Chương 1
Chương 1 — Người Giữ Rạn San Hô
Chuyến tàu gỗ rời bến đất liền lúc năm giờ sáng, khi sương còn chưa tan hết trên mặt vịnh. Phó Lam Khuê ngồi ở mũi tàu, hai tay ôm chặt chiếc ba lô đựng thiết bị lặn, mắt dõi về phía đường chân trời nơi Hòn Vọng Ngư còn là một vệt xanh mờ nhòe giữa biển và trời. Mười hai năm rồi cô mới trở lại. Mười hai năm, đủ để một đứa trẻ mười lăm tuổi lớn lên thành một người phụ nữ hai mươi bảy, đủ để một nỗi đau trở nên quen thuộc như nhịp thở, nhưng chưa bao giờ đủ để cô quên được mùi muối mặn quyện trong gió sớm này.
Con tàu chồm lên từng đợt sóng nhỏ, be tàu kêu cót két. Vài người khách đi cùng chuyến, phần lớn là dân buôn cá mang theo đá lạnh, nhìn cô với ánh mắt dò xét — một cô gái trẻ, da không rám nắng như dân biển, mặc áo khoác gió màu xám tro và mang theo những thùng nhựa lớn ghi chữ nước ngoài, rõ ràng không phải người quen thuộc của chuyến tàu này. Khuê cúi đầu, giả vờ không để ý, nhưng tai cô vẫn nghe rõ tiếng thì thầm sau lưng.
"Con gái ông Đảm đó, tao nhận ra liền. Giống mẹ nó y đúc."
"Mười mấy năm không về, giờ về làm gì?"
"Nghe nói làm cái dự án gì đó ngoài rạn Đá Bạc. San hô san hiếc gì đó."
Khuê không quay lại. Cô đã lường trước những câu hỏi này, đã tập cho mình một vẻ mặt bình thản suốt cả tháng trước khi lên đường. Nhưng khi thực sự nghe tên cha mình được nhắc đến, một cơn đau nhói vẫn xộc thẳng vào ngực, y hệt như ngày xưa, y hệt như chưa từng có mười hai năm nào trôi qua.
Ông Phó Văn Đảm là ngư dân của Hòn Vọng Ngư, cũng như cha của cha ông, và cha của cha của cha ông. Ba đời nhà họ Phó bám biển, sống bằng lộc biển, và biển cũng đã lấy đi người đàn ông ấy vào một đêm tháng Bảy mười hai năm trước, khi chiếc thuyền câu mực của ông không trở về sau một chuyến đi ngắn ngủi ra khơi. Người ta tìm thấy vài mảnh vỡ của thuyền dạt vào bờ ba ngày sau đó, nhưng không bao giờ tìm thấy ông. Biên bản của xã ghi ngắn gọn: tai nạn khi đi biển đêm, thời tiết bất thường. Khuê đã đọc đi đọc lại dòng chữ ấy hàng trăm lần trong suốt những năm tháng thiếu niên, cố tìm ra một điều gì đó nằm sau những con chữ khô khốc, nhưng chưa bao giờ tìm được.
Sau cái chết của cha, mẹ cô đưa cô rời đảo, về sống với người dì ở thành phố. Một năm sau mẹ tái giá, cuộc sống mới cuốn bà đi theo một hướng khác, còn Khuê thì lớn lên với một khoảng trống hình dạng biển cả trong lòng — vừa yêu vừa sợ, vừa muốn chạy trốn vừa không thể ngừng quay đầu nhìn lại. Cô học giỏi, thi đậu vào ngành sinh học biển như thể có một bàn tay vô hình dẫn dắt, rồi học lên cao học, rồi nghiên cứu sinh, mỗi bước đều đưa cô lại gần hơn với chính thứ đã cướp cha mình đi. Bạn bè cô từng hỏi, sao không chọn một ngành gì đó trên cạn cho lành, cho nhẹ đầu. Cô chỉ cười, không trả lời được rành mạch. Có lẽ vì càng hiểu về biển, cô càng cảm thấy mình đang ở gần cha hơn một chút.
