Chương 4
Chương 4 — Người Giữ Lửa Lò Gốm
Suốt mấy ngày sau cuộc trò chuyện với ông Thới, Vân Khê không thể nào gạt bỏ hình ảnh những dòng chữ nguệch ngoạc trong cuốn nhật ký ra khỏi đầu. "Thằng Tân không còn nữa." Câu nói ấy cứ vang vọng trong tâm trí cô mỗi khi cô đứng trước lò Vọng Nguyệt, khiến cô nhìn cây lò bầu quen thuộc bằng một ánh mắt khác — không chỉ là nơi lưu giữ nghề tổ tiên, mà còn là nơi từng chứng kiến một bi kịch đủ sức chôn vùi một tình bạn, một giấc mơ chung mang tên men Nguyệt Bạch.
Nhưng cô không có nhiều thời gian để đắm chìm trong quá khứ. Mẻ nung lớn cô dự định thực hiện đòi hỏi vô số công đoạn chuẩn bị, và mỗi ngày trôi qua đều là một ngày cô phải vừa lo chuyện xưởng, vừa lo chuyện sức khỏe của cha, vừa âm thầm dò xét thêm về bí mật gia đình.
Buổi sáng hôm ấy, Vân Khê cùng Khắc Bền kiểm tra lại toàn bộ số men đã pha chế từ trước, xem loại nào còn dùng được, loại nào cần pha mới. Men gốm củi truyền thống của lò Vọng Nguyệt chủ yếu là men tro — hỗn hợp từ tro của nhiều loại gỗ khác nhau, trộn với đất sét và một ít bột đá, tạo ra những sắc màu tự nhiên, ấm áp mà không loại men công nghiệp nào có thể sao chép hoàn toàn, bởi mỗi mẻ tro, tùy loại củi, tùy vụ mùa, lại cho ra một sắc thái hơi khác biệt — chính sự "không hoàn hảo" ấy lại là linh hồn của gốm củi.
— Men tro sến còn được bao nhiêu, Bền? — Vân Khê hỏi, tay khuấy đều một chậu men lỏng sền sệt màu xám nhạt.
— Còn chừng hai chum, chị ạ. Nhưng tro sến giờ khó kiếm lắm, cây sến cổ ven sông bị chặt gần hết rồi, chỉ còn vài cây ở khúc đất của nhà bà Tư, mà bà ấy cũng đang tính bán đất cho Tân Thổ.
Tin ấy khiến Vân Khê chột dạ. Cây sến cổ là nguyên liệu không thể thay thế để tạo ra sắc men đặc trưng của lò Vọng Nguyệt — thứ men mà ông nội cô gọi là "men hồn cốt", bởi nó mang trong mình linh khí của cả một vùng đất qua hàng chục năm. Nếu những cây sến cuối cùng bị đốn hạ để nhường chỗ cho nhà xưởng công nghiệp, thì không chỉ lò Vọng Nguyệt, mà cả một truyền thống men gốm độc đáo của làng Doi Sành cũng sẽ biến mất vĩnh viễn.
— Để tao qua nói chuyện với bà Tư, — Vân Khê quyết định. — Xin bà ấy giữ lại mấy cây sến, hoặc ít nhất cho mình xin tro trước khi bán đất.
*
Nhà bà Tư nằm cuối con đường làng, khu vườn rộng rợp bóng những cây sến cổ thụ mà theo lời kể, đã có từ thời ông cố của bà còn sống. Khi Vân Khê đến nơi, bà Tư đang ngồi trước hiên, tay cầm chiếc quạt mo phe phẩy, gương mặt lộ vẻ mệt mỏi của tuổi già.
— Cháu Khê đến có việc gì đấy? — bà hỏi, giọng thân tình nhưng cũng có phần dè dặt.
Vân Khê trình bày rõ nguyện vọng của mình, giải thích về giá trị của tro sến đối với men gốm truyền thống. Bà Tư nghe xong, thở dài thườn thượt, ánh mắt nhìn ra khu vườn đầy tiếc nuối.
— Cháu biết không, mấy cây sến này là do chính tay ông nội cháu với ông ngoại bà cùng trồng đấy, hồi hai người còn là bạn học chung một thầy đồ trong làng. Ông ngoại bà với ông nội cháu, với cả ông Trường bên nhà họ Chiêm, ba người từng thân nhau lắm, cứ như ba anh em ruột.
