Người Giữ Lửa Lò Gốm
9 phút đọc

Chương 5

Chương 5 — Người Giữ Lửa Lò Gốm

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Một tuần sau ngày cha nhập viện, Vân Khê đưa ông về nhà trong tình trạng sức khỏe đã ổn định hơn, dù bác sĩ vẫn nhắc đi nhắc lại rằng ông cần tuyệt đối tránh căng thẳng và gắng sức. Ông Vọng nằm nghỉ trên chiếc võng mắc dưới hiên nhà, nhìn ra sân xưởng nơi Vân Khê và Khắc Bền đang tất bật chuẩn bị cho mẻ nung sắp tới, ánh mắt ông vừa lo lắng vừa có chút gì đó như đang dần buông bỏ, để con gái tự quyết định con đường của mình.

Việc chuẩn bị cho một mẻ nung lớn tại lò Vọng Nguyệt là cả một quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Trước tiên là khâu tạo hình sản phẩm — Vân Khê đã dành gần một tháng trời ngồi bên bàn xoay, tạo ra hàng trăm món đồ gốm đủ loại: từ những chiếc bát, đĩa dùng hằng ngày, đến những chiếc bình, chóe lớn cầu kỳ dành cho khách sưu tầm, và đặc biệt là một loạt bình trà nhỏ theo phong cách cổ điển mà cô ấp ủ từ lâu, định sẽ thử nghiệm với loại men tro sến quý giá xin được từ vườn bà Tư.

Sau khi tạo hình, các sản phẩm phải được phơi khô tự nhiên trong bóng râm suốt nhiều ngày, tránh ánh nắng trực tiếp khiến đất co ngót không đều dẫn đến nứt vỡ. Vân Khê đặt từng món đồ lên giá gỗ trong nhà xưởng thoáng gió, thường xuyên xoay trở để đảm bảo độ khô đồng đều từ mọi phía. Đây là công đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn tột cùng, bởi chỉ cần một sơ suất nhỏ, công sức nhiều tuần lễ có thể tan thành mây khói.

— Chị Khê, tôi đếm rồi, tổng cộng có ba trăm hai mươi món, đủ chất đầy khoang lò thứ ba đến khoang thứ bảy, — Khắc Bền báo cáo, tay lật cuốn sổ ghi chép cẩn thận.

— Vẫn còn thiếu, — Vân Khê lắc đầu, mắt nhìn quanh xưởng đầy suy tính. — Mình cần lấp đầy cả chín khoang lò mới tận dụng hết nhiệt, nếu không sẽ lãng phí củi. Tao tính làm thêm một loạt tượng nhỏ, hình con giáp, bán cho khách du lịch cũng dễ.

Trong lúc hai người bàn bạc, tiếng xe máy quen thuộc của ông Hứa Đình Toại vang lên ngoài cổng. Ông bước vào, theo sau là một người phụ nữ trẻ trung, ăn mặc giản dị nhưng toát lên vẻ trí thức, tay ôm một chiếc cặp tài liệu dày cộp.

— Vân Khê này, bác giới thiệu, đây là cô Uông Bích Thủy, nghiên cứu viên bên viện văn hóa dân gian trên tỉnh, — ông Toại nói, giọng hồ hởi. — Bác đã liên hệ, cô ấy rất hứng thú với việc tìm hiểu nghề gốm củi của làng mình, muốn xuống tận nơi khảo sát.

Cô Thủy bắt tay Vân Khê, nụ cười thân thiện.

— Chào Vân Khê, tôi đã nghe bác Toại kể nhiều về lò Vọng Nguyệt. Thật ra, gốm củi truyền thống kiểu lò bầu nhiều khoang như thế này còn sót lại rất ít ở miền Bắc, phần lớn đã bị thay thế bởi lò ga hoặc lò điện vì tính kinh tế. Nếu lò nhà em vẫn còn hoạt động đúng kỹ thuật cổ truyền, đây sẽ là một tư liệu vô cùng quý giá.

Vân Khê dẫn cô Thủy đi tham quan toàn bộ khu xưởng, từ bãi đất sét ven sông, khu vực luyện đất, dãy bàn xoay, cho đến chính cây lò bầu Vọng Nguyệt. Cô Thủy ghi chép liên tục, chụp ảnh từng chi tiết, thỉnh thoảng dừng lại hỏi han tỉ mỉ về kỹ thuật, về lịch sử gia đình, về những câu chuyện truyền miệng trong làng liên quan đến nghề gốm.

