Chương 27
Chương 27 — Người Giữ Rạn San Hô
Ý tưởng về một buổi lễ tưởng niệm chính thức dành cho ông Phó Văn Đảm, kết hợp với việc đặt tên cho khu vực san hô đẹp nhất của rạn Đá Bạc, bắt nguồn từ chính cộng đồng ngư dân, chứ không phải từ Khuê. Vũ là người đầu tiên nêu ý tưởng này trong một cuộc họp của hội đồng quản lý khu bảo tồn biển.
"Tui nghĩ, mình nên làm cái gì đó để tưởng nhớ ông Đảm một cách chính thức." Vũ nói, giọng anh trang trọng khác hẳn với vẻ bộc trực thường ngày. "Ổng là người đầu tiên đứng ra bảo vệ cái rạn này, đã hy sinh mạng sống vì nó. Tụi mình mắc nợ ổng nhiều lắm, không chỉ riêng cô Khuê."
Đề xuất nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ toàn thể hội đồng và cộng đồng. Sau nhiều buổi thảo luận, mọi người quyết định đặt tên khu vực san hô mẹ ở phía đông rạn Đá Bạc — nơi vẫn còn giữ được sự sống mạnh mẽ nhất qua bao biến cố, và cũng là nơi cung cấp nguồn gen quý giá cho toàn bộ công cuộc phục hồi — là "Vườn San Hô Phó Văn Đảm", như một sự tri ân vĩnh viễn dành cho người đã đặt nền móng đầu tiên, dù trong âm thầm, cho công cuộc bảo vệ rạn san hô này.
Chú Tám, với tư cách đại diện cơ quan quản lý, đã đích thân soạn thảo hồ sơ đề nghị lên cấp huyện để chính thức công nhận tên gọi này trên bản đồ quản lý khu bảo tồn biển, biến nó từ một cái tên do cộng đồng tự đặt thành một địa danh có giá trị pháp lý, được ghi nhận lâu dài trong mọi văn bản, tài liệu khoa học liên quan đến rạn Đá Bạc sau này. "Đây không chỉ là chuyện tình cảm, mà còn là cách để câu chuyện của ông Đảm được lưu giữ mãi mãi, cho cả những thế hệ sau này chưa từng biết đến ông." Ông giải thích khi trình bày trước hội đồng, và đề xuất được thông qua mà không một ai phản đối.
Việc chuẩn bị cho buổi lễ được cả cộng đồng cùng chung tay, mỗi người một việc theo đúng tinh thần đoàn kết đã được xây dựng suốt nhiều tháng qua. Nhóm thanh niên do Vũ dẫn đầu phụ trách dọn dẹp và trang hoàng khu vực Mỏm Vọng, phụ nữ trong xóm chuẩn bị mâm cỗ cúng đơn giản theo phong tục biển, còn Thảo cùng các em nhỏ trong đội tình nguyện thì tự tay kết những vòng hoa từ hoa muống biển và hoa dại mọc quanh đảo để dâng lên trong buổi lễ.
Khi nghe tin về quyết định này, Khuê không kìm được nước mắt. Cô đã trải qua quá nhiều cảm xúc trong suốt hành trình vừa qua, nhưng khoảnh khắc này mang một ý nghĩa đặc biệt sâu sắc — không phải là công lý được thực thi qua tòa án, mà là sự ghi nhận chân thành, xuất phát từ chính trái tim của cộng đồng, dành cho người cha mà cô yêu thương.
"Con không biết phải cảm ơn mọi người thế nào." Khuê nói trong buổi họp, giọng cô nghẹn ngào. "Đây là món quà ý nghĩa nhất mà con có thể tưởng tượng được dành cho ba con."
