Chương 1
Chương 1 — Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích
Mưa gõ xuống mái bạt che hố khai quật thành từng nhịp đều, nghe như có ai gõ ngón tay lên mặt một chiếc trống lớn ở đâu đó trong bóng tối. Doanh kéo cao cổ áo mưa, rọi đèn pin dọc hàng cọc tiêu đánh dấu các ô đào, đếm lại lần thứ ba trong đêm: mười hai ô, đủ cả. Cậu chưa đầy hai mươi lăm tuổi, mới về đội khảo cổ Gò Lãng Uyên được bốn tháng, và đây là ca trực một mình đầu tiên cậu nhận, vì bác bảo vệ chính lên cơn sốt phải về trạm xá xã lúc chiều.
Ánh đèn dừng lại ở gian lán tôn dựng riêng cho hiện vật, nơi đặt chiếc tủ kính cường lực tạm thời — chỗ trú chân cuối cùng của chiếc trống đồng trước khi nó được chuyển về Bảo tàng Cổ vật Sông Hồng vào cuối tuần. Doanh đã ngó qua gian lán này đúng bốn lần trong ca trực, lần cuối lúc mười một giờ hai mươi, mọi thứ còn nguyên: ổ khóa số, camera chớp đèn đỏ đều đặn, tấm kính phản chiếu ánh đèn pin lấp lánh.
Lần này đèn đỏ trên camera không chớp.
Doanh đứng sững giữa màn mưa, tim đập nhanh hơn nhịp mưa trên mái tôn. Cậu bước tới gần, giày lún trong bùn, tay run run rọi đèn vào ổ khóa. Ổ khóa vẫn treo đó, nguyên vẹn, không hề bị cạy — nhưng khi cậu chạm vào, cả thân khóa rời ra khỏi móc sắt, nhẹ bẫng, như thể ai đó đã cắt đứt phần lưỡi bên trong từ trước và chỉ treo nó lại cho có hình dạng.
Cậu đẩy cửa. Bản lề không kêu một tiếng, dù Doanh nhớ rõ nó vẫn cọt kẹt mỗi lần cậu mở ra khép vào cả tháng nay.
Tủ kính trống rỗng.
Không phải trống rỗng theo kiểu bị đập vỡ, mảnh kính văng tung tóe. Cánh cửa tủ khép hờ, đúng góc mở của người quen tay, như thể ai đó đã lấy hiện vật ra rồi nhẹ nhàng đóng lại cho đỡ chướng mắt. Chỉ có một vệt bụi hình tròn hằn trên tấm bệ lót nhung, dấu tích còn lại của một khối kim loại nặng từng nằm yên ở đó suốt ba tuần kể từ ngày khai quật.
Doanh đứng lặng đúng bốn giây — cậu nhớ rất rõ, vì sau này khi tường trình cậu cứ phải đếm lại xem mình đã sững người bao lâu — rồi hét lên, tiếng hét chìm nghỉm trong tiếng mưa, trước khi cậu chạy như điên về phía lán chỉ huy, nơi trưởng đoàn Chử Vĩnh Trù đang ngủ.
*
Cách đó hơn một trăm cây số, trong căn hộ nhỏ ở tầng bốn một khu tập thể cũ, Hoàng Thục Diễm không ngủ. Cô ngồi bên bàn làm việc, đèn bàn hắt một quầng vàng lên chồng ảnh chụp hoa văn trống đồng trải kín mặt bàn — công việc giám định một bộ sưu tập tư nhân vừa hiến tặng bảo tàng, deadline còn ba ngày. Chiếc điện thoại để cạnh tách trà đã nguội từ lâu.
Nó rung lên lúc một giờ hai mươi ba phút sáng.
Diễm nhìn số máy lạ, đầu số tỉnh xa, và có một phần trong cô — phần đã quen với những cuộc gọi lúc nửa đêm suốt tám năm làm điều tra viên — biết ngay đây không phải chuyện lành.
"Chị Diễm phải không ạ? Tôi là Chử Vĩnh Trù, trưởng đoàn khai quật Gò Lãng Uyên." Giọng người đàn ông đầu dây bên kia run lên, không giấu được. "Trống đồng LU-07 vừa bị mất. Ngay trong lán bảo vệ. Cách đây... có lẽ chưa đầy một tiếng."
