Chương 15
Chương 15 — Người Giữ Lửa Lò Gốm
Đơn kiến nghị tập thể của làng Doi Sành, với hơn hai trăm chữ ký, được gửi lên phòng tài nguyên môi trường huyện đúng thời hạn quy định. Trong khi chờ đợi kết quả xem xét, cuộc sống ở xưởng gốm nhà Vân Khê dần trở lại nhịp điệu quen thuộc, dù không khí lo lắng vẫn còn phảng phất đâu đó trong từng câu chuyện thường ngày.
Khang vẫn ở lại xưởng, vừa phụ giúp công việc, vừa tiếp tục nghiên cứu công thức men Nguyệt Bạch cùng Vân Khê. Cả hai đã thử nghiệm thành công một mẻ nung nhỏ với công thức cải tiến có thêm đá vôi vỏ sò nghiền mịn theo gợi ý của Khang, cho ra kết quả men có sắc xanh ngọc rõ nét hơn hẳn so với lần thử nghiệm trước, dù vẫn chưa đạt đến độ hoàn hảo như miêu tả trong nhật ký của ông nội.
— Còn thiếu gì đó, — Vân Khê nói, ngắm nghía chiếc bình trà thử nghiệm dưới ánh nắng, lớp men tuy đẹp nhưng vẫn chưa toát lên được cái thần thái "ánh trăng rằm" mà ông nội từng mô tả. — Màu sắc đã gần đúng, nhưng thiếu đi độ trong, độ sâu như ông nội tả.
— Có thể là do nhiệt độ nung chưa đủ cao, hoặc thời gian hãm lửa chưa đủ dài, — Khang phân tích, lật lại những ghi chép cũ. — Ông nội em ghi rằng mẻ thử nghiệm cuối cùng trước khi xảy ra tai nạn đã gần đạt được kết quả mong muốn. Có lẽ chúng ta cần một mẻ nung quy mô lớn hơn, kéo dài hơn, để tái tạo đúng điều kiện đó.
— Vậy mình cần lên kế hoạch cho một mẻ nung đặc biệt, — Vân Khê nói, ánh mắt lóe lên quyết tâm. — Không chỉ để bán hàng, mà là để hoàn thiện men Nguyệt Bạch một lần cho trọn vẹn.
*
Trong lúc hai người đang say sưa bàn bạc kế hoạch, ông Vọng bước vào, trên tay cầm một phong thư vừa nhận được từ bưu điện xã. Gương mặt ông có vẻ nghiêm trọng khác thường.
— Khê à, thư của tòa án huyện, — ông nói, giọng có phần lo lắng.
Vân Khê giật lấy phong thư, mở ra đọc nhanh. Nội dung thư thông báo rằng công ty Tân Thổ đã chính thức khởi kiện gia đình cô cùng một số hộ dân khác đã ký đơn kiến nghị, với cáo buộc "cản trở hoạt động sản xuất kinh doanh hợp pháp, gây thiệt hại kinh tế". Số tiền bồi thường công ty yêu cầu lên đến hàng trăm triệu đồng — một con số khổng lồ đối với gia đình cô.
— Ông ấy làm thật, — Khang nói, giọng nghẹn lại khi đọc qua bức thư, gương mặt anh tái đi vì sốc. — Tôi không nghĩ cha tôi lại đi xa đến mức này.
Vân Khê cảm thấy mặt đất như sụp xuống dưới chân mình. Đây không còn là cuộc chiến giành giật đất đai hay danh dự nữa, mà đã trở thành một cuộc chiến pháp lý thực sự, với những hậu quả tài chính có thể đẩy gia đình cô đến bờ vực phá sản, đặc biệt trong bối cảnh cha cô vẫn đang phải điều trị bệnh tim tốn kém.
— Cha, — cô quay sang nhìn ông Vọng, giọng run run, — mình phải làm sao đây?
