Rạp Chiếu Cuối Hành Lang
9 phút đọc

Chương 8

Chương 8 — Rạp Chiếu Cuối Hành Lang

Tiệm sửa đồng hồ cạnh ga nhỏ hơn Lam tưởng. Mặt tiền treo đầy đồng hồ đứng, đồng hồ treo tường và một chiếc đồng hồ báo thức luôn chạy chậm bảy phút. Phạm Tuấn ngồi sau quầy, tóc bạc ở hai bên thái dương, trước mặt là hộp băng nhựa.

Ông nhìn Lam rồi nhìn Huy, Trân, Vy và Quân đứng sau cô.

“Cả lớp đi theo à?”

“Nhóm làm phim ạ,” Lam nói.

“Một nhóm đông dễ làm câu chuyện ồn.”

“Chúng cháu có thể nghe trước rồi quyết định dùng gì.”

Tuấn đẩy hộp băng qua quầy. “Bản này chưa từng được nghe đầy đủ. Tôi sợ các em sẽ ghét người lớn trong câu chuyện.”

Huy hỏi: “Chú có ghét họ không?”

Tuấn cười. “Tôi ghét mình vì đã im quá lâu.”

Ông đưa họ vào phòng sau, nơi có chiếc máy cassette và máy số hóa cũ. Bản ghi bắt đầu bằng tiếng mưa, giống cuộn ở trường nhưng rõ hơn. Giọng Nhi kể rằng cô muốn xuất hiện trong phim bằng tiếng nói, không phải khuôn mặt. Cô sợ bạn bè nhận ra gia đình mình đang nợ tiền, sợ bị thương hại hơn bị trêu.

Giọng Hoài An hỏi: “Nếu có người nhận ra thì sao?”

Nhi đáp: “Thì họ cũng biết em không xấu hổ vì đã nói thật.”

Khải nói họ sẽ quay cảnh cuối bằng bóng của ba người. Tuấn hỏi ai sẽ giữ bản gốc. Khải đáp sẽ giao cho trường sau buổi chiếu.

Bản ghi chuyển sang âm thanh hỗn loạn. Có tiếng người lớn tranh cãi ngoài rạp. Một giọng đàn ông nói không được chiếu vì phụ huynh chưa ký. Hoài An phản đối rằng Nhi đã đồng ý. Tuấn nói phải gọi gia đình Nhi. Sau đó là tiếng cửa đóng.

Phần cuối chỉ còn tiếng bước chân. Nhi nói: “Nếu bộ phim biến mất, hãy để ít nhất tiếng mưa còn lại.”

Bản ghi dừng ở đó.

Lam không biết phải nói gì. Quân nhìn chiếc đồng hồ báo thức đang chạy chậm. Vy lau mắt, giả vờ vì bụi. Trân hỏi Tuấn vì sao không giữ bản này công khai.

“Tôi từng gửi cho trường. Họ bảo phải chờ gia đình Nhi. Rồi Khải rời đi, An không quay lại, còn tôi bận kiếm việc. Khi nhớ ra, rạp đã khóa.”

“Chú có biết Nhi ở đâu không?” Lam hỏi.

“Không. Nhưng cô ấy từng viết thư cho Khải. Một lá thư chưa gửi.”

Tuấn lấy từ ngăn kéo một phong bì màu vàng, mép dính sáp. Ông không mở; trên phong bì ghi tên Nguyễn Khải, địa chỉ trường cũ và dòng “gửi sau khi cảnh cuối hoàn thành”.

Huy hỏi có thể quét phong bì không. Tuấn đồng ý, nhưng giữ bản gốc. Lam chụp mặt ngoài rồi cất máy.

Trước khi về, Tuấn đưa Lam một cuộn băng nhỏ. “Đây là tiếng phòng chiếu sau khi mọi người rời đi. Không có lời thoại, chỉ có tiếng ghế và mưa. Khải gọi nó là cảnh cuối tạm thời.”

Trên xe buýt, Quân nói họ nên đưa tiếng ghế vào phim. Trân bảo không được lấy bừa. Vy đã xin phép Tuấn, rồi ghi lại thời lượng và nguồn.