Diễm đặt bút xuống. Bàn tay cô, theo phản xạ nghề nghiệp hơn là cảm xúc, đã với lấy cuốn sổ bìa da sờn cạnh ngăn kéo — cuốn sổ tay cũ, không phải của cô, chữ viết trong đó nghiêng nghiêng, nét bút đứt quãng của một người quen ghi vội giữa thực địa.
"Camera an ninh còn ghi được gì không?" cô hỏi, giọng phẳng lặng đến mức chính cô cũng ngạc nhiên.
"Không. Dây nguồn bị cắt từ hộp kỹ thuật ngoài trụ điện, cách lán hơn hai mươi mét. Cắt sạch, không phải đứt do chập hay do mưa gió. Ổ khóa cũng bị... tôi không biết diễn tả sao cho đúng, nó như bị tháo ra từ bên trong rồi lắp lại."
"Anh đã báo công an xã chưa?"
"Rồi. Họ đang có mặt. Nhưng bên bảo tàng bảo tôi phải gọi thẳng cho chị, nói đây là vụ mất cổ vật cấp quốc gia, phải có Cục Di sản vào cuộc ngay từ đầu, kẻo hiện trường bị giẫm nát trước khi kịp lấy dấu vết."
Diễm đứng dậy, đi tới cửa sổ. Mưa Hà Nội đêm nay không lớn, chỉ lất phất, khác hẳn cơn mưa ràn rạt mà cô tưởng tượng đang trút xuống Gò Lãng Uyên lúc này. Cô nhìn xuống con phố vắng, ánh đèn đường vàng vọt hắt lên những vũng nước đọng, và trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, một ký ức không mời mà đến: mười hai năm trước, cũng một cuộc điện thoại lúc nửa đêm, cũng một giọng nói run rẩy báo tin dữ, chỉ khác là lần đó người mất không phải một hiện vật.
"Đừng để ai vào gian lán đó nữa," cô nói, giọng đã lấy lại được sự chắc chắn quen thuộc. "Kể cả công an xã, nếu có thể, giữ họ đứng ngoài vòng dây. Tôi sẽ đến trong bốn tiếng nữa. Anh cho tôi xin ảnh hiện trường ngay bây giờ, chụp từ mọi góc, kể cả góc anh nghĩ là không quan trọng."
"Vâng... vâng, tôi hiểu."
"Còn một việc nữa." Diễm ngập ngừng đúng nửa nhịp thở. "Trong lán chỉ huy, anh có giữ nhật ký hiện trường không? Ai ra vào khu vực đó trong ba tuần qua, kể cả người của đoàn, kể cả khách tham quan xin phép?"
"Có. Tôi ghi đầy đủ."
"Tốt. Đừng đưa cuốn đó cho ai xem trước khi tôi tới, kể cả người trong đoàn của anh."
Đầu dây bên kia im lặng một lúc, đủ lâu để Diễm hiểu Chử Vĩnh Trù đã nắm được điều cô ngụ ý mà không cần nói thẳng: ai đó biết chính xác giờ giấc canh gác đổi ca, biết chính xác vị trí hộp kỹ thuật, biết chính xác cách mở một ổ khóa số mà không để lại dấu cạy. Đây không phải một vụ trộm vặt của kẻ lạ mặt liều lĩnh đi ngang qua thấy của quý nảy lòng tham. Đây là một vụ việc được chuẩn bị, và người chuẩn bị nó hiểu rất rõ nếp sinh hoạt của khu di chỉ.
Diễm gác máy, đứng lặng giữa phòng một lúc lâu, tay vẫn nắm cuốn sổ da sờn. Cô mở nó ra, không cần nhìn cũng biết trang nào, dừng lại ở một dòng chữ viết vội bằng mực xanh đã phai gần hết:
"Đường dây không biến mất. Nó chỉ đổi tên hàng hóa trên giấy tờ."
Dòng chữ ấy được viết mười hai năm trước, bởi một người đàn ông tên Lương Việt Trác, chỉ vài tuần trước khi ông chết đuối tại cảng Vịnh Sa trong một đêm khảo sát mà biên bản kết luận là "tai nạn lao động do trơn trượt khi kiểm tra bến bãi lúc trời tối."