Câu nói của bà Tư khiến Vân Khê giật mình. Cô chưa từng biết đến mối liên hệ này, rằng vòng tròn bạn bè thuở thiếu thời của ông nội cô còn rộng hơn cô tưởng, rằng có lẽ còn nhiều người khác trong làng nắm giữ những mảnh ký ức về mối thâm thù giữa hai gia đình.
— Bà ơi, bà có biết chuyện gì đã xảy ra khiến ông nội con với ông Trường không còn qua lại nữa không ạ?
Bà Tư ngừng quạt, nhìn Vân Khê một lúc lâu, như đang cân nhắc có nên nói ra hay không.
— Chuyện đó xưa lắm rồi, mà đau lòng lắm, cháu à. Bà chỉ nghe kể lại thôi, chứ hồi đó bà mới về làm dâu, chưa rõ hết mọi chuyện. Nghe đâu đêm hôm ấy mưa to gió lớn, lò đang nung dở mẻ thử men mới, mà thằng Tân — em trai ông Trường — không hiểu sao lại có mặt canh lò một mình. Đến khi mọi người phát hiện thì đã quá muộn, nó bị phỏng nặng, cứu không kịp.
— Nhưng ai canh lò đêm đó cùng với ông nội con và ông Trường? Sao thằng Tân lại ở đó một mình?
Bà Tư lắc đầu, gương mặt đầy vẻ áy náy.
— Cái đó thì bà không rõ, cháu à. Chỉ nghe người ta đồn đại đủ kiểu, có người bảo do ông nội cháu tính sai giờ đóng cửa gió, có người lại bảo tại ông Trường ham thử nghiệm liều lĩnh. Nhưng đồn đoán thì làm sao chính xác được. Chỉ có người trong cuộc mới biết rõ sự thật, mà cả hai ông đều im lặng suốt mấy chục năm nay.
Về phần cây sến, bà Tư trầm ngâm một lúc rồi gật đầu đồng ý để Vân Khê xin tro trước khi tính chuyện bán đất, thậm chí còn hứa sẽ cố thương lượng với công ty Tân Thổ để giữ lại ít nhất hai cây sến lớn nhất, xem như một cách tưởng nhớ những người bạn cũ. Vân Khê cảm ơn bà rối rít, lòng vừa nhẹ nhõm vì giữ được nguồn nguyên liệu quý, vừa nặng trĩu vì càng lúc càng nhận ra bí mật gia đình mình phức tạp và đau thương hơn cô tưởng.
*
Buổi tối, khi Vân Khê trở về, cô thấy trước sân nhà có một chiếc xe cứu thương nhỏ của trạm y tế xã, lòng cô thắt lại, chạy vội vào nhà. Trong phòng, cha cô nằm trên giường, mặt tái nhợt, một cô y tá đang đo huyết áp cho ông, còn Khắc Bền đứng cạnh, vẻ mặt lo lắng.
— Cha! Cha sao vậy? — Vân Khê hoảng hốt, quỳ xuống bên giường.
— Bác trai bị choáng lúc chiều, may mà cháu Bền phát hiện kịp, gọi trạm y tế đến ngay, — cô y tá giải thích, giọng trấn an. — Huyết áp hơi thấp, nhịp tim không đều, nhưng qua cơn nguy hiểm rồi. Gia đình nên đưa bác lên bệnh viện huyện kiểm tra kỹ hơn trong vài ngày tới.
Ông Vọng cố gắng mỉm cười trấn an con gái, nhưng Vân Khê có thể thấy rõ sự kiệt sức trong ánh mắt ông.
— Cha không sao, chỉ hơi mệt thôi, — ông thều thào. — Con đừng lo quá, ảnh hưởng đến việc chuẩn bị mẻ nung.
— Cha nói gì vậy, sức khỏe cha quan trọng hơn cả trăm mẻ nung! — Vân Khê nghẹn ngào, nắm chặt bàn tay gầy guộc của cha.
