Đèn Lồng Không Tắt
9 phút đọc

Chương 26

Chương 26 — Đèn Lồng Không Tắt

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Những ngày sau quyết định chính thức của Ban Quản lý, phố cổ Nguyệt Giang bước vào giai đoạn chuẩn bị sôi động nhất trong năm cho lễ hội Trung Thu chính thức, chỉ còn hai tuần nữa là tới đêm rằm. Không khí lúc này đã hoàn toàn khác biệt so với những tuần đầy lo âu trước đó — không còn sự dè dặt, không còn nỗi sợ hãi bị chèn ép, mà thay vào đó là một sự háo hức, tự hào lan tỏa khắp mọi con hẻm nhỏ.

Xưởng Vạn Nguyệt trở thành một trong những điểm điều phối chính cho công tác chuẩn bị. Uyển Chi, giờ đây được nhiều hộ nghề khác coi như một người dẫn dắt tự nhiên, dành phần lớn thời gian để hỗ trợ những xưởng nhỏ hơn hoàn thiện sản phẩm, chia sẻ kinh nghiệm về kỹ thuật căng lụa, pha màu mà trước đây cô chỉ giữ trong phạm vi gia đình.

"Con không sợ người ta học hết bí quyết của mình rồi cạnh tranh lại với xưởng nhà sao?" một buổi chiều, cô Nhâm hỏi đùa khi thấy Uyển Chi tận tình chỉ dẫn cho một gia đình mới bắt đầu học nghề làm đèn.

Uyển Chi cười, lắc đầu. "Nghề này không sợ chia sẻ, cô ạ. Càng nhiều người biết, càng nhiều người yêu, thì nghề mới càng có cơ hội sống lâu dài. Bà nội con từng nói, giữ bí quyết cho riêng mình chỉ khiến nghề chết dần theo mình, chia sẻ nó ra mới là cách để nghề trường tồn."

Công ty Hàn Phát, đúng như cam kết, đã bắt đầu triển khai chương trình hỗ trợ nguyên liệu cho các hộ nghề, cung cấp miễn phí một phần lụa, tre, và vật liệu vẽ đèn thông qua một quỹ hỗ trợ mới thành lập, mang tên "Quỹ Ánh Đăng Nguyệt Giang", do chính ông Vượng đề xuất và tài trợ ban đầu. Thiên Vũ được giao phụ trách trực tiếp quỹ này, thường xuyên có mặt tại các xưởng nghề để nắm bắt nhu cầu thực tế, đảm bảo nguồn hỗ trợ đến đúng nơi cần thiết.

"Tôi vẫn chưa quen với việc thấy tên công ty Hàn Phát xuất hiện dưới một hình thức thân thiện như vậy," Bảo Châu nói đùa trong một lần ghé qua xưởng, nhìn tấm biển nhỏ ghi thông tin về quỹ hỗ trợ được treo trang trọng ở góc sân. "Mới có mấy tuần mà thay đổi nhiều quá."

"Đôi khi, chỉ cần một người dám thay đổi trước, cả một hệ thống cũng có thể chuyển mình theo," Uyển Chi đáp, ánh mắt cô nhìn ra xa, nơi Thiên Vũ đang bận rộn ghi chép nhu cầu nguyên liệu cho một hộ nghề dệt chiếu gần đó.

Một buổi sáng, ông Khoan, dù sức khỏe vẫn còn hạn chế, quyết định tự mình tới thăm từng xưởng nghề trong phố, điều mà ông đã không làm được suốt nhiều năm vì đôi tay không còn vững và cũng vì tâm lý ngại ngùng trước những ánh mắt thương hại. Nhưng lần này, ông đi với một tư thế khác hẳn, đầu ngẩng cao, nụ cười rạng rỡ trên môi khi trò chuyện cùng những người bạn nghề cũ.

"Lâu lắm rồi tôi mới thấy ông đi thăm khắp phố như vậy," ông Bảy Tuyên nói khi gặp ông Khoan tại sân nhà mình, hai người bạn già ngồi xuống uống trà, ôn lại chuyện xưa. "Trông ông khỏe hơn hẳn."

