Chương 9
Chương 9 — Sổ Nợ Cuối Hẻm
Diệu dán một tấm bảng trắng lớn lên vách tường phía sau quầy tính tiền, mua vội ở tiệm văn phòng phẩm đầu chợ, bắt đầu công cuộc hệ thống hóa toàn bộ tình hình tài chính của quán theo đúng phương pháp cô vẫn áp dụng trong công việc — một cách để cô lấy lại cảm giác kiểm soát giữa mớ hỗn độn thông tin đang bủa vây.
Cô chia tấm bảng thành nhiều cột: thu nhập hằng ngày, chi phí cố định, khoản nợ khách hàng đang mở (từ cuốn sổ tay mới cô lập), khoản nợ nhà cung cấp, và cuối cùng, một mục riêng biệt được viết bằng mực đỏ: "Kim Phát — 80.000.000đ — hạn 30 ngày".
Chú Tư, khi thấy tấm bảng, không khỏi trầm trồ. “Con làm bài bản y như công ty lớn vậy.”
“Con cần nhìn rõ bức tranh tổng thể, không thì con sợ mình sẽ quyết định sai lầm gì đó,” Diệu đáp, tay vẫn đang ghi chép. “Chú giúp con nhớ lại coi, tiền chợ mỗi ngày mình chi khoảng bao nhiêu, tiền ga, tiền điện nước mỗi tháng cỡ nào?”
Họ cùng nhau ngồi tính toán suốt cả buổi trưa vắng khách, chú Tư nhớ lại từng khoản chi tiêu quen thuộc mà ông đã quan sát được qua nhiều năm phụ giúp không chính thức cho quán, còn Diệu ghi chép, tính toán, đối chiếu với những con số trong cuốn sổ thu chi của mẹ.
Sau khi hoàn thành bảng tổng hợp sơ bộ, Diệu đứng lùi lại, nhìn tổng thể bức tranh tài chính hiện ra trước mắt. Doanh thu trung bình mỗi tháng của quán, sau khi trừ hết các chi phí vận hành, chỉ dư ra một khoản rất khiêm tốn — đủ để duy trì cuộc sống bình thường của hai mẹ con, nhưng hoàn toàn không đủ để trang trải khoản vay tám mươi triệu đồng trong vòng ba mươi ngày, chưa kể còn phải cộng thêm viện phí và chi phí vật lý trị liệu cho mẹ trong những tháng tới.
“Nếu tính đúng theo hạn này,” Diệu nói, giọng cô nặng trĩu, “mình không có cách nào xoay đủ tiền trả nợ, trừ khi bán quán hoặc vay thêm từ nguồn khác.”
“Bán quán là không được,” chú Tư nói ngay, giọng ông cương quyết. “Đó là chuyện cuối cùng mình mới tính tới. Để chú hỏi thử vài người bạn, coi có ai giúp cho vay nóng lãi thấp để trả trước khoản Kim Phát này không, rồi mình từ từ trả góp lại sau, ít nhất tránh được cái hạn ba mươi ngày ngặt nghèo kia.”
Diệu gật đầu, dù cô hiểu đây chỉ là giải pháp tạm bợ, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Cô lấy điện thoại, gọi cho Hường để cập nhật tình hình.
“Tao đã hỏi được một luật sư quen rồi,” Hường báo tin. “Anh ấy tên Khoa, chuyên về tranh chấp dân sự, nhận tư vấn miễn phí ban đầu cho mày. Tao gửi số điện thoại, mày liên lạc hẹn gặp coi thử hợp đồng đó có vấn đề gì không.”
“Cảm ơn mày nhiều lắm,” Diệu nói, cảm thấy như vừa được tiếp thêm một chút sức mạnh giữa cơn bão táp đang bủa vây.
Cô liên lạc ngay với luật sư Khoa, may mắn sắp xếp được cuộc hẹn ngay chiều hôm sau. Trong lúc chờ đợi, cô tiếp tục công việc thường ngày ở quán, nhưng tâm trí luôn hướng về cuộc hẹn sắp tới, hy vọng nó sẽ mang lại một tia sáng nào đó giữa tình cảnh mờ mịt hiện tại.
Chiều hôm sau, Diệu tới văn phòng nhỏ của luật sư Khoa, mang theo toàn bộ hồ sơ liên quan — bản hợp đồng photo, danh thiếp của người thu nợ, và cả những ghi chú cô đã tự phân tích. Luật sư Khoa, một người đàn ông trung niên với phong thái điềm đạm, xem xét kỹ lưỡng từng trang giấy trước khi lên tiếng.