Sau khi cô y tá rời đi, Khắc Bền kéo Vân Khê ra ngoài sân, nói nhỏ:
— Chị Khê, lúc chiều tôi thấy bác trai ngồi đọc đi đọc lại tờ giấy đề nghị của Tân Thổ, rồi tự dưng ôm ngực, mặt tái mét, ngã khuỵu xuống. Tôi nghĩ... bác lo lắng nhiều quá, vừa lo bệnh, vừa lo tiền, vừa lo chuyện giữ lò hay bán lò, áp lực dồn hết vào một chỗ.
Vân Khê đứng lặng giữa sân, nhìn lên bầu trời đêm không một vì sao, lòng ngổn ngang trăm mối. Cô nhận ra, cuộc chiến giữ gìn lò Vọng Nguyệt không chỉ là cuộc chiến với công ty Tân Thổ, với thời cuộc, mà còn là cuộc chiến giành giật thời gian với chính sức khỏe mong manh của cha cô. Mỗi ngày cô chần chừ, mỗi ngày cô do dự, đều có thể là một ngày đẩy cha cô đến gần hơn với một biến cố không thể vãn hồi.
*
Sáng hôm sau, sau khi đưa cha lên bệnh viện huyện và được bác sĩ trấn an rằng tình trạng ông tạm thời ổn định nhưng cần theo dõi sát, cần giảm tối đa căng thẳng, Vân Khê trở về làng với quyết tâm mới mẻ. Trên đường về, cô ghé qua trụ sở ủy ban xã, tìm gặp ông Hứa Đình Toại, trưởng thôn Doi Sành, người vốn có tiếng là quan tâm đến việc bảo tồn các giá trị văn hóa làng nghề.
— Cháu Khê đến tìm bác có việc gì? — ông Toại hỏi, mời cô ngồi trong căn phòng làm việc giản dị, trên tường treo vài tấm bằng khen về thành tích xây dựng nông thôn mới.
— Bác Toại, con muốn hỏi, làng mình có từng nghĩ đến việc làm hồ sơ công nhận di sản văn hóa phi vật thể cho nghề gốm củi chưa ạ? Con nghe nói một số làng nghề khác đã làm được, được nhà nước hỗ trợ, du khách cũng biết đến nhiều hơn.
Ông Toại trầm ngâm, gật gù.
— Bác cũng từng nghĩ đến chuyện này, nhưng làm hồ sơ di sản không đơn giản đâu cháu à. Cần phải chứng minh được tính độc đáo, giá trị lịch sử, phải có tư liệu, có chuyên gia thẩm định, mà quan trọng nhất là phải còn người thực hành nghề, phải có "truyền nhân sống" chứ không chỉ là ký ức. Nếu lò Vọng Nguyệt của nhà cháu còn đứng vững, đó chính là bằng chứng sống quý giá nhất.
— Vậy nếu con tổ chức một mẻ nung lớn, mời mọi người đến xem, ghi chép lại toàn bộ quy trình, liệu có giúp ích cho việc làm hồ sơ không ạ?
— Có chứ, — ông Toại gật đầu, ánh mắt lóe lên vẻ hào hứng. — Nhưng cháu cần liên hệ với mấy chuyên gia nghiên cứu văn hóa dân gian, họ mới đủ chuyên môn để lập hồ sơ đúng chuẩn. Bác có quen một cô làm ở viện nghiên cứu văn hóa trên tỉnh, để bác hỏi thử xem cô ấy có thể xuống hỗ trợ không.
Cuộc trò chuyện ấy như thắp lên trong lòng Vân Khê một tia hy vọng mới. Nếu con đường bảo tồn di sản có thể song hành cùng việc chứng minh giá trị kinh tế của gốm củi, thì có lẽ, đây chính là lối thoát mà cô đang tìm kiếm — không chỉ để cứu lò Vọng Nguyệt khỏi tay công ty Tân Thổ, mà còn để biến nó thành một biểu tượng sống của cả làng Doi Sành, thứ mà không tiền bạc nào có thể mua đứt.
Cô rời trụ sở ủy ban xã với bước chân nhẹ nhõm hơn hẳn lúc đến, trong đầu đã bắt đầu phác thảo kế hoạch cho mẻ nung sắp tới — không chỉ đơn thuần là một mẻ hàng để bán, mà là một cột mốc, một lời tuyên ngôn rằng lò Vọng Nguyệt, và cả nghề gốm củi của làng Doi Sành, vẫn còn đó, vẫn còn sống, và sẽ không dễ dàng bị dập tắt.