Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích
8 phút đọc

Chương 7

Chương 7 — Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích

Cập nhật 06/09/2026 8 phút đọc

Phòng làm việc của Hải chật kín tài liệu, khác hẳn không gian gọn gàng quen thuộc của Diễm ở bảo tàng. Trên tường dán đầy sơ đồ, mũi tên nối chằng chịt giữa các công ty, các cái tên, các mốc thời gian — thành quả của sáu tháng anh âm thầm rà soát trước khi vụ Gò Lãng Uyên xảy ra.

"Đây," anh nói, trải ra bàn hai bộ hồ sơ, đặt cạnh nhau. "Bộ bên trái là giấy chứng nhận nguồn gốc cho một lô tranh sơn mài, xuất khẩu hợp pháp qua cảng Vịnh Sa ba năm trước, do gallery Hoài Cổ Đường đứng tên bảo lãnh xuất xứ. Bộ bên phải là giấy chứng nhận nguồn gốc đội tôi thu được trong một vụ khác, gắn với một lô 'đồ thủ công mỹ nghệ' bị hải quan Singapore giữ lại sáu tháng trước vì nghi ngờ, sau đó thả ra vì không đủ chứng cứ pháp lý để tịch thu."

Diễm cúi xuống so sánh hai bộ giấy tờ, dùng kính lúp mang theo soi kỹ từng chi tiết. Cả hai đều dùng chung một kiểu chân trang, cùng cỡ chữ tiêu đề, cùng cách bố trí ô đóng dấu công chứng ở góc dưới bên phải — những chi tiết nhỏ mà một người ngoài nghề sẽ bỏ qua, nhưng với người quen soạn thảo hồ sơ giám định hàng ngày như cô, chúng nói lên rất nhiều.

"Không chỉ bố cục giống nhau," cô nói, "cách hành văn mô tả xuất xứ cũng có chung một công thức: 'thuộc bộ sưu tập tư nhân, lưu giữ liên tục từ trước năm một nghìn chín trăm chín mươi ba, không thuộc diện cấm xuất khẩu theo quy định hiện hành.' Mốc năm một nghìn chín trăm chín mươi ba không phải ngẫu nhiên — đó là năm Luật Di sản văn hóa đầu tiên có hiệu lực đầy đủ, quy định mọi cổ vật phát hiện sau mốc đó đều thuộc sở hữu nhà nước, cấm mua bán tư nhân, cấm xuất khẩu nếu không có giấy phép đặc biệt. Bất kỳ ai muốn hợp thức hóa một món đồ có nguồn gốc bất minh, cách đơn giản nhất là khai nó đã nằm trong một bộ sưu tập tư nhân từ trước mốc đó."

"Đúng vậy," Hải gật đầu, "và đó là lỗ hổng lớn nhất của cả hệ thống, vì luật không yêu cầu bằng chứng xác thực tuyệt đối cho những khai báo kiểu này, chỉ cần một bản tường trình có công chứng, cùng một hai tấm ảnh cũ chụp món đồ 'trong nhà' từ nhiều năm trước — những tấm ảnh, tất nhiên, hoàn toàn có thể ngụy tạo bằng kỹ thuật chỉnh sửa ánh sáng, làm cũ giấy ảnh, hoặc đơn giản là chụp lại một món đồ tương tự rồi khai gian là chính nó."

Diễm lật sang trang chữ ký công chứng viên ở cuối hai bộ hồ sơ. Tên công chứng viên khác nhau, văn phòng công chứng khác nhau, nhưng khi cô đặt hai con dấu tròn cạnh nhau dưới ánh đèn, một chi tiết nhỏ khiến cô sững lại: cả hai con dấu đều có một vết nứt mảnh, gần như vô hình, chạy chéo qua chữ số cuối cùng của mã số văn phòng công chứng.

"Cùng một con dấu," cô nói, giọng hạ thấp. "Hoặc ít nhất, cùng một khuôn đúc dấu, được dùng cho hai văn phòng công chứng khác nhau về mặt danh nghĩa."

