Chương 12
Chương 12 — Rạp Chiếu Cuối Hành Lang
Vy đề xuất một phút không có thoại cho bộ phim. Cô muốn người xem nghe rạp thở: tiếng quạt, tiếng ghế mở, tiếng vải màn cọ vào tường. Quân phản đối vì “không thoại thì khán giả ngủ”. Trân bảo một phút im lặng có thể khiến người ta lắng nghe hơn mười câu khẩu hiệu.
Họ thử ghi âm lúc bốn giờ chiều. Rạp im được ba giây thì Quân hắt hơi. Lần hai, chuông xe đạp của Huy vang ngoài hành lang. Lần ba, một con chim đậu lên mái tôn tạo tiếng lạch cạch.
“Tuyệt,” Vy nói. “Đó là âm thanh thật.”
Huy nhìn cô. “Cậu vừa gọi tiếng xe của tớ là âm thanh thật à?”
“Ừ. Mọi người nhớ cậu bằng tiếng xe trước khi nhớ mặt.”
Huy không đáp, nhưng tối đó cậu lau chuông xe.
Lam thử phỏng vấn Bảo Trân. Cô hỏi vì sao Trân muốn giữ rạp. Trân nói vì năm lớp mười cô từng ngồi trong đó khóc sau khi trượt đội tuyển, và thầy Quang không hỏi gì, chỉ để đèn hành lang sáng. Lam hỏi có thể dùng câu này không. Trân đồng ý, nhưng không muốn ghi tên kỳ thi.
Quân tự nguyện quay mặt mình. Cậu đứng trước máy, nghiêm túc nói: “Tớ từng nghĩ ghế trong rạp chỉ để ngồi. Sau khi ngã ba lần, tớ hiểu ghế cũng có thể dạy người ta đứng lên.”
Lam cười, nhưng giữ đoạn đó. Hài hước của Quân không che đi sự chân thành; nó giúp người khác dễ thở.
Huy gặp vấn đề với máy chiếu. Bóng đèn cũ chập chờn, không đủ sáng cho suất chiếu. Cậu thử ba loại bóng, loại đầu làm máy nóng, loại sau khiến hình bị vàng. Chú của Huy cho mượn một bộ phận, nhưng yêu cầu cậu chịu trách nhiệm nếu hỏng.
“Tớ có thể tự trả tiền,” Huy nói.
“Cậu không cần biến mọi việc thành món nợ.”
Huy nhìn Lam. “Cậu nói như mẹ tớ.”
“Mẹ cậu hay nói vậy à?”
“Không. Mẹ tớ nói ngược lại.”
Lam không hỏi thêm. Cậu thường né camera, né cả những câu hỏi về gia đình. Cô học cách không ép cánh cửa mở trước khi người bên trong sẵn sàng.
Thầy Quang kiểm tra lối thoát và phát hiện một hàng ghế chắn đường. Quân đề nghị gắn bánh xe, Trân xin kinh phí, còn lớp 11D quyên góp mỗi người một ít. Có bạn chỉ góp một chiếc bu-lông, nhưng Huy nói chiếc bu-lông đó giữ cả hàng ghế.
Đạt đến xem tiến độ. Anh đứng ở cửa, không bước vào. Lam đưa bản dự toán. Đạt đọc kỹ, hỏi vì sao họ chọn sửa thay vì mua máy mới.
“Vì cái máy cũ có lịch sử,” Huy trả lời.
“Lịch sử không làm bóng đèn sáng.”
“Nhưng người biết lịch sử sẽ biết cách giữ bóng đèn.”
Đạt cười nhạt. Anh bảo nếu buổi chiếu thất bại, hội đồng sẽ không có lý do giữ rạp. Lam hỏi anh có muốn buổi chiếu thành công không.
“Anh muốn trường có một quyết định hợp lý.”
“Vậy anh đừng chỉ tính tiền.”
Đạt nhìn cô, lần đầu không trả lời bằng số liệu. Anh đi quanh phòng, chạm vào lưng ghế xanh rồi nói: “Năm 2004, anh là người kéo dây điện cho máy chiếu. Nếu không có anh, bộ phim của mẹ em không chạy được.”
