Chương 2
Chương 2 — Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích
Trời sáng hẳn lúc Diễm quỳ xuống bên chiếc tủ kính rỗng, đầu gối lún trong lớp bùn còn ướt. Cô đeo găng cao su, dùng đèn pin chuyên dụng rọi chéo góc thấp lên mặt bệ lót nhung, nơi vệt bụi hình tròn còn in rõ hình dạng đáy trống — đường kính khoảng bốn mươi tám xăng-ti-mét, đúng với số đo trong hồ sơ khai quật.
"Trống nặng bao nhiêu?" cô hỏi Chử Vĩnh Trù, không ngoảnh lại.
"Xấp xỉ ba mươi bảy cân. Đồng nguyên khối, thân trống còn khá dày so với những tiêu bản Đông Sơn khác cùng niên đại, hoa văn phần tang trống gần như nguyên vẹn." Ông ngồi thụp xuống cạnh cô, giọng vẫn còn khàn vì thức trắng đêm. "Đó là lý do chúng tôi đặt tủ kính ngay tại chỗ, thay vì di chuyển sớm. Vận chuyển một hiện vật khối lượng đó, hoa văn tinh xảo đến vậy, cần thiết bị chuyên dụng, không thể làm vội."
"Ba mươi bảy cân." Diễm lặp lại, mắt vẫn không rời vệt bụi tròn. "Một người không bê nổi quãng đường dài mà không để lại dấu kéo lê. Hai người thì có thể, nếu dùng cáng bạt hoặc dây đai chuyên chở."
Cô đứng dậy, bước ra cửa lán, nhìn xuống nền đất. Mưa đêm qua đã xóa gần hết dấu chân, nhưng ngay sát bậu cửa, nơi mái tôn che khuất được một khoảng nhỏ, vẫn còn sót lại hai vệt lõm song song, cách nhau đúng bốn mươi xăng-ti-mét, nông và đều, không giống dấu bánh xe cút kít thông thường.
"Bánh xe có vòng bi cao su, loại giảm chấn," cô nói, chủ yếu là nói cho chính mình nghe. "Không phải xe cải tiến của dân địa phương. Đây là loại xe đẩy chuyên chở hiện vật bảo tàng, hoặc ít nhất là được chế theo mẫu đó."
Doanh, đang đứng nép sau lưng trưởng đoàn từ nãy, bất giác buột miệng: "Cái đó thì đoàn mình có một chiếc, để chuyển hiện vật từ hố đào ra lán, nhưng nó khóa trong kho dụng cụ, chìa chỉ tôi với chú Trù giữ."
Diễm quay lại nhìn cậu, ánh mắt không có vẻ buộc tội, chỉ là sự chú ý đơn thuần của người đang ghi nhận dữ kiện. "Sáng nay em kiểm tra kho dụng cụ chưa?"
"Chưa... để tôi đi ngay."
Cậu chạy đi trong màn sương còn vương trên mặt đất. Chử Vĩnh Trù thở dài, xoa hai bàn tay vào nhau như thể muốn xua đi cái lạnh đang len vào từ trong lòng nhiều hơn là từ ngoài trời.
"Chị nghĩ có người trong đoàn tiếp tay?" ông hỏi, cố giữ giọng bình thản nhưng không giấu được sự căng thẳng.
"Tôi chưa nghĩ gì cả," Diễm đáp, "tôi chỉ đang liệt kê những gì có thể. Có thể xe bị mượn tạm không xin phép rồi trả lại sáng nay, có thể kẻ trộm mang xe riêng cùng loại tới, có thể dấu vệt này chẳng liên quan gì đến vụ trộm. Việc của tôi bây giờ không phải là kết luận nhanh nhất, mà là loại trừ chậm nhất có thể, để không loại nhầm dữ kiện quan trọng."
Cô quay lại phía trụ điện cách lán hơn hai mươi mét, nơi hộp kỹ thuật bị mở toang, các sợi dây nguồn của camera bị cắt gọn bằng một nhát kìm cộng lực, vết cắt sắc lẻm, không xơ tước như dao thường. Cô chụp ảnh cận cảnh, đo khoảng cách từ hộp kỹ thuật tới lán, ghi chú vào sổ tay riêng: "Kẻ hành động biết chính xác vị trí hộp kỹ thuật — không mò mẫm, không có dấu chân do dự quanh khu vực này."
