Chương 2
Chương 2 — Đế Vương Vực Thẳm Trở Lại
Trước khi ngã gục bên cổng Vân Khê Trấn, Bách Uyên đã trải qua gần bảy năm học cách làm một người phàm, và đó là quãng thời gian khổ ải hơn bất cứ trận chiến nào anh từng trải qua trên cương vị Tôn Chủ.
Năm đầu tiên sau khi rời U Minh Giới, anh còn giữ được chút ít pháp lực tàn dư trong kinh mạch, đủ để hai cha con không phải chịu đói lạnh giữa những ngày lưu lạc đầu tiên. Nhưng pháp lực ấy, không còn được Thiên Mệnh Ấn nuôi dưỡng, cứ hao mòn dần theo năm tháng như ngọn đèn cạn dầu, cho đến một ngày mùa đông lạnh giá, khi Tiểu Yên vừa tròn ba tuổi, nó tắt hẳn, để lại anh hoàn toàn là một người phàm không hơn không kém.
Đêm đó, anh nhớ mình đã ngồi bên đống lửa nhỏ giữa một khu rừng hoang, nhìn đôi bàn tay từng một chỉ khiến trời long đất lở, giờ chỉ còn biết run rẩy vì rét, và tự hỏi liệu mình có đủ khả năng nuôi sống được đứa con thơ hay không.
Anh học cách cầm cuốc từ một lão nông tốt bụng ở một ngôi làng nhỏ, bị chê cười không biết bao nhiêu lần vì cuốc đất không đúng cách, vì gieo hạt sai mùa, vì không phân biệt được đâu là cỏ dại đâu là mầm lúa non. Anh học cách gánh nước từ giếng làng, vai áo rách toạc vì đòn gánh cọ xát, tay chân phồng rộp rướm máu sau mỗi buổi lao động, những vết chai sần dần hình thành trên đôi bàn tay từng chỉ cầm bút phê duyệt chiếu chỉ.
Có lần, tại một phiên chợ huyện, anh mang một ít rau dại hái được trong rừng ra bán, không biết cách mặc cả, bị một gã lái buôn tham lam ép giá xuống chỉ còn một phần mười giá trị thực, rồi còn buông lời giễu cợt trước mặt bao người qua lại. Ngày xưa, chỉ cần Bách Uyên nhíu mày, kẻ ấy đã phải quỳ mọp xin tha mạng. Nhưng lúc này, anh chỉ biết cúi đầu, im lặng nhận lấy số tiền ít ỏi, rồi quay lưng bước đi, trong lòng dâng lên một cảm giác uất ức lẫn bất lực chưa từng nếm trải.
"Cha, sao người ta lại nói cha ngu vậy?" Tiểu Yên khi ấy mới bốn tuổi, đã hỏi anh như vậy sau khi chứng kiến cảnh tượng ấy, đôi mắt tròn xoe đầy thắc mắc.
Bách Uyên đã cười, nụ cười đầu tiên trong nhiều ngày, xoa đầu con gái. "Vì cha đang học những điều mới, con à. Ai học điều mới cũng phải trải qua lúc vụng về như vậy cả."
Anh không giải thích thêm rằng, người từng được cả một cõi giới tôn xưng là bậc chí tôn, giờ đây bị một gã lái buôn tầm thường coi thường ngay giữa chợ, là một nỗi nhục nhã mà nếu còn giữ Thiên Mệnh Ấn trong người, anh sẽ không bao giờ phải chịu đựng. Nhưng anh cũng không hối hận. Nỗi nhục ấy, so với mạng sống của con gái, chẳng đáng là bao.
Những năm tháng sau đó, anh dần dần học được nhiều hơn. Anh học cách nấu một nồi cháo không bị khê, dù lần đầu tiên thử nấu đã làm cháy trụi cả một cái nồi mượn của người ta. Anh học cách vá một manh áo rách, những mũi kim đầu tiên vụng về đến mức khiến ngón tay chảy máu không ngừng. Anh học cách nhận biết thời tiết qua những đám mây, học cách trò chuyện với người đời bằng những câu nói giản dị thay vì giọng điệu ban chiếu mà anh đã quen dùng suốt hàng trăm năm.
Có những đêm, khi Tiểu Yên đã ngủ say, anh ngồi một mình bên đống lửa tàn, nhìn lên bầu trời đầy sao, tự hỏi liệu những cựu thần cũ của mình, những người từng theo anh vào sinh ra tử, giờ đây đang sống ra sao dưới sự cai trị của kẻ đã nhân danh mình mà nắm quyền Nhiếp Chính. Anh không có cách nào biết được tin tức từ U Minh Giới, bởi lẽ mọi liên kết pháp lực giữa anh và cõi giới ấy đã bị cắt đứt hoàn toàn kể từ đêm anh từ bỏ Thiên Mệnh Ấn.
