Chương 14
Chương 14 — Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích
Đêm đó, Diễm không về nhà ngay. Cô nhờ Hải chở tới trụ sở Đội Truy vết Di sản, nơi cô có thể dùng phòng họp nhỏ để trải hết mọi tài liệu ra bàn — bảng chấm công, biên bản khám nghiệm cũ, sơ đồ bến bãi cảng Vịnh Sa hiện tại, và cuốn sổ tay da sờn của thầy Trác — cố ráp chúng lại thành một trình tự có thể chấp nhận được về mặt logic.
"Chúng ta cần dựng lại giả thuyết," cô nói với Hải, gim từng tờ giấy lên tấm bảng trắng theo trình tự thời gian. "Không phải để kết luận chính thức, chỉ để biết mình đang tìm kiếm loại chứng cứ nào tiếp theo."
Hải gật đầu, kéo ghế ngồi đối diện tấm bảng, cầm bút dạ sẵn sàng ghi chú.
"Bắt đầu từ những gì chúng ta chắc chắn," Diễm nói. "Chiều hôm đó, thầy tôi nhận được một nguồn tin, đủ khẩn cấp để ông quyết định lái xe xuống cảng ngay trong đêm mà không kịp báo cho bất kỳ đồng nghiệp nào, kể cả tôi, người trợ lý thân cận nhất. Nguồn tin đó là gì, chúng ta không biết, nhưng dựa trên ghi chép cuối cùng trong sổ tay ông, khả năng cao liên quan tới lịch tàu bất thường tại bãi số 4."
"Tiếp theo," Hải nói, viết lên bảng, "ông tới cảng, đi vào khu vực bãi số 4, đúng góc khuất giữa hai vùng phủ sóng camera. Đây là điểm mấu chốt: hoặc ông tình cờ chọn đúng góc khuất đó, một khả năng thấp vì ông không phải người quen thuộc với bố trí an ninh nội bộ của cảng; hoặc có ai đó đã hẹn ông tại chính điểm đó, hoặc dẫn ông tới đó dưới một lý do nào khác."
"Vũ Bách Long, khi đó là quản kho trẻ, có mặt tại cảng đêm đó," Diễm tiếp lời, "nhưng rời ca không ghi giờ chính xác, chỉ ghi 'có việc riêng'. Nếu ông ấy là người thầy tôi hẹn gặp, hoặc là người thầy tôi tình cờ chạm trán khi đang kiểm tra khu vực nghi vấn, thì 'việc riêng' ấy có thể chính là cuộc gặp gỡ không hề đơn giản như dòng chữ viết tay kia thể hiện."
Diễm dán một tấm ảnh chụp bến cảng cũ lên bảng, khoanh tròn khu vực mép nước gần cầu cảng số 4. "Biên bản khám nghiệm nói ông trượt chân, va đầu vào thành bê tông, chết do đuối nước kết hợp chấn thương. Không có dấu hiệu ẩu đả rõ ràng được ghi nhận. Nhưng 'không có dấu hiệu ẩu đả rõ ràng' không đồng nghĩa với 'không có xô xát nào xảy ra'. Một cú đẩy bất ngờ, một cái nắm tay giằng co trong bóng tối, đủ để một người trung niên mất thăng bằng rơi xuống nước lạnh, va đầu vào thành bê tông trong lúc chới với — tất cả những điều đó có thể xảy ra mà không để lại vết bầm tím rõ rệt trên cơ thể, đặc biệt nếu thi thể đã ngâm nước nhiều giờ trước khi được vớt lên, làm mờ đi những dấu vết vốn đã không quá rõ ràng."
Hải viết nhanh lên bảng, giọng trầm xuống theo từng chữ. "Vậy giả thuyết của chúng ta là: một cuộc chạm trán, có thể không định trước là gây án mạng, dẫn tới xô xát, dẫn tới cái chết ngoài ý muốn của cả hai bên. Sau đó, hoặc chính Long, hoặc ai đó cấp cao hơn ông ta khi đó, đã tận dụng góc khuất camera để dàn dựng hiện trường thành một vụ tai nạn đơn thuần."
