Người Giữ Rạn San Hô
10 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Người Giữ Rạn San Hô

Cập nhật 17/08/2026 10 phút đọc

Sáng hôm sau, Khuê thức dậy trước khi mặt trời mọc, theo đúng thói quen của một người đi biển dù cô đã sống trên đất liền phần lớn cuộc đời trưởng thành. Cô pha một ấm trà, ngồi ở hiên nhà nhìn bầu trời chuyển dần từ xám sang hồng nhạt, rồi vàng rực, trong khi tiếng gà gáy xa xa hòa lẫn với tiếng máy tàu nổ giòn ngoài bến. Hôm nay là ngày cô phải đến trình diện với văn phòng đại diện của Ban quản lý khu bảo tồn biển đặt tại xã đảo, nơi sẽ là đầu mối phối hợp cho toàn bộ dự án phục hồi rạn san hô trong suốt một năm tới.

Văn phòng nằm trong một tòa nhà cấp bốn sơn màu xanh dương đã bạc màu, nằm cạnh trụ sở ủy ban xã, mái tôn kêu lạch cạch mỗi khi có cơn gió lớn thổi qua. Khuê đến sớm hơn giờ hẹn nửa tiếng, đứng trước cửa nhìn tấm biển hiệu đã hoen gỉ ghi dòng chữ "Trạm Bảo tồn Biển Vọng Ngư" mà lòng dâng lên một cảm giác vừa hồi hộp vừa quyết tâm. Đây chính là nơi cô sẽ gắn bó suốt những tháng ngày sắp tới, nơi mọi nỗ lực của cô sẽ được đo đếm bằng từng nhánh san hô sống sót, từng con cá quay trở lại sinh sản.

"Chị chắc là chị Khuê phải không ạ?" Một giọng nói trẻ trung vang lên từ phía sau khiến Khuê giật mình quay lại. Một cô gái trẻ, chừng hai mươi bốn tuổi, mặc áo phông có in logo một trường cao đẳng thủy sản, tóc buộc cao gọn gàng, đang đứng cười tươi rói, tay ôm một chồng hồ sơ.

"Đúng rồi, chị là Khuê." Khuê gật đầu, hơi bất ngờ vì được nhận ra ngay lập tức.

"Em là Hoàng Kim Thảo, được phân công làm trợ lý thực địa cho dự án của chị. Anh Vinh bên viện có gọi điện dặn dò trước rồi, em chờ chị mấy hôm nay luôn đó!" Thảo nói liền một mạch, giọng hào hứng không giấu diếm. "Em đọc hết tài liệu chị gửi qua email rồi, mê lắm luôn, em chưa bao giờ thấy ai làm kỹ như vậy về mấy cái khung ươm san hô."

Sự nhiệt tình của Thảo khiến Khuê bật cười, cảm giác căng thẳng trong lòng vơi bớt phần nào. "Cảm ơn em, chị cũng đang mong có người cùng làm lắm. Mình vào trong nói chuyện nhé, chị còn phải gặp mấy anh bên trạm nữa."

Bên trong văn phòng, một người đàn ông trung niên mặc đồng phục kiểm ngư màu xanh lá đã bạc màu đang cặm cụi bên chiếc bàn làm việc chất đầy giấy tờ và bản đồ vùng biển. Ông ngẩng lên khi thấy hai người bước vào, gương mặt sạm nắng nở một nụ cười hiền hậu.

"Cô Khuê phải không? Tôi là Đội trưởng đội kiểm ngư ở đây, anh em vẫn gọi tôi là chú Tám." Ông bắt tay Khuê thật chặt. "Nghe nói dự án cô làm được viện với cả tỉnh phê duyệt đàng hoàng, chúng tôi mừng lắm. Rạn Đá Bạc mấy năm nay suy thoái dữ, chúng tôi lực lượng mỏng, chạy không xuể."

Suốt buổi sáng, Khuê ngồi cùng chú Tám rà soát lại toàn bộ hồ sơ pháp lý của dự án: khu vực được cấp phép để cấy san hô, phạm vi vùng đệm hạn chế khai thác tạm thời quanh khu vườn ươm, quy trình phối hợp báo cáo với trạm kiểm ngư khi phát hiện vi phạm. Mọi thứ trên giấy tờ đều rõ ràng, mạch lạc, nhưng Khuê cũng nhận ra ngay từ những câu nói dè dặt của chú Tám rằng thực tế triển khai sẽ không đơn giản như những dòng chữ trong văn bản.

"Cô phải chuẩn bị tinh thần." Chú Tám nói, giọng trầm xuống. "Vùng đệm hạn chế khai thác tuy nhỏ, nhưng lại đúng ngay khúc mà tụi thanh niên trong xóm hay giăng lưới, câu mực ban đêm. Bà con nghe tin có vùng cấm mới là đã xôn xao cả tuần nay rồi."