Nỗi lo lớn nhất của anh, vẫn luôn là khế ước đang âm thầm gặm nhấm sinh mệnh con gái. Mỗi năm, anh đều tìm đến những vị đạo sĩ, những lang y có tiếng khắp nhân gian, hy vọng tìm ra một manh mối nào đó về cách hóa giải U Minh Tuyệt Mệnh Khế. Nhưng phần lớn trong số họ chỉ lắc đầu, nói rằng đó là thứ tà thuật vượt xa hiểu biết của họ, một số khác thì lợi dụng tình cảnh khốn cùng của anh để lừa gạt, đòi những khoản tiền lớn rồi bán cho anh những lá bùa vô dụng.
Có một lần, tại một thị trấn ven biển, một gã tự xưng là đạo sĩ đắc đạo đã lừa lấy hết số tiền ít ỏi anh dành dụm được sau nửa năm lao động cực nhọc, hứa hẹn sẽ giúp hóa giải lời nguyền cho con gái anh, để rồi biến mất không dấu vết ngay đêm hôm sau. Bách Uyên đã đứng lặng người trước căn nhà trống không ấy rất lâu, nắm chặt tay đến bật máu, nhưng cuối cùng vẫn phải quay về, ôm lấy con gái đang chờ đợi, nuốt xuống nỗi cay đắng để không làm con lo sợ.
Qua từng ấy năm tháng, anh đã học được một điều mà khi còn ngồi trên ngai vàng chưa từng thấm thía: rằng quyền lực tối thượng đôi khi chẳng là gì trước sự bất lực của một người cha đứng nhìn con mình dần yếu đi mà không thể làm gì hơn.
Nhưng anh cũng học được một điều khác, dịu dàng hơn. Rằng giữa những con người bình dị nhất, vẫn luôn tồn tại lòng tốt không vụ lợi. Người lão nông từng dạy anh cầm cuốc, dù nghèo khó, vẫn luôn để dành cho hai cha con anh một bát cơm mỗi khi có thể. Một bà lão bán bánh ở chợ huyện, thấy Tiểu Yên gầy gò, đã lén nhét cho con bé thêm chiếc bánh mà không lấy thêm đồng nào. Những điều nhỏ bé ấy, trong những năm tháng đen tối nhất của cuộc đời anh, đã trở thành ngọn lửa nhỏ sưởi ấm niềm tin còn sót lại.
Bảy năm trôi qua như vậy, hai cha con cứ lang bạt hết vùng này đến vùng khác, không dám ở lại quá lâu một nơi. Một phần vì sợ để lại dấu vết cho những kẻ có thể còn truy lùng anh từ U Minh Giới, một phần vì nỗi đau mất đi người vợ hiền vẫn còn quá lớn mỗi khi anh định bụng dừng chân lâu dài ở đâu đó, xây dựng một cuộc sống ổn định.
Mãi cho đến mùa thu năm nay, khi Tiểu Yên bước sang tuổi thứ bảy, sức khỏe của con bé bắt đầu có dấu hiệu suy yếu bất thường mà không lang y nào nơi họ đi qua có thể lý giải. Những cơn đau đầu chợt đến chợt đi, những lúc con bé đột nhiên xanh xao, lạnh toát cả người rồi lại trở lại bình thường như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bách Uyên linh cảm rằng, đó có thể là dấu hiệu báo trước của một Hắc Nguyệt Thực sắp tới, chu kỳ khiến khế ước siết chặt thêm một phần.
Anh còn nhớ rõ, đã có hai lần Hắc Nguyệt Thực khác lướt qua bầu trời kể từ đêm con gái chào đời, nhưng cả hai lần ấy tác dụng làm chậm từ việc từ bỏ Thiên Mệnh Ấn vẫn còn đủ mạnh, khế ước chỉ khẽ cựa mình, để lại cho Tiểu Yên vài đêm sốt nhẹ mà một thang thuốc dân gian cũng đủ xoa dịu, đến sáng hôm sau con bé lại chạy nhảy như không có chuyện gì. Nhưng lần này, nhìn những cơn đau đầu đến dồn dập hơn, làn da con bé xanh tái nhanh và sâu hơn hẳn hai lần trước, Bách Uyên hiểu rõ một điều mà anh đã âm thầm lo sợ từ lâu: tác dụng làm chậm ấy đang cạn dần theo năm tháng, như một con đê đã bắt đầu rạn sau quá nhiều mùa nước lớn, không còn giữ được sức chặn như thuở ban đầu.
