Chương 11
Chương 11 — Vạch Đích Của Những Năm Tháng Cũ
Năm thứ nhất ở Hòa Điền, Sơn tốt nghiệp trung học phổ thông với tấm bằng khá, không xuất sắc như cậu từng mơ ước khi còn ở Vọng Hải, vì phần lớn thời gian ngoài giờ học đều dành cho việc phụ giúp gia đình. Đội tuyển điền kinh của trường mới không có huấn luyện viên chuyên nghiệp, chỉ có một giáo viên thể dục kiêm nhiệm, nhưng Sơn vẫn tự mình duy trì lịch tập luyện, dựa vào những gì thầy Khương đã dạy, ghi chép cẩn thận trong một cuốn sổ tay cũ mà cậu mang theo từ Vọng Hải.
Cậu không thi đại học như nhiều bạn cùng lứa. Gia đình không đủ điều kiện, và bản thân cậu cũng không có định hướng rõ ràng nào khác ngoài việc chạy. Thay vào đó, cậu xin vào làm nhân viên giao hàng cho một cửa hàng tạp hóa lớn ở Hòa Điền, công việc cho phép cậu có thời gian tập luyện vào sáng sớm và chiều tối, đồng thời kiếm được chút tiền phụ giúp gia đình đang dần ổn định hơn sau tai nạn của cha.
Năm thứ hai, một huấn luyện viên việt dã cấp tỉnh, ông Cao — người tình cờ ghé ngang một giải chạy phong trào tổ chức nhân dịp lễ hội địa phương mà Sơn tham gia cho vui — đã chú ý đến lối chạy bền bỉ, kỹ thuật kiểm soát nhịp thở điêu luyện của cậu, khác hẳn với những vận động viên nghiệp dư khác trong giải.
"Cháu từng được đào tạo bài bản đúng không?" Ông Cao hỏi sau khi Sơn về nhất giải chạy mười cây số, thành tích vượt xa những người về sau gần ba phút.
"Dạ, cháu từng ở đội tuyển trường cấp ba tại Vọng Hải, có thầy dạy điền kinh bài bản." Sơn đáp, không giấu được sự hồi hộp trước cơ hội bất ngờ này.
Từ cuộc gặp gỡ đó, Sơn được ông Cao nhận vào tập luyện cùng nhóm vận động viên việt dã bán chuyên nghiệp của tỉnh, dù không có chế độ lương bổng chính thức, chỉ có một khoản hỗ trợ nhỏ mỗi tháng và cơ hội tham gia các giải đấu cấp khu vực, tích lũy kinh nghiệm và thành tích để dần được chú ý bởi các đội tuyển chuyên nghiệp hơn.
Đó là những năm tháng khó khăn nhất trong hành trình theo đuổi điền kinh của Sơn — vừa đi làm để có thu nhập, vừa tập luyện với cường độ cao, cơ thể nhiều lần kiệt sức đến mức phải nhập viện vì mất nước nghiêm trọng sau một buổi tập chạy đường dài dưới trời nắng gắt. Nhưng cậu chưa từng nghĩ đến việc từ bỏ, một phần vì đam mê thực sự với đường chạy, một phần vì lời hứa cậu đã nói với Khuê dưới gốc cây bàng năm nào vẫn văng vẳng trong đầu mỗi khi cậu muốn buông xuôi.
Có một buổi tối mùa đông năm cậu mười chín tuổi, sau ca làm giao hàng kéo dài đến tận chín giờ tối, Sơn vẫn cố ra công viên gần khu trọ để chạy nốt bài tập interval còn dang dở, dù trời đã tối mịt và sương mù giăng kín lối đi. Cha cậu, giờ đã đi lại được bằng nạng, ngồi chờ ngoài cổng công viên trên chiếc xe máy cà tàng mượn của người họ hàng, kiên nhẫn đợi con trai tập xong để chở về, dù quãng đường không xa và Sơn hoàn toàn có thể tự đi bộ.
"Sao ba không về nghỉ trước đi, con tập xong tự về được mà." Sơn nói, có phần áy náy khi thấy cha ngồi co ro trong cái lạnh.
"Ba muốn coi con chạy." Ông Đảnh đáp, giọng giản dị nhưng chất chứa nhiều điều không nói hết. "Hồi con còn ở Vọng Hải, ba đi làm suốt, ít khi được coi con tập, coi con thi đấu. Giờ ba tính bù lại phần nào hay phần đó."
Câu nói của cha khiến Sơn nghẹn lòng, và từ đêm đó, mỗi buổi tập tối của cậu đều có thêm một khán giả trung thành duy nhất — người cha từng khuyên cậu phải tự đứng vững bằng đôi chân mình, giờ lại lặng lẽ ngồi bên lề đường, dõi theo từng bước chạy của con trai như một cách chuộc lại những năm tháng đã lỡ bỏ qua.
Năm hai mươi tuổi, Sơn giành huy chương bạc nội dung việt dã cự ly mười lăm cây số tại giải trẻ toàn quốc, thành tích đủ để lọt vào tầm ngắm của Liên đoàn Điền kinh Việt Nam trong đợt tuyển chọn vận động viên trẻ tiềm năng cho đội tuyển quốc gia dự bị. Đây là bước ngoặt lớn đầu tiên trong sự nghiệp của cậu — lần đầu tiên, chạy bộ không còn là một giấc mơ xa vời, mà trở thành một con đường sự nghiệp thực sự với thu nhập ổn định, dù vẫn còn khiêm tốn.
***
Trong khi đó, ở một thành phố cách xa hàng trăm cây số, Khuê bước vào giảng đường đại học với ngành Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Quản lý Sự kiện và Thể thao — một lựa chọn khiến không ít người trong gia đình ngạc nhiên, vì họ vốn nghĩ cô sẽ theo ngành Xây dựng hoặc Tài chính để sau này kế nghiệp cha tại Tập đoàn Khang Vinh.
