Chương 2
Chương 2 — Đèn Lồng Không Tắt
Buổi họp hôm ấy rốt cuộc chỉ dừng lại ở một thông báo mơ hồ — Ban Quản lý phố cổ đang "xem xét một số phương án hợp tác mới" để "nâng cao chất lượng lễ hội", chưa có gì cụ thể, chưa có tên đơn vị nào được nhắc tới. Ông Đới Quang Minh nói chuyện vòng vo suốt nửa tiếng đồng hồ, hứa hẹn sẽ có buổi họp chi tiết hơn "trong thời gian sớm nhất", rồi kết thúc buổi họp giữa những ánh mắt nghi hoặc của gần hai mươi hộ làm nghề. Uyển Chi ra về với cảm giác như vừa nuốt phải một ngụm trà chưa pha đủ độ — không đắng hẳn, nhưng dư vị cứ vương mãi trong cổ họng, khó chịu mà không biết gọi tên.
Tối hôm đó, sau khi cha đã lên gác nghỉ ngơi, Uyển Chi ngồi lại một mình trong xưởng, ánh đèn dầu nhỏ đặt cạnh bàn vẽ hắt bóng cô đổ dài lên vách gỗ. Cô lấy từ ngăn tủ ra một chiếc hộp gỗ cũ, bên trong là những dụng cụ vẽ đèn của bà nội để lại — vài cây bút lông đã sờn, mấy lọ màu khoáng đã khô cứng theo năm tháng, và một cuốn sổ tay bìa da sờn màu mà Uyển Chi vẫn chưa từng có can đảm đọc hết. Cô lật vài trang đầu, những dòng chữ nắn nót của bà nội hiện ra, ghi chép tỉ mỉ về tỷ lệ pha màu, về cách chọn tre theo mùa, về những lần thử nghiệm thất bại trước khi tìm ra công thức hồ dán không làm ố lụa.
"Bà ơi," cô khẽ thì thầm, ngón tay lướt trên trang giấy đã ngả vàng, "nếu là bà, bà sẽ làm gì bây giờ?"
Không có câu trả lời nào ngoài tiếng côn trùng rả rích ngoài sân và tiếng nước sông vỗ nhẹ vào bờ đá cách đó không xa. Uyển Chi gấp cuốn sổ lại, cất vào hộp, rồi quay sang chiếc đèn Cửu Liên mẫu — phiên bản thu nhỏ mà bà nội để lại, được treo trang trọng ở góc xưởng, không bán, chỉ để trưng bày mỗi dịp khách quý ghé thăm. Chín tầng cánh sen lồng vào nhau, từ sắc hồng nhạt như má con gái mới lớn ở tầng ngoài cùng, đến sắc hồng đậm gần như đỏ thẫm ở tâm đèn, mỗi tầng đều được vẽ tay từng đường gân lá tỉ mỉ, không tầng nào giống tầng nào mà vẫn hài hòa như một bản nhạc có nhiều bè.
Uyển Chi nhớ như in câu chuyện bà nội từng kể, hồi cô còn nhỏ, ngồi trong lòng bà nghe kể chuyện mỗi tối trước khi ngủ. Bà nói rằng đèn Cửu Liên không phải chỉ là một chiếc đèn đẹp, mà là lời hứa của bà với chính mình — rằng dù cuộc đời có bạc bẽo thế nào, bà vẫn sẽ tạo ra được thứ gì đó đẹp đẽ bằng chính đôi tay mình, không cần vay mượn của ai. Lúc đó Uyển Chi còn quá nhỏ để hiểu ý nghĩa sâu xa trong lời bà, chỉ nhớ ánh mắt bà khi nói câu ấy có chút gì đó xa xăm, như đang nhìn về một khoảng trời rất khác với căn xưởng nhỏ bé này.
Sáng hôm sau, xưởng Vạn Nguyệt lại tấp nập như thường lệ. Có một vị khách quen, bà Cả Thìn, chủ một nhà hàng lớn ở đầu phố, ghé qua đặt thêm hai mươi chiếc đèn tròn cỡ vừa để treo dọc hiên nhà hàng dịp lễ hội. Bà Thìn là khách hàng lâu năm, mỗi năm đều đặt hàng vào đúng dịp này, và mỗi năm bà đều dành thời gian ngồi lại uống trà, trò chuyện với ông Khoan như một người bạn cũ hơn là khách mua hàng.
"Năm nay chị đặt sớm hơn mọi năm đấy," ông Khoan cười, rót trà mời khách.
