Chương 26
Chương 26 — Người Giữ Lửa Lò Gốm
Ngày mở lò đến trong một buổi sáng mùa thu trong trẻo, nắng vàng rực rỡ trải khắp sân xưởng, như thể chính đất trời cũng đang nín thở chờ đợi cùng mọi người. Từ sáng sớm, đông đảo người dân làng Doi Sành, cùng đoàn khảo sát di sản, cô Uông Bích Thủy, ông Hứa Đình Toại, và cả gia đình họ Chiêm — ông Chiêm Vĩnh Trường trên xe lăn, ông Chiêm Đắc Nguyên trong bộ trang phục giản dị — đều đã có mặt đông đủ tại sân xưởng, tạo nên một khung cảnh chưa từng có trong suốt lịch sử của lò Vọng Nguyệt.
Vân Khê đứng trước cửa khoang lò đầu tiên, tay run run hơn bất kỳ lần mở lò nào trước đó, không phải vì lo sợ thất bại, mà vì sức nặng của tất cả những gì đã dẫn đến khoảnh khắc này — ba mươi lăm năm thâm thù, bao nhiêu tháng ngày gian khó, bao nhiêu nước mắt và hy vọng đã được gửi gắm vào cây lò bầu cổ kính này.
— Con làm được mà, — ông Vọng đứng bên cạnh, giọng đầy tự hào, khẽ siết chặt vai con gái động viên, cũng như ông đã từng làm trong buổi khai mạc bảy ngày trước.
Vân Khê hít một hơi thật sâu, bắt đầu cạy lớp đất niêm phong ở khoang lò đầu tiên. Giống như những lần trước, những món đồ gốm bình thường lần lượt hiện ra, mang những sắc men tro quen thuộc nhưng đẹp đẽ, đồng đều hơn hẳn so với những mẻ nung trước — minh chứng cho sự tiến bộ về kỹ thuật mà cô và Khang đã dày công nghiên cứu, điều chỉnh suốt nhiều tháng qua.
Nhưng khoảnh khắc mà tất cả mọi người đang nín thở chờ đợi là khoang lò đặc biệt, nơi đặt bộ ấm chén trà cùng vài tác phẩm thử nghiệm men Nguyệt Bạch được xếp lại kỹ lưỡng theo công thức cải tiến cuối cùng.
*
Vân Khê tiến đến khoang lò định mệnh, tay cô run rẩy đến mức Khang phải bước tới, nhẹ nhàng đặt tay lên vai cô, truyền một sự vững chãi âm thầm.
— Em làm được, — anh nói khẽ, chỉ đủ cho cô nghe thấy. — Dù kết quả thế nào, chúng ta đã cùng nhau đi đến tận đây rồi.
Cô gật đầu, cẩn thận cạy từng mảng đất niêm phong. Một luồng hơi ấm phả ra, mang theo mùi hương đặc trưng của men vừa trải qua lửa, ngọt ngào và huyền bí hơn bất kỳ lần nào trước đó. Cô thò tay vào trong, chạm phải bề mặt mịn màng, lành lặn của chiếc ấm trà đầu tiên — không có vết nứt, không có mảnh vỡ nào.
Cô từ từ lấy chiếc ấm ra, giơ lên dưới ánh nắng mặt trời đang chiếu rọi khắp sân xưởng.
Cả đám đông đồng loạt nín thở, rồi bật lên một tiếng trầm trồ đồng thanh đầy kinh ngạc.
Lớp men trên chiếc ấm trà mang một sắc trắng ngà tinh khiết như ánh trăng rằm, nhưng khi ánh nắng chiếu xuyên qua, nó bừng sáng lên một sắc xanh ngọc bích sâu thẳm, lung linh huyền ảo như có một vầng trăng nhỏ đang ẩn giấu bên trong từng lớp men mỏng manh, biến đổi theo từng góc độ ánh sáng chiếu vào, tạo nên một hiệu ứng thị giác đẹp đến nghẹt thở mà không một loại men công nghiệp nào có thể sao chép được.
— Đây rồi, — cô Thủy thì thầm, giọng run rẩy vì xúc động, máy quay trong tay gần như rơi xuống đất. — Đây chính là men Nguyệt Bạch...
Vân Khê đứng lặng người, nước mắt lăn dài trên má, không thể thốt lên lời nào. Cô lần lượt lấy ra từng món đồ còn lại trong khoang lò — gần như toàn bộ bộ ấm chén trà đều đạt được hiệu ứng men tương tự, mỗi món mang một sắc thái ánh sáng hơi khác nhau nhưng đều toát lên vẻ đẹp huyền ảo, tinh khiết như miêu tả trong cuốn nhật ký cũ kỹ của ông nội cô.
*
Ông Chiêm Vĩnh Trường, được cháu trai đẩy xe lăn đến gần, đưa đôi tay run rẩy nhận lấy chiếc ấm trà từ Vân Khê, ánh mắt ông ngấn lệ khi ngắm nhìn thành quả mà ông và người bạn thân đã mơ ước suốt ba mươi lăm năm trước.
— Đúng là nó, — ông thì thầm, giọng nghẹn ngào không thành tiếng. — Đúng là màu sắc mà chúng tôi từng mơ ước, từng thức trắng bao đêm để tìm kiếm. Anh Tuyền ơi, cuối cùng cháu gái anh cũng đã làm được rồi.
Ông ngước mắt nhìn lên bầu trời xanh thẳm phía trên, như đang gửi gắm lời thì thầm ấy đến người bạn đã khuất, và trong khoảnh khắc ấy, không ai trong đám đông có thể kìm được nước mắt trước cảnh tượng đầy xúc động này.
Vân Khê quỳ xuống bên cạnh xe lăn của ông Trường, nắm lấy đôi tay run rẩy của ông.