“Về mặt hình thức, hợp đồng này có vẻ hợp lệ,” ông nhận xét, giọng ông cẩn trọng. “Nhưng có vài điểm đáng ngờ. Thứ nhất, các khoản phí phụ như phí quản lý hồ sơ, phí gia hạn không được quy định rõ cách tính, có thể vi phạm quy định về minh bạch trong hợp đồng vay dân sự. Thứ hai, việc dùng quyền sử dụng mặt bằng kinh doanh làm tài sản đảm bảo cần phải có công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm theo đúng quy trình pháp luật — cô cần kiểm tra xem việc này đã được thực hiện đúng thủ tục hay chưa.”
“Nếu chưa đúng thủ tục thì sao ạ?” Diệu hỏi, hy vọng lóe lên.
“Nếu việc thế chấp không được đăng ký hợp lệ, về mặt pháp lý, công ty Kim Phát sẽ khó có thể thực hiện quyền xử lý tài sản đảm bảo ngay lập tức như họ đe dọa,” luật sư Khoa giải thích. “Nhưng họ vẫn có thể khởi kiện dân sự để đòi nợ thông thường, quá trình đó sẽ mất thời gian hơn nhiều so với việc siết nợ trực tiếp.”
Diệu ghi chép cẩn thận từng lời luật sư nói, cảm thấy như vừa được trao cho một tia hy vọng mỏng manh nhưng có thật. “Vậy con nên làm gì tiếp theo ạ?”
“Trước hết, cô cần tìm bản gốc hợp đồng, kiểm tra chữ ký có phải chính xác của mẹ cô không, vì nếu có dấu hiệu giả mạo hoặc mẹ cô ký trong tình trạng không tỉnh táo, hợp đồng có thể bị vô hiệu hoàn toàn,” luật sư Khoa nói. “Thứ hai, cô nên tới văn phòng đăng ký giao dịch bảo đảm để tra cứu xem hồ sơ thế chấp này đã được đăng ký chính thức chưa. Có thông tin đó, tôi mới có thể tư vấn cụ thể hơn cho bước tiếp theo.”
Diệu cảm ơn ông rối rít, ra về với một tâm trạng phức tạp — vừa nhẹ nhõm vì có thêm hướng đi cụ thể, vừa lo lắng trước khối lượng công việc cần làm trong khi thời gian ba mươi ngày đang trôi qua từng chút một. Cô nhớ lại chữ ký trên hợp đồng, sự khác biệt nhỏ mà cô đã để ý ngay từ lần đầu nhìn thấy, giờ đây trở thành manh mối quan trọng nhất cô cần theo đuổi.
Trên đường về, cô ghé qua văn phòng đăng ký giao dịch bảo đảm của quận, dù đã gần tới giờ đóng cửa. Nhân viên trực ban cho cô biết, việc tra cứu cần có đơn xin chính thức kèm giấy tờ tùy thân, hẹn cô quay lại vào sáng hôm sau trong giờ hành chính.
Diệu ra về, lòng ngổn ngang giữa hy vọng và lo lắng, nhưng ít nhất, lần đầu tiên kể từ khi người thu nợ xuất hiện, cô cảm thấy mình đang có một hướng đi rõ ràng, một kế hoạch cụ thể để chiến đấu, thay vì chỉ đứng chôn chân trong sợ hãi và bất lực.
Tối đó, cô ghé bệnh viện thăm mẹ, mang theo tâm trạng nhẹ nhõm hơn hẳn mấy ngày trước. Cô kể cho mẹ nghe, một cách vắn tắt và cẩn trọng, về việc đã gặp luật sư, về khả năng hợp đồng có thể có vấn đề pháp lý, cố tránh nhắc trực tiếp tới cái tên Kim Phát để không kích động mẹ như lần trước.
Mẹ cô lắng nghe chăm chú, đôi mắt bà không còn hoảng loạn như trước, thay vào đó là một sự tập trung dò xét từng lời Diệu nói. Khi Diệu nhắc tới việc cần tìm bản gốc hợp đồng để đối chiếu chữ ký, mẹ cô đột nhiên cố nhấc tay, chỉ về phía chiếc túi xách cũ bà vẫn dùng, hiện đang được để trong tủ đồ cá nhân của phòng bệnh.
“Mẹ muốn con lấy gì trong túi hả?” Diệu hỏi, vội mở tủ lấy chiếc túi ra.
