Đèn Lồng Không Tắt
9 phút đọc

Chương 1

Chương 1 — Đèn Lồng Không Tắt

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Sương sớm còn vương trên mái ngói rêu phong khi Phó Uyển Chi mở cánh cửa gỗ của xưởng đèn Vạn Nguyệt. Mùi tre mới chẻ, mùi hồ dán, mùi lụa còn phảng phất hơi ẩm của đêm hòa vào nhau thành thứ hương quen thuộc mà cô đã hít thở từ khi còn bé xíu, lẫm chẫm bò quanh những bó nan tre xếp dọc vách nhà. Con hẻm nhỏ dẫn ra bến sông vẫn còn im ắng, chỉ có tiếng chèo khua nước lách tách đâu đó của một chiếc ghe chở rau ra chợ sớm. Phố cổ Nguyệt Giang vào những ngày đầu tháng Bảy âm lịch luôn mang một vẻ chậm rãi như vậy, như thể cả con phố đang hít một hơi thật sâu trước khi ùa vào mùa hội rộn ràng nhất năm.

Uyển Chi kéo tấm rèm tre lên, ánh sáng đầu ngày tràn vào căn xưởng chật hẹp nhưng ngăn nắp. Trên giá gỗ dọc theo vách, hàng chục khung đèn tre đủ kích cỡ được xếp thành từng lớp, có cái đã bồi lụa xong chỉ chờ vẽ, có cái còn trơ khung nan mảnh như xương cá. Chiếc bàn gỗ giữa nhà, mặt bàn bóng loáng vì bao năm cọ xát của bút vẽ và những đầu ngón tay dính màu, là nơi cô ngồi suốt từ sáng đến khuya trong những tháng cận Trung Thu. Cô đặt ấm nước lên bếp than nhỏ, rồi bước đến bên cửa sổ nhìn ra khoảnh sân sau, nơi cha cô, ông Phó Văn Khoan, đang ngồi trên chiếc ghế mây quen thuộc, hai tay đặt lên đùi, nhìn đăm đăm vào một khung đèn dang dở.

"Cha dậy sớm vậy?" cô hỏi, giọng nhẹ như sợ phá vỡ sự tĩnh lặng.

Ông Khoan quay lại, nụ cười hằn những nếp nhăn quanh khóe mắt. "Cha ngủ không được. Cứ nghĩ tới lô đèn cho nhà ông Tư Lễ, sợ không kịp." Ông giơ hai bàn tay lên, những ngón tay khẽ run run, không còn giữ được sự vững chãi như xưa. Đã năm năm kể từ ngày ông ngã từ giàn phơi lụa trên gác, chấn thương tưởng chừng chỉ là vết bầm nhưng lại để lại di chứng dai dẳng nơi cổ tay, khiến những đường nan tinh xảo nhất, những nét vẽ tỉ mỉ nhất giờ đây vượt quá khả năng của ông. "Tay cha giờ chỉ hợp cầm chén trà, không hợp cầm bút vẽ nữa rồi."

Uyển Chi bước lại gần, ngồi xuống bên cạnh, nhẹ nhàng cầm lấy khung đèn dở dang trên tay ông. Đó là một chiếc đèn hình lục giác, nan đan còn thô, chưa được mài nhẵn. "Cha để con làm. Cha chỉ cần ngồi đây coi con làm có đúng không thôi."

"Con làm đúng hết," ông Khoan nói, giọng trầm xuống. "Con làm còn đẹp hơn cha hồi trẻ nữa. Chỉ tiếc là..." Ông ngừng lại, ánh mắt lướt qua bức ảnh đen trắng treo trên vách, chụp một người phụ nữ đứng bên khung đèn Cửu Liên chín tầng cánh sen, nụ cười rạng rỡ dưới ánh nắng. "Chỉ tiếc là bà không còn ở đây để thấy con đã giỏi tới đâu."