"Sớm để chắc ăn thôi, anh Khoan." Bà Thìn nhấp một ngụm trà, ánh mắt lướt qua những chiếc đèn treo trên vách. "Chứ nghe đâu năm nay tình hình có biến, tôi sợ để trễ lại không kịp có hàng đẹp mà treo."
"Chị nghe gì vậy?" Uyển Chi hỏi, tay vẫn đang buộc dây cho một chiếc đèn vừa hoàn thiện.
Bà Thìn hạ giọng, như thể đang kể một bí mật động trời. "Tôi nghe mấy người bên Ban Quản lý xì xào, có công ty lớn ngoài thành phố, tên gì Hàn Phát gì đó, đang muốn ký hợp đồng cung cấp đèn trang trí cho toàn bộ phố cổ dịp lễ hội năm nay. Nghe nói giá rẻ, mẫu mã đa dạng, có cả đèn led đủ màu, không cần thắp nến sợ cháy nữa. Ban Quản lý đang cân nhắc dữ lắm, vì vừa tiết kiệm ngân sách vừa an toàn hơn."
Cái tên "Hàn Phát" lướt qua tai Uyển Chi như một cơn gió lạnh bất chợt. Cô liếc sang cha, thấy tay ông đang cầm chén trà khẽ khựng lại giữa chừng, không đưa lên miệng, cũng không đặt xuống, chỉ giữ nguyên như vậy trong vài giây dài bất thường.
"Cha có biết công ty này không?" cô hỏi khi bà Thìn đã ra về.
Ông Khoan đặt chén trà xuống, mắt nhìn ra khoảng sân, giọng chậm rãi khác thường. "Cha có nghe qua tên đó vài lần, từ rất lâu rồi. Hồi mẹ cha còn sống, thỉnh thoảng có người nhắc tới, nhưng mẹ cha không bao giờ nói gì thêm, cứ mỗi lần nhắc tới là bà lại im lặng, chuyển sang chuyện khác."
"Vậy là có liên quan đến bà nội?" Uyển Chi hỏi, sự tò mò lẫn lo lắng dâng lên trong lòng.
"Cha cũng không rõ nữa," ông Khoan thở dài, xoa xoa hai bàn tay run run vào nhau như thể đang cố giữ ấm cho một ký ức đã nguội lạnh từ lâu. "Mẹ cha là người kín tiếng, có chuyện gì không vui bà thường giữ trong lòng, không chia sẻ với ai, kể cả con trai ruột của mình. Cha chỉ nhớ, có một lần, khi cha còn nhỏ, nghe bà nói chuyện với ông Bảy Tuyên ngoài sân, giọng bà nghe giận dữ lắm, nhắc tới một cái tên là 'Vịnh'. Sau đó cha hỏi, bà chỉ bảo là chuyện người lớn, con nít không cần biết."
Cái tên "Vịnh" khiến Uyển Chi khẽ rùng mình, dù cô không hiểu vì sao. Có một sợi dây vô hình nào đó, mờ nhạt nhưng dai dẳng, đang nối liền quá khứ với hiện tại, nối liền câu chuyện của bà nội với mối đe dọa đang lấp ló ngoài kia. Cô định hỏi thêm, nhưng thấy vẻ mặt cha đã trở nên mệt mỏi, bèn thôi, chỉ lặng lẽ đứng dậy pha thêm ấm trà mới.
Buổi chiều, Uyển Chi mang một lô đèn đã hoàn thiện ra chợ giao cho khách, tiện thể ghé qua nhà ông Bảy Tuyên để lấy thêm một bó tre mới chẻ. Nhà ông Bảy nằm sâu trong một con hẻm nhỏ, sân trước chất đầy những bó tre đủ loại, từ tre gai thân nhỏ dùng làm khung đèn cỡ nhỏ, đến tre mỡ thân to dùng làm khung cho những chiếc đèn kéo quân cỡ lớn. Ông Bảy năm nay đã ngoài sáu mươi lăm, tóc bạc trắng nhưng đôi tay vẫn còn nhanh nhẹn, thoăn thoắt chẻ từng thanh nan đều tăm tắp như một nghệ sĩ đang chơi đàn.
"Cháu qua lấy tre hả?" ông Bảy hỏi, không ngừng tay chẻ.
"Dạ, cháu qua lấy tre, mà cũng muốn hỏi ông chuyện này." Uyển Chi ngồi xuống chiếc ghế đẩu bên cạnh, nhìn ông chẻ tre một lúc trước khi lên tiếng. "Ông có biết công ty Hàn Phát không? Với lại... ông có biết ai tên Vịnh, có liên quan gì đến bà nội cháu không?"