Buổi lễ tưởng niệm được tổ chức vào một buổi sáng đẹp trời, ngay tại Mỏm Vọng — nơi ông Đảm từng đứng ngóng ra khơi, nơi ông từng dắt Khuê đến để dạy cô về biển cả. Gần như toàn bộ cộng đồng xóm chài đều có mặt, cùng với đại diện chính quyền huyện, viện nghiên cứu, và cả những gương mặt đã cùng Khuê đi qua hành trình gian nan suốt nhiều tháng qua — Nguyên, chú Sửu, bà Bảy Xuyến, Thảo, Vũ, chú Tám, và cả Phan Bảo Duy, người đặc biệt thu xếp thời gian từ đất liền để tham dự.
Trên mỏm đá cao, một tấm bia đá nhỏ được dựng lên, khắc dòng chữ giản dị nhưng đầy ý nghĩa: "Tưởng nhớ ông Phó Văn Đảm — người đã hiến trọn đời mình cho biển cả, người giữ rạn san hô đầu tiên của Hòn Vọng Ngư." Phía dưới là một bức phù điêu nhỏ khắc hình ảnh những nhánh san hô đang vươn mình, biểu tượng cho sự sống bất diệt mà ông đã cố gắng bảo vệ.
Chú Sửu là người phát biểu đầu tiên, giọng ông run run vì xúc động. "Anh Đảm là người bạn tốt nhất mà tôi từng có. Tôi đã sai khi im lặng suốt mười hai năm, nhưng tôi tin, hôm nay, khi đứng đây, tôi cuối cùng cũng có thể nói với anh, một cách công khai, rằng anh đã đúng. Anh đã đúng khi tin rằng biển cả xứng đáng được bảo vệ, và bây giờ, cả cộng đồng này đã cùng anh thực hiện điều đó."
Tiếp theo, bà Bảy Xuyến chia sẻ những kỷ niệm về ông Đảm thời trẻ, về tình bạn giữa bà và mẹ Khuê, về những năm tháng ông chăm sóc rạn san hô như chăm sóc chính đứa con của mình. Giọng bà run run nhưng ấm áp, khiến không ít người trong đám đông rơi nước mắt.
"Hồi đó, ai cũng nghĩ ổng khùng, đi biển mà cứ lo chuyện giữ san hô, giữ cá con, trong khi thiên hạ chỉ lo đánh cho được nhiều cá đem bán." Bà Bảy Xuyến kể, giọng bà pha lẫn tiếng cười và nước mắt. "Ổng nói với tui, biển như cái kho, mình lấy ra thì cũng phải biết để dành, để nó còn sinh sôi cho đời con đời cháu. Lúc đó tui đâu có hiểu hết, giờ nhìn lại, mới thấy ổng đi trước thời đại biết bao nhiêu."
Vũ cũng bước lên, đại diện cho những ngư dân trẻ, nói vài lời ngắn gọn nhưng đầy chân thành. "Tui chưa từng gặp ông Đảm, nhưng qua câu chuyện của cô Khuê, qua những gì ổng để lại, tui học được rằng thương biển không phải chỉ là lời nói suông. Tụi tui, thế hệ sau, xin hứa sẽ tiếp tục giữ gìn cái rạn này, như cách ổng đã từng làm."
Cuối cùng, đến lượt Khuê. Cô đứng trước tấm bia đá, tay cầm cuốn nhật ký cũ của cha, nhìn ra biển khơi đang lấp lánh dưới ánh nắng sớm mai.
"Con muốn đọc cho mọi người nghe một đoạn trong nhật ký của ba con." Cô nói, giọng cô run nhưng kiên định. Cô lật đến một trang cũ, đọc chậm rãi từng chữ: "'Biển giống như một người bạn khó tính. Mình thương nó, chăm nó, thì nó cho mình sống. Mình tham lam, phá nó, thì có ngày nó sẽ lấy lại hết những gì đã cho.' Đây là lời ba con từng nói với con khi con còn nhỏ, và con nghĩ, đây cũng chính là bài học quý giá nhất mà tất cả chúng ta đã cùng nhau học được trong suốt hành trình vừa qua."
