Chương 3
Chương 3 — Người Giữ Lửa Lò Gốm
Tờ giấy đề nghị mua đất nằm im lìm trên bàn suốt ba ngày liền, không ai trong nhà đủ can đảm nhắc đến nó, nhưng sự hiện diện âm thầm của nó cứ như một hòn đá tảng đè nặng lên mọi bữa cơm, mọi câu chuyện dở dang giữa hai cha con. Vân Khê cố tình lờ nó đi, vùi đầu vào công việc nhiều hơn thường lệ — nhào đất, tạo hình, chuẩn bị men — như thể chỉ cần bận rộn đủ nhiều, cô có thể ngăn được nỗi lo đang len lỏi vào từng góc nhà.
Buổi chiều thứ ba, khi Vân Khê đang ngồi bên bàn xoay, tạo hình một chiếc chóe lớn dùng để đựng rượu — loại sản phẩm cầu kỳ đòi hỏi kỹ thuật vuốt tay điêu luyện vì thành chóe phải mỏng đều mà vẫn đứng vững, ông Vọng bước vào, tay cầm tờ giấy đề nghị, gương mặt đã có phần bình tĩnh hơn những ngày trước.
— Con nghĩ sao về chuyện này? — ông hỏi, đặt tờ giấy lên chiếc ghế đẩu cạnh bàn xoay.
Vân Khê không ngừng tay, mắt vẫn dán vào khối đất đang xoay tròn dưới những ngón tay điêu luyện, cảm nhận từng chút thay đổi độ dày thành chóe qua đầu ngón tay.
— Con nghĩ họ trả giá cao như vậy là vì họ sợ, — cô đáp, giọng bình thản đến bất ngờ. — Nếu lò Vọng Nguyệt còn đứng đó, còn có người nhắc đến gốm củi làng mình, thì thương hiệu gốm công nghiệp của họ mãi mãi chỉ là hàng nhái, hàng thay thế. Họ muốn xóa sổ cái gốc, để không ai còn nhớ rằng có một thứ gốm khác, đẹp hơn, có hồn hơn, từng tồn tại ở đây.
— Con nói nghe có lý, — ông Vọng thở dài, ngồi phịch xuống chiếc ghế đẩu, một tay lại đưa lên xoa ngực theo thói quen. — Nhưng lý lẽ không trả được tiền viện phí, con à. Tháng trước bác sĩ đã nói, nếu tim cha không đỡ hơn, có thể phải đặt stent, mà chi phí ấy...
Ông không nói hết câu, nhưng Vân Khê hiểu. Cô ngừng tay, để khối đất đứng yên trên bàn xoay, nhìn thẳng vào cha, cố kìm nén giọng mình khỏi run rẩy.
— Cha, nếu bán lò, cha nghĩ ông nội sẽ nói gì?
— Ông nội con đã mất rồi, Khê à. — Giọng ông Vọng chợt gay gắt, nhưng ngay sau đó lại chùng xuống, mang theo một nỗi mệt mỏi sâu thẳm. — Người sống phải lo cho người sống trước. Cha không muốn con phải gánh một cái lò chỉ toàn nợ với rủi ro, trong khi tuổi xuân của con cứ thế trôi qua bên đống đất sét, không chồng không con, chỉ vì giữ lời hứa với một người đã khuất.
Câu nói ấy như một gáo nước lạnh dội thẳng vào Vân Khê. Cô chưa từng nghĩ cha mình lại nhìn nhận việc cô giữ nghề theo cách đau lòng đến vậy — không phải như một niềm tự hào, mà như một gánh nặng, một sự hy sinh vô nghĩa. Cô đặt tay lên khối đất, cảm nhận độ ẩm mát lạnh của nó, cố gắng bình tâm trở lại.
— Con không giữ lò vì lời hứa, cha ạ, — cô nói, giọng nhỏ nhưng chắc chắn. — Con giữ vì con yêu nó. Con yêu cái cảm giác đất mềm dưới tay, yêu mùi khói củi, yêu cái khoảnh khắc mở cửa lò sau bảy ngày bảy đêm và thấy men gốm ánh lên như một phép màu. Nếu bán lò, con không mất đi một cái nghề, con mất đi một phần chính con.
