Chương 5
Chương 5 — Đèn Lồng Không Tắt
Chiếc hộp thiếc nằm im lìm trên bàn suốt cả buổi tối, như thể cả hai cha con đều đang chờ đợi một dấu hiệu nào đó để có đủ can đảm mở nó ra. Cuối cùng, chính ông Khoan là người phá vỡ sự im lặng, những ngón tay run run đặt lên nắp hộp đã han gỉ theo năm tháng.
"Để cha," ông nói, giọng khàn đặc. Nắp hộp phát ra tiếng kẽo kẹt khô khốc khi được mở ra, bên trong là vài tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, một chiếc khăn tay thêu dở dang, và một tập giấy gấp cẩn thận, được buộc lại bằng một sợi chỉ đỏ đã phai màu.
Uyển Chi cầm lấy tập giấy, cẩn thận mở từng lớp. Đó là những bản phác thảo kỹ thuật, nét vẽ tinh tế nhưng đã mờ nhạt vì thời gian, mô tả một cấu trúc khung đan theo hai lớp xoắn ngược chiều nhau — cùng một kỹ thuật mà bà nội từng nhắc đến thoáng qua trong cuốn sổ tay. Ở góc dưới bản vẽ, có hai chữ ký nhỏ, mực đã nhạt nhưng vẫn còn đọc được: một bên là "Tuyết Nga", bên kia là một chữ ký khác mà Uyển Chi không nhận ra ngay, nhưng khi nhìn kỹ, cô lờ mờ đoán được đó có thể là "Bá Vịnh".
"Đây rồi," cô thì thầm, tay hơi run. "Đây chính là kỹ thuật mà bà và... người này cùng làm ra."
Ông Khoan cầm lấy bản vẽ, nhìn thật lâu, ánh mắt ông ánh lên một nỗi buồn khó tả. "Cha không hiểu hết chuyện gì đã xảy ra, nhưng nhìn cách mẹ cha cất giữ những thứ này kỹ càng như vậy, chắc chắn nó quan trọng với bà lắm. Có lẽ, đây chính là phần ký ức mà bà chưa bao giờ muốn quên, dù bà không bao giờ nhắc tới."
Hai cha con ngồi lặng bên nhau một lúc lâu, ánh đèn dầu hắt bóng họ đổ dài trên vách, cùng nhìn vào bản vẽ cũ như đang cố gắng lắp ghép lại một câu chuyện chỉ còn những mảnh vỡ rời rạc. Uyển Chi không dám vội kết luận điều gì, nhưng trong lòng cô, một dự cảm mơ hồ đã bắt đầu thành hình — có lẽ, chính kỹ thuật khung xoắn kép này, chính mối quan hệ đứt gãy giữa bà nội và người tên Bá Vịnh, lại chính là gốc rễ của mọi chuyện đang xảy ra hôm nay, là lý do khiến ông Hàn Vĩnh Vượng có phản ứng lạ lùng khi nghe tên xưởng Vạn Nguyệt.
"Mình nên làm gì với những thứ này?" cô hỏi.
Ông Khoan gấp lại tập giấy, cẩn thận đặt vào hộp thiếc như cũ. "Cha nghĩ, chưa phải lúc để lôi hết mọi chuyện ra ánh sáng. Mình cần thêm thời gian tìm hiểu, cần chắc chắn hơn trước khi đối diện với bất kỳ ai. Nhưng ít nhất, giờ mình đã biết, chuyện này không chỉ đơn giản là công ty lớn ép công ty nhỏ. Nó có một lịch sử sâu xa hơn nhiều."
Những ngày sau đó, dù bận rộn với công việc thường nhật của xưởng, tâm trí Uyển Chi vẫn không ngừng vương vấn về bản vẽ cũ, về hai chữ ký nằm cạnh nhau trên trang giấy ố vàng. Cô bắt đầu để ý nhiều hơn tới cách người trong phố nhắc tới lịch sử nghề đèn, thử dò hỏi những người già còn nhớ chuyện xưa, nhưng phần lớn chỉ nhận được những cái lắc đầu hoặc những câu trả lời mơ hồ, như thể chuyện đó đã bị thời gian và sự cẩn trọng của người trong cuộc chôn vùi quá sâu.