Đôi tay ông Bảy khựng lại giữa chừng, con dao chẻ tre dừng ngay giữa thanh nan chưa tách rời hẳn. Ông ngẩng lên nhìn Uyển Chi, ánh mắt thoáng qua một nét gì đó phức tạp — vừa ngạc nhiên, vừa như đang cân nhắc điều gì.
"Cháu nghe ai nói tới cái tên đó?" ông hỏi, giọng trầm hẳn xuống.
"Cha cháu kể, hồi nhỏ có nghe bà nội nhắc tới tên đó, giận dữ lắm. Với lại hôm nay có tin đồn công ty Hàn Phát muốn giành hợp đồng đèn lễ hội năm nay." Uyển Chi nhìn thẳng vào mắt ông. "Ông biết chuyện gì đúng không?"
Ông Bảy Tuyên đặt con dao xuống, thở dài một hơi thật dài, như thể vừa trút xuống một gánh nặng đã mang theo suốt nhiều năm. "Chuyện đó là chuyện xưa lắm rồi, cháu à. Xưa đến mức ông cũng không nhớ rõ hết mọi chi tiết, chỉ nhớ láng máng. Nhưng mà," ông ngừng lại, nhìn quanh như để chắc chắn không có ai khác nghe thấy, "chuyện này không phải của ông để kể. Nếu bà nội cháu muốn con cháu biết, chắc bà đã để lại gì đó rồi. Cháu có tìm trong đồ đạc của bà chưa?"
Câu nói của ông Bảy như một cánh cửa hé mở, vừa đủ để Uyển Chi thấy có ánh sáng bên trong, nhưng chưa đủ để cô bước qua. Cô gật đầu, cảm ơn ông, mang bó tre mới về xưởng, lòng nặng trĩu những câu hỏi chưa có lời đáp. Trên đường về, cô đi ngang qua bờ sông, nhìn những chiếc thuyền nhỏ đang neo đậu, mặt nước phản chiếu ánh chiều tà nhuộm cam rực cả một khúc sông. Vài đứa trẻ con đang nô đùa trên bến, tay cầm những chiếc đèn ông sao nhỏ tự làm bằng giấy màu, tiếng cười giòn tan vang vọng khắp không gian.
Cảnh tượng ấy khiến lòng Uyển Chi chợt dịu lại. Dù chuyện gì đang chờ đợi phía trước, dù bí mật nào đang ẩn giấu trong quá khứ của bà nội, thì ngay lúc này, phố cổ Nguyệt Giang vẫn đẹp, vẫn ấm áp, vẫn là nơi cô muốn dành cả đời để gìn giữ. Cô về đến xưởng khi trời đã sẩm tối, thắp ngọn đèn dầu quen thuộc, ngồi vào bàn vẽ, tay cầm bút lông nhúng vào màu hồng nhạt, bắt đầu vẽ những cánh sen đầu tiên cho một chiếc đèn mới. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt cô một quầng sáng ấm, và trong khoảnh khắc ấy, cô cảm thấy như bà nội đang ngồi đâu đó rất gần, dõi theo từng nét bút của cháu gái mình, lặng lẽ mà đầy tin tưởng.
Đêm khuya, khi đã hoàn thành xong chiếc đèn, Uyển Chi không lập tức đi ngủ mà lại lấy cuốn sổ tay của bà nội ra, lật tiếp những trang sau. Phần lớn là ghi chép kỹ thuật, nhưng thỉnh thoảng lại xen vào vài dòng cảm xúc ngắn ngủi, viết vội như những tiếng thở dài được ép vào giấy. Một trang, cô đọc thấy dòng chữ: "Có những thứ mất đi không phải vì người ta cướp được, mà vì mình đã tin tưởng trao đi mà không giữ lại phần nào cho mình." Uyển Chi đọc đi đọc lại câu ấy nhiều lần, cảm giác như đang chạm vào một vết thương cũ của bà nội mà bản thân bà chưa bao giờ để lộ ra ngoài. Cô gấp sổ lại, ánh đèn dầu đã cháy gần cạn, nhưng trong lòng cô, một ngọn lửa tò mò và quyết tâm khác đã bắt đầu nhen nhóm — cô muốn biết trọn vẹn câu chuyện của bà, không phải vì tò mò đơn thuần, mà vì cô cảm nhận được rằng câu chuyện ấy, dù đau đớn thế nào, cũng chính là một phần sức mạnh mà cô cần để đối mặt với những gì sắp tới.