Ông Vọng nhìn con gái hồi lâu, ánh mắt vừa xót xa vừa có chút gì đó tựa như tự hào len lỏi. Cuối cùng, ông đứng dậy, cầm lại tờ giấy đề nghị.
— Cha cho con thêm thời gian. Nhưng con phải cho cha thấy con đường của con thực sự đi được, chứ không chỉ là mơ mộng theo hoài niệm. Mẻ nung lớn con định làm, con phải tính kỹ, tính chắc, đừng để mất cả chì lẫn chài.
Ông rời đi, để lại Vân Khê một mình bên bàn xoay, lòng vừa nhẹ nhõm vì có thêm thời gian, vừa nặng trĩu vì hiểu rằng gánh nặng chứng minh giờ đây hoàn toàn đặt lên vai cô.
*
Tối hôm đó, sau bữa cơm, Vân Khê mang đèn pin ra gian nhà cũ của ông nội một lần nữa, quyết tâm tìm lại cuốn sổ da đã biến mất. Cô lục tung từng ngăn kéo, từng góc rương, nhưng vẫn không thấy dấu vết. Đang định bỏ cuộc, cô chợt nhớ đến chiếc tủ gỗ nhỏ kê sát vách, nơi ông nội thường cất những vật dụng cá nhân mà ông không muốn ai động vào. Cô kéo cánh tủ, bên trong là vài bộ quần áo cũ, một chiếc điếu cày sứt vòi, và dưới đáy tủ, lấp ló sau lớp vải bạt, chính là cuốn sổ da mà cô đang tìm.
Hóa ra tối hôm trước, khi nghe tin có khách, cô đã vô tình đặt cuốn sổ vào ngăn tủ này thay vì để trên bàn như cô tưởng — trí nhớ đôi khi đánh lừa người ta trong lúc hoảng loạn. Cô thở phào, ôm cuốn sổ vào lòng, ngồi xuống chiếc phản gỗ giữa nhà, thắp thêm một ngọn đèn dầu cho sáng rõ, rồi từ từ mở từng trang.
Những trang đầu là nét chữ quen thuộc của ông nội, ghi chép về các mẻ nung từ những năm còn rất trẻ — có lẽ khi ông mới ngoài hai mươi. Phần lớn là những công thức men thử nghiệm, tỷ lệ tro, đất sét, thạch anh nghiền mịn, cùng những ghi chú về nhiệt độ và thời gian nung. Nhưng càng đọc sâu vào giữa cuốn sổ, Vân Khê càng nhận ra có điều gì đó khác lạ — những trang giấy này không chỉ ghi công thức, mà còn xen lẫn những dòng tâm sự, như một cuốn nhật ký thu nhỏ.
"Ngày mười lăm tháng Bảy. Hôm nay tôi và Trường thử lại mẻ men tro sến lần thứ chín. Vẫn chưa ra được màu như ý, nhưng Trường bảo, cứ kiên nhẫn, thể nào cũng có ngày men nở đúng như ta mong — trắng như ánh trăng rằm, mà ánh lên sắc ngọc bích khi soi dưới nắng. Chúng tôi đặt tên cho nó ngay từ bây giờ, dù còn chưa thành: men Nguyệt Bạch. Trường nói, nếu làm được, chúng tôi sẽ cùng đứng tên, cùng chia công thức, không phân biệt lò nhà ai."
Vân Khê ngừng đọc, tim đập nhanh hơn. Trường — chắc chắn là Chiêm Vĩnh Trường, ông nội của Khang. Vậy ra, câu chuyện về mối thâm thù giữa hai gia đình bắt đầu từ một tình bạn, một giấc mơ chung mang tên men Nguyệt Bạch mà cô chưa từng nghe ai trong nhà nhắc tới.
Cô lật tiếp vài trang, thấy nét chữ vẫn đều đặn ghi lại từng lần thử nghiệm thất bại, rồi thành công nho nhỏ, rồi lại thất bại — cho thấy hành trình gian nan của hai người bạn trẻ theo đuổi một loại men gần như không tưởng. Nhưng đến một trang, nét chữ bỗng trở nên nguệch ngoạc, run rẩy khác thường, như thể người viết đang trong trạng thái đau đớn tột cùng.
"Ngày hai mươi ba tháng Chín. Tôi không còn biết viết gì nữa. Mọi thứ đã sụp đổ trong một đêm. Thằng Tân không còn nữa. Tôi..."