"Con chắc chắn với lựa chọn này chứ?" Ông Vinh hỏi con gái trong bữa cơm gia đình trước ngày cô nhập học, giọng có chút băn khoăn nhưng không phản đối.
"Con chắc chắn ba ạ." Khuê đáp, ánh mắt kiên định. "Con muốn học cách tổ chức, quản lý những sự kiện thể thao thực sự có ý nghĩa, không chỉ là những buổi lễ khai trương hoành tráng cho có. Con nghĩ thể thao có sức mạnh thay đổi cuộc đời một con người, con muốn được là một phần trong việc tạo ra những cơ hội đó cho nhiều người khác."
Ông Vinh nhìn con gái một lúc lâu, rồi khẽ gật đầu, không hỏi thêm gì về lý do sâu xa hơn đằng sau lựa chọn này, dù ông có thể đoán được phần nào liên quan đến cậu học trò nghèo từng khiến con gái mình rơi nước mắt suốt cả mùa hè năm lớp mười một.
Bốn năm đại học, Khuê học tập nghiêm túc, tích cực tham gia thực tập tại các công ty tổ chức sự kiện thể thao lớn trong nước, từ các giải chạy phong trào quy mô nhỏ đến việc hỗ trợ hậu cần cho một giải đấu bóng chuyền cấp quốc gia. Cô dần xây dựng được một mạng lưới quan hệ và kinh nghiệm thực tế đáng nể trong ngành, điều mà không phải "con nhà giàu" nào cũng chịu khó tích lũy từ những vị trí thấp nhất.
Năm thứ ba đại học, trong một đợt thực tập tại ban tổ chức một giải bán marathon ở thành phố, Khuê được phân công phụ trách khu vực trạm tiếp nước cây số hai mươi, công việc tưởng chừng đơn giản nhưng đòi hỏi phải tính toán chính xác lưu lượng vận động viên, thời điểm cao điểm, để tránh tình trạng thiếu nước hoặc ùn tắc gây nguy hiểm cho người chạy. Cô làm việc đó tỉ mỉ đến mức trưởng ban tổ chức phải khen ngợi trước toàn đội, nói rằng hiếm có sinh viên thực tập nào lại có tư duy hệ thống tốt như vậy ngay từ những công việc nhỏ nhất.
"Em học cách làm việc này ở đâu vậy?" Người trưởng ban hỏi, tò mò.
Khuê chỉ mỉm cười, không kể lại câu chuyện thật — rằng kỹ năng đó, cô đã học được từ một cuốn sổ tay cũ kỹ dưới gốc cây phượng, từ những buổi chiều ngồi ghi chép thời gian chạy cho một cậu học trò nghèo mà cô đã yêu bằng cả trái tim tuổi mười bảy.
Trong suốt những năm tháng đó, thỉnh thoảng cô vẫn nghĩ về Sơn, đặc biệt vào những dịp cô tình cờ chứng kiến một vận động viên nào đó vượt qua nghịch cảnh để tỏa sáng trên đường đua — những khoảnh khắc luôn khiến tim cô nhói lên một nỗi nhớ mơ hồ. Cô từng thử tìm kiếm tên cậu trên các trang tin thể thao địa phương, nhưng "Hồ Nhật Sơn" là một cái tên không quá hiếm, và không có kết quả nào thực sự khớp với hình dung của cô về cậu.
Dải băng vải đỏ vẫn nằm trong hộp gỗ nhỏ, giờ đây đã theo cô từ căn phòng tuổi học trò đến phòng ký túc xá đại học, rồi đến căn hộ nhỏ cô thuê riêng khi bắt đầu đi thực tập xa nhà. Nó không còn là một vật dụng thường xuyên được lấy ra ngắm nghía như những năm đầu, nhưng cô chưa bao giờ nghĩ đến việc vứt bỏ nó, như thể một phần nào đó trong cô vẫn luôn tin rằng, một ngày nào đó, nó sẽ lại có ích.
Năm cuối đại học, trong một buổi hội thảo ngành về xu hướng tổ chức các giải chạy marathon đang bùng nổ tại Việt Nam, Khuê ngồi nghe một diễn giả trình bày về tiềm năng kinh tế của thể thao phong trào — cách một giải marathon quy mô lớn có thể kéo theo cả một hệ sinh thái du lịch, khách sạn, nhà hàng, quảng bá hình ảnh địa phương, mang lại nguồn thu gấp nhiều lần chi phí tổ chức nếu được vận hành bài bản. Trong đầu cô, một ý tưởng bắt đầu hình thành, còn mơ hồ nhưng đủ để khiến tim cô đập nhanh hơn: biết đâu một ngày nào đó, chính Tập đoàn Khang Vinh của gia đình cô cũng có thể tổ chức một giải đấu tầm cỡ như vậy, không chỉ vì lợi nhuận, mà còn vì một lý do sâu xa hơn mà cô chưa dám gọi tên ngay lúc đó.
Cô ghi lại ý tưởng ấy vào cuốn sổ tay mới, cẩn thận như cách cô từng ghi chép thời gian chạy của Sơn nhiều năm về trước, rồi cất nó vào một góc, chưa vội trình bày với ai, kể cả cha mình. Đó là ý tưởng mà nhiều năm sau, sẽ trở thành dự án lớn nhất trong sự nghiệp của cô, dù lúc đó, cô chưa hề biết rằng con đường đó sẽ dẫn cô quay trở lại gặp người mà cô chưa từng thực sự quên, dù đã cố gắng học cách sống tiếp mà không có anh.