Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích
9 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Hành Trình Của Chiếc Trống Đồng Mất Tích

Cập nhật 06/09/2026 9 phút đọc

Đêm đó, sau khi rời Gò Lãng Uyên, Diễm không về thẳng nhà. Cô ghé qua trụ sở Đội Truy vết Di sản, nộp báo cáo hiện trường sơ bộ, gửi mẫu vệt bụi kim loại thu được trên bệ nhung đi phân tích thành phần, rồi mới lái xe về căn hộ tầng bốn, người còn nguyên mùi đất ẩm và dầu máy ảnh.

Cô không bật đèn lớn. Chỉ có ngọn đèn bàn, và cuốn sổ da sờn đặt giữa một vùng sáng vàng nhỏ trên mặt bàn gỗ.

Cuốn sổ này Diễm nhận lại từ tay vợ thầy Trác đúng một tháng sau đám tang, khi bà dọn phòng làm việc của ông và tìm thấy nó lẫn trong chồng bản thảo chưa in. "Cháu giữ đi," bà nói, giọng đã ráo hết nước mắt sau bốn tuần khóc cạn, "chú ấy hay nhắc cháu là học trò hiểu chữ viết tay của chú nhất." Diễm đã không mở nó ra ngay lúc đó. Cô sợ. Không phải sợ những gì viết trong đó, mà sợ cảm giác nghe thấy giọng ông một lần nữa, rồi lại phải học cách để ông ra đi lần thứ hai.

Phải nửa năm sau cô mới đủ can đảm mở trang đầu tiên.

Lương Việt Trác không phải kiểu người viết nhật ký cảm xúc. Những gì ông ghi lại là dữ kiện: ngày tháng, địa điểm, tên viết tắt, số hiệu container, đôi khi là một câu hỏi bỏ lửng cho chính mình, như "tại sao lô hàng khai báo là đồ gốm mỹ nghệ lại có trọng lượng đúng bằng trọng lượng một cặp trống đồng cỡ trung?" Từng trang là một mảnh của bức tranh mà ông chưa kịp ráp hoàn chỉnh trước khi chết.

Diễm lật tới những trang cuối, nơi nét chữ bắt đầu dồn dập hơn, có những đoạn viết vội đến mức gần như không đọc nổi, như thể ông đang chạy đua với thời gian.

*Cảng Vịnh Sa. Kho số 4, khu vực bãi container phía Đông. Lịch tàu ra vào không khớp với sổ khai hải quan công khai ba lần trong hai tháng. Cùng một công ty vận chuyển đứng tên, nhưng người ký giấy tờ mỗi lần một khác — có vẻ như họ luân phiên người đứng tên để tránh bị chú ý theo dõi liên tục.*

*Nói chuyện với Khoát chiều nay. Anh ấy đồng ý là bất thường nhưng bảo tôi chưa đủ chứng cứ để đề nghị khám xét. Đúng là chưa đủ, theo luật. Nhưng tôi tin vào cái đủ của mình hơn cái đủ trên giấy.*

*Có người trẻ làm quản kho ở bãi số 4, tên L., rất thạo việc, quá thạo so với tuổi. Cách cậu ta điều phối xe nâng, cách cậu ta biết chính xác container nào cần "kiểm tra kỹ", container nào "không cần mở" — không phải kiểu hiểu biết học được sau vài tháng làm thuê.*

Diễm dừng lại ở dòng chữ ấy, đọc đi đọc lại ba lần. Chữ "L." không viết đầy đủ tên, như một thói quen thận trọng của người viết nhật ký điều tra — không bao giờ ghi trọn một cái tên có thể trở thành chứng cứ chống lại chính mình nếu cuốn sổ lọt vào tay kẻ khác. Mười hai năm trước, cô đọc dòng này mà không mảy may để tâm, chỉ là một chữ cái giữa hàng trăm chữ cái viết tắt khác. Bây giờ, sau khi vừa nhìn thấy dãy ký hiệu đỏ trên mẩu giấy tại Gò Lãng Uyên, chữ "L." ấy như phát sáng trên trang giấy ố vàng.

