Người Giữ Lửa Lò Gốm
8 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Người Giữ Lửa Lò Gốm

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Người bước ra từ chiếc xe hơi màu xám tro cao lớn hơn Vân Khê nhớ, vai rộng hơn, dáng đi cũng chững chạc hơn hẳn so với hình ảnh cậu thiếu niên gầy gò cô từng thấy thấp thoáng ở phiên chợ gốm huyện nhiều năm trước. Nhưng gương mặt thì vẫn vậy — đôi mắt sâu, sống mũi thẳng, và cái cách anh ta nhìn mọi vật xung quanh như đang cân đo, đánh giá, một thói quen mà Vân Khê nhớ mài mại từ những lần hiếm hoi hai nhà chạm mặt nhau ở đình làng vào dịp lễ hội, khi các bậc cha chú còn cố giữ vẻ lịch sự bề ngoài trong khi ai cũng biết dưới đáy lòng là một hố sâu không đáy.

— Chiêm Duy Khang, — cô buột miệng, giọng không giấu được vẻ ngỡ ngàng lẫn dè chừng.

— Lâu quá rồi nhỉ, Vân Khê. — Anh gật đầu chào, nụ cười nhẹ nhưng ánh mắt lại có gì đó dò xét, không hẳn là thân thiện cũng chẳng hẳn là xa cách. — Tôi nghe nói bác Vọng dạo này sức khỏe không tốt, nên ghé qua hỏi thăm.

Câu nói ấy khiến Vân Khê hơi khựng lại. Từ khi nào mà con trai của Chiêm Đắc Nguyên — người đang ngày đêm gom đất, gom xưởng của cả làng — lại quan tâm đến sức khỏe của cha cô? Cô siết chặt cuốn sổ tay vẫn còn cầm trên tay, một phản xạ tự vệ vô thức, rồi đáp, giọng cố giữ vẻ điềm tĩnh:

— Cha tôi vẫn khỏe. Cảm ơn anh đã hỏi thăm. Nhưng giờ cũng khuya rồi, anh đến có việc gì không?

Khang im lặng một thoáng, ánh mắt lướt qua sân xưởng, qua dãy chum vại xếp hàng, qua bóng dáng cây lò bầu khuất sau rặng tre mà dưới ánh trăng mờ trông như một con thú khổng lồ đang say ngủ. Có một điều gì đó thoáng qua trong biểu cảm của anh — không phải sự khinh miệt như Vân Khê vẫn hình dung về những người nhà họ Chiêm, mà gần như là một nỗi hoài niệm, một sự trân trọng lặng lẽ khiến cô bối rối.

— Tôi mới về nước được hai tuần, — anh nói, giọng chậm rãi. — Học thiết kế gốm sứ bên Kyoto sáu năm. Về lại thấy làng mình thay đổi nhiều quá, xưởng lò củi cứ ít dần, mà xưởng lò ga của... — anh ngập ngừng một chút — của công ty nhà tôi thì mọc lên như nấm. Tôi ghé qua đây, một phần vì nghe tin bác Vọng ốm, một phần vì tò mò xem lò Vọng Nguyệt còn không.

— Còn. — Vân Khê đáp cộc lốc, giọng có phần gai góc. — Và sẽ còn dài dài, dù công ty nhà anh có cố gắng thế nào.

Khang không tỏ vẻ giận, chỉ nhìn cô một lúc lâu rồi khẽ gật đầu, như thể câu trả lời ấy không nằm ngoài dự đoán của anh.

— Tôi không đại diện cho công ty của cha tôi, — anh nói, giọng nghiêm túc hẳn. — Tôi về nước với một dự định khác. Nhưng thôi, chuyện đó để dịp khác nói. Đêm khuya rồi, tôi không làm phiền nữa.

Anh quay người định bước về phía xe, nhưng rồi dừng lại, như sực nhớ ra điều gì.

— Vân Khê này, — anh nói, không quay đầu lại hẳn, chỉ liếc qua vai. — Ông nội tôi vẫn hay nhắc đến ông nội cô. Có lần ông bảo, nếu còn ai giữ được lò Vọng Nguyệt cháy, thì đó là điều duy nhất khiến ông thấy... đỡ áy náy hơn một chút.