Giờ đây, khi con tàu rẽ sóng tiến vào vũng neo của Hòn Vọng Ngư, khi những mái nhà lợp tôn cũ kỹ và hàng dừa nghiêng nghiêng theo gió bắt đầu hiện rõ, Khuê cảm thấy tim mình đập nhanh hơn hẳn. Bến cá buổi sớm đã tấp nập người ra vào, tiếng rao hàng, tiếng máy tời kéo lưới, mùi cá tươi hòa lẫn mùi dầu máy tàu. Một vài đứa trẻ con chạy dọc theo cầu cảng, tay cầm những con cua nhỏ vừa bắt được, cười khanh khách. Khung cảnh ấy vừa lạ vừa quen đến mức khiến Khuê phải nắm chặt lấy be tàu để giữ thăng bằng cho chính cảm xúc của mình.
Tàu vừa cập bến, cô đã thấy một bóng dáng quen thuộc đứng đợi giữa đám đông — một người phụ nữ nhỏ nhắn, tóc bạc quá nửa, quấn khăn rằn, đang chống một tay lên be thuyền thúng bên cạnh, tay kia che mắt nhìn về phía tàu. Bà Bảy Xuyến. Người phụ nữ làm nước mắm và cá khô ở bến, bạn thân của mẹ Khuê thuở nhỏ, và cũng là người đã nửa nuôi nấng cô trong những năm tháng sau khi cha mất, mẹ đi, để lại một đứa trẻ mười lăm tuổi bơ vơ giữa hòn đảo này.
"Khuê! Khuê ơi!" Bà Bảy Xuyến vẫy tay rối rít, giọng bà vỡ ra vì xúc động, len giữa đám đông để chạy ra sát mép cầu cảng. "Trời ơi, con về thiệt rồi hả? Bà cứ tưởng con nói cho vui thôi chớ!"
Khuê chưa kịp bước hẳn lên bờ đã bị bà Bảy ôm chầm lấy, mùi cá khô và nước mắm quyện trong áo bà thân thuộc đến mức làm sống mũi Khuê cay xè. Bao nhiêu năm xa cách, bao nhiêu lá thư ngắn ngủi gửi qua gửi lại, giờ đây tất cả dồn lại trong một cái ôm chặt giữa bến cá ồn ào.
"Con về rồi, bà Bảy." Khuê nói, giọng nghẹn lại. "Con xin lỗi vì lâu quá mới về."
"Xin lỗi cái gì. Con lo học lo làm, bà mừng cho con." Bà Bảy Xuyến lùi lại, nhìn Khuê từ đầu đến chân, ánh mắt vừa dò xét vừa trìu mến. "Ui chao, con gái giờ trông sang trọng quá, làm bà muốn không dám nhận."
"Con vẫn là con hồi xưa thôi bà." Khuê cười, dù trong lòng biết rõ mình đã khác đi rất nhiều so với cô bé chân trần chạy dọc bờ cát năm nào.
Hai người phụ nữ, một già một trẻ, cùng bước dọc theo con đường đất đỏ dẫn từ bến cá vào xóm. Bà Bảy Xuyến vừa đi vừa kể chuyện đảo, giọng bà rổn rảng như chưa từng có khoảng cách thời gian nào: chuyện nhà ai mới cưới con, chuyện thuyền ai mới đóng, chuyện mùa cá năm nay thất bát hơn năm ngoái. Khuê lắng nghe, cố ghi nhớ từng cái tên, từng gương mặt bà nhắc đến, như thể đang cố lắp lại từng mảnh của một bức tranh đã bị thời gian làm mờ.