Cô lấy túi chứng cứ đựng mẩu giấy ra, đặt cạnh trang sổ, so sánh nét chữ. Không phải cùng một người viết — nét chữ trên mẩu giấy vuông vắn, có phần cứng nhắc, khác hẳn nét bút nghiêng nghiêng phóng khoáng của thầy Trác. Nhưng cách đặt dấu gạch chéo giữa hai nhóm ký tự, cách viết số ba với nét móc đặc trưng ở đuôi — đó là một hệ thống ký hiệu, không phải chữ viết tay ngẫu nhiên của một cá nhân. Một hệ thống được truyền lại, dùng chung trong nội bộ một mạng lưới, qua nhiều năm, qua nhiều người viết khác nhau.

Diễm nhắm mắt, để ký ức mười hai năm trước ùa về, thứ ký ức cô vẫn cố giữ khoảng cách suốt bao năm qua bằng công việc, bằng những chuyến đi thực địa, bằng việc không bao giờ tình nguyện tiếp nhận một hồ sơ nào liên quan tới cảng Vịnh Sa.

*

Năm ấy cô hai mươi hai tuổi, vừa tốt nghiệp, được nhận vào làm trợ lý nghiên cứu cho một dự án khảo sát cổ vật thất thoát do thầy Trác chủ trì — dự án không chính thức, phần lớn do ông tự bỏ công sức ngoài giờ, tận dụng danh nghĩa nghiên cứu khoa học để lần theo những nghi vấn buôn lậu mà khi đó chưa có đơn vị chuyên trách nào đủ nhân lực theo đuổi tới cùng.

Ông là kiểu người có thể ngồi hàng giờ trước một mảnh gốm vỡ, xoay đi xoay lại dưới ánh đèn, chỉ để tìm ra góc ánh sáng làm lộ rõ một đường khắc mờ gần như vô hình. Ông dạy Diễm rằng mỗi hoa văn đều là một câu nói của người xưa, chỉ là câu nói ấy cần người kiên nhẫn đủ lâu để nghe ra. Ông cũng dạy cô một điều khác, ít thơ mộng hơn: rằng thị trường chợ đen cổ vật vận hành không khác gì bất kỳ chuỗi cung ứng nào — có nguồn hàng, có trung gian, có đầu ra, và mỗi mắt xích đều có logic lợi nhuận riêng của nó, không phải toàn những kẻ ác tâm đơn thuần.

"Có người trong ngành khảo cổ nghèo đến mức phải bán thông tin hiện trường cho môi giới, chỉ để có tiền mua thuốc cho con," ông từng nói với cô, giọng không lên án, chỉ trầm ngâm. "Có người tin thật lòng rằng đưa cổ vật ra nước ngoài, vào tay nhà sưu tầm giàu có, còn được bảo quản tốt hơn để trong kho ẩm mốc thiếu kinh phí ở quê nhà. Họ sai, nhưng không phải ai trong số họ cũng là quái vật. Cháu phải học cách nhìn ra logic của họ, mới mong đi trước họ một bước."

Cô nhớ một buổi chiều cụ thể, cách đêm ông mất chưa đầy một tháng. Hai thầy trò ngồi trong phòng làm việc chật hẹp của ông ở tầng hầm bảo tàng, ánh đèn neon trắng lạnh chiếu xuống một mảnh gỉ đồng nhỏ bằng đầu ngón tay mà ông vừa mua lại từ một người bán ve chai, trả giá đúng bằng ba bát phở, chỉ vì linh cảm nghề nghiệp mách bảo ông mảnh gỉ ấy không tầm thường. Ông đưa cho Diễm chiếc kính lúp, bảo cô tự tìm ra điều ông đã thấy. Cô loay hoay gần một tiếng, cuối cùng reo lên khi nhận ra một đường vân xoắn ốc gần như tan biến dưới lớp gỉ xanh — dấu hiệu của kỹ thuật đúc đồng thời kỳ sớm hơn cô tưởng. Ông cười, không phải nụ cười khen ngợi kiểu người lớn dành cho trẻ con, mà là nụ cười của một đồng nghiệp thực sự vui vì có người cùng nhìn ra một điều đẹp đẽ. "Đấy," ông nói, "nghề này không cho cháu giàu, nhưng cho cháu được nhìn thấy những thứ người khác lướt qua cả đời không nhận ra. Cứ giữ lấy cách nhìn đó, đừng để công việc bàn giấy làm cùn nó đi." Diễm không biết rằng đó là một trong những buổi chiều cuối cùng cô còn được ngồi cạnh ông theo cách bình yên như vậy.

