Chương 13
Chương 13 — Người Giữ Rạn San Hô
Vài ngày sau cuộc trò chuyện đầy xúc động với bà Bảy Xuyến, Khuê quyết định quay lại gặp bà một lần nữa, lần này mang theo cuốn nhật ký của cha, hy vọng những dòng chữ cũ có thể khơi gợi thêm những ký ức đã bị thời gian che mờ trong tâm trí người phụ nữ lớn tuổi.
Bà Bảy Xuyến đang ngồi phơi mẻ cá khô mới trước sân nhà khi Khuê đến. Thấy cô mang theo cuốn sổ bọc da cũ kỹ, bà ngừng tay, ánh mắt bà thoáng qua một nét xúc động khi nhận ra đó là vật gì.
"Cuốn nhật ký của ba con hả?" Bà hỏi, giọng khẽ khàng như sợ làm kinh động đến những ký ức đang ngủ yên.
"Dạ." Khuê gật đầu, ngồi xuống bên cạnh bà. "Con muốn đọc cho bà nghe vài đoạn cuối, trước khi ba mất. Có thể sẽ giúp bà nhớ lại điều gì đó."
Khuê lật đến những trang cuối cùng, đọc chậm rãi từng dòng chữ nguệch ngoạc của cha: những ghi chép về con nước, về đàn cá, và xen giữa đó, những dòng cảm thán ngày càng nhiều hơn về đoàn khảo sát lạ mặt, về "ánh đèn lạ ngoài rạn" xuất hiện liên tục trong những đêm cuối cùng.
Bà Bảy Xuyến lắng nghe chăm chú, đôi mắt bà dần nhòa lệ. Khi Khuê đọc đến dòng chữ cuối cùng — "Đêm nay thấy ánh đèn lạ ngoài rạn, mai phải ra coi thử" — bà bỗng khẽ run lên, tay bà nắm chặt lấy vạt áo.
"Bà nhớ ra rồi." Bà nói, giọng nghẹn ngào. "Bà nhớ ra cái đêm đó."
Khuê ngừng đọc, nhìn bà Bảy Xuyến chăm chú, tim cô đập dồn dập. "Bà nhớ gì vậy bà Bảy?"
"Đêm hôm đó," bà Bảy Xuyến bắt đầu kể, giọng bà run run như đang sống lại chính khoảnh khắc ấy, "bà đang ngồi vá lưới ngoài sân, gần nửa đêm thì thấy ba con tất tả chạy ngang qua nhà bà, tay xách theo cái đèn bão, hướng ra phía bến. Bà hỏi ổng đi đâu giờ này, ổng nói ổng phải ra rạn coi thử có đúng là có tàu lạ đang neo đậu ngoài đó không, nói nghe đồn có người đang khảo sát lén lút ban đêm."
"Rồi sao nữa bà?" Khuê hỏi, giọng cô khàn đi vì xúc động.
"Bà can ổng, nói khuya rồi, để sáng mai hẵng ra coi, biển đêm nguy hiểm. Nhưng ổng nói không kịp, nói nếu để họ làm xong việc thì mai có ra cũng chẳng còn ý nghĩa gì, phải bắt tận nơi mới có bằng chứng." Bà Bảy Xuyến lau nước mắt bằng vạt áo, giọng bà càng lúc càng nghẹn lại. "Bà nhớ ổng còn nói, 'con Khuê nó còn nhỏ, tôi phải giữ cái rạn này cho nó, mai sau nó lớn còn có cái mà sống'. Đó là câu cuối cùng bà nghe ổng nói. Sáng hôm sau, người ta báo tin thuyền ổng không về."
Khuê òa khóc, không còn kìm nén được nữa. Suốt mười hai năm qua, cô chỉ biết đến cái chết của cha qua một dòng biên bản khô khan, chưa bao giờ được nghe kể lại chi tiết những giờ phút cuối cùng ông còn sống, còn nói, còn nghĩ đến cô. Câu nói cuối cùng ấy — "phải giữ cái rạn này cho nó" — như một nhát dao cứa vào tim cô, vừa đau đớn tột cùng, vừa là một sự xác nhận mạnh mẽ cho tất cả những gì cô đang cố gắng thực hiện hôm nay.
