Chương 13
Chương 13 — Rạp Chiếu Cuối Hành Lang
Cuộc thi của trường mang tên “Đông Thành trong mắt chúng ta”, mở cho mọi lớp gửi video dài tối đa năm phút. Trân đăng ký nhóm bằng tên Cảnh Cuối Không Bị Cắt, còn Lam muốn gửi bộ phim trước khi suất chiếu thử diễn ra.
“Cuộc thi có giải thưởng,” Quân nói. “Nếu thắng, chúng ta có tiền mua bóng đèn.”
“Không được làm phim chỉ để thắng.”
“Nhưng thắng có thể giúp làm phim tốt hơn.”
Trân chia kế hoạch quay thành ba nhóm. Nhóm sân trường ghi lại những hoạt động thường ngày. Nhóm hành lang tìm người từng sử dụng rạp. Nhóm âm thanh của Vy thu tiếng ngoài giờ học. Huy được giao kiểm tra thiết bị và không có nhóm nào được tự ý quay cậu.
Lam đi cùng Duy xuống phòng y tế. Cô y tá kể rạp từng là nơi sơ cứu trong trận ngập, vì nền cao hơn sân. Một học sinh lớp mười hai nhớ ngồi đó học thuộc bài trước khi thi. Người khác chỉ nhớ máy bán nước tự động hay kẹt đồng xu.
Những ký ức nhỏ khiến Lam thích thú. Chúng không hoành tráng, nhưng cho thấy rạp từng sống bằng nhiều chuyện bình thường.
Trong lúc quay, một bạn tên Mai xin xem bản nháp. Mai là thành viên câu lạc bộ truyền thông, từng bị Lam cắt khỏi livestream vì nói quá dài. Cô hỏi nhóm có cần người dựng phụ không. Lam đồng ý sau khi nhắc mọi người phải được ghi rõ quyền sử dụng.
Mai giúp sắp xếp hình ảnh, nhưng cô thích hiệu ứng nhanh và nhạc lớn. Bản dựng của Mai khiến rạp trông như một nơi bí ẩn đáng sợ. Vy phản đối, Trân yêu cầu bỏ những hiệu ứng làm người xem hiểu sai.
“Nhưng bản này nhiều lượt xem hơn,” Mai nói.
Lam thấy câu ấy quen. Cô từng dùng lượt xem để biện minh cho mọi thứ. Lần này cô nói: “Mình cần người xem ở lại vì câu chuyện, không vì bị giật mình.”
Mai bỏ về, nhưng không xóa phần đã làm. Lam nhắn xin lỗi vì cách nói cứng. Mai trả lời chưa muốn quay lại, nhưng gửi file âm thanh sạch hơn.
Huy phát hiện máy chiếu bị ai đó tháo một con ốc. Không nghiêm trọng, nhưng nếu chạy lâu sẽ rung. Cậu hỏi ai đã vào rạp sau giờ học. Camera hành lang ghi hình bị mất mười hai phút đúng lúc đèn đỏ bật.
Thầy Quang gọi nhân viên bảo vệ. Bác Sáu nói có một người đội mũ xanh đi vào, nhưng không nhìn rõ. Quân muốn treo biển “người lạ xin tự giới thiệu”, Trân bảo tăng khóa cửa.
Lam nghĩ đến tài khoản chiếc vé cũ. Có thể người đó muốn giúp, cũng có thể muốn thử họ. Cô gửi tin nhắn: **Nếu anh/chị muốn rạp được giữ, hãy nói trực tiếp. Chúng tôi không chơi trò đoán bóng.**
Không có trả lời.
Buổi chiều, lớp 11D tổ chức bán bánh gây quỹ. Quân làm bảng giá nhưng ghi nhầm “bánh bao nhân bí mật”. Học sinh xếp hàng dài, ai cũng muốn biết bí mật là gì. Khi cắn thử, họ phát hiện chỉ là nhân thịt trứng cút, nhưng Quân bán hết trong hai mươi phút.