Lam bất ngờ. Đạt kể anh từng ở câu lạc bộ nhưng bỏ vì gia đình cần tiền. Khi rạp bị khóa, anh nghĩ xây mới sẽ tốt hơn giữ một căn phòng không ai sử dụng. Anh không biết máy vẫn tự bật.
“Có thể nó không tự bật,” Lam nói.
“Vậy ai bật?”
“Chúng tôi đang tìm.”
Chiều muộn, họ hoàn thành đoạn một phút không thoại. Tiếng quạt, ghế, chuông xe và mưa ngoài sân hòa vào nhau. Lam xem lại, không thấy buồn ngủ. Cô thấy căn phòng có nhịp riêng.
Trên bảng đếm ngược, còn bảy ngày. Khi mọi người ra về, Huy quay lại lấy tua vít. Máy chiếu bật, nhưng màn vải chỉ hiện một câu mới: **Người mở cửa không phải người quay phim.**
Huy đề nghị gắn chuông nhỏ vào cửa rạp. Trân lo chuông làm phiền lớp, nên họ chọn cảm biến báo sáng thay vì âm thanh. Đức Minh lắp hộp đèn, Vy kiểm tra để nó không ghi hình người vào cửa.
Lam phỏng vấn cô Thảo, giáo viên văn, về những buổi chiếu cũ. Cô Thảo nhớ học sinh thường ngồi im sau phim, vì không biết nên nói điều gì. Cô từng yêu cầu họ viết cảm nhận, nhưng sau này hiểu có người cần thời gian trước khi viết.
“Vậy sau suất chiếu lần này, chúng em nên hỏi gì?” Lam hỏi.
“Hỏi người xem muốn giữ lại gì, không hỏi họ có thích không. Thích là một phản xạ; giữ lại là một lựa chọn.”
Lam thêm câu hỏi ấy vào phiếu phản hồi.
Quân thử làm người dẫn khán giả. Cậu nói quá nhanh, chỉ đường nhầm và cuối cùng phát vé cho mình. Trân bắt cậu đứng ngoài rạp một giờ để luyện. Cậu dẫn được một nhóm lớp mười vào đúng chỗ, nhưng quên nhắc lối thoát.
Huy sửa bằng cách cho Quân cầm một thẻ đỏ, phải đọc đủ ba quy tắc trước khi phát vé. Quân than đây là công việc nghiêm túc nhất đời, nhưng cậu thuộc lời.
Mai gửi bản dựng phụ đề. Một câu bị dịch thành “cảnh cuối bị cắt tóc”, khiến Quân cười lăn. Duy sửa lại “cắt khỏi bản phim”, rồi yêu cầu mọi bản dịch được người hiểu ngôn ngữ kiểm tra.
Đạt mang đến tin hội đồng có thể cử người kiểm tra trước. Nhóm không giấu. Họ mời kiểm tra ngay, để không ai nghĩ rạp chỉ đẹp trong ngày chiếu.
Nhân viên an toàn phát hiện bình chữa cháy quá cũ. Trân ghi khoản chi phát sinh, Quân tổ chức bán bánh lần hai. Huy làm bảng thông báo, không dùng câu “khẩn cấp” để câu chú ý.
Hoài An xem đoạn phim có bóng cửa, nói ánh sáng hơi giống cảnh cũ. Lam hỏi mẹ có muốn bỏ không. Mẹ bảo giữ nếu họ quay lại bằng cách của mình, không giả vờ đó là Nhi.
Lam hỏi Huy về câu “người mở cửa không phải người quay phim”. Huy nói có thể người quay chỉ đứng sau, còn người mở cửa là người được kể. Cậu không biết câu đó của ai, nhưng nó khiến cậu nghĩ về việc không ép người khác bước vào khung.
Đêm, nhóm nghe bản âm thanh từ Tuấn. Tiếng ghế kéo dừng ở vị trí thứ ba, rồi tiếng một người hỏi có ai muốn bật đèn không. Không ai trả lời, nhưng tiếng bật công tắc vang lên.
Vy không dùng đoạn đó. Cô nói sự im lặng ấy thuộc về những người đã ở trong phòng. Lam tôn trọng quyết định.
Lam hỏi Vy có bao giờ thấy tiếc khi bỏ một âm thanh đẹp không. Vy nói có, nhưng tiếc không phải lý do giữ lại. Cô từng bị bạn ghi âm lúc khóc rồi gửi vào nhóm lớp, từ đó hiểu một âm thanh có thể trở thành dao nếu người nghe không biết nó thuộc về ai.