Mẹ cô gật đầu, tay bà run run chỉ vào một ngăn nhỏ bên trong túi. Diệu lục tìm, thấy một chùm chìa khóa nhỏ bà vẫn mang theo bên người, trong đó có một chiếc chìa khóa lạ, nhỏ hơn hẳn những chiếc còn lại, không giống chìa khóa nhà hay khóa quán mà cô đã quen thuộc.
“Chìa khóa này mở gì vậy mẹ?” Diệu hỏi, giơ nó lên.
Mẹ cô gật đầu mạnh hơn, ánh mắt bà lộ rõ sự khẩn thiết, nhưng lại không thể diễn đạt được thành lời cụ thể chiếc chìa khóa ấy dùng để mở cái gì, ở đâu. Diệu ngồi xuống, cố gắng đoán thử từng khả năng.
“Có phải mở tủ ở nhà không mẹ?” Cô hỏi, mẹ lắc đầu.
“Mở kho ở quán?” Mẹ vẫn lắc đầu.
“Vậy mở ở đâu mẹ, chỉ cho con biết đi,” Diệu nói, giọng cô có phần sốt ruột dù cố kìm lại.
Mẹ cô, sau một hồi cố gắng, dùng tay phải run rẩy viết nguệch ngoạc lên cuốn sổ tay Diệu đưa, lần này rõ nét hơn đôi chút so với lần trước — một chữ trông giống chữ "N", rồi ngừng lại, kiệt sức.
Diệu nhìn nét chữ ấy, tim cô đập nhanh. N — có phải là nhà chú Tư, hay là một địa điểm nào khác bắt đầu bằng chữ N mà cô chưa nghĩ tới? Cô muốn hỏi thêm, nhưng thấy mẹ đã thở dốc, mồ hôi lấm tấm trên trán vì gắng sức quá mức, cô vội gọi y tá, đồng thời tự trách mình đã để mẹ cố gắng quá nhiều trong một buổi tối.
“Mẹ nghỉ đi, con sẽ tự tìm hiểu,” Diệu nói, xoa dịu mẹ, cất kỹ chiếc chìa khóa lạ vào túi áo mình. “Mẹ đừng lo lắng gì hết, cứ tập trung khỏe lại thôi.”
Trên đường về, Diệu cầm chiếc chìa khóa nhỏ, xoay đi xoay lại trong tay dưới ánh đèn đường, cố đoán xem nó có thể mở loại khóa gì. Kích thước và hình dáng của nó không giống khóa cửa nhà thông thường, mà giống loại chìa khóa dùng cho tủ sắt nhỏ hoặc hộp đựng đồ quý giá hơn.
Cô nghĩ tới chữ "N" mẹ vừa viết, nghĩ tới hàng loạt khả năng — Nam, nhà, hay một cái tên nào khác cô chưa từng nghe qua. Một manh mối mới lại xuất hiện, chỉ khiến bức tranh vốn đã rối rắm càng thêm nhiều lớp phức tạp, nhưng đồng thời cũng tiếp thêm cho Diệu quyết tâm phải tìm ra chính xác cánh cửa mà chiếc chìa khóa bé nhỏ này có thể mở ra, trước khi thời hạn ba mươi ngày oan nghiệt kia trôi qua hết.
Về tới nhà, cô lấy hộp đựng cuốn sổ nợ và xấp thư ra, đặt chiếc chìa khóa mới vào cùng, như đang dần xây dựng một bộ sưu tập chứng cứ cho một vụ án mà cô chưa biết chính xác mình đang điều tra điều gì — nợ nần, tình yêu dang dở, hay một bí mật gia đình còn lớn hơn cả hai điều đó cộng lại.
Cô ngồi bên bàn, viết lại toàn bộ những manh mối đã có được lên một tờ giấy riêng, cố gắng sắp xếp chúng theo một trình tự logic: cuốn sổ nợ với các khoản đánh dấu sao, xấp thư nhắc tới "đứa bé", khoản vay bí ẩn từ Kim Phát, phản ứng dữ dội của mẹ khi nghe tên công ty ấy, và giờ là chiếc chìa khóa lạ cùng chữ "N" mẹ cố viết ra.
Nhìn tất cả những mảnh ghép rời rạc ấy, Diệu chợt nhận ra, có lẽ chúng không phải là những bí mật tách biệt, mà đang cùng dệt nên một câu chuyện lớn hơn, một câu chuyện mà cô, dù muốn hay không, cũng đã bắt đầu trở thành một phần không thể tách rời, ngay từ giây phút cô mở nắp hũ gạo trong đêm dọn kho đầu tiên ấy.