Lam nhìn qua cửa kính. Ga chạy lùi phía sau, những mái nhà bị cắt thành từng khung giống phim. Cô nhắn cho mẹ: **Con nghe bản ghi âm rồi. Con không trách mẹ. Nhưng mẹ có muốn tự kể phần của mẹ không?**

Mẹ trả lời ngay: **Có. Nhưng không phải qua tin nhắn.**

Lam chưa kịp hỏi thêm thì điện thoại rung lần nữa. Tài khoản chiếc vé cũ gửi ảnh một tờ thư vàng, mặt sau có chữ viết tay: **Cảnh cuối không ở trường. Nó ở nơi người ta học cách rời đi.**

Huy nhìn ảnh, nói: “Có thể là ga.”

“Tuấn vừa bảo không biết Nhi ở đâu.”

“Không biết không có nghĩa là không có dấu.”

Lam mở sổ, viết ba địa điểm: rạp, ga, sân sau. Cô nối lại bằng những đường thẳng, tạo thành một tam giác giống sơ đồ trong hốc tường.

Ở giữa tam giác, lần này hiện ra một chữ cái: **A**.

Lam phóng to chữ A, nhận ra nét chữ giống những ghi chú trong sổ quay của mẹ. Hoài An không xác nhận, chỉ nói chữ ấy có thể là tên một người hoặc lối đi. Bà dặn Lam đừng biến mỗi dấu hiệu thành lời tiên tri.

Tuấn gửi thêm một tệp âm thanh ngắn trước cuộc gặp. Trong đó có tiếng đồng hồ tích tắc, tiếng tàu xa và tiếng một cô gái cười khi ai đó làm rơi ghế. Vy so sánh với âm thanh trong rạp, thấy tiếng tích tắc trùng chiếc đồng hồ báo thức ở tiệm. Tuấn dùng nơi đó như một cách giữ nhịp cho bản ghi.

Trân chuẩn bị câu hỏi, nhưng gạch gần hết khi Lam nhắc người kể có quyền không trả lời. Họ chỉ giữ ba câu: ông nhớ điều gì, ông muốn chúng tôi dùng gì, và ông muốn điều gì được để lại riêng.

Quân chia bánh bao thành phần nhỏ, tuyên bố phần hậu cần cũng phải có đạo đức: không ăn phần của người chưa đến. Huy gói lại hai chiếc, bảo cậu đừng biến chuyến đi thành picnic.

Trên đường về, Lam phát hiện mình đã ghi quá nhiều câu của Tuấn. Cô phân loại thành ba cột: có thể dùng, cần hỏi lại, chỉ lưu trữ. Cột thứ hai dài nhất. Trân bảo đó là dấu hiệu tốt vì họ biết phần nào chưa chắc.

Hoài An nghe bản sao âm thanh. Khi tiếng của mình xuất hiện, bà xin dừng, uống nước rồi mới nghe tiếp. Lam không chạm vào bàn phím. Mẹ tự bấm chạy lại.

“Mẹ muốn bỏ đoạn nào?”

“Đoạn mẹ nói ‘mình biết phải làm gì’. Khi đó mẹ không biết.”

Lam sửa bản dựng theo yêu cầu, giữ tiếng hít vào trước câu. Mẹ nói một người không cần nghe can đảm hơn thực tế.

Huy làm một bộ lọc để giảm tiếng rè mà không làm mất tiếng ghế. Vy so sánh bản trước và sau bằng tai nghe, mời Duy nghe thử. Duy chỉ ra một tần số khiến người nhạy âm khó chịu. Huy chỉnh lại, ghi chú trong hướng dẫn.

Quân đề nghị đặt bảng “cấm ăn bánh bao gần máy” ở cửa. Trân đồng ý, nhưng yêu cầu viết lịch sự. Quân viết: **Máy chiếu không ăn được, xin đừng mời.**

Trong rạp, họ tổ chức một buổi nghe thử cho mười học sinh. Mỗi người nhận một tờ giấy có hai câu hỏi: “Bạn cảm thấy được tôn trọng ở đâu?” và “Bạn muốn thay đổi điều gì?”. Một học sinh nói đoạn âm thanh quá dài; một bạn khác nói chính khoảng im lặng khiến bạn ở lại.

Lam không chọn theo số đông. Cô chỉnh nhịp để phần dài có chỗ thở, không cắt vì một người thấy chậm. Huy bảo dựng phim giống sửa máy: không phải lúc nào tiếng ồn cũng là lỗi, đôi khi nó cho biết bên trong đang có gì.

Tài khoản chiếc vé cũ gửi ảnh một tấm vé ở thị trấn biển. Mặt sau có tên rạp Ánh Dương và chữ A. Đạt nhận ra vé được in cùng loại giấy năm 2005, khi trường gửi thiết bị đi.