Nhưng khi đi ngang qua khu chợ nhỏ, giữa những sạp cá và sạp rau, Khuê bắt gặp ánh mắt của một vài người đứng tuổi nhìn cô với vẻ dò xét không mấy thiện cảm. Một người đàn ông đứng tuổi, da rám nắng, đang vá lưới trước hiên nhà, ngừng tay khi thấy cô đi qua, nhìn chằm chằm một lúc lâu rồi mới cúi xuống tiếp tục công việc, không nói một lời nào. Khuê cảm nhận rõ sự im lặng ấy nặng nề hơn bất kỳ lời trách móc nào.
"Đừng để ý." Bà Bảy Xuyến nói nhỏ, như đọc được suy nghĩ của cô. "Người ta nghe nói con về làm cái dự án cấm đánh bắt gì đó ngoài rạn, người ta lo lắng thôi. Ngư trường bây giờ đã eo hẹp lắm rồi, nghe cấm thêm chỗ nào là người ta sợ."
"Con không phải về để cấm ai cả, bà Bảy." Khuê nói, cố giữ giọng bình tĩnh. "Con về để cứu rạn san hô. Rạn còn sống thì cá mới còn, ngư dân mới còn cái để mà đánh bắt lâu dài. Con không phải kẻ thù của họ."
"Bà biết. Nhưng con nói với bà thì dễ, con phải nói với tụi nó, với cả cái xã này." Bà Bảy Xuyến thở dài, nhìn ra phía biển. "Với lại, con còn phải đối mặt với chuyện khác nữa, chuyện của ba con."
Câu nói ấy khiến bước chân Khuê khựng lại giữa đường. Bà Bảy Xuyến quay sang nhìn cô, ánh mắt vừa thương xót vừa có gì đó như áy náy, như thể bà vừa lỡ lời nói ra một điều đáng lẽ nên giữ lại.
"Chuyện của ba con là chuyện chưa ai quên được, Khuê à. Nhất là khi con về đây, làm cái nghề gắn với biển, gắn với đúng cái chỗ mà ổng..." Bà không nói hết câu, chỉ lắc đầu, rồi kéo tay Khuê đi tiếp. "Thôi, để từ từ. Con mới về, chưa kịp nghỉ ngơi gì hết, bà lo chuyện ăn uống cho con trước đã."
Căn nhà cũ của gia đình Khuê nằm cuối xóm, gần sát bờ biển, đã được bà Bảy Xuyến nhờ người dọn dẹp trước vài hôm theo lời dặn của Khuê qua điện thoại. Mái ngói đã cũ, tường vôi loang lổ những vệt ẩm mốc của bao mùa mưa bão, nhưng khung cửa gỗ vẫn còn nguyên, cánh cửa sổ nhìn thẳng ra biển vẫn còn đó, nơi ngày xưa Khuê hay ngồi vắt vẻo nhìn cha chuẩn bị đồ nghề trước mỗi chuyến ra khơi.
Bước vào trong nhà, mùi ẩm mốc và mùi gỗ cũ ùa vào mũi Khuê, mang theo cả một dòng ký ức cô đã cố chôn giấu suốt bao năm. Chiếc bàn gỗ giữa nhà, nơi cha con cô từng ngồi ăn cơm mỗi tối. Chiếc võng đay treo ở góc hiên, nơi mẹ cô từng ru cô ngủ trưa. Và trên vách, một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, chụp cảnh cha cô đứng trên be thuyền, tay giơ cao một con cá ngừ lớn, cười tươi rói, phía sau là biển xanh ngắt.
Khuê đứng lặng trước tấm ảnh rất lâu. Gương mặt cha trong ảnh trẻ hơn tuổi cô nhớ, nụ cười rạng rỡ đến mức khiến người ta khó tin rằng người đàn ông ấy sẽ biến mất không dấu vết chỉ vài năm sau đó.
"Ba con hồi đó mê biển lắm." Bà Bảy Xuyến đứng sau lưng cô, giọng trầm xuống. "Ổng nói với bà, biển là má nuôi thứ hai của ổng, nuôi ổng lớn, nuôi cả nhà ổng. Ổng thương biển như thương người, chăm chút từng cái rạn, từng đám rong, biết chỗ nào cá đẻ, chỗ nào cá lớn, không bao giờ đánh bắt tận diệt như một số người bây giờ."
