết các loại đá qua màu sắc và vân đá — những kiến thức tưởng khô khan nhưng qua cách giảng giải kiên nhẫn của Khải Đăng lại trở nên sống động lạ thường trong mắt một đứa trẻ mười hai tuổi ham hiểu biết.
"Sao chú biết nhiều thứ vậy?" Nhật Minh có lần hỏi, mắt tròn xoe đầy ngưỡng mộ.
"Vì hồi nhỏ chú cũng hay đi theo cha chú ra công trường, không có nhiều bạn để chơi, nên chú tự tìm cách giải trí bằng mấy thứ này thôi." Khải Đăng đáp, giọng nhẹ nhàng nhưng thoáng chút gì đó xa xăm trong ánh mắt.
Có một buổi tối, Nhật Minh mang bài tập toán ra nhờ Khải Đăng giảng giúp, loay hoay mãi với một bài hình học phức tạp. Khải Đăng kiên nhẫn ngồi cạnh, vẽ hình minh họa, giải thích từng bước một cách dễ hiểu đến mức cậu bé reo lên thích thú khi cuối cùng cũng tự giải được bài toán.
"Chú dạy hay hơn cả cô giáo con nữa!" Nhật Minh khoe, mắt sáng rỡ.
"Đừng nói vậy, cô giáo con dạy cả lớp mấy chục đứa, chú chỉ dạy mình con thôi, đương nhiên dễ hiểu hơn." Khải Đăng cười, xoa đầu cậu bé, nhưng trong lòng không giấu được niềm vui nho nhỏ khi thấy mình có thể mang lại điều gì đó ý nghĩa cho đứa trẻ này, một cảm giác lạ lẫm mà suốt những năm tháng độc thân, di chuyển liên tục theo công trình, anh chưa từng có cơ hội trải nghiệm.
Thảo đứng trong bếp, nhìn ra khung cảnh ấm áp đó qua khung cửa sổ, tay vẫn đảo đều chảo rau, lòng dâng lên một cảm giác vừa ấm áp vừa chua xót khó tả — ấm áp vì thấy em trai mình được quan tâm, dạy dỗ bởi một người đàn ông tử tế; chua xót vì nghĩ đến việc, nếu cha cô còn sống, có lẽ ông cũng sẽ ngồi đó, dạy Nhật Minh những bài toán tương tự, thay vì để một người xa lạ phải làm thay vai trò ấy.
Thùy Dương cũng dần cởi mở hơn, dù vẫn giữ khoảng cách thận trọng nhất định. Con bé bắt đầu hỏi Khải Đăng về những ngành học liên quan đến kỹ thuật, về cuộc sống sinh viên dưới thành phố, ánh mắt lấp lánh mỗi khi tưởng tượng về một tương lai xa hơn con đèo này — dù chưa bao giờ dám nói thẳng ước mơ đó ra trước mặt Thảo, sợ chị mình nghĩ nó muốn rời bỏ gia đình.
Chỉ có Gia Bình vẫn giữ khoảng cách nhất định, dù đã bớt gay gắt hơn trước. Có những buổi tối, khi Khải Đăng sửa lại mấy chỗ ống nước rò rỉ hay gia cố lại phần mái hiên bị dột, Gia Bình sẽ lặng lẽ đứng phụ một tay, không nói nhiều, nhưng cũng không còn tránh mặt như trước. Có lần, hai người đàn ông còn ngồi uống chung vài chén rượu ngô sau một ngày sửa chữa vất vả, nói chuyện phiếm về xe cộ, về máy móc — chủ đề mà cả hai đều có chung sự am hiểu và hứng thú.
"Ông kỹ sư này được đấy." Gia Bình có lần nhận xét với Thảo, giọng tỉnh bơ như đang nói về thời tiết. "Ít nhất không phải dạng chỉ biết ngồi bàn giấy, sai vặt người khác."
Đó là lời khen hiếm hoi nhất mà Thảo từng nghe được từ miệng em trai dành cho một người ngoài gia đình, khiến cô không khỏi mỉm cười thầm trong lòng.
Buổi chiều hôm sau, Thảo tranh thủ ghé sang tiệm tạp hóa nhỏ của bà Sáu Hồng, nằm cách quán trọ chừng vài trăm mét, để mua thêm ít gia vị đang thiếu. Bà Sáu Hồng, người phụ nữ ngoài năm mươi, buôn bán tại xóm Lưng Đèo đã hơn hai chục năm, vừa cân đường vừa than thở đủ chuyện, từ giá cả hàng hóa leo thang đến chuyện con cái ở xa ít về thăm.
"Cô nghe nói người ta sắp làm đường hầm thiệt hả cháu?" Bà Sáu Hồng hỏi, giọng nửa lo lắng nửa tò mò. "Thằng cháu cô làm ở phòng giao thông huyện có nhắn về, bảo là sắp có đoàn khảo sát lần hai lên đo đạc kỹ hơn, chắc chuyện này không còn là tin đồn nữa đâu."
