Chương 1
Chương 1 — Chuyến Xe Sách Giữa Núi Rừng
Bốn giờ rưỡi sáng, khi thị trấn huyện Vạn Thác còn chìm trong một lớp sương đặc như bông, Khương Bảo Nghi đã ngồi sau tay lái chiếc xe tải nhỏ sơn màu vàng cam bạc phếch, động cơ rền rền như tiếng ho của một ông già. Trên thành xe, dòng chữ "THƯ VIỆN LƯU ĐỘNG ÁNH DƯƠNG" từng một thời rực rỡ giờ đã bong tróc từng mảng, để lộ lớp sơn lót xám bên dưới, nhưng ai từng nhìn thấy chiếc xe này chạy qua một lần đều nhớ mãi cái tên ấy, và nhớ cả bóng dáng người đàn ông từng cầm lái nó suốt mười sáu năm trời trước khi Nghi thay ông ngồi vào chỗ đó.
Nghi vặn chìa khóa. Máy xe khục khặc hai lần rồi mới chịu nổ, như thể nó cũng cần thời gian để đánh thức mình dậy giống cô. Cô để máy chạy không tải một lúc, hai tay ôm ly cà phê đen mẹ pha sẵn từ tối hôm trước, nhìn ra ngoài kính chắn gió mờ hơi nước. Con đường độc đạo dẫn lên các bản làng phía tây huyện còn tối om, chỉ có ánh đèn pha của xe cô rọi vào màn sương như một mũi kim xuyên qua tấm vải bông.
Thùng xe phía sau chất đầy những thùng carton dán băng dính, bên trong là sách — sách tranh cho trẻ nhỏ, truyện cổ tích, sách giáo khoa cũ, một ít tiểu thuyết cho người lớn, và những cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật nông nghiệp mà bà con hay hỏi mượn nhất vào mùa gieo trồng. Có những cuốn đã sờn gáy đến mức Nghi phải dán lại bằng băng keo trong, có cuốn còn thơm mùi giấy mới toanh vừa được một nhà xuất bản ở thành phố gửi tặng theo lời kêu gọi quyên góp mà mẹ cô đăng trên mạng xã hội năm ngoái. Mỗi lần mở cửa thùng xe, mùi giấy sách trộn lẫn với mùi dầu máy và mùi ẩm mốc của núi rừng luôn ùa vào mũi Nghi trước tiên, quen thuộc đến mức cô có thể nhắm mắt mà vẫn biết mình đang ở đâu.
Cô cài số, xe lăn bánh chậm rãi qua con phố huyện vắng tanh, qua cây cầu bắc ngang con suối nhỏ đang cạn nước vì đang là cuối mùa khô, rồi bắt đầu leo dốc. Con đường nhựa chỉ kéo dài thêm chừng ba cây số nữa trước khi biến thành đường đất đỏ gồ ghề, hai bên là vách núi dựng đứng phủ đầy dây leo và những khóm chuối rừng mọc hoang. Nghi đã thuộc lòng từng khúc cua, từng ổ voi ổ gà trên tuyến đường này đến mức đôi khi cô có thể lái mà không cần nhìn, chỉ cần cảm nhận qua độ rung của vô lăng dưới tay.
Tuyến đường của cô hôm nay là lên Bản Séo Lử, một bản của người H'Mông nằm cheo leo trên lưng chừng núi, cách thị trấn gần ba mươi cây số nhưng phải mất gần hai tiếng đồng hồ mới tới nơi vì đường xấu. Đây là một trong bốn điểm dừng cố định trên tuyến đường mà cha cô, ông Khương Vĩnh Trác, đã vạch ra từ mười sáu năm trước, khi ông còn là một giáo viên tiểu học trẻ tuổi nhận thấy học trò của mình không có sách để đọc ngoài những trang sách giáo khoa đã nhàu nát truyền tay nhau qua nhiều thế hệ.
Nghi còn nhớ như in lần đầu tiên cha dẫn cô lên đây, khi cô mới tám tuổi, ngồi trên ghế phụ, hai chân đung đưa không chạm đất, tay ôm khư khư một cuốn truyện tranh cô thích nhất phòng khi buồn chán dọc đường. Cha cô khi đó lái một chiếc xe máy cà tàng kéo theo thùng hàng tự chế phía sau, chỉ chở được vài chục cuốn sách mỗi chuyến, chưa có chiếc xe tải này. Ông vừa lái vừa hát, giọng khàn khàn không hay nhưng vui, thỉnh thoảng dừng lại chỉ cho cô xem một tổ chim, một bụi hoa dại, một dòng suối trong vắt chảy qua khe đá. "Con đường này dài lắm, Nghi ạ," ông từng nói, "nhưng cứ đi thì sẽ tới. Sách cũng vậy, cứ đọc từng trang thì sẽ hết cả cuốn."