Hải rướn người tới gần, nhìn kỹ hơn qua kính lúp cô đưa. "Nghĩa là có một đường dây làm giấy tờ giả chuyên nghiệp, đủ tinh vi để tạo ra cả con dấu công chứng lẫn danh tính công chứng viên không tồn tại, hoặc tồn tại nhưng bị mạo danh mà chính họ không hề hay biết. Loại giấy tờ này, nếu không có kính lúp và con mắt của một người từng huấn luyện để đọc chi tiết nhỏ trên hoa văn cổ vật, sẽ qua mặt được cả hải quan lẫn hầu hết nhà đấu giá quốc tế."

"Đó chính xác là mục đích của nó," Diễm nói. "Một nhà đấu giá lớn, uy tín, sẽ không tự ý điều tra sâu nguồn gốc mọi món hàng gửi bán, miễn là hồ sơ giấy tờ đầy đủ, đúng định dạng chuẩn, có chữ ký công chứng hợp lệ trên bề mặt. Họ không có nghĩa vụ pháp lý phải làm điều đó, trừ khi có nghi vấn cụ thể được nêu ra từ trước."

Cô ngồi xuống ghế, xoa hai bên thái dương, cố sắp xếp lại luồng suy nghĩ đang dồn dập. "Tôi cần biết văn phòng công chứng trên bộ hồ sơ của Hoài Cổ Đường có thật hay không. Nếu có thật, chúng ta cần hỏi công chứng viên đó trực tiếp xem ông ấy có nhớ từng ký loại giấy này hay không. Nếu không có thật..."

"Thì Tạ Bách Sơn, dù cố tình hay vô tình, đã sử dụng một đường dây làm giấy tờ giả ít nhất một lần, cách đây ba năm," Hải nói nốt câu, "và đường dây đó, dựa trên chi tiết vết nứt trên con dấu, vẫn còn đang hoạt động cho tới tận vụ hàng bị giữ ở Singapore sáu tháng trước."

Hải gọi điện ngay cho một đầu mối ở Sở Tư pháp, xin tra cứu mã số văn phòng công chứng in trên hồ sơ của Hoài Cổ Đường. Mười lăm phút sau, câu trả lời khiến cả hai không mấy bất ngờ nhưng vẫn thấy lạnh sống lưng: văn phòng công chứng mang mã số đó từng tồn tại thật, hoạt động hợp pháp trong nhiều năm, nhưng đã giải thể từ bốn năm trước sau khi công chứng viên đứng đầu qua đời vì bệnh. Bộ hồ sơ của Hoài Cổ Đường lại được lập chỉ ba năm trước — nghĩa là muộn hơn một năm so với ngày văn phòng ấy chính thức đóng cửa, dùng một mã số đã hết hiệu lực nhưng chưa kịp bị gỡ khỏi hệ thống tra cứu công khai do độ trễ cập nhật dữ liệu hành chính.

"Đây chính là kẽ hở họ khai thác," Hải nói, giọng vừa bực bội vừa có phần nể phục sự tinh vi của đối phương. "Một mã số công chứng thật, từng hợp pháp, nhưng đã ngừng hoạt động, tra trên hệ thống công khai vẫn hiện ra kết quả cũ do dữ liệu chưa được xóa kịp thời. Ai tra cứu qua loa sẽ thấy 'mã số hợp lệ' và dừng lại ở đó, không đào sâu thêm để biết văn phòng đã đóng cửa từ trước ngày hồ sơ được lập."

"Vậy chữ ký công chứng viên trên hồ sơ đó là giả mạo hoàn toàn," Diễm nói. "Ký giả tên một người đã mất, dùng con dấu phục chế lại từ mẫu dấu cũ."

"Chính xác. Và làm được việc đó, không phải kẻ nghiệp dư nào cũng có khả năng — cần tiếp cận được hồ sơ lưu trữ ngành tư pháp để biết chính xác mẫu dấu, mẫu chữ ký, mã số văn phòng đã ngừng hoạt động nhưng còn 'sạch' trên hệ thống tra cứu đại trà. Đây là công việc của một tổ chức có nguồn lực, có người am hiểu quy trình hành chính từ bên trong, không phải việc một cá nhân đơn lẻ có thể tự làm trong vài ngày."