Thầy Quang hỏi Lam có muốn đi tìm Nhi. Lam nói không muốn kéo cô ấy ra khỏi cuộc sống hiện tại. Họ có thể gửi bản phim và lời mời, nhưng không dựng câu chuyện quanh việc cô có xuất hiện hay không.

Đạt đồng ý. Anh bảo mình từng nghĩ mọi thứ phải có câu trả lời rõ, nhưng có những người chọn một câu hỏi mở để sống tiếp.

Buổi tối, nhóm viết lời giới thiệu. Lam đọc: “Bộ phim này không phục hồi một cảnh cũ. Nó thử tạo một cảnh mới, với sự đồng ý của những người đứng trong khung.” Trân sửa “thử” thành “cùng nhau tạo”.

Huy xem câu đó, bảo dùng được. Cậu không nói máy chiếu cũng đang chờ một cảnh mới.

Quân vẫn mang theo bánh, nhưng lần này ghi rõ thành phần cho người dị ứng. Trân khen cậu tiến bộ, Quân nói đây là ảnh hưởng của điện ảnh: nhìn kỹ những thứ trước đây chỉ lướt qua.

Lam đặt vé vàng vào túi hồ sơ, không dán lên bảng. Cô nói với cả nhóm bất cứ người nào gửi dấu hiệu cũng có quyền dừng. Huy bảo điều đó làm cuộc điều tra chậm, Lam đáp chậm là cái giá rẻ hơn việc làm tổn thương thêm một người.

Trân chụp màn hình tin nhắn, ghi giờ và người được quyền xem. Cô không chuyển tiếp cho lớp khác. Quân bảo từ nay mọi bí mật đều phải xếp hàng xin giấy phép. Lam cười, nhưng vẫn kiểm tra lại hộp thư trước khi tắt máy.

Tối ấy, một tài khoản lạ đăng bài ám chỉ nhóm đang tìm “kho báu” trong trường. Bài viết nhận được vài trăm lượt thích chỉ vì tiêu đề giật gân. Quân muốn đáp trả ngay, nhưng Trân giữ tay cậu. Họ mở quy tắc phản hồi: không xác nhận tin chưa kiểm chứng, không công khai tên người liên quan, không biến sự tò mò thành trò săn đuổi. Lam soạn một câu ngắn: “Nhóm đang làm dự án bảo tồn phòng chiếu; thông tin được chia sẻ sẽ có sự đồng ý của người tham gia.”

Không ai biết bài đính chính có được đọc không. Nhưng sáng hôm sau, một bạn lớp mười gửi tin xin xóa ảnh mình từng xuất hiện ở hành lang. Lam không cần hỏi bạn đã thấy bài nào; cô mở thư mục, tìm đúng file và xóa khỏi bản dựng thử. Huy bảo vậy là mất một cảnh đẹp. Lam trả lời cảnh đẹp có thể quay lại, niềm tin thì không chắc. Quân ngồi im lâu hơn thường lệ rồi đề xuất quay một bảng hướng dẫn quyền riêng tư. Lần đầu cậu chủ động nói về việc không xuất hiện trên máy quay.

Trân biến bảng hướng dẫn thành một trò chơi nhỏ cho buổi sinh hoạt lớp. Mỗi nhóm nhận một tình huống: bạn bè gửi ảnh riêng, người qua đường lọt vào khung, hay một đoạn ghi âm có giọng trẻ con. Họ phải chọn giữ, hỏi lại hoặc xóa, rồi giải thích lý do. Quân chọn “giữ” quá nhanh và bị cả lớp hỏi ngược xem người trong ảnh có biết không. Cậu vò tóc, thừa nhận mình thường nghĩ ảnh đã chụp thì mặc nhiên được dùng.

Lam kể chuyện tài khoản lạ mà không chỉ tên người đăng. Một bạn đề nghị nhóm làm trang giải thích quyền rút nội dung. Vy thiết kế bản đơn giản, không dùng thuật ngữ khó. Huy kiểm tra nút xóa thử, bảo phải có thông báo xác nhận để tránh bấm nhầm. Khi trang hoạt động, họ gửi đường dẫn cho những người từng tham gia. Một vài bạn không phản hồi, vài bạn yêu cầu chỉnh phạm vi, và nhóm xử lý từng trường hợp. Bài đăng về “kho báu” dần chìm xuống, còn bảng hướng dẫn tiếp tục được dùng trong các lớp khác.

Đã sao chép liên kết chương