"Ai biết vị trí hộp kỹ thuật ngoài đội thi công lắp camera?" cô hỏi.
"Đội lắp đặt, tôi, Doanh, và..." Chử Vĩnh Trù ngập ngừng, "và có lẽ cả những người từng ghé thăm công khai, vì hộp này không giấu kỹ, chỉ sơn màu xanh lẫn vào bụi cây thôi."
"Ai từng ghé thăm công khai trong ba tuần qua?"
"Vài đoàn báo chí, một đoàn sinh viên khảo cổ, và..." ông dừng lại, "và một nhà sưu tầm tư nhân, ông ấy xin phép Cục để đến xem hiện vật trước khi chuyển về bảo tàng, nói là muốn chuẩn bị tài trợ một phần chi phí phục dựng trưng bày. Ông Tạ Bách Sơn, chắc chị biết tiếng, chủ phòng trưng bày Hoài Cổ Đường ở Hà Nội. Ông ấy hào phóng lắm, năm nào cũng ủng hộ bảo tàng vài đợt."
Diễm ghi cái tên vào sổ, không bình luận gì, dù trong đầu cô một dấu chấm hỏi nhỏ vừa được cắm xuống, cạnh hàng chục dấu chấm hỏi khác của một ngày làm việc mới bắt đầu.
Trước khi rời gian lán, cô rút từ túi hồ sơ mang theo một tập ảnh chụp cận cảnh tang trống, thứ cô đã yêu cầu Chử Vĩnh Trù gửi qua email ngay trong đêm để nghiên cứu trên đường đi. Hoa văn khắc trên vành tang, phần thường trang trí hình chim, ở tiêu bản này có tới chín cánh chim lạc xếp thành vòng, mỏ dài, đuôi xòe theo một góc nghiêng nhất quán mà cô chưa từng gặp ở bất kỳ trống Đông Sơn nào từng công bố — kể cả những tiêu bản nổi tiếng nhất được lưu giữ trong các bảo tàng lớn. Giới nghiên cứu trong nước lẫn quốc tế, nếu biết tin, chắc chắn sẽ tranh luận suốt nhiều năm về ý nghĩa của con số chín ấy: biểu tượng thiên văn, đơn vị đo mùa vụ, hay đơn giản là dấu ấn cá nhân của người thợ đúc cách đây hơn hai ngàn năm. Nhưng giá trị học thuật ấy, đối với những kẻ đã lấy đi chiếc trống trong đêm qua, hẳn chỉ là một dòng mô tả ngắn gọn trên một catalogue bán đấu giá kín, nơi tính độc bản của hoa văn sẽ được thổi phồng thành một con số nhiều số không.
"Loại hoa văn này," Diễm nói, gần như tự nhủ, "một khi đã lọt ra khỏi biên giới, sẽ không bao giờ còn cơ hội thứ hai để đưa về nguyên trạng. Người mua kín tiếng không trưng nó ra bảo tàng tư nhân để khoe, họ cất trong hầm, chỉ vài người được nhìn tận mắt. Coi như nó biến mất khỏi lịch sử loài người, dù thân trống vẫn còn nguyên vẹn ở đâu đó."
Cô trở lại gian lán, lần này chú ý tới cơ chế khóa. Ổ khóa số điện tử, loại có mã tám chữ số, gắn thêm chốt cơ học dự phòng. Cô tháo phần vỏ ngoài, soi vào khe tiếp xúc bên trong bằng kính lúp mang theo.
"Đây không phải dấu hiệu bị bẻ khóa bằng lực," cô nói, gọi Chử Vĩnh Trù lại gần. "Bảng mạch bên trong bị tháo rời đúng theo trình tự kỹ thuật, sau đó ráp lại gần như nguyên trạng. Kiểu này đòi hỏi hiểu biết về chính dòng khóa cụ thể này, không phải kỹ năng cạy khóa đại trà. Loại khóa các anh dùng mua ở đâu?"
"Bên cung cấp thiết bị bảo vệ hiện trường của một công ty tư nhân, theo hợp đồng dịch vụ với Cục. Tôi không rõ chi tiết kỹ thuật, chỉ ký nhận bàn giao."
"Vậy tức là có một danh sách nhân sự công ty ấy biết rõ cấu tạo bên trong của chính loại khóa các anh đang dùng." Diễm đứng thẳng người, nhìn ra ngoài trời đang dần sáng rõ, những đám mây xám đang tan loãng phía chân trời. "Danh sách đó, tôi cần trong hôm nay."
