Người Giữ Lửa Lò Gốm
8 phút đọc

Chương 10

Chương 10 — Người Giữ Lửa Lò Gốm

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Ba ngày chờ lò nguội trôi qua chậm chạp như Khang đã dự đoán. Trong khoảng thời gian ấy, Vân Khê tranh thủ dọn dẹp xưởng, chuẩn bị sẵn các kệ trưng bày để đón nhận thành quả sắp tới, đồng thời cũng không quên chăm sóc cha, người sau vài ngày nghỉ ngơi đã lấy lại phần nào sức khỏe, dù vẫn còn yếu.

Cô Uông Bích Thủy quay lại vào ngày thứ hai sau khi lò niêm phong, mang theo máy quay và một trợ lý trẻ để ghi hình lại toàn bộ quá trình chuẩn bị mở lò — một phần quan trọng trong bộ hồ sơ tư liệu đang được cô xây dựng.

— Tôi đã xem qua những đoạn ghi hình quá trình canh lửa mà em quay lại bằng điện thoại mấy hôm trước, — cô Thủy nói, mắt sáng lên đầy hào hứng. — Thực sự quý giá, Vân Khê à. Đặc biệt là đoạn ông Chiêm Vĩnh Trường đến thăm lò, dù chỉ vài phút ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả một câu chuyện lịch sử làng nghề mà tôi tin chắc chưa từng được ghi chép ở đâu.

Vân Khê không ngờ Khắc Bền đã kịp quay lại khoảnh khắc ấy bằng điện thoại, nhưng cô cũng thầm cảm ơn sự nhanh nhạy của bạn mình, bởi tư liệu đó giờ đây trở thành một phần không thể thiếu trong câu chuyện về lò Vọng Nguyệt.

*

Ngày mở lò cuối cùng cũng đến. Từ sáng sớm, không chỉ có Vân Khê, Khang và Khắc Bền, mà cả ông Vọng, ông Thới, ông Toại, cô Thủy cùng vài người hàng xóm tò mò cũng có mặt, tạo nên một không khí náo nhiệt hiếm thấy quanh khu xưởng vốn thường vắng lặng.

Vân Khê đứng trước cửa khoang lò đầu tiên, tay run run cầm chiếc xà beng nhỏ để phá lớp đất niêm phong đã cứng lại sau bảy ngày. Đây luôn là khoảnh khắc hồi hộp nhất đối với bất kỳ người thợ gốm nào — khoảnh khắc quyết định xem cả tuần lễ vất vả, cả niềm hy vọng, có được đền đáp xứng đáng hay không.

— Con làm được mà, — ông Vọng động viên, đứng ngay bên cạnh, tay đặt lên vai con gái.

Vân Khê hít một hơi thật sâu, rồi dùng xà beng cạy từng mảng đất niêm phong. Lớp đất vỡ ra từng mảng, để lộ khe cửa lò tối om bên trong. Một luồng hơi ấm còn sót lại phả ra, mang theo mùi khói củi đặc trưng hòa quyện với một mùi hương lạ — mùi của men gốm vừa trải qua lửa, ngọt ngào và ấm áp đến kỳ lạ.

Cô thò tay vào, lấy ra món đồ đầu tiên — một chiếc bát nhỏ đặt gần cửa lò. Khi ánh nắng chiếu vào, cả đám đông đồng loạt trầm trồ. Lớp men trên chiếc bát ánh lên một sắc nâu đỏ ấm áp, điểm xuyết những vệt tro bay ngẫu nhiên tạo thành hoa văn tự nhiên như những đám mây lững lờ trôi, không hai chiếc bát nào giống nhau hoàn toàn — đó chính là vẻ đẹp độc bản mà chỉ gốm củi mới có thể tạo ra.

Lần lượt, từng món đồ được lấy ra, mỗi món mang một sắc thái riêng tùy vị trí trong lò, tùy hướng tiếp xúc với lửa và tro bay. Có những chiếc đĩa ánh lên màu xanh rêu cổ kính, có những chiếc bình mang sắc nâu vàng như hổ phách, có những chiếc chóe lớn với lớp men rạn chảy dài tạo thành những vệt như dòng sông thu nhỏ trên bề mặt gốm.