Diễm gật đầu, rồi bất chợt một ý nghĩ khác lóe lên. Cô lật lại tập hồ sơ 48A của ông Khoát, tìm tới phần ghi chép của thầy Trác về "hồ sơ khai báo hải quan không khớp" mười hai năm trước. Trong đó, ông cũng nhắc tới việc một số lô hàng khai xuất xứ "sưu tập tư nhân trước một nghìn chín trăm chín mươi ba" — cùng một công thức, cùng một cách lách luật, chỉ khác là khi đó chưa cần tới con dấu công chứng tinh vi vì hệ thống giám sát còn lỏng lẻo hơn nhiều.

"Cách vận hành không đổi trong mười hai năm," cô nói, gần như thì thầm. "Chỉ tinh vi hóa dần theo thời gian, để bắt kịp mức độ giám sát ngày càng chặt hơn của cơ quan chức năng. Đây không phải một đường dây mới nổi lên gần đây, Hải à. Đây là một đường dây đã có đủ thời gian để học cách thích nghi, để không bao giờ bị bắt quả tang."

Hải ngồi xuống đối diện cô, gương mặt nghiêm trọng hẳn. "Vậy câu hỏi quan trọng nhất bây giờ không phải là ai đứng sau nó, mà là ai đã duy trì được nó tồn tại suốt từng ấy năm mà không hề bị phát hiện — dù đã có ít nhất một nhà điều tra từng tiến rất gần, và đã phải trả giá bằng mạng sống của mình."

Cả hai im lặng một lúc, để câu nói ấy lắng xuống trong căn phòng chật hồ sơ. Ngoài cửa sổ, nắng chiều đã ngả vàng, đổ bóng dài lên những sơ đồ mũi tên chằng chịt dán trên tường — mỗi mũi tên là một mảnh dữ kiện, và giờ đây, lần đầu tiên sau mười hai năm, chúng đang bắt đầu ghép lại thành một hình hài có thể nhận diện được.

"Tôi sẽ tra văn phòng công chứng ngay trong chiều nay," Hải nói, đứng dậy. "Còn chị, tôi nghĩ chị nên chuẩn bị tinh thần cho một chuyến đi xa hơn."

"Cảng Vịnh Sa," Diễm nói, không phải câu hỏi.

"Cảng Vịnh Sa," anh xác nhận. "Nơi mọi thứ bắt đầu, và có lẽ, nơi mọi thứ vẫn đang tiếp diễn."

Trước khi rời phòng làm việc của Hải, Diễm dừng lại bên tấm bản đồ treo tường, nơi anh đã ghim những chiếc đinh màu đỏ đánh dấu vị trí bảy vụ mất cổ vật trong ba năm qua. Cô nhận ra một điều mà có lẽ chính Hải, vì quá quen mắt với tấm bản đồ này, cũng không còn để ý: tất cả bảy điểm đỏ, dù nằm rải rác từ miền núi phía Bắc tới đồng bằng ven biển miền Trung, đều nối được thành một tuyến đường hợp lý dẫn về cùng một điểm cuối — cảng Vịnh Sa.

"Tất cả đều đổ về một cửa ngõ," cô nói, tay chỉ dọc theo những chiếc đinh đỏ. "Không phải bảy đường dây riêng lẻ tình cờ trùng địa điểm xuất cảng. Là một mạng lưới thu gom, tập kết về một điểm duy nhất trước khi tỏa ra thị trường quốc tế."

"Tôi từng nghĩ tới điều đó," Hải nói, "nhưng chưa dám khẳng định vì thiếu chứng cứ nối kết trực tiếp. Giờ có chị, có hồ sơ 48A, có mẫu dấu công chứng giả — chúng ta gần như đã đủ để khẳng định rồi."

Diễm khoác túi lên vai, bước ra cửa, nhưng trước khi đi hẳn, cô quay lại nhìn anh một lần nữa. "Gần như đủ vẫn chưa phải đã đủ. Chúng ta cần đứng ngay tại cảng đó, nhìn tận mắt, trước khi dám tin chắc vào bất cứ điều gì."

Đã sao chép liên kết chương