Chương 9
Chương 9 — Rạp Chiếu Cuối Hành Lang
Chữ A khiến cả nhóm tranh luận suốt tiết tự học. Quân đoán đó là tên An, Trân nghĩ là “address”, Vy bảo có thể chỉ là ký hiệu trên bản đồ. Huy không đoán; cậu tìm các điểm có chữ A trong khu trường.
“Phòng A không có,” Trân nói. “Nhà A đã phá từ năm 2010.”
Lam nhớ lời tin nhắn: nơi người ta học cách rời đi. Nhà ga có khu chờ, sân sau có cổng phụ, còn rạp có cửa thoát hiểm. Cả ba địa điểm đều có lối ra.
Thầy Quang cho họ xem bản đồ trường cũ. Phía sau khu B từng có một cầu thang dẫn ra đường hẻm phía tây, gọi là “lối A”. Cầu thang bị xây kín khi trường mở rộng. Nếu chữ A là lối đó, cảnh cuối có thể được quay ở đoạn hành lang đã biến mất.
“Không thể đào tường,” Trân nói.
“Chúng ta không đào,” Huy đáp. “Chúng ta tìm vết.”
Huy gõ lên tường cuối rạp, đo độ vang. Một mảng tường đặc, nhưng sát nền có tiếng rỗng. Quân tìm thấy một viên gạch khác màu. Lam dùng khăn lau, lộ một ký hiệu sao nhỏ.
Thầy Quang yêu cầu dừng lại vì khu vực có thể không an toàn. Họ lập biên bản và mời nhân viên bảo trì. Viên gạch được tháo bằng dụng cụ chuyên dụng. Bên trong không có cuộn phim, chỉ có một túi vải màu vàng và chiếc chìa khóa sắt.
Túi chứa ba tấm ảnh. Ảnh đầu là Nhi đứng quay lưng trước cổng phụ. Ảnh thứ hai là Hoài An cầm máy quay, mắt nhìn về phía cầu thang. Ảnh thứ ba chỉ có một chiếc cửa mở, phía sau là bầu trời mưa.
Mặt sau ảnh ghi thời gian và chữ “cảnh 27”. Cùng ngày đó, trong sổ câu lạc bộ có dòng “không sử dụng vì không đủ ánh sáng”.
Lam gọi mẹ. Hoài An im lặng hồi lâu rồi nói: “Cầu thang ấy là nơi Nhi chọn quay cảnh cuối. Con bé muốn mở cửa ra sân, nhưng Khải nói máy quay bị ướt. Mẹ đã bảo sẽ quay lại ngày hôm sau.”
“Vì sao mẹ không quay lại?”
“Vì buổi chiếu bị hủy. Người ta nói mẹ đã quay Nhi mà chưa xin phép, dù chính Nhi đồng ý. Mẹ nghĩ nếu ở lại, con bé sẽ bị hỏi thêm.”
“Mẹ có nói với Nhi không?”
“Không.”
Câu trả lời khiến Lam đau hơn mọi lời giải thích. Hoài An đã bảo vệ Nhi bằng cách biến mất, còn Nhi có thể đã hiểu đó là bỏ rơi.
Huy đưa chiếc chìa khóa cho thầy Quang. Chìa khóa mở một tủ hồ sơ ở phòng hành chính cũ. Thầy hứa xin phép hiệu phó trước khi mở. Trong lúc chờ, nhóm quay đoạn phỏng vấn về chiếc cầu thang. Bác Sáu nhớ nó từng là lối học sinh chạy ra khi tập phòng cháy. Cô Mỹ nói trong hành lang luôn có tiếng giày ướt vào những ngày mưa.
Quân muốn diễn lại bằng chân giả, bị Trân bắt thay bằng góc quay nền gạch. Lam nhận ra những câu chuyện không cần người đóng vai. Chỉ cần để những dấu vết thật đứng trong khung hình.
Tối thứ Sáu, máy chiếu tự bật lần nữa. Màn vải chiếu ảnh chiếc cửa mở. Nhưng lần này một bóng người đứng ngoài cửa, tay cầm phong bì.
Lam bước tới gần màn. Bóng người có kẹp tóc hình ngôi sao.
“Mẹ?” cô thì thầm.
Huy giữ vai cô. “Ảnh cũ có thể được chiếu lại.”