— Ông ơi, — cô nói, giọng nghẹn ngào, — con đã hứa với ông rồi. Con sẽ đặt tên cho dòng men này là "Nguyệt Bạch Tri Kỷ" — để tưởng nhớ tình bạn giữa ông và ông nội con, để câu chuyện của hai người mãi mãi được khắc ghi trong từng sản phẩm mang tên nó.
Ông Trường bật khóc, những giọt nước mắt của một ông lão đã mang theo tội lỗi và ân hận suốt ba mươi lăm năm, giờ đây hòa lẫn với niềm hạnh phúc và sự giải thoát tột cùng, rơi xuống không ngừng trên gương mặt nhăn nheo đầy nếp thời gian.
*
Tin tức về sự thành công của men Nguyệt Bạch nhanh chóng lan truyền, không chỉ trong làng mà còn đến tai vị giáo sư trưởng đoàn khảo sát di sản, người ngay lập tức đến kiểm tra, đánh giá chất lượng men bằng con mắt chuyên môn của mình.
— Đây là một phát hiện đáng kinh ngạc, — ông nói, giọng đầy phấn khích hiếm thấy ở một nhà nghiên cứu lão làng. — Loại men này, với kỹ thuật tạo hiệu ứng ánh sáng biến đổi độc đáo như vậy, hoàn toàn xứng đáng được ghi nhận là một phát kiến quan trọng trong lịch sử gốm sứ truyền thống Việt Nam. Tôi tin, hồ sơ di sản của làng Doi Sành giờ đây đã có đủ cơ sở vững chắc nhất để được công nhận.
Giữa tiếng reo hò, tiếng vỗ tay không ngớt của đám đông vây quanh, Vân Khê đứng lặng nhìn quang cảnh trước mắt — cha cô đang rạng rỡ nụ cười hạnh phúc, Khang đứng bên cạnh với ánh mắt tự hào không giấu diếm, hai ông Trường và Nguyên đang ôm nhau xúc động, và cả một cộng đồng đang cùng chung vui trước thành quả của một hành trình đầy gian nan nhưng cũng đầy ý nghĩa. Cô biết, đây không chỉ là chiến thắng của riêng gia đình cô, mà là chiến thắng của cả một nghề truyền thống, của lòng kiên trì, của tình yêu, và của sức mạnh chữa lành từ sự thật và lòng chân thành.
*
Khắc Bền, đứng cạnh ông Giang Văn Thới — người đã đến từ sáng sớm dù chân đã yếu, phải chống gậy đi từng bước chậm rãi — cả hai ông cháu cùng nhìn những chiếc ấm trà mang sắc men Nguyệt Bạch, ánh mắt ông Thới ánh lên một niềm xúc động khó tả.
— Bốn mươi năm tôi làm thợ đốt lò cho nhà họ Thạch, — ông nói, giọng run run vì tuổi già lẫn cảm xúc, — chưa bao giờ tôi được chứng kiến một khoảnh khắc như thế này. Ông Tuyền mà còn sống, chắc chắn sẽ tự hào về cháu Khê lắm, tự hào hơn cả những gì ông từng mơ ước.
— Con tin ông ấy đang nhìn thấy tất cả, ông Thới ạ, — Vân Khê đáp, bước đến nắm lấy đôi bàn tay chai sạn vì bao năm tháng gắn bó với lửa và củi của ông. — Và con cũng muốn cảm ơn ông, vì đã luôn ở bên, đã kể cho con nghe những mảnh ghép đầu tiên giúp con lần ra được sự thật, để con có đủ can đảm bước tiếp trên hành trình gian nan này.
Ông Thới xúc động không nói nên lời, chỉ gật đầu liên tục, đôi mắt đục mờ vì tuổi tác giờ đây ngân ngấn những giọt lệ hạnh phúc hiếm hoi, đôi bàn tay run run vẫn không rời khỏi tay Vân Khê như muốn giữ mãi khoảnh khắc quý giá này.
Buổi trưa hôm đó, cả xưởng gốm biến thành một không gian tiệc mừng giản dị nhưng ấm áp, với sự góp mặt của gần như toàn bộ dân làng Doi Sành. Người ta mang đến đủ thứ món ăn dân dã, cùng nhau nâng ly chúc mừng thành công của mẻ nung lịch sử, chúc mừng sự hòa giải giữa hai dòng họ, và chúc mừng một tương lai tươi sáng hơn đang mở ra trước mắt cho cả làng nghề truyền thống.
Ông Nguyên, đứng giữa đám đông, bất ngờ cất lời phát biểu, giọng ông đầy cảm xúc chân thành hiếm khi bộc lộ trước công chúng.
— Tôi từng nghĩ, con đường duy nhất để tồn tại là phải xóa bỏ những gì cũ kỹ, lạc hậu, — ông nói, ánh mắt nhìn quanh những gương mặt rạng rỡ xung quanh. — Nhưng hôm nay, tôi nhận ra mình đã sai. Có những giá trị không thể đo đếm bằng lợi nhuận, bằng sản lượng, mà chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim. Tôi xin cảm ơn cháu Vân Khê, cảm ơn con trai tôi, đã cho tôi cơ hội được nhìn lại, được sửa sai, và được tìm thấy con đường về với chính mình.
Tiếng vỗ tay vang dội khắp sân xưởng, hòa cùng làn khói mỏng manh vẫn còn vương vấn trên nóc lò Vọng Nguyệt, như một lời chứng nhận cho một chương mới đầy hy vọng vừa được mở ra, không chỉ cho riêng gia đình họ Thạch, mà cho cả một cộng đồng đã cùng nhau đi qua bao thăng trầm để giữ gìn ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt, một ngọn lửa mà giờ đây, không còn ai phải đơn độc gìn giữ nữa.