Rạp Chiếu Cuối Hành Lang
9 phút đọc

Chương 19

Chương 19 — Rạp Chiếu Cuối Hành Lang

Những chiếc vé không tên xuất hiện trong ngăn kéo bàn giáo viên. Mỗi vé có một con số và thời gian khác nhau. Trân nghi rằng ai đó đang mời người cũ trở lại rạp. Quân nghi rằng đó là cách bán vé miễn phí.

Chiếc vé số 01 có ngày lễ kỷ niệm năm 2004. Số 02 là ngày trường mở câu lạc bộ. Số 03 là ngày rạp bị khóa. Các số sau trùng với những mốc nhóm tìm thấy trong hồ sơ.

Lam hỏi thầy Quang. Thầy bảo không biết ai đặt, nhưng có thể đó là lời mời của cựu học sinh. Đạt nhận ra kiểu in: vé được làm từ máy cắt cũ của câu lạc bộ, hiện đặt trong kho truyền thông.

Kho không có dấu cạy. Máy cắt được lau sạch, bên cạnh là một cuộn giấy vàng. Có người đã vào bằng chìa khóa hợp lệ.

Họ mời các cựu học sinh đang làm việc ở trường đến hỏi. Cô thủ thư nói mình chỉ cắt ba vé cho nhóm. Bác Sáu nói không đụng máy. Thầy thể dục nhận đã cắt một vé cho mình nhưng không biết các vé khác.

Đạt cầm chiếc vé số 07, mặt sau có nét chữ xanh: **Người giữ rạp không phải người có chìa khóa.**

“Câu này có thể chỉ thầy Quang,” Quân nói.

Thầy Quang nghe, không phản ứng. Thầy đưa nhóm đến phòng hồ sơ, lấy một quyển sổ bàn giao khóa. Năm 2004, có ba người giữ chìa: hiệu phó, trưởng câu lạc bộ và một học sinh phụ trách máy. Tên học sinh là Vũ Thành Đạt.

Đạt nhìn dòng tên mình, im lặng. Anh nhớ từng giữ chìa khóa để kéo dây, nhưng sau buổi chiếu, chìa bị thu. Anh không biết nó được trả lại khi nào.

“Anh đã vào rạp sau đó?” Lam hỏi.

“Có. Một lần, nhiều năm sau. Anh tìm cuộn phim nhưng chỉ thấy ghế.”

“Anh có bật máy chiếu không?”

“Có.”

Đạt thừa nhận đã chiếu những mảnh hình để xem liệu cảnh cuối còn đâu. Anh gửi tin nhắn ẩn danh vì không muốn hội đồng biết mình đang chống lại dự án của chính mình.

“Anh làm chúng tôi tưởng có người theo dõi,” Trân nói.

“Anh xin lỗi.”

Huy hỏi vì sao Đạt không nói thẳng. Đạt trả lời anh sợ nếu thừa nhận, dự án thương mại sẽ loại anh khỏi vị trí. Anh cần tiền để trả nợ gia đình, nhưng cũng không muốn xóa rạp. Hai mong muốn kéo anh theo hai hướng.

Lam nói: “Anh không thể dùng bí mật để bảo vệ điều mình yêu. Bí mật luôn làm người khác sợ.”

Đạt gật. Anh đồng ý đứng trước hội đồng, nói rõ mình từng là thành viên câu lạc bộ và đã sử dụng rạp trái phép để tìm cảnh phim. Anh sẽ không giấu lợi ích của mình.

Nhóm tổ chức ngày hội ghế xếp để chuẩn bị suất chiếu. Mỗi người đến phải mở một chiếc ghế, viết lên mặt sau một ký ức rồi xếp lại. Quân làm mẫu, ghế sập, nhưng lần này không ai cười cậu một mình; cả nhóm cười cùng.

Những ký ức được viết: “Lần đầu dám xin lỗi”, “nơi tránh mưa”, “chỗ chờ mẹ”, “cái ghế mình ngồi cạnh người lạ rồi thành bạn”. Lam đọc từng dòng, không dùng tất cả trong phim. Một số thuộc về người viết.

Huy sửa hàng ghế xanh, thay dây buộc bằng bản lề. Cậu không bỏ màu sơn cũ. Lam hỏi vì sao.

“Vết trầy cho biết nó đã được dùng.”