— Em có biết, — cô Thủy nói khi họ đứng trước cửa lò lớn nhất, — kiểu lò bầu nhiều khoang nối tiếp như thế này, người Nhật gọi là "noborigama", còn ở Việt Nam mình gọi nôm na là lò rồng hay lò bầu, xuất hiện từ thời nhà Lý, nhà Trần. Cấu trúc nghiêng theo triền dốc giúp lửa và nhiệt tự nhiên di chuyển từ khoang thấp lên khoang cao, tiết kiệm nhiên liệu mà vẫn đạt nhiệt độ cực cao, có khi lên đến một ngàn ba trăm độ. Đó là một công trình kỹ thuật tinh vi mà ông cha ta đã đúc kết qua hàng trăm năm kinh nghiệm.

Vân Khê nghe say sưa, dù đây là những điều cô đã biết từ nhỏ qua lời ông nội kể, nhưng khi được một người có chuyên môn xác nhận bằng những kiến thức học thuật, cô cảm thấy tự hào hơn hẳn, như thể giá trị của lò Vọng Nguyệt vừa được khẳng định lại một lần nữa.

— Nếu em đồng ý, — cô Thủy nói tiếp, — tôi muốn ghi hình toàn bộ quá trình mẻ nung sắp tới của em, từ lúc châm lửa đến lúc mở lò. Đây sẽ là tư liệu cốt lõi cho hồ sơ đề nghị công nhận di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh, thậm chí có thể tiến tới cấp quốc gia nếu mọi thứ thuận lợi. Nhưng tôi phải nói trước, quá trình xét duyệt hồ sơ này thường mất nhiều năm, không phải chuyện một sớm một chiều.

— Nhiều năm cũng được, — Vân Khê đáp không chút do dự. — Miễn là còn có hy vọng, con vẫn sẽ cố gắng.

*

Buổi chiều, sau khi tiễn ông Toại và cô Thủy về, Vân Khê ngồi lại một mình bên bờ sông Bồi Giang, nơi cô vẫn thường ra đây mỗi khi cần suy nghĩ thấu đáo. Dòng sông lững lờ trôi, mang theo phù sa và cả những ký ức của biết bao thế hệ làm gốm trước cô. Cô nghĩ về cha, về sức khỏe mong manh của ông, về tờ giấy đề nghị của Tân Thổ vẫn còn nằm im trong ngăn tủ, về bí mật gia đình cô đang từng bước hé lộ, và về mẻ nung lớn sắp tới — thứ mà cô đặt cược gần như toàn bộ tương lai của lò Vọng Nguyệt vào đó.

Tiếng bước chân trên sỏi khiến cô quay lại. Chiêm Duy Khang đang đứng đó, tay cầm một cuốn sổ phác thảo, có vẻ như anh cũng vừa đi dạo dọc bờ sông.

— Xin lỗi, tôi không có ý làm phiền, — anh nói, định quay đi.

— Không sao, — Vân Khê đáp, giọng đã bớt gai góc hơn lần gặp trước. Sau những gì cô vừa tìm hiểu được về mối liên hệ sâu xa giữa hai gia đình, cô nhìn Khang bằng một ánh mắt phức tạp hơn — vừa cảnh giác, vừa tò mò, vừa có chút gì đó gần như đồng cảm, bởi cô hiểu anh cũng đang mang trên vai gánh nặng của quá khứ, dù có lẽ anh chưa biết hết.

Khang ngồi xuống cách cô một khoảng vừa phải, nhìn ra dòng sông.

— Tôi đang phác thảo lại kiểu dáng vài món đồ gốm truyền thống, kết hợp với đường nét tối giản kiểu Nhật mà tôi học được, — anh nói, mở cuốn sổ cho cô xem. Những bản vẽ trong đó thực sự ấn tượng — vẫn giữ được cái hồn mộc mạc của gốm củi Việt Nam, nhưng đường nét lại tinh giản, hiện đại, có thể dễ dàng chinh phục thị hiếu người trẻ và cả thị trường quốc tế.

— Đẹp đấy, — Vân Khê thừa nhận, dù trong lòng vẫn còn chút dè dặt. — Nhưng anh định dùng những bản vẽ này để làm gì? Cho công ty của cha anh sao?