Mười sáu năm sau, con đường ấy vẫn còn đó, dài như cũ, gồ ghề như cũ, chỉ có người ngồi sau tay lái là đã đổi khác.
Xe lắc lư qua một khúc cua tay áo, Nghi giảm ga, mắt dán chặt vào vệt bánh xe in trên nền đất còn ướt sương đêm. Phía xa, những đỉnh núi bắt đầu ửng lên một màu hồng nhạt khi mặt trời chuẩn bị mọc, và sương mù cuộn lên như những dải lụa trắng vắt ngang sườn đồi. Cảnh đẹp đến nao lòng, nhưng Nghi không còn nhiều thời gian để ngắm nghía — cô còn phải đến Séo Lử trước khi lũ trẻ tan lớp học tình thương buổi sáng do một cô giáo trẻ tình nguyện mở tại nhà văn hóa bản, để các em còn kịp ghé qua xe sách trước khi về phụ giúp gia đình làm nương.
Gần bảy giờ, khi ánh nắng đã chan hòa khắp thung lũng, chiếc xe của Nghi cuối cùng cũng ì ạch bò tới đầu bản Séo Lử. Từ xa, cô đã thấy một bóng người nhỏ thó đứng đợi bên vệ đường, tay cầm một cây gậy khô nghịch nghịch xuống đất, thỉnh thoảng lại ngóng đầu nhìn về phía con dốc như đang đếm từng phút. Đó là Sùng A Dính, cậu bé mười tuổi có đôi mắt sáng như hai hòn than đang cháy, đứa trẻ luôn là người đầu tiên chạy ra đón xe sách mỗi khi Nghi lên bản, bất kể là ngày mưa hay ngày nắng.
"Cô Nghi! Cô Nghi lên rồi!" Dính hét lên, chạy ùa theo xe một đoạn dù chiếc xe còn chưa kịp dừng hẳn, đôi dép tổ ong sứt quai bết đầy bùn đất vỗ bành bạch trên nền đường. Nó chạy nhanh đến mức Nghi phải phanh gấp, sợ cậu bé va vào đầu xe.
"Chạy chậm thôi Dính ơi, không cô lại phải chở em về trạm xá huyện đấy," Nghi vừa cười vừa mở cửa xe bước xuống, xoa đầu cậu bé. Mái tóc Dính khét nắng, cứng như rơm, lấm tấm bụi đất đỏ đặc trưng của vùng cao.
"Cô có mang sách về rừng không? Sách về kiểm lâm ấy, lần trước cô hứa rồi mà!" Dính hỏi ngay, không kịp chào hỏi gì thêm, đôi mắt nó ánh lên sự háo hức không giấu giếm.
Nghi bật cười, đi vòng ra sau xe mở cửa thùng. "Cô nhớ chứ. Cô còn mang thêm hai cuốn nữa, một cuốn về các loài chim ở Việt Nam, một cuốn về cách nhận biết dấu chân thú rừng. Có đúng thứ em cần không?"
Mắt Dính sáng rực lên như vừa được cho cả một kho báu. Nó reo lên một tiếng rồi lập tức trèo lên thùng xe, nơi Nghi đã sắp sẵn những kệ sách gỗ nhỏ đóng dọc hai bên thành, mỗi kệ dán nhãn phân loại bằng những miếng bìa cứng cô tự cắt và viết tay. Đây là "thư viện" của Dính, của những đứa trẻ như nó — không phải một tòa nhà với sàn gạch bóng loáng và máy lạnh, mà là khoang sau của một chiếc xe tải cũ kỹ, nơi ánh nắng lọt qua khe cửa chiếu thành những vệt sáng dài trên gáy sách.
Trong lúc Dính say sưa lục lọi, những đứa trẻ khác trong bản cũng lục tục kéo đến, có đứa còn mặc nguyên bộ quần áo lao động lấm lem bùn đất vì vừa từ nương về, có đứa tóc còn ướt vì mới tắm suối. Chúng xếp hàng không cần ai nhắc, một thói quen đã hình thành qua nhiều năm xe sách ghé qua đều đặn mỗi tháng hai lần. Nghi đứng bên cạnh, tay thoăn thoắt ghi chép vào một cuốn sổ nhỏ — tên người mượn, tên sách, ngày hẹn trả — công việc tưởng đơn giản nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ, vì có những cuốn sách đã đi qua tay hàng chục đứa trẻ trong nhiều năm liền, sờn cũ nhưng chưa bao giờ bị mất.