Chiều tối, nhóm thử chiếu bộ phim hoàn chỉnh. Hình ảnh hành lang, tiếng ghế, chuyến đi biển, lời Mai và câu của Nhi xếp thành một đường không thẳng nhưng thật.

Ở phần cuối, màn hình đen mười giây. Sau đó dòng chữ hiện: **Cảnh cuối thuộc về người đã kể.**

Huy xem hết, rồi nói có thể dùng bóng cậu trong đoạn máy chiếu. Lam hỏi lần nữa. Huy gật.

Bảng đếm ngược còn ba ngày. Ngoài cửa rạp, những chiếc vé không tên vẫn tiếp tục xuất hiện.

Vé xuất hiện ở nhiều nơi: trong hộp phấn, dưới máy chiếu, cạnh bình chữa cháy và trong sách thư viện. Trân không thu hết ngay; cô hỏi người phát hiện muốn giữ hay giao cho hồ sơ. Một số bạn giữ làm kỷ niệm, một số giao vì không muốn đoán.

Tấm vé số 11 có dòng “đừng phát trong lớp”. Quân rất muốn biết vì sao, nhưng Lam nhắc họ không phải mọi câu hỏi đều được gửi cho nhóm. Cậu cất vé vào túi niêm phong.

Huy kiểm tra khóa rạp, thấy một vết xước mới. Không có dấu cạy, có thể người có chìa đã vào. Đạt đề nghị thay khóa hoàn toàn. Thầy Quang đồng ý, nhưng giữ một chìa dự phòng trong hồ sơ có ký nhận.

Ngày hôm đó, một số phụ huynh lo rạp có tiếng động tự bật. Lam giải thích bộ phát là thiết bị do cựu học sinh lắp, đã được tháo và hệ thống điện kiểm tra. Cô không cười chuyện ma, cũng không biến lo lắng thành trò đùa.

Quân làm tờ hướng dẫn “Máy chiếu không có ma, chỉ có người quên tắt”. Trân sửa thành “Hệ thống đã được kiểm tra; vui lòng báo nếu phát hiện bất thường”. Quân bảo câu mới kém vui, nhưng vẫn in.

Mai kiểm tra các bản dựng của nhóm, phát hiện một đoạn có tiếng học sinh nói tên người không muốn xuất hiện. Cô báo Lam, cả nhóm cắt đoạn dù đã mất một nhịp chuyển rất đẹp. Mai nói mình bắt đầu hiểu vì sao quy trình dài.

Vy nhận tin một cựu học sinh ở xa muốn gửi tiếng còi xe kem. Cô xin file, yêu cầu người gửi ghi rõ quyền dùng. File chứa tiếng còi thật và giọng người bán. Nhóm dùng tiếng còi, bỏ giọng vì chưa đủ rõ đồng ý.

Đạt hỏi Lam có muốn anh đứng trước máy trong đoạn nói về dự án. Lam nói tùy anh. Đạt tự viết câu: “Tôi từng nhìn một căn phòng như một ô đất. Bây giờ tôi nhìn nó như một lời hứa.” Anh cho phép dùng.

Hoài An gửi lời chào Nhi qua bà Năm, không yêu cầu hồi đáp. Nhi trả lời một biểu tượng cánh cửa.

Đêm, máy chiếu bật, dòng chữ hiện: **Đừng biến ghế trống thành lời hứa thay cho người chưa đến.**

Lam hiểu thông điệp. Họ để chỗ trống vì tôn trọng, không phải để tạo cảm giác ai đó chắc chắn sẽ xuất hiện.

Trân đặt bảng nhỏ cạnh ghế: “Ghế này không phải lời hứa. Bạn có thể ngồi nếu còn chỗ.” Quân nói câu quá dài, nhưng không ai sửa.

Một học sinh hỏi tại sao nhóm cứ nói về quyền riêng tư. Lam trả lời vì bộ phim bắt đầu từ một người từng bị nhìn mà không được hỏi. Nếu họ quên điều đó, rạp được giữ cũng không có ý nghĩa.

Huy kiểm tra mọi vé, phát hiện số ghế 32 được in sai vị trí. Cậu sửa mẫu in, ghi rõ bản cũ hủy. Quân muốn giữ một vé sai làm kỷ niệm; Trân bảo giữ nhưng đánh dấu không sử dụng.

Hoài An và Đạt cùng tham gia buổi họp với cựu học sinh. Một người trách Hoài An đã cắt phim, người khác trách Đạt im lặng. Hai người không né, chỉ nói phần mình biết và thừa nhận phần chưa hiểu.