Dòng chữ dừng đột ngột, phần còn lại của trang giấy bị xé rách một cách thô bạo, để lại một khoảng trống lởm chởm mép giấy. Vân Khê lật sang trang sau, nhưng nó cũng đã biến mất — có ai đó, từ rất lâu trước đây, đã cố tình xé bỏ những trang ghi chép quan trọng nhất, chỉ để lại đúng câu mở đầu đầy ám ảnh ấy.
Thằng Tân là ai? Chuyện gì đã xảy ra trong đêm định mệnh ấy?
*
Sáng hôm sau, Vân Khê tìm đến nhà ông Giang Văn Thới, người thợ đốt lò kỳ cựu đã gắn bó với gia đình cô từ thời ông nội còn trẻ. Ông Thới sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối xóm, từ ngày người vợ mất đã ít giao du, chỉ quanh quẩn với mảnh vườn rau và vài con gà.
— Cháu Khê đến chơi à? — ông Thới cười hiền, mời cô vào nhà, rót chén trà xanh còn nóng hổi. — Dạo này lò có định nung mẻ mới không?
— Dạ có ạ, con đang chuẩn bị, — Vân Khê đáp, rồi ngập ngừng một lúc trước khi vào thẳng vấn đề. — Ông Thới, ông có biết chuyện gì xảy ra giữa ông nội con với ông Trường bên nhà họ Chiêm không? Con vừa đọc được vài dòng trong sổ tay của ông nội, nhắc đến một người tên Tân, rồi nói "thằng Tân không còn nữa"...
Gương mặt ông Thới bỗng biến sắc, chén trà trên tay khựng lại giữa chừng. Ông đặt chén xuống bàn, ánh mắt xa xăm nhìn ra khoảng sân trước nhà, nơi vài con gà đang bới đất tìm giun.
— Chuyện đó... — ông thở dài, giọng trầm hẳn xuống — chuyện đó xảy ra đã ba mươi lăm năm rồi, cháu à. Hồi đó ông mới về làm thợ phụ cho lò Vọng Nguyệt được vài năm, còn trẻ lắm, chưa hiểu hết mọi chuyện. Nhưng ông nhớ, đêm đó là một đêm nung thử nghiệm, mưa rất to, cả làng ai cũng nhắc đến chuyện ấy suốt nhiều năm sau...
Ông dừng lại, như đang cân nhắc xem có nên nói tiếp hay không. Vân Khê nín thở chờ đợi, cảm giác như mình đang đứng trước ngưỡng cửa của một sự thật lớn lao mà cả gia đình cô đã cố chôn giấu suốt hơn ba thập kỷ.
— Thằng Tân, — ông Thới cuối cùng cũng lên tiếng, giọng nghẹn lại — là em trai của ông Trường. Đêm đó, nó phụ canh lò, rồi... rồi gặp nạn. Bỏng nặng lắm. Không qua khỏi.
Vân Khê cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. Một cái chết. Một tai nạn kinh hoàng đủ sức chia lìa hai gia đình từng thân thiết như ruột thịt, đủ sức khiến ông nội cô mang theo bí mật ấy đến tận khi nhắm mắt xuôi tay mà không dám hé lộ với con cháu.
— Nhưng vì sao lại xảy ra tai nạn đó? Là do lỗi ai? — cô hỏi, giọng run run.
Ông Thới lắc đầu, nét mặt đầy day dứt.
— Chuyện đó thì ông không rõ hết, cháu à. Ông chỉ là thợ phụ, không được ở gần lò đêm hôm ấy. Chỉ có ông nội cháu với ông Trường mới biết rõ sự tình. Mà cả hai người, suốt ba mươi lăm năm qua, chưa từng nói với ai nửa lời.
Câu trả lời ấy không làm dịu đi cơn tò mò trong lòng Vân Khê, mà ngược lại, càng khiến nó cháy bùng dữ dội hơn. Cô nhìn ra khoảng sân đầy nắng sớm, lòng thầm nghĩ: nếu ông nội cô đã không thể nói ra sự thật khi còn sống, thì có lẽ, chính cô sẽ phải là người tìm ra nó, dù có phải đối mặt với bao nhiêu đau đớn từ quá khứ.