Chương 14
Chương 14 — Người Giữ Lửa Lò Gốm
Buổi họp dân do ông Hứa Đình Toại triệu tập diễn ra tại nhà văn hóa xã vào một buổi tối cuối tuần, thu hút gần như toàn bộ các hộ dân còn gắn bó với nghề gốm trong làng, cùng nhiều hộ khác quan tâm đến vấn đề khai thác đất sét ven sông. Không khí trong hội trường nhỏ chật kín người, tiếng quạt trần kêu cọt kẹt hòa lẫn tiếng bàn tán xôn xao trước khi buổi họp chính thức bắt đầu.
— Bà con yên lặng, chúng ta bắt đầu, — ông Toại lên tiếng, gõ nhẹ chiếc micro cũ kỹ. — Hôm nay tôi mời mọi người đến để bàn về hai chuyện: thứ nhất là bài báo nói lò củi gây ô nhiễm, thứ hai là việc công ty Tân Thổ xin cấp phép khai thác đất sét công nghiệp ở khúc sông trên.
Ông trình bày những số liệu đã thu thập được, đối chiếu rõ ràng giữa lượng khí thải của một lò củi hoạt động vài lần mỗi năm với lượng khí thải liên tục từ nhà máy công nghiệp của Tân Thổ, khiến nhiều người trong hội trường gật gù đồng tình, không khí hoang mang ban đầu dần lắng xuống.
— Còn về việc xin cấp phép khai thác đất sét, — ông Toại tiếp tục, giọng nghiêm trọng hơn, — nếu được phê duyệt, không chỉ nhà cô Khê bị ảnh hưởng, mà toàn bộ hộ dân sống ven khúc sông đó cũng sẽ chịu tác động, từ nguy cơ sạt lở đến việc mất nguồn nước tưới tiêu cho hoa màu.
Một người đàn ông trung niên đứng dậy, giọng bức xúc.
— Vậy giờ mình phải làm sao? Công ty người ta có tiền, có quan hệ, mình chỉ là dân thường, chống sao lại?
— Chúng ta có quyền gửi đơn kiến nghị tập thể, — ông Toại giải thích. — Theo quy định, việc cấp phép khai thác phải qua giai đoạn lấy ý kiến cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng. Nếu đa số bà con phản đối và có căn cứ xác đáng, hồ sơ sẽ khó được thông qua, ít nhất là phải điều chỉnh lại phạm vi khai thác.
Vân Khê đứng lên, dù trong lòng còn hồi hộp trước đám đông, cô vẫn cố gắng trình bày rõ ràng.
— Con muốn nói thêm, — cô bắt đầu, giọng run nhẹ nhưng dần vững vàng hơn. — Khu đất sét đó không chỉ quan trọng với riêng nhà con, mà còn là nguồn nguyên liệu chung mà từ xưa đến nay, bất kỳ hộ nào trong làng muốn làm gốm thủ công cũng có thể ra lấy, không mất tiền, không cần xin phép ai. Nếu công ty độc chiếm khu vực này, không chỉ lò Vọng Nguyệt gặp khó, mà cả những nghề phụ liên quan như làm gạch thủ công, làm chum vại của vài hộ khác trong làng cũng sẽ mất nguồn sống.
Lời phát biểu của cô nhận được sự đồng tình từ nhiều người, đặc biệt là những hộ vẫn còn làm các nghề phụ liên quan đến đất sét mà trước đó chưa từng lên tiếng vì nghĩ mình không liên quan trực tiếp. Cuộc họp kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ, cuối cùng đi đến quyết định: toàn bộ các hộ dân có mặt sẽ cùng ký vào đơn kiến nghị phản đối việc cấp phép khai thác công nghiệp, gửi lên cấp huyện.
*
Sau buổi họp, khi mọi người đã lần lượt ra về, Khang nán lại giúp Vân Khê thu dọn bàn ghế cùng ông Toại. Trong lúc nghỉ tay, anh nhận được một tin nhắn khiến gương mặt anh thoáng biến sắc.
— Có chuyện gì vậy? — Vân Khê hỏi, nhận ra sự thay đổi trên nét mặt anh.
— Cha tôi nhắn, ông ấy biết chuyện đơn kiến nghị, — Khang đáp, giọng trầm xuống. — Ông ấy bảo, nếu đơn kiến nghị thành công, ông ấy sẽ kiện ngược lại làng vì "cản trở hoạt động kinh doanh hợp pháp". Ông ấy cũng nói thêm, đây là lần cuối cùng ông ấy còn coi tôi là con trai, nếu tôi không dừng lại.
Vân Khê cảm thấy một nỗi lo lắng nặng nề dâng lên. Cô nhìn Khang, thấy rõ sự giằng xé trong ánh mắt anh — giữa tình cha con và giữa những gì anh tin là đúng đắn.
— Anh có hối hận không? — cô hỏi khẽ, không dám nhìn thẳng vào mắt anh.
Khang lắc đầu, nhưng lần này, có một chút gì đó mệt mỏi hằn rõ trong giọng nói của anh.
— Tôi không hối hận về những gì mình đã làm, — anh nói. — Nhưng tôi thừa nhận, tôi đau lòng. Dù cha tôi có nhiều điều tôi không đồng tình, ông ấy vẫn là cha tôi, là người đã nuôi tôi khôn lớn, cho tôi đi học ở nước ngoài, cho tôi mọi điều kiện tốt nhất. Giờ đây, tôi cảm giác như mình đang phản bội ông ấy, dù trong lòng tôi biết mình đang làm điều đúng.
Ông Toại, đứng gần đó nghe được câu chuyện, chậm rãi lên tiếng, giọng từng trải.