Ông Vọng, dù nét mặt cũng đầy lo âu, vẫn cố giữ giọng điềm tĩnh để trấn an con gái.
— Mình cần tìm luật sư tư vấn ngay, — ông nói. — Đơn kiến nghị của bà con là hợp pháp, dựa trên quyền công dân được pháp luật bảo vệ, không thể coi là hành vi cản trở kinh doanh trái phép được. Nhưng dù sao, đây cũng là một cuộc chiến tốn kém về thời gian lẫn tiền bạc, mình phải chuẩn bị tinh thần.
Đêm đó, sau khi cha đã đi ngủ, Vân Khê ngồi một mình trong xưởng, nhìn dãy sản phẩm gốm xếp gọn gàng trên kệ, lòng ngổn ngang trăm mối. Cô nghĩ đến những đêm thức trắng canh lửa, đến giọt mồ hôi của cha, của Khắc Bền, của Khang, đến niềm tự hào khi mở lò thấy men Nguyệt Bạch le lói thành hình, và giờ đây, tất cả có nguy cơ sụp đổ chỉ vì một lá đơn kiện mang tính răn đe.
Cô lấy điện thoại, gọi cho cô Uông Bích Thủy, kể lại toàn bộ sự việc. Cô Thủy im lặng lắng nghe, rồi lên tiếng, giọng đầy cảm thông nhưng cũng không kém phần quyết đoán.
— Vân Khê à, tôi nghĩ đây chính là lúc mình cần đẩy nhanh tiến độ hồ sơ di sản văn hóa, — cô nói. — Nếu lò Vọng Nguyệt được công nhận là di sản, hoặc ít nhất có văn bản xác nhận đang trong quá trình xét duyệt chính thức từ cấp tỉnh, đó sẽ là một lá chắn pháp lý mạnh mẽ, khiến các cơ quan chức năng phải thận trọng hơn nhiều trước bất kỳ động thái nào có thể ảnh hưởng đến làng nghề, kể cả vụ kiện này.
— Nhưng cô từng nói quá trình đó phải mất nhiều năm mà, — Vân Khê nhắc lại, giọng có chút hoài nghi.
— Quá trình công nhận chính thức thì đúng là lâu, — cô Thủy giải thích, — nhưng bước đầu tiên, việc lập hồ sơ đề cử và được tỉnh tiếp nhận xem xét, có thể đẩy nhanh nếu có đủ tư liệu thuyết phục. Tôi đã quay được khá nhiều cảnh trong mẻ nung vừa rồi, cộng thêm câu chuyện về ông Trường, về men Nguyệt Bạch, đây là một bộ hồ sơ có sức nặng hiếm có. Để tôi liên hệ với sở văn hóa tỉnh ngay trong tuần này, xem có thể đẩy nhanh tiến độ tiếp nhận hồ sơ không.
Cuộc trò chuyện với cô Thủy phần nào thắp lại hy vọng trong lòng Vân Khê. Cô nhận ra, cuộc chiến bảo vệ lò Vọng Nguyệt giờ đây không chỉ dựa vào sự kiên cường của riêng gia đình cô, mà còn cần đến sự chung tay của cả một mạng lưới những người tin vào giá trị của nghề truyền thống — từ ông Toại, cô Thủy, đến cả những người hàng xóm đã không ngần ngại ký tên vào đơn kiến nghị dù biết có thể gặp rắc rối.
*
Tin tức về vụ kiện nhanh chóng lan ra khắp làng, khiến không khí căng thẳng bao trùm. Một số hộ dân đã ký đơn kiến nghị bắt đầu hoang mang, có người tìm đến Vân Khê xin rút tên khỏi danh sách vì sợ bị liên lụy, dù phần lớn bà con vẫn kiên định đứng về phía cô.