Bà Bảy Xuyến ôm lấy Khuê, cả hai người phụ nữ cùng khóc trong vòng tay nhau, để tất cả những cảm xúc bị kìm nén suốt bao năm được tuôn trào.
"Bà xin lỗi, Khuê à." Bà Bảy Xuyến nói giữa những tiếng nấc. "Đáng lẽ bà phải kể cho con nghe chuyện này từ lâu rồi, nhưng bà sợ, bà sợ khơi lại nỗi đau cho con, sợ con sẽ oán trách bà vì đã không ngăn được ổng đêm đó."
"Không phải lỗi của bà." Khuê nói, giọng cô run rẩy nhưng kiên quyết. "Ba con là người như vậy, một khi đã quyết thì không ai cản được. Con không trách bà, con chỉ ước gì con có thể nói với ổng một lần nữa, rằng con đã hiểu, con đã tiếp tục con đường ổng để lại."
Bà Bảy Xuyến lùi ra, lau nước mắt cho Khuê bằng chính vạt áo bà đang mặc, động tác dịu dàng như thể Khuê vẫn còn là đứa trẻ mười lăm tuổi ngày nào bà từng dỗ dành sau đám tang. "Con biết không, mấy năm sau đó, có những đêm bà nằm mơ thấy ổng, thấy ổng đứng ngay chỗ bến, cười với bà như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bà tỉnh dậy, nước mắt ướt đẫm gối, cứ nghĩ mãi không biết có phải mình đã sai lầm gì không, đáng lẽ phải giữ ổng lại đêm đó bằng mọi giá."
"Bà không sai gì cả." Khuê nắm chặt tay bà Bảy, giọng cô tha thiết. "Ba con là người lớn, ổng tự quyết định con đường của mình. Nếu có ai đáng trách, thì đó là những kẻ đã khiến ổng phải liều mình ra khơi đêm đó, chứ không phải bà, càng không phải con."
Hai người ngồi lặng bên nhau một lúc lâu, chỉ có tiếng sóng vỗ xa xa và tiếng gió lùa qua mấy tấm cá khô đang phơi dở trên giàn tre. Ánh nắng chiều nhạt dần, hắt những vệt vàng cam cuối cùng lên gương mặt hằn nếp nhăn của bà Bảy Xuyến, khiến Khuê chợt nhận ra người phụ nữ này đã già đi nhiều so với hình ảnh bà trong ký ức tuổi thơ của cô, và cô càng thêm trân trọng những năm tháng bà đã âm thầm mang theo gánh nặng ký ức ấy một mình, chỉ để bảo vệ cô khỏi nỗi đau chưa đến lúc phải đối diện.
Sau khi cơn xúc động lắng xuống, Khuê hỏi thêm bà Bảy Xuyến về những chi tiết khác của đêm hôm đó — liệu bà có thấy ai khác ra khơi cùng thời điểm, có nghe thấy tiếng động cơ tàu nào khác không, có ai trong xóm từng nhắc đến việc nhìn thấy điều gì bất thường ngoài biển đêm đó.
"Bà nhớ mang máng," bà Bảy Xuyến nói, cố lục lại ký ức, "sáng hôm sau khi biết tin thuyền ba con mất tích, có người kể lại là đêm đó thấy tàu của Sáu Còng và một chiếc tàu lạ, không phải tàu quen trong xóm, cùng neo đậu gần khu vực rạn Đá Bạc. Nhưng chuyện đó chỉ là lời đồn, không ai xác nhận chắc chắn, và sau đó cũng không thấy ai nhắc lại nữa, như thể mọi người đều cố tình quên đi."
"Tàu lạ đó có thể là tàu của đoàn khảo sát địa chất mà bà từng kể với con không?" Khuê hỏi, ghép nối các mảnh thông tin trong đầu.
"Bà nghĩ rất có khả năng." Bà Bảy Xuyến gật đầu. "Nhưng con nhớ, đây chỉ là những gì bà nhớ lại sau bao nhiêu năm, có thể không chính xác hoàn toàn. Con cần thêm bằng chứng cụ thể hơn, đừng chỉ dựa vào lời kể của một bà già trí nhớ đã kém."