Câu nói ấy như một mũi kim nhỏ xuyên qua màn đêm, cắm thẳng vào một góc bí ẩn nào đó trong lòng Vân Khê mà cô còn chưa kịp định hình. Áy náy? Ông nội của Khang, người mà cô chỉ biết loáng thoáng là một cụ già sống ẩn dật trong biệt thự lớn cuối làng, hiếm khi ra ngoài, lại có mối liên hệ áy náy gì với ông nội cô?

Cô định hỏi thêm, nhưng Khang đã bước nhanh ra xe, nổ máy, và chiếc xe khuất dần sau khúc quanh con đường đất, để lại Vân Khê đứng chôn chân giữa sân, lòng ngổn ngang những câu hỏi chưa kịp thành hình.

*

— Ai đấy con? — Cha cô hỏi khi cô quay vào nhà, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt gầy gò của ông một quầng sáng vàng vọt.

— Chiêm Duy Khang, con trai ông Nguyên bên Tân Thổ. — Vân Khê đáp, ngồi xuống bên cạnh cha, vẫn còn thẫn thờ. — Cha, anh ta nói ông nội anh ta hay nhắc đến ông nội mình, bảo là áy náy gì đó. Cha có biết chuyện gì không?

Gương mặt ông Vọng bỗng chốc sa sầm, đôi mắt vốn đã mệt mỏi giờ càng thêm u ám. Ông im lặng hồi lâu, tay siết chặt vạt áo, đến mức Vân Khê tưởng ông sắp lên cơn đau tim vì xúc động.

— Chuyện xưa rồi, — cuối cùng ông cũng lên tiếng, giọng khàn khàn, mang một sắc thái mà Vân Khê chưa từng nghe thấy ở cha mình — sự phòng thủ pha lẫn nỗi buồn sâu kín. — Ông nội con với ông Trường bên đó, ngày xưa vốn là đôi bạn thân, coi nhau như anh em. Nhưng sau đó xảy ra chuyện, hai nhà từ đó không qua lại nữa. Con đừng hỏi thêm, cha cũng không biết rõ ngọn ngành, ông nội con chưa bao giờ kể hết cho cha nghe.

— Chuyện gì mà nghiêm trọng đến mức không ai dám nhắc tới vậy cha?

— Cha đã bảo không biết rõ! — Ông Vọng gằn giọng, hiếm khi nào ông lớn tiếng với con gái như vậy, khiến Vân Khê giật mình im bặt. Nhận ra mình vừa quá lời, ông thở dài, xoa xoa thái dương, giọng dịu lại. — Xin lỗi con. Cha chỉ... chuyện đó nhắc lại làm gì, đã qua lâu rồi. Con đi ngủ đi, mai còn phải ra bãi đất sớm.

Vân Khê nhìn cha, nhận ra rõ ràng có điều gì đó ông đang cố giấu, một vết thương cũ mà chỉ cần chạm khẽ cũng đủ khiến ông đau đớn. Cô không hỏi thêm, nhưng trong lòng, hạt giống tò mò đã bắt đầu nảy mầm, len lỏi vào từng suy nghĩ.

Đêm đó, cô trở lại phòng ông nội, định lấy cuốn sổ da sờn mà cô đã tìm thấy trước đó để đọc kỹ, nhưng lục tìm mãi trong đống giấy tờ trên bàn mà không thấy đâu. Cô nhớ rõ mình đã đặt nó ngay ngắn trên mặt bàn trước khi ra ngoài gặp khách, vậy mà giờ nó biến mất không dấu vết, như thể chưa từng tồn tại.

Có phải cha cô đã cất nó đi? Hay chính ông cũng không biết đến sự tồn tại của cuốn sổ ấy, và nó đã bị ai khác lấy mất?