"Cháu cũng nghe phong thanh vậy đó cô." Thảo đáp, cố giữ giọng bình thản. "Nhưng chưa có văn bản chính thức gì, cứ để họ khảo sát xong rồi tính."
"Cô thì cô nghĩ, nếu thiệt có đường hầm, có khi cô xin nghỉ bán, nhận tiền đền bù rồi xuống dưới xuôi ở với con cho khỏe cái thân già này." Bà Sáu Hồng thở dài, tay vẫn thoăn thoắt gói hàng cho khách. "Buôn bán trên này cực lắm cháu ơi, mùa mưa ẩm mốc hết hàng hóa, mùa khô thì bụi đường phủ kín. Cô già rồi, không còn sức để bám trụ mãi như tụi trẻ tụi bây đâu."
Câu nói của bà Sáu Hồng, dù chỉ là những lời than thở đời thường, lại gieo vào lòng Thảo một hạt mầm lo lắng mới — nếu ngay cả những người gắn bó với xóm đèo hàng chục năm cũng đã bắt đầu tính đến chuyện rời đi, thì liệu quán trọ của cô, dù có cố gắng đến đâu, có thể một mình chống chọi lại được cơn sóng thay đổi sắp ập đến hay không.
Một buổi tối, khi mưa đã tạnh, bầu trời hiếm hoi quang đãng để lộ vài vì sao lấp lánh, Khải Đăng rủ Thảo ra ngồi phía sau quán, nơi có một tảng đá lớn nhô ra từ sườn núi, nhìn được toàn cảnh thung lũng phía dưới.
"Chỗ này đẹp thật." Anh nói, ngồi xuống cạnh cô, khoảng cách vừa đủ để không quá gần nhưng cũng không còn xa lạ như những ngày đầu. "Tôi đi khảo sát khắp nơi, ít khi thấy chỗ nào view đẹp như vầy."
"Cha tôi hay ngồi đây mỗi tối, sau khi dọn dẹp xong quán." Thảo kể, giọng chùng xuống một chút hoài niệm. "Ông bảo, ngồi đây nhìn xuống thung lũng, thấy đèn nhà người ta sáng lên từng chút một, ông lại thấy công việc mình làm có ý nghĩa — vì con đèo này nối những ánh đèn đó lại với nhau."
Khải Đăng im lặng một lúc, nhìn xuống thung lũng, nơi vài ánh đèn lẻ tẻ đã bắt đầu sáng lên trong màn đêm.
"Chị biết không, công việc của tôi thực ra cũng là kết nối những ánh đèn đó lại với nhau, chỉ là bằng một con đường khác." Anh nói, giọng có chút gì đó nặng nề, như đang tự biện minh với chính mình nhiều hơn là với Thảo. "Nhưng đôi khi tôi tự hỏi, liệu con đường mới có thực sự kết nối, hay chỉ đang cắt đứt một sợi dây đã gắn bó qua bao thế hệ."
"Anh nghĩ nhiều về chuyện đó lắm à?" Thảo hỏi, quan sát biểu cảm phức tạp trên gương mặt anh dưới ánh trăng mờ.
"Ngày càng nhiều hơn, từ khi tôi biết chị, biết gia đình chị, biết cả xóm nhỏ này." Khải Đăng quay sang nhìn cô, ánh mắt chân thành đến mức khiến tim Thảo khẽ hẫng một nhịp. "Trước đây, với tôi, mỗi dự án chỉ là những con số, những bản vẽ kỹ thuật. Nhưng giờ, mỗi khi nhìn bản đồ, tôi lại thấy hình ảnh thằng Minh ngồi vẽ bản đồ trên tờ lịch cũ, thấy tấm biển gỗ 'Dừng chân là về đến nhà', thấy chị đứng trên bậc thềm mỗi sáng sớm. Nó không còn là những con số vô tri nữa."
Thảo không biết đáp lại thế nào trước sự chân thành đó, chỉ lặng lẽ ngồi cạnh anh, để cho sự im lặng giữa hai người tự nói lên những điều ngôn từ chưa đủ sức diễn đạt. Gió đêm thổi nhẹ, mang theo hơi lạnh và mùi đất ẩm sau mưa, hòa quyện với hơi ấm lan tỏa từ khoảng cách gần gũi giữa hai người đang ngồi cạnh nhau trên tảng đá lớn, dưới bầu trời hiếm hoi trong vắt của một đêm giữa mùa mưa trên đèo Vực Sương.
"Cảm ơn anh." Thảo cuối cùng cũng lên tiếng, giọng khẽ khàng. "Vì đã nhìn con đèo này không chỉ bằng con mắt của một kỹ sư."
Khải Đăng mỉm cười, không đáp lại bằng lời, chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt vẫn dõi theo những ánh đèn xa xa dưới thung lũng, trong lòng thầm mong rằng công việc của mình, dù mang tên tiến bộ, sẽ không phải đánh đổi bằng việc xóa sổ đi những gì quý giá nhất mà anh vừa mới tìm thấy sau bao năm lang bạt không nơi neo đậu.