— Cháu Khang à, bác đã sống qua nhiều thăng trầm của làng này, chứng kiến không ít gia đình chia rẽ vì quan điểm khác nhau. Bác nghĩ, làm điều đúng không có nghĩa là không đau lòng. Đôi khi, tình yêu thương thực sự lại chính là dám đối mặt với sự bất đồng, thay vì im lặng chiều theo để giữ hòa khí giả tạo. Cha cháu rồi sẽ hiểu, chỉ là cần thêm thời gian thôi.
Lời khuyên của ông Toại phần nào an ủi Khang, nhưng gánh nặng trong lòng anh vẫn chưa thể nào vơi bớt hoàn toàn.
*
Đêm đó, khi trở về xưởng, Vân Khê tìm thấy Khang ngồi một mình bên bờ sông, ánh mắt anh đăm chiêu nhìn dòng nước lững lờ trôi dưới ánh trăng khuyết. Cô lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, không nói gì, chỉ đơn giản là hiện diện, để anh biết mình không đơn độc.
— Cảm ơn em, — Khang nói sau một lúc im lặng, giọng anh nhẹ nhàng hơn. — Cảm ơn vì đã ở đây, vì đã cho tôi một nơi để thuộc về, ngay cả khi gia đình tôi từ chối tôi.
— Anh luôn có một chỗ ở đây, — Vân Khê đáp, giọng chân thành. — Không chỉ vì mẻ nung, không chỉ vì công thức men, mà vì... vì con thực sự trân trọng anh, Khang à.
Đây là lần đầu tiên cô nói ra cảm xúc thật của mình một cách rõ ràng như vậy, không còn e dè, không còn giấu diếm. Khang quay sang nhìn cô, ánh trăng phản chiếu trong đôi mắt anh những tia sáng ấm áp lạ thường.
— Vân Khê, — anh gọi tên cô, giọng trầm ấm, — tôi nghĩ, dù mọi thứ xung quanh có rối ren đến đâu, thì khi ở bên em, tôi lại cảm thấy mọi thứ đều có ý nghĩa. Tôi không biết liệu đây có phải là thời điểm thích hợp không, nhưng tôi không muốn chờ đợi thêm nữa để nói với em rằng, tôi đã yêu em, có lẽ từ chính đêm đầu tiên chúng ta cùng canh lửa bên nhau.
Vân Khê cảm thấy trái tim mình như muốn vỡ òa. Cô nhìn Khang, những giọt nước mắt xúc động lăn dài trên má, rồi khẽ gật đầu, không cần thêm lời nào nữa. Khang đưa tay, nhẹ nhàng lau đi giọt nước mắt trên má cô, rồi từ từ cúi xuống, đặt lên môi cô một nụ hôn dịu dàng dưới ánh trăng, giữa tiếng nước sông Bồi Giang róc rách chảy không ngừng, như một lời chứng nhận âm thầm cho một tình yêu đã âm thầm lớn lên qua bao ngày tháng gian khó cùng nhau giữ lửa.
Khi nụ hôn kết thúc, cả hai ngồi tựa vào nhau, không nói thêm lời nào, chỉ lặng lẽ tận hưởng sự bình yên hiếm hoi giữa những ngày tháng đầy sóng gió. Gió đêm thổi nhẹ qua rặng tre, mang theo mùi bùn non đặc trưng của sông nước, hòa cùng mùi khói củi vương vấn từ phía lò Vọng Nguyệt, tạo nên một thứ hương vị chỉ riêng làng Doi Sành mới có, một thứ hương vị mà Vân Khê chợt nhận ra, cô sẽ không bao giờ có thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên đời.
— Em có sợ không, — Khang hỏi khẽ sau một lúc im lặng, — khi biết mình đang yêu một người mà cha ruột đang cố gắng triệt hạ chính gia đình em?
Vân Khê ngẫm nghĩ một lúc, mắt dõi theo ánh trăng lung linh phản chiếu trên mặt sông, trước khi trả lời, giọng chân thành.
— Con có sợ, — cô thừa nhận. — Sợ rằng tình cảm này sẽ khiến mọi chuyện thêm rắc rối, sợ rằng nếu một ngày nào đó phải chọn lựa, chúng ta sẽ phải đau lòng. Nhưng con nghĩ, nếu cứ vì sợ hãi mà không dám bước tới, thì có lẽ con đã đánh mất một điều quý giá mà không phải ai cũng may mắn tìm được.
— Tôi cũng nghĩ vậy, — Khang đáp, siết chặt tay cô hơn. — Có lẽ định mệnh đã sắp đặt để chúng ta gặp nhau, đúng vào lúc cả hai gia đình đều cần một ai đó dám bước qua ranh giới cũ để hàn gắn mọi thứ. Tôi tin, nếu chúng ta kiên trì đi đúng hướng, cả chuyện tình cảm lẫn chuyện của lò Vọng Nguyệt, cuối cùng cũng sẽ có một kết thúc tốt đẹp, dù có thể chặng đường phía trước còn dài và gập ghềnh hơn những gì cả hai từng hình dung.
Họ ngồi bên nhau đến tận khuya, không còn ai nói thêm điều gì về công ty Tân Thổ, về đơn kiến nghị, hay về cơn giận dữ của ông Nguyên. Chỉ có tiếng nước sông chảy, tiếng côn trùng đêm, và nhịp tim hòa quyện của hai con người vừa chính thức xác nhận một tình yêu đã âm thầm nảy nở suốt nhiều tuần lễ giữ lửa bên nhau, một tình yêu mà cả hai đều biết, sẽ còn phải trải qua không ít thử thách trước khi có thể đơm hoa kết trái trọn vẹn, nhưng ít nhất, từ đêm nay, không ai trong hai người còn phải một mình gánh vác nỗi lo toan ấy nữa.