Họ đưa câu chuyện của Vy vào buổi học nội bộ, không ghi tên và không quay. Các thành viên viết điều mình sẽ làm khác khi thu âm người khác. Quân đề nghị luôn để cửa mở, Trân thêm phải báo khi bắt đầu và kết thúc, Huy nói cần một nút tắt dễ thấy.
Đạt xem bảng quy trình, bảo phần kỹ thuật cần người dự phòng. Huy chọn Đức Minh, người mới biết sửa ghế nhưng thích học máy. Cậu dạy Minh nhận ra mùi bóng nóng, tiếng quạt lệch và dây lỏng. Minh hỏi nếu không chắc thì sao. Huy nói tắt máy và gọi người lớn.
Ở cuối hành lang, một lớp khác đặt vài chiếc ghế để học nhóm. Trân yêu cầu họ đăng ký, nhưng không thu phí. Rạp bắt đầu được dùng trước cả suất chiếu, đúng với điều mọi người muốn giữ.
Lớp học nhóm đăng ký giờ sử dụng, nhưng một bạn quên tắt quạt. Huy không mắng, chỉ làm bảng kiểm tra cuối ca. Trân thêm chữ ký người bàn giao. Quân nói rạp đang mọc thêm giấy tờ như mọc ghế, nhưng ai cũng hiểu giấy tờ giúp người sau biết phải làm gì.
Lam quay bảng kiểm tra, xin phép lớp. Một bạn hỏi có cần quay tên mình không. Lam che tên trên sổ, chỉ giữ nét bút và tiếng đóng cửa. Bạn đồng ý.
Lớp mười một được giao làm áp phích cho suất chiếu thử. Một nhóm muốn dùng ảnh cánh cửa cũ, nhóm khác muốn vẽ chiếc ghế xanh. Lam mời các bạn vào rạp xem trước, thay vì tự chọn hình đẹp nhất. Một bạn hỏi vì sao chiếc ghế lại có vết xước hình trăng khuyết. Quân nói đó là dấu của một cuộc rượt đuổi tưởng tượng. Trân tra sổ, phát hiện vết xước có từ lần chuyển bàn năm trước. Hai cách nhìn cùng đúng, nhưng họ thống nhất không biến vết xước thành “bí mật” nếu không có chứng cứ.
Cuối buổi, các bạn bình chọn áp phích tối giản: nền vàng nhạt, một đường hành lang và dòng chữ “Cửa mở khi bạn muốn bước vào”. Lam hỏi có cần thêm tên người tổ chức không. Các bạn bảo tên trường đủ, vì đây là việc của mọi người. Cô thấy câu trả lời ấy làm căn phòng bớt giống dự án của nhóm mình. Huy đóng dấu ngày in ở mặt sau từng tờ áp phích, còn Quân lén vẽ một chiếc ghế nhỏ rồi bị Trân bắt xóa. Cậu xin giữ một bản có hình ghế trong ngăn lưu trữ, và mọi người đồng ý.
Họ treo áp phích ở bốn nơi: trước thư viện, cạnh phòng tư vấn, gần cổng và cuối hành lang. Mỗi nơi cần một cỡ chữ khác nhau. Trân nhắc không treo trên lối thoát, Huy bắt buộc dùng băng dính có thể gỡ. Quân muốn thêm mã đăng ký hình chiếc vé, nhưng Vy nói mã phải có dòng mô tả bằng chữ cho người không dùng điện thoại. Lam viết tay số điện thoại bàn của thư viện ở góc dưới.
Một bạn gửi tin rằng áp phích ở cổng bị che bởi tờ quảng cáo câu lạc bộ. Nhóm không xé tờ kia; họ xin phép đổi vị trí và đặt cạnh nhau, để hai hoạt động cùng được nhìn thấy. Thầy giám thị đi qua, bảo cuối hành lang lâu rồi mới có nhiều màu như vậy. Lam chụp toàn cảnh sau khi mọi người đồng ý, nhưng không chụp mặt học sinh đi ngang. Cô đặt ảnh vào báo cáo với chú thích về cách treo, không gọi đó là “chiến dịch lan tỏa”.