Số tiền chưa đủ mua bóng đèn, nhưng đủ mua dây điện và hai bình chữa cháy. Huy vui hơn khi cầm hóa đơn hơn lúc thấy lượt xem video.
Hoài An đến kiểm tra bản dựng. Mẹ bảo phần hình ảnh của Nhi không được đưa vào khi chưa có đồng ý. Lam hỏi liệu họ có thể chiếu cảnh cửa mở mà không lộ nhận dạng.
“Cảnh đó không chỉ là hình ảnh. Người đã quay nó có quyền quyết định nó trở lại.”
Lam hiểu họ cần tìm Nhi hoặc ít nhất tìm người đại diện cho cô. Cô gửi thư đến địa chỉ cũ trong hồ sơ, dù biết khả năng nhận được rất thấp.
Tối đó, một bưu phẩm gửi đến trường, không ghi người gửi. Bên trong là chiếc vé phim màu vàng và mẩu giấy: **Cô ấy chưa bao giờ ghét bộ phim. Cô ấy ghét việc mọi người nói thay mình.**
Huy đọc, nói: “Vậy chúng ta phải để cô ấy nói.”
“Nhưng cô ấy ở đâu?”
Màn hình máy chiếu sáng lên. Một bản đồ mới xuất hiện, đánh dấu một thị trấn ven biển cách thành phố ba giờ xe.
Trên góc bản đồ là chữ A.
Bản đồ được chiếu lại trên màn, nhưng nhóm không xem nó như một lời chỉ dẫn tuyệt đối. Đạt kiểm tra ký hiệu và nhận ra kiểu đánh dấu của bộ phận vận hành nhà ga cũ. A có thể là sân ga A, không phải một người.
Lam hỏi bà Năm qua email. Bà trả lời rạp Ánh Dương nằm gần một nhà ga có bốn lối, lối A dẫn ra bãi biển. Nhi từng quay trẻ em ở đó, nhưng không để lại địa chỉ.
Trân đề nghị chuyến đi vì họ đã có giấy mời, nhưng thầy Quang nói không nên tách nhóm khi cuộc thi sắp hạn. Họ chọn gửi thư và đoạn phim tóm tắt, để Nhi quyết định từ xa.
Hoài An viết thư cùng Lam. Mẹ không kể toàn bộ quá khứ, chỉ nói nhóm đang làm một bộ phim mới và muốn tôn trọng quyền của Nhi. Bà xin lỗi vì đã không hỏi đủ sớm, rồi dừng lại. Lam không sửa câu nào.
Một tuần sau, bà Năm trả lời: Nhi đã nhận thư. Cô không muốn gửi địa chỉ, nhưng đồng ý xem bản dựng nếu không có khung phim cũ. Lam lập biên bản đồng ý xem riêng.
Nhóm xuất bản đoạn hành lang không có người. Lượt xem thấp, nhưng một cựu học sinh gửi bình luận dài về lần mình lau máy chiếu. Họ xin phép sử dụng; người đó đồng ý giới hạn trong suất chiếu trường.
Quân tổ chức một buổi hỏi đáp về rạp, bị Trân nhắc không gọi là “săn ma”. Cậu đổi tên thành “nghe chuyện nơi cũ”. Bàn đăng ký có ba câu hỏi và một ô “không muốn ghi tên”.
Vy ghi âm người tham gia, nhưng tắt máy khi ai đó kể chuyện riêng. Cô giải thích không phải mọi cảm xúc đều cần trở thành tài sản của bộ phim.
Huy thử bóng cửa với máy quay cũ. Ống kính bị xước, tạo một vệt sáng ở góc. Thay vì sửa mất, cậu dùng nó để phân biệt cảnh mới với cảnh cũ. Lam hỏi Huy có xin chủ máy không; Hoài An cho phép vì bà là người giữ.
Một cơn mưa làm mái rạp dột. Họ đặt xô, chuyển máy, lau màn. Bà Mỹ nhắc lối thoát phải khô. Cả nhóm làm việc trong tiếng mưa, không ai nghĩ đó là “cảnh đẹp” để quay; họ chỉ cố không để thiết bị hỏng.