"Con hiểu, chú Tám. Con không định cấm hẳn, chỉ là cần một khu vực đủ yên tĩnh để san hô mới cấy có thời gian bén rễ, sau vài năm khi rạn phục hồi, cá tôm sẽ quay lại nhiều hơn, bà con sẽ được lợi lâu dài." Khuê giải thích, những lời lẽ cô đã chuẩn bị kỹ càng từ trước, nhưng khi nói ra giữa căn phòng nhỏ này, cô chợt nhận ra chúng nghe có phần sách vở, xa lạ với những gì người dân đảo đang thực sự lo lắng: bữa cơm hôm nay, tiền học cho con, khoản nợ mua ngư cụ chưa trả xong.

Buổi trưa, Thảo dẫn Khuê đi một vòng quanh xóm chài để làm quen lại địa bàn, ghé thăm vài gia đình có thuyền lớn, giới thiệu về dự án. Phần lớn người dân tiếp đón lịch sự nhưng dè dặt, gật đầu cho có rồi lảng sang chuyện khác. Có người thẳng thắn hơn, nói toạc ra nỗi lo của mình.

"Cô về đây làm khoa học thì tốt, nhưng khoa học có nuôi được vợ con tôi không?" Một người đàn ông trung niên đang sửa lưới trước sân nhà, hỏi thẳng khi Thảo giới thiệu về Khuê. "Rạn Đá Bạc từ đời cha tôi tới giờ, cá mực ở đó nuôi sống cả trăm hộ trong xóm này. Cô cấm một khoảnh, tụi tôi mất một khoảnh cần câu cơm."

Khuê định giải thích thêm, nhưng người đàn ông đã quay lưng vào nhà, không muốn nghe thêm. Thảo nhìn Khuê, ái ngại. "Chị đừng buồn, chú Bốn tính vậy thôi chớ không có ác ý gì đâu. Ở đây ai cũng vậy, sợ mất nghề là sợ nhất."

Ngay lúc đó, một nhóm thanh niên đang ngồi vá lưới dưới bóng cây bàng gần đó bắt đầu bàn tán, giọng đủ lớn để Khuê nghe thấy. Người dẫn đầu là một thanh niên chừng gần ba mươi tuổi, vai u thịt bắp, da đen bóng vì nắng gió, đang cầm kim vá lưới thoăn thoắt mà mắt vẫn không rời khỏi Khuê.

"Nghe đâu con nhỏ này học ở nước ngoài về, chắc quen sống máy lạnh, giờ về đây dạy tụi mình cách đánh cá hả?" Người thanh niên nói, giọng mỉa mai, cố tình để Khuê nghe thấy.

"Vũ, nói vừa vừa thôi." Một người khác trong nhóm khẽ can, nhưng người tên Vũ vẫn không dừng lại.

"Tui nói thiệt mà. Cái rạn Đá Bạc đó, ông bà mình khai thác cả trăm năm nay có sao đâu, tự nhiên giờ có người về nói phải cấm chỗ này chỗ kia để cứu san hô. San hô có cho tụi tui ăn được không?" Vũ đứng dậy, bước vài bước về phía Khuê, ánh mắt thách thức. "Cô biết lặn không? Cô biết một đêm giăng lưới cực cỡ nào không? Hay là cô chỉ biết ngồi phòng lạnh viết báo cáo?"

Khuê cảm thấy máu nóng dồn lên mặt, nhưng cô cố giữ bình tĩnh. "Tôi biết lặn. Tôi lặn từ hồi còn nhỏ, ở chính vùng biển này, với ba tôi." Cô nói, giọng chắc nịch. "Và tôi hiểu rất rõ giá trị của một chuyến ra khơi đối với một gia đình ngư dân. Ba tôi cũng từng là ngư dân ở đây."

Câu nói ấy khiến nhóm thanh niên khựng lại vài giây, có người thì thầm gì đó, có lẽ đang cố nhớ ra Khuê là con ai. Vũ nheo mắt nhìn cô kỹ hơn, nét mặt thoáng chút bối rối nhưng vẫn không chịu xuống nước.

"Vậy càng lạ. Con ngư dân mà giờ về cấm dân đánh cá." Vũ nói, giọng vẫn cứng, nhưng đã bớt gay gắt hơn trước. "Thôi, cô cứ làm cái cô muốn làm đi. Tụi tui cũng còn phải lo cơm áo, không có thời gian cãi nhau với cô đâu."

Nói xong, anh ta quay lưng bước đi, nhóm bạn lục tục theo sau, để lại Khuê đứng đó với một nỗi ấm ức khó gọi tên. Thảo vỗ nhẹ vai cô, an ủi. "Anh Vũ vậy thôi chớ không xấu tính đâu chị. Ảnh với gia đình mình khó khăn nhất xóm, ghe nhỏ, chỉ trông vào mấy luồng cá gần bờ thôi. Ảnh sợ mất nghề là có lý do."