Uyển Chi không đáp, chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt cũng dừng lại nơi bức ảnh. Bà nội cô, Phó Tuyết Nga, mất khi cô mới bảy tuổi, nhưng trong ký ức non nớt của cô vẫn còn nguyên vẹn hình ảnh một người phụ nữ tóc búi cao, đôi tay thoăn thoắt uốn từng thanh nan tre thành những đường cong mềm mại như thể tre không phải là gỗ cứng mà là dải lụa. Người ta gọi bà là "nghệ nhân của ánh trăng" bởi những chiếc đèn bà làm ra, khi thắp lên vào đêm, ánh sáng hắt qua lớp lụa mỏng tạo thành thứ ánh vàng dịu dàng như trăng rằm sà xuống mặt sông. Đèn Cửu Liên — chín tầng cánh sen lồng vào nhau, mỗi tầng một sắc độ hồng nhạt dần lên đỉnh — là kiệt tác cuối cùng và cũng là niềm tự hào lớn nhất của cả xưởng Vạn Nguyệt, được lưu truyền qua từng câu chuyện kể của những người già trong phố.

Tiếng chuông gió trước cửa xưởng khẽ reo lên khi có người bước vào. Uyển Chi ngẩng lên, thấy Thi Bảo Châu, bạn thân từ thuở còn học vỡ lòng, tay xách một túi bánh còn nóng hổi, tất tả bước qua ngưỡng cửa.

"Mày còn ngồi đó à? Chợ sáng nay người ta bàn tán ầm lên chuyện gì đó liên quan tới lễ hội năm nay, mà tao nghe loáng thoáng chưa rõ đầu đuôi," Bảo Châu nói, đặt túi bánh xuống bàn, kéo ghế ngồi phịch xuống bên cạnh. Cô là chủ một quán trà sen nhỏ ngay sát bến đò, nơi tụ họp đủ mọi tin tức sớm nhất của phố cổ, từ chuyện nhà ai cưới hỏi đến chuyện thời tiết năm nay có bão hay không.

"Chuyện gì mà bàn tán dữ vậy?" Uyển Chi hỏi, tay vẫn không ngừng mài nhẵn cạnh nan tre.

"Tao cũng chưa rõ lắm, hình như có công ty lớn nào đó ngoài thành phố đang nhắm tới hợp đồng cung cấp đèn cho hội Trung Thu năm nay. Nghe đâu giá rẻ bằng một phần ba đèn lụa mình làm, mà lại đủ màu đủ kiểu, có cả đèn phát sáng bằng pin, không cần thắp nến." Bảo Châu nhún vai, giọng có phần hoài nghi. "Chắc chỉ là tin đồn thôi. Ban Quản lý phố cổ mà bỏ đèn lụa để chuyển sang đèn nhựa thì còn gì là hồn cốt Nguyệt Giang nữa."

Ông Khoan im lặng, nhưng Uyển Chi để ý thấy tay cha khẽ siết lại trên thành ghế mây. Cô gạt đi cảm giác bất an thoáng qua, tự nhủ có lẽ Bảo Châu nói đúng, chỉ là tin đồn vu vơ giữa mùa chợ búa nhộn nhịp. Suốt bao năm nay, mỗi lần gần đến Trung Thu, phố cổ lại rộ lên đủ thứ tin tức, từ chuyện giá lụa tăng đến chuyện thời tiết thất thường, nhưng cuối cùng đâu lại vào đấy, đèn lồng vẫn được treo khắp phố, ánh sáng ấm áp vẫn phủ lên những mái ngói cổ mỗi đêm rằm.

Buổi sáng trôi qua với công việc thường nhật. Uyển Chi hoàn thiện khung đèn lục giác, chuyển sang công đoạn căng lụa cho một lô đèn tròn nhỏ đặt hàng của một gia đình trong phố dùng để trang trí hiên nhà. Căng lụa là công đoạn đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối — tấm lụa mỏng manh phải được kéo căng đều tay trên khung, không được để chùng cũng không được kéo quá lực khiến lụa rách hoặc méo khung. Bà nội từng dạy cô rằng, muốn lụa đẹp thì tay phải "nói chuyện" được với lụa, phải cảm nhận được độ căng vừa đủ qua đầu ngón tay chứ không thể đo bằng mắt. Uyển Chi nhúng miếng vải mỏng vào chậu hồ loãng, quét đều lên viền khung, rồi từ tốn kéo tấm lụa trắng ngà phủ lên, hai tay di chuyển nhịp nhàng từ tâm ra ngoài như đang vuốt ve một sinh vật sống.