Anh đã nghe phong thanh về một trấn nhỏ tên Vân Khê, nằm khuất trong một thung lũng xa xôi của Lam Vũ Quốc, nơi tương truyền có những vị lang y giỏi nghề gia truyền, từng chữa được nhiều chứng bệnh lạ mà các nơi khác đều bó tay. Dù trong lòng không đặt quá nhiều hy vọng, sau bao lần thất vọng, Bách Uyên vẫn quyết định dẫn con gái đến đó, xem như một cơ hội cuối cùng trước khi Hắc Nguyệt Thực kế tiếp ập tới.
Hành trình đến Vân Khê Trấn kéo dài hơn dự tính, băng qua những cung đường hiểm trở, những cánh rừng già rậm rạp. Lương thực cạn kiệt từ ba ngày trước khi họ đến nơi, sức khỏe của cả hai cha con đều suy kiệt nghiêm trọng. Bách Uyên đã cố gắng nhường phần ăn ít ỏi còn lại cho con gái, bản thân chỉ uống nước suối cầm hơi, để rồi khi đến được cổng trấn, cơ thể anh đã không còn chịu đựng nổi nữa.
Anh không hề biết rằng, chính sự kiệt sức tưởng như tận cùng ấy, lại là cánh cửa dẫn anh đến với người sẽ thay đổi cả phần đời còn lại của mình — một nữ hiệp trẻ tuổi tại chính trấn nhỏ này, người sắp sửa bước vào cuộc đời anh theo cách mà không một vị tiên tri nào ở U Minh Giới từng tiên đoán được.
Trong suốt bảy năm học cách làm một người phàm, Bách Uyên đã đánh mất rất nhiều thứ — quyền lực, danh vọng, cả sự kiêu hãnh của một bậc chí tôn. Nhưng có một thứ anh chưa từng đánh mất, dù có phải trải qua bao nhiêu khổ ải: niềm tin rằng, chỉ cần còn một tia hy vọng, dù nhỏ nhoi đến đâu, anh cũng sẽ không bao giờ ngừng bước vì con gái mình.
Và tia hy vọng ấy, vào cái đêm anh ngã gục bên cổng Vân Khê Trấn, cuối cùng cũng đã xuất hiện, dưới hình hài của một người phụ nữ xa lạ với ánh mắt kiên định và một trái tim không ngần ngại ra tay cứu giúp kẻ khốn cùng.
Trước đó không lâu, trên đường tới trấn, Bách Uyên từng dừng chân bên một khe suối cạn, ngồi tựa lưng vào tảng đá lớn để lấy sức, nhìn con gái ngủ thiếp đi trong lòng mình vì kiệt sức. Anh đã lặng lẽ đặt tay lên ngực con, cảm nhận nhịp tim yếu ớt nhưng vẫn đều đặn, rồi tự nhủ trong lòng rằng chỉ cần còn nghe được nhịp đập ấy, mọi khổ ải anh phải chịu đựng đều xứng đáng. Anh nhớ lại lời dặn cuối cùng của vị đạo sĩ già đã chỉ đường cho mình năm xưa, rằng chu kỳ Hắc Nguyệt Thực không chờ đợi ai, và thời gian anh còn lại để tìm ra cách hóa giải triệt để không còn nhiều nữa.
Anh cũng nhớ đến Chu Bách Thành, người tướng quân trung thành đã giúp anh dàn dựng cái chết giả năm nào. Trước khi chia tay tại biên ải, ông đã nắm chặt tay anh, ánh mắt đỏ hoe nhưng giọng nói vẫn vững vàng: "Bệ hạ cứ yên tâm lo cho tiểu công chúa. Phần triều chính, thần dù có phải chịu nhục nhã đến đâu cũng sẽ tìm cách giữ cho huyết mạch trung thành không bị dập tắt hoàn toàn." Suốt bảy năm qua, Bách Uyên không một lần nhận được tin tức gì từ ông, nhưng trong thâm tâm anh vẫn tin rằng, ở một nơi nào đó thuộc U Minh Giới xa xôi, vẫn còn người đang âm thầm chờ đợi ngày mình trở lại.
Chính niềm tin mong manh ấy, cùng với tình yêu vô bờ dành cho con gái, đã níu giữ Bách Uyên không gục ngã trong suốt những năm tháng tăm tối nhất, để rồi cuối cùng dẫn bước chân kiệt sức của hai cha con đến đúng cánh cổng của Vân Khê Trấn, vào đúng thời khắc định mệnh sắp sửa rẽ sang một trang hoàn toàn khác.