Đêm ông mất, Diễm không có mặt. Cô đang ở Hà Nội, chuẩn bị bài báo cáo cho một hội thảo, còn ông một mình lái xe xuống cảng Vịnh Sa để kiểm tra một nguồn tin vừa nhận được lúc chiều — nguồn tin ông không kịp kể cho ai, kể cả cô, người trợ lý thân cận nhất. Sáng hôm sau, người ta tìm thấy ông dưới chân cầu cảng số 4, cách bãi container không xa, thi thể ngâm nước đã nhiều giờ.

Biên bản khám nghiệm kết luận: trơn trượt trong bóng tối, va đầu vào thành bê tông khi rơi xuống nước, chết do đuối nước kết hợp chấn thương. Không có dấu hiệu ẩu đả rõ ràng, không nhân chứng, hiện trường không có camera an ninh phủ tới khu vực đó — một sự trùng hợp mà khi ấy Diễm còn quá trẻ, quá đau, để đặt câu hỏi vì sao đúng khu vực ông kiểm tra lại là khu vực duy nhất không có camera.

Cô đã hỏi, nhiều lần, trong nhiều năm sau đó. Câu trả lời luôn giống nhau: hồ sơ đã đóng, kết luận đã có, không có căn cứ để mở lại.

*

Diễm mở mắt, nhìn xuống dòng chữ "L." một lần nữa, rồi gấp cuốn sổ lại, không phải vì đã đọc xong, mà vì cô cần một khoảng lặng để những mảnh ghép trong đầu sắp xếp lại theo một trật tự mới.

Cô rút điện thoại, không gọi cho Hải, mà bấm một số cô ít khi dùng tới — số của người từng là cấp trên trực tiếp của thầy Trác, nay đã nghỉ hưu, sống một mình trong căn nhà nhỏ ở ngoại thành, người duy nhất còn sống hiểu đầy đủ bối cảnh của chuyên án dang dở năm ấy.

Chuông đổ ba hồi thì có người bắt máy, giọng ngái ngủ nhưng tỉnh táo lại rất nhanh khi nghe tên cô.

"Diễm? Giờ này gọi chú, chắc không phải chuyện vui."

"Chú Khoát," cô nói, cố giữ giọng thật bình tĩnh dù tay cô đang siết chặt cuốn sổ da sờn. "Cháu cần gặp chú. Ngày mai, càng sớm càng tốt. Có một chiếc trống đồng vừa bị đánh cắp ở Gò Lãng Uyên, và cháu tìm thấy một mẩu giấy ghi ký hiệu y hệt hệ thống ký hiệu trong sổ của thầy Trác."

Đầu dây bên kia im lặng một lúc lâu, đủ lâu để Diễm nghe rõ cả tiếng đồng hồ quả lắc tích tắc trong nhà ông.

"Chú vẫn nghĩ ngày này rồi sẽ tới," ông nói cuối cùng, giọng trầm hẳn xuống. "Chỉ là chú không ngờ nó tới muộn đến vậy."

"Chú biết gì mà cháu chưa biết?"

"Nhiều thứ chú biết nhưng không đủ căn cứ để nói ra khi đó, và giờ trí nhớ của một ông già gần bảy mươi cũng chẳng còn đáng tin cậy như hồ sơ giấy tờ. Nhưng có một việc chú chắc chắn: hồ sơ chuyên án năm ấy chưa từng bị hủy, dù ai cũng tưởng nó đã đóng. Chú giữ một bản sao, cất kỹ, đợi ngày có ai đó đủ can đảm hỏi lại." Ông ngừng một nhịp, rồi nói thêm, chậm rãi từng chữ như đang cân nhắc lại một lời hứa cũ với chính mình. "Mai cháu qua, chú sẽ đưa cho cháu xem. Nhưng Diễm này, chú nói trước để cháu chuẩn bị tinh thần: có những cái tên trong đó, đọc xong rồi, cháu sẽ không thể coi như chưa từng đọc."

Diễm siết chặt điện thoại, nhìn ra khung cửa sổ tối đen, nơi vài giọt mưa cuối cùng của cơn mưa đêm qua vẫn còn bám lại trên kính.

"Cháu chuẩn bị rồi," cô nói. "Chuẩn bị suốt mười hai năm nay."

Đã sao chép liên kết chương