Diễm lật lại tập ảnh chụp hiện trường cũ trong hồ sơ 48A, tìm tới những tấm chụp khu vực mép nước nơi thi thể được tìm thấy. Cô đặt chúng cạnh tấm ảnh chụp cùng khu vực đó mà cô và Hải vừa chụp lại vài ngày trước, so sánh từng chi tiết nhỏ.
"Nhìn đây," cô nói, chỉ vào một cấu trúc bê tông thấp gần mép nước trong cả hai tấm ảnh. "Mười hai năm trước, cấu trúc này đã ở đó, dùng để neo dây cáp tời hàng. Nếu ai đó bị đẩy hoặc mất thăng bằng từ vị trí đứng thông thường trên cầu cảng, quỹ đạo rơi tự nhiên sẽ khiến đầu va vào chính cấu trúc này trước khi chạm nước — hoàn toàn khớp với mô tả 'chấn thương đầu' trong biên bản khám nghiệm, nhưng không nhất thiết đồng nghĩa với việc chấn thương đó chỉ có thể do trượt chân ngẫu nhiên gây ra."
"Một luật sư bào chữa giỏi sẽ lập luận rằng chấn thương đó hoàn toàn có thể xảy ra do trượt ngã tự nhiên, không cần tới bất kỳ sự can thiệp nào của người khác," Hải nói, đóng vai người phản biện để kiểm tra độ vững chắc của giả thuyết. "Chúng ta cần thêm điều gì đó vượt ra ngoài suy luận vật lý thuần túy."
"Tôi biết," Diễm thừa nhận. "Đó là lý do tôi vẫn cần chính miệng Vũ Bách Long thừa nhận, hoặc ít nhất một nhân chứng thứ ba nào đó từng có mặt gần khu vực này đêm hôm đó mà chưa từng được thẩm vấn, vì khi ấy không ai nghĩ cần mở rộng phạm vi điều tra ra ngoài đội ngũ trực tiếp làm việc tại bãi số 4."
Cô lật sang một trang khác trong hồ sơ, danh sách toàn bộ nhân viên trực đêm hôm đó trên toàn cảng, không chỉ riêng bãi số 4. "Chú Khoát có ghi chú tên vài công nhân bốc xếp làm việc ở bãi số 3, sát vách bãi số 4. Nếu có ai trong số họ còn sống, còn nhớ được điều gì bất thường đêm đó, dù chỉ là một tiếng động, một bóng người thoáng qua, đó có thể là nhân chứng chúng ta cần."
"Tôi sẽ cho người lần theo danh sách này," Hải nói, chụp lại ảnh trang giấy bằng điện thoại. "Mười hai năm là khoảng thời gian dài, nhiều người có thể đã chuyển đi nơi khác, đổi nghề, hoặc không còn nhớ rõ. Nhưng chúng ta không có gì để mất khi thử."
Diễm gật đầu, rồi ngồi lặng nhìn tấm bảng trắng một lúc lâu, những dòng chữ, những mũi tên, những tấm ảnh dán chồng lên nhau như một bức tranh ghép đầy vết nứt. Cô nghĩ tới buổi chiều thầy Trác dạy cô nhìn ra đường vân xoắn ốc ẩn dưới lớp gỉ đồng, nghĩ tới câu nói của ông về việc mỗi hoa văn đều là một câu chuyện cần người kiên nhẫn đủ lâu để nghe ra.
"Có lẽ," cô nói, giọng khẽ, "cả cái chết của thầy tôi cũng là một loại hoa văn cần được đọc đúng cách. Không phải bằng cách nhìn thẳng vào nó, mà bằng cách nhìn vào tất cả những gì xung quanh nó — góc khuất camera, bảng chấm công thiếu sót, một cuộc gọi thăm dò đáng ngờ, một dòng tiền chảy qua ba lớp trung gian. Từng chi tiết riêng lẻ không nói lên điều gì chắc chắn, nhưng ghép lại, chúng kể một câu chuyện mà mười hai năm trước không ai đủ kiên nhẫn để lắng nghe trọn vẹn."