"Tôi cảm thấy mình như được sống lại một lần nữa," ông Khoan đáp, giọng ông tràn đầy sinh khí. "Bao năm nay, tôi cứ nghĩ mình chỉ còn là gánh nặng cho con gái, không giúp được gì nhiều. Nhưng giờ nhìn lại, tôi nhận ra, đôi khi, chỉ cần truyền lại được ngọn lửa đam mê cho thế hệ sau, đó đã là một đóng góp không nhỏ rồi."

Buổi chiều, khi Uyển Chi cùng Thiên Vũ đi kiểm tra tiến độ chuẩn bị tại khu vực bến sông, nơi sẽ diễn ra lễ hội chính thức, cả hai không khỏi choáng ngợp trước quy mô lớn hơn hẳn so với đêm diễu đèn trước đó. Ban Quản lý đã huy động thêm nhân lực dựng sân khấu lớn, lắp đặt hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, trong khi vẫn giữ nguyên tinh thần tôn vinh nghề thủ công làm trọng tâm.

"Chỉ còn hai tuần nữa thôi," Thiên Vũ nói, nhìn quanh công trường đang dần thành hình, giọng anh vừa hào hứng vừa có chút lo lắng. "Tôi hy vọng mọi thứ sẽ kịp hoàn thành đúng tiến độ."

"Sẽ kịp thôi," Uyển Chi đáp, nắm lấy tay anh với sự tự tin đã được tôi luyện qua bao thử thách vừa trải qua. "Sau tất cả những gì chúng ta đã vượt qua, tôi tin, không có khó khăn nào mà cả cộng đồng này không thể cùng nhau giải quyết."

Họ đứng đó, ngắm nhìn khung cảnh bến sông đang dần được trang hoàng, tưởng tượng ra viễn cảnh đêm hội chính thức sẽ diễn ra trong hai tuần tới, một đêm hội mà giờ đây, không còn ai trong phố cổ Nguyệt Giang phải lo sợ nó sẽ bị đánh mất bản sắc, mà chỉ còn sự háo hức chờ đợi khoảnh khắc mọi công sức, mọi hy sinh sẽ được đền đáp bằng một đêm rực rỡ nhất từ trước tới nay.

Trên đường trở về, họ ghé qua khu vực đang được dựng làm không gian triển lãm lịch sử nghề đèn mà Thiên Vũ từng đề xuất. Vài tấm pano lớn đã được dựng khung, chờ được lấp đầy bằng hình ảnh và tư liệu. Một nhóm sinh viên khoa văn hóa từ thành phố, theo lời mời của Thiên Vũ, đang cặm cụi phỏng vấn những nghệ nhân cao tuổi, ghi chép lại từng câu chuyện, từng kỹ thuật cổ truyền trước khi chúng có nguy cơ bị lãng quên theo thời gian.

"Cô Uyển Chi ơi," một sinh viên trẻ vẫy tay gọi khi thấy cô đi ngang qua, "bọn em đang ghi chép về đèn Cửu Liên, cô có thể kể thêm cho bọn em nghe về ý nghĩa của từng tầng cánh sen không ạ?"

Uyển Chi mỉm cười, ngồi xuống bên nhóm sinh viên, kể lại tỉ mỉ về ý nghĩa của chín tầng cánh sen, về màu sắc chuyển dần từ nhạt tới đậm tượng trưng cho hành trình trưởng thành của một đời người, về kỹ thuật vẽ tay đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối mà bà nội cô đã dày công nghiên cứu suốt nhiều năm. Nhóm sinh viên chăm chú ghi chép, thỉnh thoảng lại trầm trồ trước những chi tiết mà họ chưa từng biết tới.

Thiên Vũ đứng nhìn từ xa, trong lòng dâng lên một niềm hạnh phúc sâu sắc khi chứng kiến cảnh tượng ấy. Anh nhận ra, dự án triển lãm mà anh khởi xướng không chỉ đơn thuần là một hạng mục trang trí cho lễ hội, mà đang thực sự trở thành một cầu nối, giúp lưu giữ và truyền tải những giá trị văn hóa quý báu tới thế hệ trẻ, những người sẽ tiếp tục viết nên câu chuyện của phố cổ Nguyệt Giang trong tương lai.