“Nhưng ai bật máy?”
Ở cuối hành lang, có tiếng giày. Một người đi qua ô cửa kính, dừng lại rất ngắn rồi tiếp tục. Lam chạy ra, chỉ thấy tờ quảng cáo dự án bị gió thổi rơi.
Trên mặt sau tờ giấy có nét chữ xanh: **Các em đang tìm cảnh cuối. Hãy hỏi người đã cắt nó.**
Thầy Quang đọc, không còn yêu cầu nhóm về sớm. Thầy bảo họ sáng thứ Hai sẽ gặp hội đồng, còn trước đó phải hoàn thành bản đề xuất.
Lam nhìn các thành viên. Huy gật, Trân mở sổ, Vy cắm tai nghe, Quân chia bánh mì thành năm phần.
Lần đầu tiên, không ai hỏi liệu rạp có đáng giữ không. Họ chỉ hỏi cần làm gì để người khác cũng nhìn thấy điều họ đã nhìn.
Thầy Quang yêu cầu nhóm nộp bản kế hoạch trong sáng thứ Hai, gồm mục tiêu, rủi ro và cách bảo vệ nhân vật. Trân soạn phần rủi ro dài hơn cả phần giới thiệu. Quân hỏi có cần ghi “nguy cơ ghế gãy” không; Huy bảo chắc chắn phải có.
Lam gọi cho cô Hạnh, người từng giữ kho. Cô Hạnh nói chữ A có thể là “ánh sáng”, vì Khải thường đánh dấu vị trí đèn bằng chữ đó. Nếu vậy, cảnh cuối được chiếu từ một góc không có trong bản đồ rạp.
Huy mang đèn pin lên sân thượng, thử chiếu qua cửa thông gió. Một vệt sáng rơi đúng vào ghế xanh. Lam đứng trong vệt, thấy chiếc kẹp sao phản chiếu trên túi máy quay. Cô không bật máy; cô chỉ ghi vị trí.
Tối đó, tài khoản chiếc vé cũ gửi một câu: **Không phải ai đứng ngoài cửa cũng muốn bước vào.** Lam lưu lại và thêm vào phần kết luận của kế hoạch, không dùng làm lời thoại.
Sáng Chủ nhật, nhóm dựng mô hình lối A bằng bìa cứng. Quân làm cửa quá nhỏ, khiến Trân không thể đưa ghế qua. Huy cắt lại theo đúng kích thước, rồi bảo mô hình cũng cần quy chuẩn an toàn. Lam quay cảnh họ sửa, hỏi từng người có đồng ý xuất hiện không.
Một học sinh mới tên Quỳnh được giao giữ bảng phân cảnh. Cô nói không muốn lên hình nhưng muốn viết lời dẫn. Lam đưa cô một phần kịch bản, nhắc cô có thể rút bất cứ câu nào. Quỳnh viết một đoạn về việc đứng sau cửa và quyết định chưa bước ra.
Đoạn đó khiến Lam nghĩ đến Huy. Cô hỏi cậu có muốn đọc không. Huy bảo chưa, nhưng đồng ý để tiếng bước chân của mình làm nền.
Thầy Quang mang đến bản đồ kỹ thuật của khu B. Lối A đã bị xây kín, nhưng hồ sơ cho thấy cầu thang vẫn nằm sau lớp tường mỏng. Nhóm không được tự ý mở; họ chỉ đánh dấu vị trí và mời kỹ thuật kiểm tra bằng máy dò.
Máy dò phát hiện một khoảng rỗng và vật kim loại. Nhân viên bảo trì mở một khe nhỏ, lấy ra một hộp ghim và tấm biển “CỬA SAU”. Không có phim. Tấm biển được đưa vào bộ sưu tập rạp.
Huy nhìn dấu vít, đoán cửa từng được tháo nhiều lần. Có người vẫn sử dụng lối A sau khi trường tuyên bố đóng. Thầy Quang hứa hỏi bác bảo vệ cũ.
Lam viết bản kế hoạch cuối. Cô nêu rõ họ không khẳng định ai gửi vé, ai bật máy, ai cắt phim. Họ chỉ trình bày bằng chứng và những điều chưa biết. Đạt nói bản này khó gây sốt nhưng dễ được tin.