Cô dành phần còn lại của buổi sáng đi vòng quanh toàn bộ khu vực khai quật, ghi lại từng chi tiết nhỏ: khoảng cách từ lán bảo vệ tới con đường đất dẫn ra quốc lộ, thời gian trung bình một chiếc xe tải nhỏ cần để tới đó từ điểm gần nhất, vị trí các camera an ninh khác trong khu vực — tất cả đều không ghi được gì bất thường ngoài đoạn camera chính bị cắt nguồn, như thể kẻ gây án đã khảo sát kỹ lưỡng phạm vi phủ sóng của từng chiếc.
Giữa buổi sáng, Diễm gọi điện cho bác bảo vệ chính, người đã bàn giao ca trực cho Doanh lúc chiều hôm trước rồi về trạm xá vì sốt. Giọng ông yếu ớt qua điện thoại, nhưng vẫn nhớ rõ từng chi tiết bàn giao: mười một giờ, mọi thứ còn nguyên, camera vẫn chớp đèn đều, ổ khóa vẫn chắc chắn khi ông tự tay kiểm tra lần cuối trước khi rời khu vực. Không có gì bất thường trong suốt ca của ông, không một bóng người lạ nào lai vãng gần hàng rào cả buổi chiều.
"Vậy khoảng trống duy nhất là từ mười một giờ hai mươi, lúc Doanh kiểm tra lần cuối còn thấy đèn chớp, tới khoảng nửa đêm, lúc phát hiện mất trống," Diễm nói với Chử Vĩnh Trù, gạch một đường thời gian lên trang sổ. "Chưa đầy một tiếng đồng hồ để cắt dây nguồn, vô hiệu hóa khóa, lấy hiện vật ra và rời đi mà không để lại dấu vết đáng kể. Đây không phải công việc của một người, càng không phải công việc của người lần đầu làm việc này."
Buổi trưa, Doanh quay lại báo cáo: chiếc xe đẩy chuyên chở hiện vật vẫn nằm nguyên trong kho dụng cụ, khóa còn nguyên, không có dấu hiệu bị sử dụng. Diễm gật đầu, không tỏ vẻ ngạc nhiên.
"Vậy là kẻ mang theo phương tiện riêng, loại tương tự," cô nói. "Điều đó có nghĩa là họ đã chuẩn bị trước, biết chính xác trọng lượng và kích thước hiện vật cần di chuyển. Không phải một kẻ trộm vặt nhìn thấy của quý rồi nổi lòng tham giữa đêm."
Chử Vĩnh Trù nhìn cô, ánh mắt vừa nể phục vừa có chút bất an. "Chị nói như thể đây không phải lần đầu chị gặp một vụ như thế này."
Diễm không trả lời ngay. Cô nhìn ra phía hố khai quật, nơi những thanh gỗ đánh dấu tầng văn hóa vẫn cắm ngay ngắn dưới lớp đất đỏ, nơi ba tuần trước một chiếc trống đồng mang hoa văn chưa từng thấy đã được đưa lên khỏi lòng đất sau hơn hai ngàn năm nằm yên.
"Không phải lần đầu," cô nói cuối cùng, giọng rất khẽ. "Nhưng lần trước, tôi không có mặt kịp lúc."
Cô rút điện thoại, gọi cho một số máy cô đã lưu tên là "Đội trưởng Hải — Cảnh sát kinh tế", số máy cô vừa xin được sáng nay theo chỉ đạo phối hợp từ cấp trên.
"Anh Hải," cô nói khi đầu dây bên kia bắt máy, "tôi là Hoàng Thục Diễm, Đội Truy vết Di sản. Tôi cần anh tra giúp một việc gấp: danh sách nhân sự của một công ty cung cấp khóa bảo vệ hiện trường khảo cổ, và một mẩu ký hiệu viết tay tôi vừa thu được tại hiện trường mất trống đồng ở Gò Lãng Uyên. Tôi nghĩ nó không phải ký hiệu mới."
"Ký hiệu cũ đến mức nào?" giọng người đàn ông đầu dây bên kia hỏi lại, có chút tò mò lẫn thận trọng.
Diễm nhìn xuống mẩu giấy trong túi chứng cứ, dãy ký hiệu đỏ vẫn còn rõ nét dưới lớp ni lông.
"Mười hai năm," cô nói.