Lam thấy sự im lặng lúc này khác trước. Nó không che giấu; nó tạo chỗ cho người khác nói xong.

Một cựu học sinh hỏi nhóm có thể công khai lịch sử rạp không. Lam trả lời có, nhưng phải phân biệt tài liệu công khai và thư riêng. Người đó gửi bản chụp tờ vé cũ, đồng ý dùng trong triển lãm. Trân ghi rõ nguồn và phạm vi.

Huy dạy khóa dưới cách nhận ra dây điện bị nóng. Một bạn sợ làm sai, cậu bảo tắt máy luôn là quyết định tốt hơn cố chứng minh mình giỏi. Lam nghe, thấy câu ấy áp dụng cho cả lời kể.

Một cơn mất điện làm buổi chiếu thử phải dừng giữa cảnh. Quân định dùng đèn điện thoại tạo không khí, nhưng Huy bảo mọi người đứng yên, chờ bảo vệ kiểm tra. Trong tối, các bạn nghe tiếng mưa đập trên mái tôn và tiếng một chiếc ghế kêu cót két. Không ai la hét. Khi điện trở lại, nhóm không bật máy ngay mà hỏi khán giả có muốn tiếp tục không. Một số bạn muốn, vài bạn muốn ra ngoài. Trân ghi nhận cả hai lựa chọn.

Lam thấy cảnh gián đoạn có thể trở thành phần kết nối. Cô xin phép mọi người dùng tiếng mưa và một câu hỏi: “Bạn muốn ở lại hay đi ra?” Huy cho rằng câu hỏi này quan trọng hơn mọi câu thoại viết sẵn. Vy dựng thành một đoạn ngắn, để màn hình tối gần mười giây. Quân nói khán giả sẽ tưởng mạng hỏng. Lam đáp nếu họ chờ được mười giây để tự chọn, thì đó cũng là một phần trải nghiệm. Không ai dùng sự cố để dọa người xem; họ chỉ ghi lại cách mọi người chăm sóc nhau trong lúc chờ.

Sau sự cố, nhóm làm một bài tập thoát rạp trong ánh sáng thấp. Huy đi trước, đèn pin hướng xuống sàn để không chiếu vào mắt. Trân kiểm tra lối cửa, Quân đếm người, Vy giữ danh sách không có thông tin nhạy cảm. Một bạn hỏi nếu bị hoảng thì có thể gọi ai. Thầy Quang đưa số phòng y tế và yêu cầu ghi trên thẻ ghế. Lam nhận ra an toàn không nên chỉ xuất hiện trong cảnh tai nạn; nó phải nằm trong thiết kế từ đầu.

Quân đề nghị thêm hướng dẫn bằng giọng nói cho người không đọc được bảng. Lam hỏi có người nào muốn thu không. Một bạn đồng ý dùng giọng ẩn danh, nói ngắn từng câu. Họ kiểm tra âm lượng ở cửa và trong phòng, tránh làm phiền lớp bên cạnh. Vy ghép bản hướng dẫn vào đầu mỗi suất, có nút tắt nếu người xem không cần. Không ai gọi nó là tính năng đặc biệt; đó là một phần của căn phòng.

Nhóm thử hướng dẫn với mắt nhắm và điện thoại để chế độ im lặng. Lam đi theo tiếng nói, Huy đứng ở các điểm nguy hiểm, Trân ghi lại câu nào dễ hiểu và câu nào quá dài. Quân nói “đi thẳng khoảng mười bước” nhưng hành lang có người đi qua, nên họ đổi thành “đi theo dải băng màu vàng đến cửa có tay nắm tròn”. Một mô tả cụ thể giúp người nghe tự chủ hơn.

Một bạn đề nghị có bản ngôn ngữ ký hiệu trong video giới thiệu. Vy tìm một giáo viên hỗ trợ, xin phép dùng hình ảnh tay và khuôn mặt. Người tham gia muốn được ghi tên trong credit vì đó là công việc của mình. Lam ghi đúng tên sau khi kiểm tra cách viết. Họ không gọi đây là món quà; họ trả thù lao bằng quỹ hoạt động đã được duyệt. Quân bảo lần đầu cậu thấy một dự án trường học biết tính công sức. Trân nói mọi người đã biết từ đầu, chỉ là trước đây chưa ai hỏi.

Đã sao chép liên kết chương