Quân đọc, nhận xét: “Câu ‘chưa biết’ xuất hiện mười một lần.”
“Vì chúng ta chưa biết thật.”
“Vậy giữ nguyên. Ít nhất không ai tưởng cậu có siêu năng lực.”
Khi nộp kế hoạch, hội đồng phản hồi họ cần một suất chiếu thử có khán giả thật. Trân lập danh sách mời, không gửi hàng loạt. Mỗi lớp chỉ được mười vé, phụ huynh đăng ký trước.
Chiều, Lam quay cảnh tấm biển cửa sau. Cô hỏi thầy Quang có muốn nói gì. Thầy chỉ đặt tay lên biển, rồi đóng cửa lại. Tiếng khóa vang thành một nốt rõ trong âm thanh của Vy.
Quân đề xuất vẽ một cánh cửa bên ngoài rạp để ai đứng ngoài cũng có thể viết điều mình muốn nói. Trân cho phép nếu bảng không ghi tên bắt buộc. Một ngày sau, bảng có hơn hai mươi dòng, trong đó có một câu: “Tôi chưa sẵn sàng, nhưng cảm ơn vì không kéo tôi vào.”
Lam đọc câu đó cho Huy. Cậu nói có lẽ đó là cảnh họ đang tìm, dù không có máy quay nào đủ gần để ghi lại. Lam đồng ý để bảng xuất hiện trong phim, sau khi xin phép người viết bằng cách dán thông báo và cho phép rút.
Người viết không muốn tên mình xuất hiện trong credit. Lam ghi “một người đứng ngoài cửa” theo đúng đề nghị. Quân hỏi có thể dùng tiếng bút viết không; người đó đồng ý, nhưng chỉ trong suất chiếu trường. Vy lưu phạm vi, rồi xóa bản thử có tiếng rõ hơn.
Vy đưa cả nhóm xem một bảng màu dành cho phim: xanh hành lang, vàng đèn máy chiếu, đỏ của tấm rèm cũ. Cô bảo màu sắc cũng cần được xin phép, vì nếu đẩy tương phản quá mạnh, căn phòng sẽ trông như nơi xảy ra chuyện kinh dị. Quân phản đối rằng một chút kinh dị mới bán được vé. Trân hỏi ai đang bán vé. Quân im.
Họ thử ba cách dựng cảnh người viết đứng ngoài cửa. Bản đầu quay bóng trên nền gạch, bản thứ hai chỉ lấy tiếng bút, bản thứ ba để cánh cửa khép rồi mở. Người tham gia xem cả ba, chọn bản thứ hai vì không muốn người xem đoán danh tính qua dáng đứng. Lam hỏi có muốn giữ tiếng thở không; người đó lắc đầu. Vy đánh dấu vùng âm thanh phải cắt, dù đoạn ấy khiến cảnh tự nhiên hơn. Sau khi sửa, cả nhóm ngồi nghe một khoảng im lặng dài. Lam nhận ra im lặng cũng có thể là lời kể, miễn là người tạo ra nó được quyền lựa chọn.
Vy còn phát hiện màu đỏ của tấm rèm bị lệch so với ảnh lưu trữ. Cô muốn chỉnh màu để người xem thấy rạp ấm hơn, nhưng Lam nhắc phải giữ vết bạc do nắng. Huy bảo nếu làm rèm quá mới, khán giả sẽ tưởng họ dựng bối cảnh giả. Quân đề nghị chụp cận một đường chỉ sờn và đặt cạnh đoạn tiếng bút. Cả nhóm hỏi người viết có thấy ổn không. Người đó đồng ý với điều kiện không dùng hiệu ứng làm tiếng bút thành tiếng gõ cửa.
Ngày hôm sau, một bạn xin tham gia làm thiết kế nhưng chỉ có thể làm sau giờ học. Trân sắp xếp lịch, không ép bạn phải trả lời tin nhắn ban đêm. Lam nhận ra sự chuyên nghiệp không nằm ở việc làm thật nhanh; nó nằm ở việc để người khác có thời gian sống ngoài dự án. Cô dán lịch làm việc lên cửa, ghi cả giờ nhóm không nhận cuộc gọi. Quân đọc xong bảo nhóm phim này cần một bộ phim về giờ nghỉ. Không ai phản đối.