Trong lúc đó, không khí lo lắng về mối đe dọa từ Hàn Phát vẫn tiếp tục bao trùm phố cổ. Sau buổi họp căng thẳng, các hộ làm nghề bắt đầu tự phát tụ họp, bàn bạc phương án đối phó, dù chưa ai có kế hoạch cụ thể nào thực sự khả thi. Uyển Chi nhận ra, nếu cứ để tình hình trôi theo hướng bị động như vậy, phần thua thiệt chắc chắn sẽ thuộc về những người thợ thủ công nhỏ lẻ như họ.
Một buổi chiều, khi đang ngồi phác thảo mẫu đèn mới cho mùa hội, Uyển Chi chợt nảy ra một ý tưởng rõ ràng hơn hẳn so với những gì cô từng nghĩ trước đó. Thay vì chỉ chờ đợi phản ứng từ Ban Quản lý, tại sao không tự tổ chức một sự kiện nhỏ, mời gọi khách du lịch và người dân trong phố đến tận xưởng, tận mắt chứng kiến quy trình làm đèn, thậm chí có thể để họ tự tay thử một vài công đoạn đơn giản? Nếu người ta được trải nghiệm trực tiếp, được chạm vào tre, vào lụa, được thấy sự tỉ mỉ trong từng đường nét, có lẽ họ sẽ hiểu vì sao đèn lụa thủ công xứng đáng với giá trị của nó, thay vì chỉ nhìn vào con số trên bảng giá.
Cô mang ý tưởng này chia sẻ với Bảo Châu ngay tối hôm đó, trong lúc hai người ngồi bên bờ sông sau khi quán trà đã đóng cửa.
"Nghe hay đấy," Bảo Châu gật gù, "nhưng mày tính làm ở đâu? Xưởng nhà mày nhỏ, chứa được bao nhiêu người?"
"Tao đang nghĩ, có thể mượn khoảng sân trước đình làng, chỗ vẫn hay tổ chức hội chợ nhỏ mỗi năm. Nếu được các hộ nghề khác cùng tham gia, mỗi nhà một góc trưng bày, biểu diễn quy trình làm nghề của mình, chắc chắn sẽ thu hút được sự chú ý." Uyển Chi nói, giọng dần trở nên hào hứng khi ý tưởng ngày càng rõ nét trong đầu. "Mình có thể gọi là một buổi 'Chợ phiên nghề xưa' hay gì đó tương tự, tổ chức trước lễ hội chính khoảng vài tuần, coi như một cách giới thiệu, khơi gợi lại sự quan tâm của mọi người."
Bảo Châu vỗ tay đôm đốp, mắt sáng lên đầy phấn khích. "Tao thích ý này! Quán trà của tao cũng có thể góp một góc, vừa bán trà vừa giới thiệu cách pha trà sen truyền thống. Chắc chắn nhiều hộ khác cũng sẽ hưởng ứng thôi, ai mà chẳng đang lo lắng như tụi mình."
Ý tưởng ấy nhanh chóng được lan truyền trong những ngày sau đó. Uyển Chi cùng cha đi từng nhà, gặp gỡ từng hộ làm nghề, trình bày kế hoạch. Phản ứng ban đầu không phải ai cũng nhiệt tình — có người hoài nghi liệu một sự kiện nhỏ như vậy có đủ sức tạo ra thay đổi gì không, có người lo lắng về chi phí tổ chức, nhưng phần lớn, sau khi nghe Uyển Chi trình bày với sự chân thành và quyết tâm, đều gật đầu đồng ý thử sức.
Chú Sáu Đồng là một trong những người đầu tiên ủng hộ nhiệt tình. "Nếu tụi mình không tự đứng lên bảo vệ nghề của mình, thì còn trông chờ ai nữa," ông nói, vỗ vai Uyển Chi đầy khích lệ. "Cháu có ý tưởng hay, chú sẽ mang cả bộ khung đèn kéo quân ra trình diễn, cho tụi nhỏ coi cách nó xoay được nhờ sức nóng của ngọn nến."
Cô Nhâm cũng đồng ý tham gia, mang theo những khuôn đèn hình con giáp ngộ nghĩnh, hứa sẽ dạy trẻ con trong phố cách nặn những hình thù đơn giản từ đất sét làm khuôn đèn. Ngay cả người thợ gốm già mà Uyển Chi từng gặp trong đêm khuya cũng gật đầu đồng ý, ánh mắt ông lần đầu tiên sau nhiều ngày lộ rõ chút hy vọng.