Chiều muộn, sau khi hoàn tất các thủ tục hành chính và đi thăm dò tình hình trong xóm, Khuê cùng Thảo ra bến kiểm tra lại số thiết bị lặn và khung ươm san hô đã được gửi trước bằng đường tàu hàng. Những tấm khung kim loại hình lục giác, được thiết kế đặc biệt để gắn các nhánh san hô non, xếp chồng lên nhau trong một góc kho gần bến cá, cùng với bình dưỡng khí, đồ bảo hộ, và các thiết bị đo chỉ số môi trường nước.

Khuê đứng giữa đống thiết bị, tay lướt qua từng tấm khung, trong lòng dâng lên một cảm giác vừa háo hức vừa lo lắng. Đây là thành quả của gần hai năm cô miệt mài nghiên cứu, viết đề án, xin tài trợ, thuyết phục hội đồng khoa học. Giờ đây, tất cả đã ở ngay trước mắt cô, chỉ chờ được đưa xuống nước.

"Chị ơi, mai mình ra rạn khảo sát trước được không?" Thảo hỏi, giọng vẫn đầy nhiệt huyết dù đã một ngày dài mệt mỏi. "Em muốn coi tình hình thực tế trước khi bắt đầu lắp khung."

"Được, sáng sớm mai mình đi." Khuê gật đầu, mắt nhìn ra phía biển, nơi mặt trời đang từ từ lặn xuống, nhuộm cả bầu trời thành một dải màu cam đỏ rực. "Chị cũng muốn xem lại rạn Đá Bạc bây giờ ra sao rồi, đã lâu lắm chị chưa lặn xuống đó."

Trên đường về nhà, Khuê đi ngang qua khu vực gần Mỏm Vọng, mỏm đá cao nhất của đảo, nơi người xưa từng đứng ngóng thuyền cá trở về sau bão. Cô dừng lại, leo lên vài bậc đá, đứng nhìn ra biển khơi mênh mông đang dần chuyển sang màu tím sẫm khi hoàng hôn buông xuống. Gió lồng lộng thổi tung mái tóc cô, mang theo hơi mặn quen thuộc.

Đứng ở đây, cô chợt nhớ lại một buổi chiều xa xưa, khi cha cô dắt cô lên chính mỏm đá này, chỉ tay ra khơi và nói: "Biển giống như một người bạn khó tính, con à. Mình thương nó, chăm nó, thì nó cho mình sống. Mình tham lam, phá nó, thì có ngày nó sẽ lấy lại hết những gì đã cho." Lúc đó Khuê còn nhỏ, chỉ gật đầu cho có, không hiểu hết ý nghĩa sâu xa trong lời cha nói. Giờ đây, đứng một mình giữa gió biển, cô mới thấm thía từng chữ.

Cô nhìn xuống phía dưới, nơi những con thuyền câu đang lần lượt trở về bến, ánh đèn dầu le lói nhấp nháy trên mặt nước tối dần. Trong số những con thuyền ấy, biết đâu có thuyền của người đàn ông tên Vũ vừa gay gắt với cô lúc chiều, hay của những gia đình khác đang trông chờ vào mẻ cá hôm nay để có bữa cơm no. Khuê hiểu rằng con đường phía trước sẽ không dễ dàng, rằng cô sẽ phải chứng minh bằng hành động, chứ không chỉ bằng lời nói, rằng việc cô làm không phải để chống lại họ, mà là để cứu lấy chính nguồn sống mà cả cô và họ đều phụ thuộc vào.

Tối đó, khi trở về căn nhà cũ, Khuê mở lại cuốn nhật ký của cha, lật đến những trang ghi chép về rạn Đá Bạc từ nhiều năm trước. Cha cô đã viết, bằng nét chữ nguệch ngoạc nhưng đầy tâm huyết, về những đàn cá bướm nhiều màu sắc bơi lượn quanh các nhánh san hô sừng hươu, về những buổi sáng nước trong đến mức có thể nhìn thấy đáy biển từ trên thuyền. Những dòng chữ ấy như một lời nhắn nhủ vượt thời gian, thôi thúc Khuê vững tin hơn vào con đường mình đã chọn.

Cô gấp cuốn sổ lại, đặt lên bàn, rồi bước ra hiên nhà một lần nữa trước khi đi ngủ. Ánh trăng đang lên, rải một dải sáng bạc trên mặt biển tĩnh lặng. Ngày mai, cô sẽ lặn xuống rạn Đá Bạc lần đầu tiên sau mười hai năm. Cô không biết mình sẽ tìm thấy gì dưới làn nước ấy — một rạn san hô đang hấp hối cần được cứu chữa, hay những mảnh ký ức về người cha đã khuất, hay có lẽ, là cả hai.

Đã sao chép liên kết chương