Khuê nắm chặt tay bà Bảy Xuyến, cảm kích sâu sắc trước sự chân thành và can đảm của bà khi chịu khơi lại một ký ức đau buồn đã cố chôn giấu suốt mười hai năm. "Những gì bà kể rất quý giá, bà Bảy à. Đây là mảnh ghép quan trọng giúp con hiểu rõ hơn về đêm đó. Con sẽ tìm thêm bằng chứng để xác minh, nhưng lời kể của bà đã cho con một hướng đi rõ ràng hơn rất nhiều."
Trên đường về nhà, Khuê ngang qua Mỏm Vọng, nơi cô từng đứng cùng cha ngắm biển thuở nhỏ. Cô leo lên mỏm đá, đứng lặng nhìn ra khơi xa, nơi mặt trời đang dần lặn xuống, nhuộm cả bầu trời thành một dải màu tím thẫm pha ánh cam. Cô tưởng tượng ra hình ảnh cha mình, đêm hôm đó, xách chiếc đèn bão, bước vội vã ra bến, với quyết tâm bảo vệ rạn san hô cho tương lai của cô, dù không hề biết đó sẽ là chuyến đi cuối cùng của đời mình.
Nước mắt Khuê lại rơi, nhưng lần này, xen lẫn trong nỗi đau là một cảm giác gần gũi lạ lùng, như thể khoảng cách mười hai năm giữa cô và cha vừa được thu hẹp lại chỉ trong một buổi chiều. Cô hiểu rõ hơn bao giờ hết lý do vì sao mình lại chọn con đường này, và cô càng thêm quyết tâm phải hoàn thành những gì cha cô đã dở dang.
Gió từ ngoài khơi thổi vào mát rượi, cuốn theo vài sợi tóc lòa xòa trước trán Khuê. Cô đứng đó rất lâu, cho đến khi mặt trời đã khuất hẳn sau đường chân trời, chỉ còn lại vài vệt sáng cam mờ nhạt hắt lên những đám mây thấp. Cô thì thầm, giọng nhỏ đến mức chỉ đủ cho riêng mình nghe thấy giữa tiếng gió: "Ba ơi, con đang làm đúng như lời ba dặn. Con sẽ giữ cái rạn này, và con sẽ tìm ra ai đã khiến ba không thể trở về."
Tối đó, Khuê gọi điện kể lại cho Nguyên nghe toàn bộ câu chuyện bà Bảy Xuyến vừa chia sẻ. Nguyên lắng nghe trong im lặng, và khi Khuê kể đến chi tiết về chiếc tàu lạ neo cùng tàu của Sáu Còng đêm hôm đó, giọng anh trở nên nặng nề.
"Nếu đúng như vậy," Nguyên nói, "thì cha tôi hoàn toàn có thể đã biết chuyện này ngay từ đầu, thậm chí có thể đã ở gần đó, hoặc nghe được điều gì đó từ chính Sáu Còng. Không trách được sao ông cứ né tránh mỗi khi tôi hỏi đến."
"Anh định làm gì tiếp theo?" Khuê hỏi.
"Tôi sẽ nói chuyện với ông một lần nữa." Nguyên đáp, giọng anh kiên quyết nhưng cũng đầy trăn trở. "Lần này tôi sẽ kể cho ông nghe những gì cô vừa biết được từ bà Bảy Xuyến. Có lẽ đã đến lúc ông không thể tiếp tục im lặng được nữa."
Sau cuộc gọi, Khuê ngồi một mình trong đêm, tay vẫn ôm chặt cuốn nhật ký của cha. Cô cảm thấy mình đang đứng ở một ngã rẽ quan trọng của hành trình — nơi những mảnh ghép rời rạc của quá khứ bắt đầu kết nối lại với nhau, hé lộ dần một bức tranh toàn cảnh về những gì đã thực sự xảy ra trong đêm định mệnh mười hai năm về trước. Và cô biết, sự thật hoàn chỉnh ấy giờ đây phụ thuộc rất nhiều vào việc liệu chú Sửu có sẵn sàng phá vỡ sự im lặng đã đè nặng lên ông suốt hơn một thập kỷ hay không.