Diễm chưa bao giờ tin trọn vẹn vào bốn chữ "tai nạn lao động" ấy. Suốt mười hai năm, cô mang theo cuốn sổ này như mang theo một câu hỏi chưa có lời đáp, gấp gọn nó vào đáy ba lô mỗi lần đi công tác, không phải vì mê tín, mà vì mỗi lần đọc lại những dòng ghi chép rời rạc của thầy, cô lại thấy mình còn nợ ông một điều gì đó chưa trả xong.
Cô xếp gọn chồng ảnh hoa văn trên bàn, đổi bộ đồ công tác, nhét theo máy ảnh, thước kẹp, túi đựng mẫu vật, và cuốn sổ da sờn. Trước khi ra khỏi cửa, cô dừng lại, nhìn tấm ảnh dán trên tủ lạnh: một tấm ảnh cũ, mờ, chụp cô hồi hai mươi hai tuổi đứng cạnh một người đàn ông trung niên gầy gò, cả hai đang cúi xuống bên một hố khai quật, tay ông đặt lên vai cô, miệng cười rộng vì vừa tìm được mảnh gốm đầu tiên trong đời nghiên cứu của cô học trò.
"Con sẽ tìm ra," cô nói khẽ, không rõ là nói với tấm ảnh hay nói với chính mình, rồi khép cửa lại, bước xuống cầu thang tối, ra ngoài trời mưa.
*
Bốn tiếng sau, khi chiếc xe của Diễm rẽ vào con đường đất dẫn lên Gò Lãng Uyên, trời vẫn chưa sáng hẳn. Đèn pha quét qua hàng rào dây thép gai quây tạm quanh khu di chỉ, qua bóng dáng vài chiến sĩ công an xã đứng co ro dưới mưa, qua tấm biển gỗ sơn chữ đỏ đã bạc màu: "Khu vực khai quật khảo cổ — Cấm xâm phạm."
Chử Vĩnh Trù đứng đợi ngay cổng, áo mưa ướt sũng, mắt thâm quầng vì thức trắng đêm. Ông không chào hỏi xã giao, chỉ đưa cho Diễm một chiếc túi ni lông đựng vật gì đó nhỏ.
"Chúng tôi tìm thấy cái này rơi lại gần chân tủ kính, khi lấy dấu vết theo hướng dẫn của công an xã," ông nói, giọng vẫn còn run. "Ban đầu tưởng là rác, suýt quét đi."
"Ai chạm vào nó trước tôi?" Diễm hỏi, chưa vội mở túi.
"Một chiến sĩ công an xã, đeo găng tay cao su, bỏ vào túi ngay khi thấy. Tôi có ghi lại tên anh ấy, giờ nhặt được, vị trí chính xác cách chân tủ kính bao nhiêu xăng-ti-mét."
"Vậy là được." Diễm gật đầu, mở ba lô lấy ra một cuốn sổ biên bản riêng, loại cô luôn mang theo cho những hiện trường như thế này. Cô ghi lại họ tên người phát hiện, giờ thu giữ, tình trạng túi đựng, rồi mới yêu cầu chuyển mẫu vật sang túi chứng cứ có mã vạch riêng của Cục Di sản — nguyên tắc đầu tiên trong nghề của cô: một vật chứng không có chuỗi lưu giữ rõ ràng, dù quý giá đến đâu, cũng khó đứng vững trước bất kỳ ai muốn phủ nhận nó.
Chỉ sau khi hoàn tất thủ tục ấy, cô mới cầm túi ni lông lên, soi dưới ánh đèn pin. Bên trong là một mẩu giấy nhỏ, cỡ bằng bao diêm, một góc bị xé rách, in một dãy ký hiệu viết tay bằng mực đỏ: hai chữ cái, một dấu gạch chéo, ba con số.
Tay cô khựng lại giữa không trung.
Dãy ký hiệu ấy — kiểu viết tắt, cách đặt dấu gạch chéo giữa hai nhóm ký tự — cô đã từng thấy y hệt như vậy, không phải một lần, mà nhiều lần, trong những trang cuối cùng của cuốn sổ da sờn đang nằm trong ba lô sau lưng cô.