Cô ngừng lại một lúc, cố kìm nén cảm xúc đang dâng trào, rồi tiếp tục. "Ba con mất đi khi cố gắng bảo vệ điều ông tin tưởng, nhưng ông không hề mất đi vô ích. Hôm nay, đứng giữa tất cả mọi người ở đây, con biết rằng di sản của ông không chỉ là những trang nhật ký con giữ gìn suốt mười hai năm, mà chính là tất cả những gì chúng ta đã cùng nhau xây dựng lại — một cộng đồng đoàn kết, một rạn san hô đang hồi sinh, một tương lai mà con tin ông sẽ tự hào."
Khuê đặt một vòng hoa nhỏ, kết từ những loài hoa dại mọc trên đảo, lên chân tấm bia đá, rồi lùi lại, đứng cạnh Nguyên, để anh khoác tay qua vai cô một cách nhẹ nhàng, an ủi.
Sau phần nghi lễ trang trọng, cả cộng đồng cùng nhau xuống thuyền, ra khu vực "Vườn San Hô Phó Văn Đảm" để thực hiện nghi thức thả thêm những nhánh san hô mới, biểu trưng cho sự tiếp nối của sự sống. Khuê lặn xuống cùng Nguyên, Thảo, và một số thanh niên trong xóm, tự tay gắn những nhánh san hô cuối cùng vào khung ươm mới nhất, đặt ngay tại trung tâm khu vực mang tên cha mình.
Dưới làn nước trong xanh, ánh nắng xuyên qua mặt biển tạo thành những vệt sáng lung linh nhảy múa quanh những nhánh san hô mới, cũ đan xen nhau, tạo thành một bức tranh sống động về sự hồi sinh. Khuê bơi chậm rãi quanh khu vực, cảm nhận rõ ràng một sự kết nối thiêng liêng với cha mình, như thể ông đang ở đây, ngay lúc này, dõi theo từng cử động của cô với tất cả niềm tự hào của một người cha.
Khi ngoi lên mặt nước, Khuê nhìn thấy cả cộng đồng đang đứng trên những chiếc thuyền vây quanh, vẫy tay chào đón, ánh mắt ai nấy đều tràn đầy niềm vui và sự xúc động. Đây chính là khoảnh khắc mà cô sẽ mãi mãi khắc ghi trong tim — khoảnh khắc mà nỗi đau của quá khứ và hy vọng của tương lai hòa quyện vào nhau, tạo thành một vòng tròn trọn vẹn của sự chữa lành.
Nguyên bơi lại gần, tháo ống thở ra, mỉm cười với cô giữa làn nước lấp lánh nắng. "Cha cô hẳn đang rất tự hào." Anh nói, giọng anh nhẹ nhàng nhưng chan chứa tình cảm. "Không chỉ vì cô đã tìm ra sự thật, mà vì cô đã biến nỗi đau ấy thành một điều gì đó đẹp đẽ, mang lại lợi ích cho biết bao người."
Cả hai cùng ngước nhìn lên, nơi những chiếc thuyền của cộng đồng đang tạo thành một vòng tròn lớn trên mặt nước, mỗi người trên thuyền đều ném xuống biển một cánh hoa nhỏ theo phong tục tưởng niệm người đi biển đã khuất, tạo thành một thảm hoa trắng muốt bồng bềnh trôi theo con nước, như một lời tiễn đưa dịu dàng và cũng là một lời chào đón, khép lại một hành trình mười hai năm đằng đẵng tìm kiếm sự thật.
"Ba đã về nhà rồi, ba à." Khuê thì thầm, mắt nhìn xuống làn nước trong xanh nơi những nhánh san hô mới đang đung đưa nhẹ nhàng theo dòng nước. "Và con cũng vậy, con cũng đã tìm được đường về nhà của chính mình."