Nhưng điều khiến cả xưởng nín thở nhất là khi Vân Khê mở đến khoang lò nơi cô đặt loạt bình trà thử nghiệm với men tro sến đặc biệt. Cô cẩn thận lấy ra chiếc bình đầu tiên, tay run run lau sạch lớp bụi tro còn bám, rồi giơ lên dưới ánh nắng.

Cả đám đông lặng đi trong giây lát. Lớp men trên chiếc bình trà mang một sắc trắng ngà ấm áp, nhưng khi ánh nắng chiếu xiên qua, nó bừng lên một ánh xanh ngọc bích mờ ảo, như thể có một vầng trăng nhỏ đang ẩn giấu bên trong lớp men mỏng manh ấy.

— Trời ơi, — cô Thủy thốt lên, máy quay trong tay suýt rơi vì kích động. — Đây... đây có phải là loại men mà em nói đến hôm trước không? Loại men mà ông nội em và ông Trường từng cùng nhau nghiên cứu?

Vân Khê nhìn chiếc bình trà trong tay, tim đập thình thịch. Cô nhớ lại những dòng chữ trong cuốn nhật ký, mô tả về men Nguyệt Bạch — "trắng như ánh trăng rằm, mà ánh lên sắc ngọc bích khi soi dưới nắng". Dù chưa đạt được độ hoàn hảo tuyệt đối như miêu tả, nhưng chiếc bình trước mắt cô đã tiệm cận gần hơn bao giờ hết đến giấc mơ dang dở ấy.

— Con nghĩ... con nghĩ đây chính là bước đầu tiên để hoàn thiện men Nguyệt Bạch, — cô nói, giọng nghẹn ngào xúc động. — Không hoàn hảo, nhưng đủ để chứng minh công thức trong sổ tay của ông nội có cơ sở, chỉ cần điều chỉnh thêm tỷ lệ, thêm nhiệt độ.

Khang đứng cạnh, nhìn chiếc bình trà với ánh mắt sững sờ pha lẫn xúc động. Anh đưa tay, khẽ chạm vào bề mặt men mịn màng, cảm nhận từng đường vân mỏng manh dưới đầu ngón tay.

— Ông nội tôi cần nhìn thấy cái này, — anh nói, giọng run run. — Ông ấy đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt ba mươi lăm năm.

Khắc Bền, đang bận kiểm đếm số lượng sản phẩm còn nguyên vẹn ở khoang lò bên cạnh, cũng chạy lại xem, gương mặt anh sáng bừng lên phấn khích.

— Chị Khê, khoang này tỷ lệ thành công phải đến chín mươi phần trăm, cao hơn hẳn mấy mẻ trước! Có mấy món bị nứt nhẹ do đặt gần cửa gió quá, nhưng còn lại đều đẹp không tì vết. Ông nội tôi mà biết được chắc mừng lắm, ông cứ nhắc hoài chị làm liều lần này, không ngờ liều lại thắng lớn.

Cả nhóm cùng cười, tiếng cười giòn tan vang lên giữa không khí còn vương mùi khói củi ấm nồng. Cô Thủy tiếp tục ghi hình từng món đồ, tay ghi chú không ngừng vào cuốn sổ khảo sát, thỉnh thoảng lại xuýt xoa trước một họa tiết men bất ngờ nào đó hiện lên trên bề mặt gốm, những vệt tro bay tạo thành hình thù kỳ lạ như mây, như sóng, như những nét vẽ ngẫu hứng của chính ngọn lửa.

— Tôi làm nghề nghiên cứu văn hóa dân gian hơn mười năm, đi khảo sát không biết bao nhiêu làng nghề, — cô Thủy nói, giọng đầy cảm xúc, — nhưng hiếm khi nào tôi được chứng kiến một mẻ nung mang đậm hồn cốt như thế này. Đây chính xác là loại tư liệu sống mà bất kỳ hồ sơ di sản nào cũng cần có — không chỉ là sản phẩm đẹp, mà còn là cả câu chuyện đằng sau nó, cả con người đã đổ mồ hôi, nước mắt để giữ cho ngọn lửa không tắt.