Khi mưa tạnh, một đứa trẻ lớp dưới đưa Lam tờ giấy: “Em muốn chiếu phim về cái ô của chị Nhi.” Lam giải thích em không biết Nhi, và chiếc ô chỉ là một chi tiết. Đứa trẻ nói vậy thì chiếu về cái ô không có tên.
Ý tưởng được ghi vào danh sách cảnh. Không phải để thay Nhi, mà để nói về những vật đã chứng kiến người khác bước qua.
Lam hỏi các em lớp dưới muốn chiếc ô được quay thế nào. Một bé muốn quay từ dưới lên để thấy bầu trời, một bé muốn quay tay cầm, một bé chỉ muốn nghe tiếng nước rơi. Nhóm không chọn thay; họ ghép ba ý thành một đoạn ngắn và ghi rõ các em được quyền xem trước.
Trong lúc dựng, Quân nhận ra tiếng cười của mình lọt vào một cảnh của người khác. Cậu xin cắt vì không muốn làm lệch cảm xúc. Vy đề nghị giữ tiếng cười ở xa, như âm thanh của hành lang, nếu người trong cảnh đồng ý. Họ thử hai bản và để người kể chọn.
Huy phát hiện bản đồ ven biển có một điểm đánh dấu gần bến phà. Đạt nói đó là nơi Nhi từng dạy trẻ quay ánh sáng mặt nước. Họ không đi tìm thêm, chỉ gửi cho bà Năm để cô ấy biết nhóm đã nhận được thông tin.
Bà Năm trả lời Nhi không muốn nhóm dùng địa điểm ấy trong phim, nhưng đồng ý cho Lam kể rằng những câu chuyện có thể tiếp tục ở nơi khác. Lam sửa kịch bản, bỏ hình bến phà, giữ ý về việc một rạp có thể sống qua người đã rời đi.
Trân nói đó là lần đầu nhóm bỏ một cảnh đẹp vì người khác yêu cầu. Quân bảo cảnh đẹp vẫn còn trong máy, nhưng điều đúng đẹp hơn.
Lam lưu cảnh bến phà vào kho “không sử dụng”, ghi lý do và người quyết định. Huy hỏi liệu một ngày nào đó người gửi có đổi ý không. Lam nói khi ấy họ sẽ hỏi lại, không tự mở kho.
Bà Năm gửi ảnh lớp học ở rạp Ánh Dương, chỉ lấy góc tường và bảng cửa. Nhóm dùng một ảnh sau khi hỏi, đặt cạnh cảnh hành lang Đông Thành. Hai nơi cách nhau xa, nhưng cùng có những chiếc ghế được xếp để người khác bước vào.
Lam gọi cho bà Năm để kiểm tra chú thích ảnh. Bà sửa một chi tiết: lớp học khi ấy không phải lớp điện ảnh mà là lớp kỹ năng sống, nơi học sinh tập nói trước đám đông. Lam hỏi có cần giữ chi tiết đó không. Bà bảo nếu đã kể thì kể đúng, vì những người từng ngồi trên ghế sẽ nhận ra. Vy cập nhật chú thích, ghi ngày chụp và người cung cấp. Không ai dùng bộ lọc làm tường cũ trông mới hơn.
Quân nảy ý tưởng nối hai rạp bằng một cú lia máy. Huy nói đường đi giữa chúng không tồn tại trong đời thật. Quân bảo phim có thể đi bằng âm thanh. Họ thu tiếng bánh xe đẩy của bà Năm ở Đông Thành, rồi đặt cạnh tiếng bánh xe dụng cụ trong rạp trường. Khi ghép, hai âm thanh không khớp hoàn toàn nhưng tạo ra một nhịp lạ. Lam giữ lại độ lệch ấy, vì nó nói rằng những nơi xa nhau không cần giả vờ giống hệt mới có thể đối thoại. Bà Năm xem bản thử, gửi một tin nhắn có hình mặt cười và câu “ghế cũ nghe thấy nhau rồi”.