Đến trưa, khi ánh nắng đã lên cao, chiếu xuyên qua khe rèm tre tạo thành những vệt sáng dài trên nền gạch, có tiếng gõ cửa dồn dập. Một người đàn ông trung niên, mặc áo sơ mi công sở, tay cầm cặp tài liệu, bước vào xưởng với vẻ vội vã. Đó là ông Đới Quang Minh, Trưởng ban quản lý phố cổ, người mà cả phố ai cũng quen mặt vì thường xuyên đi kiểm tra các cơ sở kinh doanh trong khu vực di sản.

"Chào cô Uyển Chi, chào bác Khoan," ông Minh nói, giọng có phần dè dặt khác thường so với vẻ hoạt bát thường ngày. "Tôi ghé qua thông báo trước, chiều nay Ban Quản lý có tổ chức một buổi họp ngắn với các hộ làm nghề truyền thống trong phố, mời cô và bác tới dự."

"Họp về việc gì vậy chú?" Uyển Chi hỏi, đặt khung đèn đang căng lụa dở xuống bàn.

Ông Minh hơi ngập ngừng, mắt lảng tránh ánh nhìn của ông Khoan. "Về công tác chuẩn bị cho lễ hội năm nay. Có... có một số phương án mới cần lấy ý kiến bà con." Ông nói xong, không giải thích thêm, vội cáo từ để tiếp tục đi thông báo cho các hộ khác trong phố, để lại sau lưng một bầu không khí lấp lửng khó chịu.

Uyển Chi nhìn theo bóng ông Minh khuất sau góc hẻm, lòng dấy lên một linh cảm không lành. Cô quay sang nhìn cha, thấy ông vẫn ngồi yên, ánh mắt xa xăm nhìn ra khoảng sân nắng, như thể đang nghe thấy một tiếng động rất khẽ từ quá khứ vọng về mà chỉ riêng ông mới hiểu được ý nghĩa.

"Cha có nghe tin gì trước không?" cô hỏi.

Ông Khoan lắc đầu, nhưng ánh mắt ông vẫn không rời khỏi khoảng không trước mặt. "Cha không nghe gì cả. Nhưng cái kiểu ông Minh nói lấp lửng như vậy, cha đoán không phải chuyện nhỏ đâu."

Chiều hôm đó, Uyển Chi cùng cha đến hội trường nhỏ của Ban Quản lý phố cổ, nơi đã có gần hai mươi hộ làm nghề truyền thống khác tề tựu — từ những gia đình làm đèn lồng như xưởng Vạn Nguyệt, đến các hộ làm gốm, dệt chiếu, đan mây tre trong khu phố cổ. Không khí trong phòng đặc quánh sự tò mò lẫn lo lắng. Uyển Chi tìm một chỗ ngồi cạnh Bảo Châu, người cũng được mời tới với tư cách đại diện các hộ kinh doanh dịch vụ ven sông.

Trên bục, ông Đới Quang Minh đứng cạnh một màn hình chiếu, tay lật qua vài trang tài liệu, gương mặt lộ rõ vẻ căng thẳng của người sắp phải nói ra điều không dễ nghe. Uyển Chi nắm chặt tay cha, cảm nhận được nhịp thở của ông chợt dồn dập hơn. Ngoài kia, nắng chiều bắt đầu ngả vàng trên mặt sông Nguyệt Giang, nhuộm những mái ngói cổ thành một màu cam ấm áp — vẻ đẹp yên bình quen thuộc mà không ai trong căn phòng này biết rằng, chỉ vài phút nữa thôi, nó có thể sẽ bị đe dọa bởi một quyết định đến từ bên ngoài con phố nhỏ này.

Uyển Chi hít một hơi thật sâu, cảm giác như đang đứng trước một khung đèn chưa hoàn thiện, không biết những nan tre tiếp theo sẽ uốn về hướng nào. Nhưng có một điều cô chắc chắn: dù chuyện gì sắp được công bố, cô sẽ không để ngọn lửa mà bà nội đã thắp lên trong xưởng Vạn Nguyệt lụi tàn dễ dàng như vậy. Cô liếc nhìn cha, thấy ông khẽ gật đầu, như thể đọc được ý nghĩ của cô, như thể cả hai cha con đang cùng nhau chuẩn bị tinh thần cho một trận chiến mà họ còn chưa biết hình dạng.

Đã sao chép liên kết chương