*

Sáng hôm sau, Vân Khê dậy sớm như thường lệ, nhưng đầu óc vẫn còn vương vấn những câu hỏi từ đêm qua. Cô ra bãi đất sét ven sông Bồi Giang, nơi gia đình cô vẫn khai thác nguyên liệu suốt bao đời, mang theo cuốc và giỏ tre. Bãi đất buổi sớm phủ một lớp sương mỏng, ánh nắng đầu ngày chiếu xuyên qua kẽ lá tre tạo thành những vệt sáng lung linh trên mặt nước.

Đào đất sét không đơn giản như người ngoài vẫn nghĩ. Không phải chỗ nào ven sông cũng có loại đất phù hợp; phải là lớp đất nằm sâu dưới mặt đất chừng một mét, nơi phù sa đã được nén chặt qua hàng chục năm, mịn màng, không lẫn sạn, có độ dẻo vừa đủ để tạo hình mà không bị nứt khi khô. Ông nội cô từng đánh dấu riêng những vị trí đất tốt nhất bằng cách cắm cọc tre nhỏ, và Vân Khê vẫn giữ thói quen ấy, dù giờ những cọc tre cũ đã mục gãy gần hết, cô phải nhớ vị trí bằng trí nhớ và kinh nghiệm.

Cô đào từng lớp đất, cẩn thận loại bỏ rễ cây, sỏi vụn, rồi cho vào giỏ tre gánh về xưởng. Công đoạn này tuy vất vả nhưng lại là lúc cô cảm thấy gần gũi với ông nội nhất — mỗi nhát cuốc, mỗi vốc đất trong tay, đều gợi lại hình ảnh ông ngồi xổm bên bờ sông, tay vốc một nắm đất lên ngửi, nếm thử một chút bằng đầu lưỡi để đánh giá độ mặn, độ tạp chất, rồi gật gù hài lòng hoặc lắc đầu chê bai.

— Đất tốt hay xấu, không nhìn bằng mắt được đâu con, — ông từng nói. — Phải cảm bằng tay, bằng lưỡi, bằng cả cái mũi của mình. Đất là mẹ của gốm, mà mẹ thì phải hiểu con mới thương được.

Nghĩ đến đây, Vân Khê chợt nhớ đến mẹ mình, người đã mất khi cô mới mười một tuổi. Ký ức về mẹ đã nhạt nhòa theo năm tháng, chỉ còn sót lại vài hình ảnh rời rạc — bàn tay mẹ vuốt tóc cô trước khi ngủ, giọng hát ru khe khẽ trong những đêm mưa, và mùi hương hoa lài mẹ vẫn cài trên tóc mỗi khi ra chợ. Từ ngày mẹ mất, ông nội và cha là hai trụ cột duy nhất nuôi cô lớn lên, và có lẽ chính vì thế mà tình yêu cô dành cho nghề gốm, cho lò Vọng Nguyệt, cũng đồng thời là tình yêu cô dành cho hai người đàn ông ấy — những người đã hy sinh cả đời mình để giữ ngọn lửa không tắt.

Gánh đất về đến xưởng, Vân Khê gặp Khắc Bền đang đợi sẵn, tay cầm một tờ giấy có vẻ quan trọng.

— Chị Khê, sáng nay có người của công ty Tân Thổ mang giấy tờ đến, để trên bàn nhà chị đấy. Tôi thấy bác trai đọc xong mặt tái mét, không nói gì cả, cứ ngồi thẫn thờ.

Vân Khê buông vội đôi quang gánh, chạy vào nhà. Trên bàn, tờ giấy có tiêu đề công ty Tân Thổ nằm chình ình, với những dòng chữ in đậm đề nghị mua lại toàn bộ diện tích đất xưởng và bãi đất sét ven sông của gia đình cô, kèm theo một con số khiến cô phải đọc lại hai lần mới tin vào mắt mình — một con số đủ để trả hết nợ nần, đủ để cha cô chữa bệnh thoải mái, đủ để cả hai cha con sống an nhàn phần đời còn lại mà không phải lo nghĩ gì.

Nhưng đi kèm với con số ấy là một điều kiện duy nhất, được in đậm ở cuối trang: toàn bộ lò Vọng Nguyệt sẽ bị san bằng trong vòng ba mươi ngày kể từ khi hợp đồng được ký.

Đã sao chép liên kết chương