"Cảm ơn anh," Uyển Chi nói khi họ tiếp tục bước đi sau buổi trò chuyện với nhóm sinh viên, "vì đã nghĩ ra ý tưởng này. Tôi chưa từng nghĩ, việc kể lại câu chuyện của nghề mình lại có thể chạm tới nhiều người tới vậy."

"Tôi chỉ đưa ra ý tưởng thôi," Thiên Vũ đáp, khiêm tốn. "Chính cô và những nghệ nhân khác mới là những người thực sự làm cho câu chuyện ấy trở nên sống động, đáng để lắng nghe."

Buổi tối hôm đó, khi Uyển Chi trở về xưởng, cô nhận được một cuộc gọi bất ngờ từ một số điện thoại lạ. Đầu dây bên kia là đại diện của một tổ chức bảo tồn di sản văn hóa cấp tỉnh, ngỏ ý muốn tới khảo sát xưởng Vạn Nguyệt và một số hộ nghề khác trong phố, xem xét khả năng công nhận nghề làm đèn lồng thủ công của Nguyệt Giang là di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ.

"Chúng tôi có theo dõi câu chuyện của các bạn qua báo đài," người đại diện nói qua điện thoại, giọng đầy sự trân trọng. "Chúng tôi tin rằng, đây chính là một trường hợp điển hình cho việc cộng đồng tự đứng lên bảo vệ di sản của mình, rất đáng được ghi nhận và hỗ trợ ở cấp cao hơn."

Uyển Chi cúp máy, đứng lặng một lúc lâu, không tin nổi vào những gì mình vừa nghe được. Cô vội chạy lên gác báo tin cho cha, thấy ông đang ngồi đọc lại cuốn nhật ký của bà nội dưới ánh đèn bàn nhỏ.

"Cha ơi, có tin vui lắm!" cô nói, giọng cô không giấu được sự phấn khích. Khi nghe con gái kể lại toàn bộ câu chuyện, ông Khoan lặng người một lúc, rồi bật cười, tiếng cười sảng khoái hiếm khi xuất hiện trong những năm gần đây.

"Nếu điều này thành hiện thực," ông nói, giọng ông run run vì xúc động, "thì đây sẽ là món quà lớn nhất mà con có thể tặng cho bà nội con, cho tất cả những nghệ nhân đã âm thầm gìn giữ nghề này qua bao thế hệ. Không chỉ là cứu lấy một mùa hội, mà là bảo vệ cả một di sản cho muôn đời sau."

Uyển Chi ngồi xuống bên cha, cả hai cùng lật giở lại cuốn nhật ký của bà Tuyết Nga, đọc lại những dòng ghi chép về kỹ thuật, về những lần thất bại trước khi thành công, về tình yêu bà dành trọn cho từng chiếc đèn. "Con nghĩ," cô nói, giọng cô trầm xuống đầy suy tư, "nếu tổ chức bảo tồn thực sự tới khảo sát, mình nên đề xuất đặt tên chính thức cho kỹ thuật khung xoắn kép là 'kỹ thuật Tuyết Nga - Bá Vịnh', để ghi nhận công lao của cả hai người, đúng như những gì họ đã cùng nhau tạo ra thuở ban đầu."

Ông Khoan nhìn con gái, ánh mắt ông tràn đầy sự tán thành và một niềm tự hào khó diễn tả thành lời. "Đó là một ý tưởng đẹp, con à. Mẹ cha, nếu còn sống, chắc chắn sẽ đồng ý với con. Bà chưa bao giờ là người mang lòng oán hận, chỉ là bà cần thời gian, cần một thế hệ sau đủ can đảm để làm điều mà bà không thể tự mình hoàn thành khi còn sống."

Đêm đó, hai cha con ngồi bên nhau rất lâu, cùng lên kế hoạch cho buổi khảo sát sắp tới, cùng ôn lại từng kỷ niệm về bà Tuyết Nga, cảm nhận được một sự kết nối sâu sắc hơn bao giờ hết giữa ba thế hệ trong gia đình, dù người đã khuất không còn hiện diện, nhưng tinh thần và di sản bà để lại vẫn đang tiếp tục soi đường cho những người ở lại.

Đã sao chép liên kết chương