Ông Hứa Đình Toại triệu tập một cuộc họp khẩn cấp, mời cả luật sư của huyện đến tư vấn cho bà con. Sau khi xem xét kỹ hồ sơ, vị luật sư trấn an mọi người rằng vụ kiện của Tân Thổ có cơ sở pháp lý rất yếu, gần như chắc chắn sẽ bị tòa bác bỏ, nhưng quá trình tố tụng vẫn có thể kéo dài nhiều tháng, gây tốn kém và áp lực tâm lý không nhỏ cho các bên bị kiện.
— Đây rõ ràng là chiến thuật "lấy thịt đè người", — vị luật sư nhận định. — Công ty biết rõ khả năng thắng kiện thấp, nhưng họ dùng vụ kiện như một công cụ gây áp lực, khiến bà con nản lòng, tự nguyện rút lui vì sợ tốn kém, mất thời gian.
Nghe vậy, nhiều người trong làng càng thêm phẫn nộ trước thủ đoạn của Tân Thổ, nhưng cũng có người thực sự lo lắng, không đủ điều kiện tài chính để theo đuổi một vụ kiện kéo dài, dù biết phần thắng nghiêng về phía mình.
*
Tối hôm đó, Khang gọi điện cho ông nội mình, kể lại toàn bộ sự việc. Ông Chiêm Vĩnh Trường, dù sức khỏe đã yếu đi nhiều, vẫn kiên quyết yêu cầu cháu trai đưa mình đến gặp trực tiếp con trai để nói chuyện.
— Ông không thể để chuyện này tiếp diễn thêm nữa, — ông nói qua điện thoại, giọng run nhưng đầy quyết tâm. — Đã đến lúc ông phải nói cho thằng Nguyên biết toàn bộ sự thật, dù có phải đối mặt với sự thật đau lòng về chính bản thân ông.
Khang cúp máy, quay sang nhìn Vân Khê, ánh mắt anh vừa lo lắng vừa mang theo một tia hy vọng mong manh.
— Ông nội tôi muốn gặp trực tiếp cha tôi để nói rõ mọi chuyện, — anh nói. — Có lẽ, đây sẽ là cơ hội cuối cùng để hóa giải tất cả, trước khi mọi thứ trở nên không thể cứu vãn.
Vân Khê nắm chặt tay anh, ánh mắt cô cũng ánh lên hy vọng lẫn lo âu.
— Chúng ta phải tin, — cô nói, giọng kiên định. — Tin rằng sự thật, dù đến muộn, vẫn còn đủ sức mạnh để hàn gắn những gì đã rạn nứt suốt ba mươi lăm năm qua.
Ngoài kia, đêm tối bao trùm lấy làng Doi Sành, nhưng phía chân trời xa xa, những tia sáng đầu tiên của một ngày mới dường như đã bắt đầu le lói, báo hiệu cho một cuộc đối đầu quyết định sắp diễn ra giữa hai dòng họ, giữa quá khứ đau thương và hy vọng về một tương lai hòa giải.
Trước khi đi ngủ, Vân Khê ghé qua gian nhà cũ của ông nội một lần nữa, đặt tay lên cuốn nhật ký da sờn giờ đã trở thành vật bất ly thân của cô trong suốt hành trình vừa qua. Cô thì thầm, như thể đang trò chuyện với ông, dù biết rõ ông đã không còn nữa.
— Ông ơi, con không biết mọi chuyện rồi sẽ đi đến đâu, — cô nói khẽ, giọng nghẹn ngào. — Nhưng con hứa, con sẽ không bỏ cuộc. Con sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành tâm nguyện của ông, để hòa giải mọi chuyện, để giữ cho ngọn lửa lò Vọng Nguyệt không bao giờ tắt.
Bên ngoài cửa sổ, ánh trăng khuyết chiếu một vệt sáng mờ nhạt lên nền đất sân xưởng, nơi cây lò bầu vẫn lặng lẽ đứng đó, như một chứng nhân thầm lặng của bao thế hệ đã đi qua, chờ đợi ngày được thắp sáng một lần nữa cho trận chiến quyết định sắp tới.