Nghe những lời ấy, Vân Khê cảm thấy một niềm tự hào lớn lao dâng trào trong lồng ngực, xen lẫn với nỗi nhớ ông nội quay quắt. Cô ước gì ông có thể đứng đây, chứng kiến khoảnh khắc này, chứng kiến chiếc bình trà mang sắc men mà ông đã dành cả tuổi trẻ theo đuổi cùng người bạn thân nay đã rẽ sang một lối đi khác.

*

Buổi chiều, sau khi cả đám đông đã giải tán, chỉ còn lại Vân Khê, cha cô và Khang đứng trước dãy sản phẩm vừa ra lò, xếp gọn gàng trên các kệ gỗ, lấp lánh dưới ánh nắng chiều tà. Đây là một trong những mẻ nung thành công nhất trong nhiều năm trở lại đây của lò Vọng Nguyệt, cả về số lượng lẫn chất lượng, đủ để cô tự tin mang đi giới thiệu, chào bán cho các mối quen lẫn khách hàng mới.

— Cha tự hào về con, Khê à, — ông Vọng nói, giọng xúc động hiếm thấy, tay cầm lên một chiếc bát ngắm nghía. — Cha đã sai khi nghĩ giữ lò chỉ là một gánh nặng vô nghĩa. Nhìn những thứ này, cha hiểu ra, đây không chỉ là đồ vật, mà là cả một phần linh hồn của gia đình mình, của cả làng Doi Sành.

Vân Khê ôm lấy cha, nước mắt lăn dài vì hạnh phúc. Nhưng niềm vui ấy không kéo dài được lâu, khi điện thoại của Khang lại đổ chuông, và lần này, gương mặt anh biến sắc ngay khi vừa nghe máy.

— Cha tôi đang trên đường đến đây, — anh nói, giọng căng thẳng, cúp máy. — Ông ấy nghe tin về mẻ nung thành công, về việc cô Thủy đang làm hồ sơ di sản, và có vẻ như ông ấy không hài lòng chút nào. Ông ấy nói sẽ đến gặp trực tiếp gia đình em, để "nói chuyện rõ ràng một lần cho xong".

Không khí vui mừng vừa nãy bỗng chốc trở nên nặng nề. Vân Khê nhìn ra con đường làng, nơi một chiếc xe hơi sang trọng đang lao nhanh về phía xưởng, mang theo người đàn ông quyền lực nhất trong việc quyết định số phận của lò Vọng Nguyệt — và giờ đây, có lẽ, cả số phận mối quan hệ giữa cô và con trai ông.

Ông Vọng siết chặt tay con gái, ánh mắt kiên định dù cơ thể vẫn còn yếu.

— Dù chuyện gì xảy ra, — ông nói, — con không đơn độc đâu, Khê à. Cha ở đây, cùng con đối mặt với tất cả.

Vân Khê gật đầu, hít một hơi thật sâu, chuẩn bị tinh thần cho cuộc đối đầu sắp tới — cuộc đối đầu mà cô biết, sẽ là bước ngoặt quyết định cho cả tương lai của nghề gốm củi lẫn tình cảm mới chớm nở của chính mình. Cô liếc nhìn dãy kệ gỗ xếp đầy những món đồ gốm còn nóng hổi hơi lửa, ánh men lấp lánh dưới nắng chiều như đang thầm nhắc cô rằng, dù chuyện gì xảy ra tiếp theo, thành quả của bảy ngày đêm gian khổ vừa qua đã là một minh chứng không thể chối cãi — rằng lò Vọng Nguyệt vẫn còn đủ sức sống để viết tiếp câu chuyện của chính nó, bất kể ai đang đứng ngoài cổng chờ gõ cửa.

Đã sao chép liên kết chương