"Cô Nghi, hôm nay cô ở lại lâu không?" Một giọng nói cất lên từ phía sau. Đó là bà Sùng, một phụ nữ trung niên đang gùi trên lưng bó củi to, dừng lại bên đường nhìn đám trẻ vây quanh xe sách với ánh mắt trìu mến pha chút gì đó như hoài niệm.
"Dạ, cháu ở đến trưa thôi ạ, chiều còn phải xuống Khuổi Trà nữa," Nghi đáp, cúi đầu chào.
"Bố cháu ngày xưa cũng hay nói với bác y như vậy đấy," bà Sùng cười, giọng nói có chút bùi ngùi. "Ông ấy lúc nào cũng chạy đua với thời gian, sợ không kịp đến hết các bản trong ngày. Cháu giống ông ấy lắm, Nghi ạ."
Nghi khẽ mỉm cười, không biết nên đáp lại thế nào. Câu nói ấy, hay những câu tương tự, cô đã nghe không biết bao nhiêu lần kể từ ngày tiếp quản tuyến đường này — từ những người quen biết cha cô, từ những phụ huynh đã từng là học trò của xe sách ngày xưa, giờ đã lớn lên, lập gia đình, và lại đưa con mình ra đón chiếc xe ấy. Mỗi lần nghe câu "giống ông ấy lắm", trong lòng Nghi lại dấy lên một cảm giác lẫn lộn giữa tự hào và một nỗi lo sợ mơ hồ không tên — sợ rằng mình sẽ không bao giờ giống cha đủ để xứng đáng tiếp tục những gì ông đã gây dựng.
Buổi sáng ở Séo Lử trôi qua trong tiếng lật trang sách sột soạt, tiếng trẻ con tranh nhau đọc to một đoạn truyện, tiếng gà gáy xa xa và tiếng gió luồn qua những tán rừng thông trên đỉnh núi. Có một bé gái chừng mười hai tuổi ngồi tách riêng ở góc thùng xe, không đọc sách mà cặm cụi vẽ gì đó vào một cuốn sổ tay cũ, thỉnh thoảng lại ngước lên nhìn một trang minh họa trong cuốn truyện cổ tích rồi lại cúi xuống vẽ tiếp. Nghi liếc nhìn, định bụng lát nữa sẽ lại gần xem, nhưng trước tiên cô còn phải giải quyết một hàng dài trẻ con đang háo hức chờ đến lượt mượn sách.
Đến gần trưa, khi cái nắng đã bắt đầu gắt lên trên đỉnh đầu, Nghi mới có chút thời gian ngồi nghỉ trên bậc thềm nhà văn hóa bản, nhấp một ngụm nước mang theo, nhìn đám trẻ tản ra từng nhóm nhỏ dưới bóng cây, mỗi đứa ôm khư khư một cuốn sách như ôm báu vật. Cô lấy trong túi áo ra một cuốn sổ tay bìa da đã sờn cũ, mở đến trang có nét chữ quen thuộc của cha mình — cuốn sổ ông dùng để ghi chép về từng gia đình, từng đứa trẻ trên tuyến đường, cuốn sổ mà Nghi tìm thấy trong ngăn kéo bàn làm việc của ông sau khi ông mất, và từ đó luôn mang theo bên mình như một tấm bản đồ dẫn đường, không chỉ cho những cung đường núi mà còn cho cả cách sống, cách yêu công việc này.
Trang sổ hôm nay cô mở ra đúng là trang viết về Séo Lử, nét chữ nghiêng nghiêng quen thuộc: "Séo Lử, ngày... Bọn trẻ ở đây khát chữ lắm. Có đứa đi bộ hai tiếng chỉ để đợi xe sách. Phải cố mà duy trì, dù đường có xa đến mấy." Nghi vuốt nhẹ lên trang giấy, mắt cay cay. Cô gấp cuốn sổ lại, đút vào túi áo ngực, sát tim, rồi đứng dậy, phủi bụi trên quần, bước trở lại phía xe sách, nơi Sùng A Dính đang ngồi vắt vẻo trên bậc cửa thùng xe, say sưa đọc cuốn sách về dấu chân thú rừng, môi mấp máy đánh vần từng chữ một cách chăm chú.
Nắng lên cao dần trên đỉnh núi Vạn Thác, và con đường phía trước vẫn còn dài, còn rất dài. Nhưng Nghi biết, giống như cha cô từng nói, cứ đi thì sẽ tới.