Uyển Chi trở về xưởng vào một buổi tối muộn, cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm hơn hẳn so với những ngày trước đó, dù con đường phía trước vẫn còn đầy chông gai. Cô ngồi vào bàn vẽ, lấy ra một tấm lụa mới, bắt đầu phác thảo những đường nét đầu tiên cho một mẫu đèn hoàn toàn mới — không phải bản sao của đèn Cửu Liên, cũng không phải bất kỳ mẫu đèn truyền thống nào cô từng học được, mà là một thiết kế mang dấu ấn riêng của chính cô, lấy cảm hứng từ hình ảnh những con thuyền nhỏ trôi trên sông Nguyệt Giang vào đêm trăng rằm.
Ngọn bút lông trong tay cô di chuyển chậm rãi nhưng chắc chắn, từng nét cong mô phỏng dáng thuyền, từng khoảng màu chuyển từ xanh biếc của nước sông sang ánh vàng ấm áp của ánh đèn phản chiếu. Cô vẽ cho tới khi ngọn đèn dầu gần cạn, tay mỏi nhừ nhưng lòng lại tràn đầy một cảm giác mãn nguyện lạ kỳ, như thể chính cô cũng đang tìm ra tiếng nói riêng của mình, tách khỏi cái bóng quá lớn của bà nội mà bấy lâu nay cô vẫn âm thầm mang theo.
Bên ngoài cửa sổ, ánh trăng thượng tuần treo lơ lửng trên bầu trời đêm, phản chiếu lấp lánh trên mặt sông tĩnh lặng. Uyển Chi đặt bút xuống, ngắm nhìn thành quả dang dở của mình, rồi ngước mắt nhìn ra khoảng trời đêm qua khung cửa sổ nhỏ. Cô nghĩ tới cha đang ngủ trên gác với những cơn đau âm ỉ trong đôi tay già nua, nghĩ tới bà nội đã khuất với những bí mật chưa kịp kể hết, nghĩ tới cả phố cổ đang chuẩn bị bước vào một cuộc chiến âm thầm nhưng quyết liệt để giữ lấy linh hồn của mình.
Dù con đường phía trước còn nhiều điều chưa rõ ràng — về công ty Hàn Phát, về mối hiềm khích cũ giữa hai gia đình, về kết quả của kế hoạch "Chợ phiên nghề xưa" mà cô vừa khởi xướng — Uyển Chi cảm thấy trong mình đã nhen lên một ngọn lửa quyết tâm không dễ gì dập tắt. Cô đứng dậy, bước tới bên chiếc đèn Cửu Liên mẫu treo ở góc xưởng, khẽ vuốt ve lớp lụa mỏng manh nơi cánh sen ngoài cùng, như đang thầm hứa với bà nội rằng, dù chuyện gì xảy ra, cô sẽ không để ngọn đèn của gia đình mình lụi tàn, sẽ tìm mọi cách để giữ cho ánh sáng ấy tiếp tục soi rọi trên dòng sông Nguyệt Giang, đêm này qua đêm khác, mùa hội này qua mùa hội khác, không bao giờ tắt.
Trước khi lên gác nghỉ, cô ghé qua phòng cha, thấy ông đã ngủ say, gương mặt hiếm hoi giãn ra khỏi những nếp nhăn lo âu thường trực ban ngày. Cô kéo lại tấm chăn mỏng cho ông, đứng lặng nhìn một lúc rồi mới rón rén bước ra, khép cửa thật khẽ để không làm ông tỉnh giấc. Xuống bếp, cô rót cho mình một cốc nước, đứng tựa cửa nhìn ra khoảng sân tối, nơi những bó tre của ông Bảy mới mang tới còn xếp ngay ngắn chờ ngày được vót thành nan. Cô nghĩ tới buổi "Chợ phiên nghề xưa" sắp tới, tới gương mặt hào hứng của chú Sáu Đồng, tới ánh mắt lấp lánh hy vọng của người thợ gốm già, và tự nhủ rằng dù chỉ là một bước đi nhỏ, đó vẫn là một bước đi đúng hướng. Có những trận chiến không thể thắng chỉ bằng một đòn quyết định, mà phải thắng bằng từng viên gạch nhỏ được xếp chồng lên nhau, kiên nhẫn và bền bỉ, giống như cách người ta chẻ từng thanh nan tre để cuối cùng có được cả một khung đèn vững chãi. Cô tắt đèn bếp, lên gác ngủ với một tâm trạng nhẹ nhõm hiếm có kể từ ngày cái tên Hàn Phát lần đầu xuất hiện trong câu chuyện của phố cổ.