"Con nhớ." Khuê khẽ nói. "Ba hay dắt con ra bãi cạn lúc thủy triều xuống, chỉ cho con coi từng con sao biển, từng con cầu gai, dạy con phân biệt san hô sống với san hô chết. Lúc đó con không hiểu sao ba lại quan tâm chuyện đó nhiều đến vậy. Giờ con làm cái nghề này, con mới hiểu ba đã là một nhà sinh thái học từ rất lâu rồi, chỉ là không ai gọi ổng như vậy thôi."
Bà Bảy Xuyến im lặng một lúc, rồi vỗ nhẹ vai Khuê. "Con nghỉ ngơi đi, tắm rửa cho khỏe, tối bà mang cơm qua. Mai con còn phải ra mắt bên Ban quản lý khu bảo tồn, còn phải lo dọn đồ nghề xuống rạn nữa, dài ngày lắm đó."
Sau khi bà Bảy Xuyến về, Khuê ngồi một mình giữa căn nhà trống, mở chiếc ba lô lớn nhất, lấy ra một cuốn sổ tay bọc da đã sờn cũ — cuốn nhật ký đi biển của cha, thứ duy nhất trong số di vật của ông mà Khuê giữ lại suốt mười hai năm qua, đọc đi đọc lại đến mức thuộc lòng từng trang. Những dòng chữ viết tay nguệch ngoạc ghi lại con nước, hướng gió, tọa độ những bãi cá, và thỉnh thoảng, xen giữa những ghi chép khô khan ấy, là vài câu cảm thán ngắn ngủi về vẻ đẹp của biển, về nỗi lo lắng khi thấy san hô ở rạn Đá Bạc bắt đầu có dấu hiệu suy yếu từ nhiều năm trước khi ông mất.
Trang cuối cùng ông viết, đề ngày trước khi mất tích ba hôm, chỉ vỏn vẹn một dòng: "Đêm nay thấy ánh đèn lạ ngoài rạn, mai phải ra coi thử." Khuê đã đọc dòng chữ này không biết bao nhiêu lần, mỗi lần đọc lại cảm thấy như có một cánh cửa nào đó sắp hé mở, nhưng chưa bao giờ cô đủ can đảm hoặc đủ manh mối để bước qua.
Cô gấp cuốn sổ lại, ôm nó vào lòng, bước ra hiên nhà nhìn về phía biển. Mặt trời đang xuống thấp dần, nhuộm cả vùng nước thành một màu cam rực, xa xa là bóng những chiếc thuyền câu đang trở về sau một ngày ra khơi. Đâu đó ngoài kia, dưới lớp sóng lặng lờ ấy, là rạn Đá Bạc — nơi cô sẽ dành cả năm tới để cấy lại từng nhánh san hô, và có lẽ, cũng là nơi cô sẽ tìm lại được câu trả lời cho câu hỏi đã đeo đẳng cô suốt mười hai năm.
Gió biển thổi lồng lộng, mang theo hơi muối mặn chát nơi đầu lưỡi. Khuê hít một hơi thật sâu, cảm nhận rõ ràng hơn bao giờ hết cái cảm giác vừa quen vừa lạ của việc trở về nhà — một ngôi nhà mà cô vừa yêu thương vừa e sợ, nơi mỗi con sóng vỗ vào bờ đều mang theo cả ký ức lẫn những bí mật chưa được giải đáp.
Đêm đầu tiên trên đảo, Khuê nằm trên chiếc giường cũ kỹ, nghe tiếng sóng vỗ đều đều ngoài kia, nghe tiếng gió luồn qua khe cửa, và lần đầu tiên sau rất nhiều năm, cô thấy mình khóc — không phải vì đau khổ, mà vì một cảm giác nhẹ nhõm lạ lùng, như thể một phần nào đó trong cô, phần đã lưu lạc suốt mười hai năm, cuối cùng cũng đã tìm được đường về.