Khang lắc đầu, ánh mắt trở nên nghiêm túc.

— Không. Tôi và cha tôi... chúng tôi có những bất đồng rất lớn về hướng đi. Ông ấy chỉ quan tâm đến sản lượng, đến lợi nhuận, đến việc mở rộng thị phần bằng mọi giá, kể cả phải xóa sổ những lò củi cuối cùng trong làng. Còn tôi, sau sáu năm học ở Nhật, tôi nhận ra giá trị thực sự nằm ở sự kết hợp — giữ được cái hồn của thủ công truyền thống, nhưng đưa vào đó một tư duy thẩm mỹ mới để nó có thể sống được trong thời đại này, chứ không phải bị thay thế hoàn toàn.

— Vậy anh định làm gì? Mở xưởng riêng?

— Tôi đang cân nhắc, — Khang đáp, giọng có chút do dự. — Nhưng trước hết, tôi muốn tìm hiểu thật kỹ về kỹ thuật nung củi truyền thống, thứ mà sách vở hay trường lớp không dạy được. Vân Khê này, tôi biết đề nghị này có thể hơi đường đột, nhưng... liệu tôi có thể xin phép tham gia phụ giúp trong mẻ nung sắp tới của em không? Tôi sẵn sàng làm bất cứ việc gì, từ chẻ củi đến canh lửa suốt đêm, không đòi hỏi thù lao gì cả. Tôi chỉ muốn học hỏi thực sự.

Đề nghị ấy khiến Vân Khê bất ngờ. Một phần trong cô vẫn còn cảnh giác — dù sao Khang cũng là con trai của người đang gây áp lực buộc gia đình cô phải bán đất, và biết đâu đây chỉ là một chiêu bài để do thám kỹ thuật, chuẩn bị cho một đợt cạnh tranh mới của Tân Thổ. Nhưng một phần khác trong cô, phần đã đọc những dòng nhật ký đầy tâm huyết của ông nội về tình bạn với ông Trường, phần đã nhìn thấy sự chân thành trong ánh mắt Khang khi anh nói về nghề gốm, lại muốn cho anh một cơ hội.

— Tôi cần suy nghĩ, — cô đáp, không muốn quyết định vội vàng. — Đây không phải chuyện đùa, một mẻ nung bảy ngày bảy đêm, không phải ai cũng chịu được cường độ làm việc đó.

— Tôi hiểu, — Khang gật đầu. — Em cứ suy nghĩ kỹ. Nhưng tôi muốn em biết, tôi không đến đây vì cha tôi, tôi đến vì chính tôi, vì một điều gì đó tôi đã tìm kiếm suốt sáu năm xa nhà mà không nhận ra, cho đến khi đứng trước cây lò của nhà em.

Câu nói ấy, dù ngắn gọn, lại chứa đựng một sức nặng khiến Vân Khê không khỏi xao động. Cô nhìn Khang, rồi nhìn ra dòng sông đang lặng lẽ trôi dưới ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả một vùng trời, và trong lòng cô, một quyết định bắt đầu hình thành, dù cô vẫn chưa dám thừa nhận nó thành lời.

Đêm đó, khi trở về nhà, Vân Khê ngồi bên cha, kể lại đề nghị của Khang. Ông Vọng im lặng hồi lâu, ánh mắt xa xăm như đang lục lại những ký ức đã chôn giấu từ lâu.

— Tùy con quyết định, — cuối cùng ông nói. — Nhưng nếu con nhận lời, con phải cẩn thận, Khê à. Máu mủ nhà đó, dù thế nào cũng mang trong mình một phần quá khứ nặng nề mà cha cũng không lường trước được nó sẽ dẫn con đến đâu.

Vân Khê gật đầu, nhưng trong lòng, cô đã có câu trả lời cho riêng mình. Ngày mai, cô sẽ báo cho Khang biết: mẻ nung lớn của lò Vọng Nguyệt sẽ bắt đầu vào tuần tới, và nếu anh thực sự nghiêm túc, anh có thể đến từ ngày đầu tiên, sẵn sàng cho bảy ngày bảy đêm không ngơi tay bên ngọn lửa mà tổ tiên hai gia đình từng cùng nhau nhen nhóm, rồi cùng nhau để tắt lịm bởi một bi kịch chưa từng được hóa giải.

Đã sao chép liên kết chương