Hải nhìn cô, có một sự nể phục lặng lẽ trong ánh mắt anh, thứ tình cảm không cần phải nói thành lời giữa hai người đồng nghiệp đã cùng nhau đi qua đủ nhiều để hiểu nhau mà không cần giải thích dài dòng.
"Vậy giờ chúng ta đọc tiếp chương tiếp theo của hoa văn đó," anh nói, đứng dậy, thu dọn tài liệu. "Ngày mai, chúng ta quay lại cảng, lần này với một mục tiêu cụ thể: số hiệu container thật."
Diễm tắt đèn phòng họp, nhưng trước khi khóa cửa, cô ngoái nhìn lại tấm bảng trắng một lần cuối trong bóng tối lờ mờ, nơi những đường mực đỏ vẫn còn hiện lên mờ ảo dưới ánh đèn hành lang hắt vào qua khe cửa kính. Mười hai năm, cô nghĩ, cuối cùng cũng không còn là một khoảng trống câm lặng nữa. Nó đã bắt đầu có hình dạng, có tên gọi, có một hướng đi cụ thể để tiếp tục.
"Đó là phần khó chứng minh nhất," Diễm nói, ngồi xuống, đột nhiên cảm thấy kiệt sức. "Nếu chỉ là xô xát ngoài ý muốn, không có chủ đích giết người ngay từ đầu, thì về mặt pháp lý, đây sẽ không bao giờ trở thành một vụ án mạng có thể truy tố với khung hình phạt nặng nhất, kể cả khi chúng ta chứng minh được toàn bộ trình tự này là đúng. Tối đa, đây có thể là tội che giấu hiện trường, khai báo gian dối, hoặc trong trường hợp tốt nhất, ngộ sát."
"Điều đó có làm chị nản lòng không?" Hải hỏi, giọng nhẹ nhàng hơn.
Diễm nhìn lên tấm bảng trắng, nơi từng mảnh giả thuyết được nối với nhau bằng những đường kẻ mực đỏ, tạo thành hình dáng gần như hoàn chỉnh của một sự thật đã bị chôn giấu quá lâu.
"Không," cô nói, sau một khoảng lặng dài. "Tôi từng nghĩ điều tôi cần là một bản án thật nặng cho ai đó, một sự trừng phạt tương xứng với mất mát tôi phải chịu suốt mười hai năm. Nhưng ngồi đây, nhìn tấm bảng này, tôi nhận ra điều tôi thực sự cần không phải là hình phạt. Là sự thật. Là được biết chính xác điều gì đã xảy ra với thầy tôi đêm đó, thay vì phải sống mãi với một dấu chấm hỏi không lời đáp."
Hải im lặng một lúc, rồi đặt bút xuống, ngồi xuống ghế cạnh cô, không nói gì thêm ngay, chỉ để khoảng lặng ấy tồn tại giữa hai người như một sự đồng hành thầm lặng.
"Chúng ta sẽ tìm ra," anh nói cuối cùng, giọng chắc chắn. "Có thể không đủ để đưa Vũ Bách Long ra tòa vì tội danh nặng nhất liên quan tới cái chết của thầy chị. Nhưng nếu chúng ta bắt được ông ta phạm tội buôn lậu cổ vật quả tang lần này, với đầy đủ chứng cứ không thể chối cãi, ít nhất chúng ta có đòn bẩy pháp lý để buộc ông ta phải khai ra toàn bộ những gì đã xảy ra mười hai năm trước, kể cả khi bản án cho tội danh cũ không còn nặng như chị mong muốn."
Diễm gật đầu, đứng dậy, nhìn tấm bảng trắng lần cuối trước khi tắt đèn phòng họp. "Vậy chúng ta cần tập trung toàn lực vào một việc duy nhất trước mắt: tìm ra số hiệu container thật, container đang chở chiếc trống đồng, trước khi nó rời khỏi cảng Vịnh Sa mãi mãi."