Chương 3
Chương 3 — Chuyến Xe Sách Giữa Núi Rừng
Con đường từ Séo Lử xuống Khuổi Trà là đoạn đường Nghi sợ nhất trong cả tuyến, không phải vì nó dài — thực ra nó chỉ dài chưa đầy mười lăm cây số — mà vì nó gập ghềnh và trơn trượt hơn hẳn những đoạn khác, đặc biệt vào những ngày sau mưa, khi đất đỏ bazan trở nên nhão nhoét như thạch, bám chặt lấy bánh xe khiến chiếc xe tải cũ kỹ ì ạch trườn đi từng đoạn ngắn.
Hôm nay trời không mưa, nhưng đêm qua có một trận sương muối bất thường khiến mặt đường trơn láng như tráng dầu. Nghi đã cẩn thận cài số thấp, đi thật chậm, hai tay siết chặt vô lăng, mắt không rời khỏi từng khúc cua. Xe chồm lên một mô đất, rồi đột ngột khựng lại, động cơ rú lên một tiếng chói tai rồi tắt phụt, như thể vừa bị ai đó bóp cổ.
"Không, không, không, đừng có bây giờ chứ," Nghi lẩm bẩm, cố khởi động lại. Chìa khóa xoay, đèn báo trên bảng táp lô nhấp nháy yếu ớt, nhưng máy không nổ. Cô thử lại lần hai, lần ba, mỗi lần đều chỉ nhận được tiếng khục khặc bất lực rồi im bặt.
Cô ngồi im một lúc, thở dài, nhìn quanh. Xung quanh là rừng, không một bóng người, không một cột sóng điện thoại nào hiện lên trên màn hình. Đây là nỗi ám ảnh lớn nhất của công việc này — chiếc xe đã mười sáu tuổi, nhiều bộ phận đã han gỉ, và mỗi lần nó "dở chứng" giữa đường, Nghi lại phải một mình xoay xở, đôi khi hàng giờ đồng hồ, trước khi có ai đó đi ngang qua giúp đỡ.
Cô mở nắp ca-pô, nhìn vào mớ dây điện và ống dẫn nhằng nhịt bên trong, dù biết rằng nhìn cũng chẳng giải quyết được gì — kiến thức về máy móc của cô chỉ đủ để thay bugi, kiểm tra nước làm mát, chứ không đủ để chẩn đoán một sự cố phức tạp hơn. Đúng lúc cô đang loay hoay, một chiếc xe máy cà tàng chở hai bao tải ngô từ phía sau trờ tới, người lái là một người đàn ông trung niên dáng vẻ lam lũ, làn da sạm nắng, đầu đội chiếc mũ cối đã bạc màu.
"Cô Nghi, xe lại hỏng à?" người đàn ông dừng xe, cất giọng hỏi thăm với vẻ quen thuộc.
"Dạ, cháu chào chú Bốn. Vâng, xe lại giở chứng rồi ạ," Nghi đáp, thở phào nhẹ nhõm khi nhận ra người vừa tới chính là chú Bốn Sênh, người thợ sửa xe già ở thị trấn, bạn cũ của cha cô, người duy nhất trong vùng còn thực sự "hiểu tính" chiếc xe sách này.
Chú Bốn Sênh không sống ở đây, nhưng có họ hàng trên Khuổi Trà nên thỉnh thoảng vẫn lên thăm, mang theo vài bao ngô giống hoặc phân bón cho gia đình em trai. Việc chú xuất hiện đúng lúc này, với Nghi, đã trở thành một sự trùng hợp quen thuộc đến mức cô đôi khi tự hỏi liệu có phải chú cố tình canh giờ cô đi qua đoạn đường này hay không.
Chú Bốn dựng xe máy, đi tới mở nắp ca-pô xe tải, cúi xuống xem xét, tay mân mê vài sợi dây điện, gõ gõ vào bộ chế hòa khí. "Bugi ẩm rồi. Đêm qua sương xuống nhiều quá, chắc lọt vào buồng đốt. Để chú lau khô cái đã."
Vừa nói, chú vừa lấy trong túi đồ nghề mang theo — một túi vải nhỏ luôn kè kè bên hông xe máy, đựng vài cái cờ lê, tua vít, và một mảnh giẻ sạch — tháo bugi ra lau chùi cẩn thận. "Cái xe này của bố cháu ngày xưa cũng hay giở chứng kiểu này lắm, cứ mỗi lần trời trở sương là y như rằng. Chú với ông ấy từng phải đẩy xe cả cây số dưới trời mưa để tìm chỗ trú."
"Chú với bố cháu thân nhau lâu chưa ạ?" Nghi hỏi, ngồi xổm bên cạnh quan sát, trong lòng dấy lên sự tò mò quen thuộc mỗi khi có ai đó nhắc đến cha mình.
"Từ hồi ông ấy mới mua cái xe này về, đâu đó mười sáu năm trước. Lúc đó nó chỉ là cái xe tải chở hàng phế liệu, ông ấy mua lại giá rẻ vì máy móc hỏng be bét, rồi nhờ chú sửa lại. Chú nhớ hồi đó cả tháng trời hai người, chú với ông ấy, hì hụi trong xưởng, thay hết bộ phận này đến bộ phận khác, tự đóng thêm mấy cái kệ gỗ phía sau thùng xe để xếp sách cho gọn. Ông ấy vẽ sơ đồ kệ sách tỉ mỉ lắm, đo đạc từng centimet, sợ sách để không ngay ngắn thì trẻ con khó tìm."
Nghi mỉm cười, hình dung ra cảnh cha mình cặm cụi trong xưởng sửa xe, tỉ mỉ với từng chi tiết nhỏ như vậy. Đó đúng là con người ông — luôn chăm chút cho những điều tưởng chừng nhỏ nhặt, vì ông tin rằng chính những chi tiết nhỏ ấy mới làm nên sự khác biệt.
Loay hoay chừng hai mươi phút, chú Bốn lắp lại bugi, bảo Nghi thử khởi động. Lần này máy nổ giòn ngay, tiếng động cơ rền vang như một lời cảm ơn. Nghi thở phào, cảm giác nhẹ nhõm lan tỏa khắp người.
"Cảm ơn chú nhiều lắm. Không có chú chắc cháu phải đứng đây cả buổi chiều," cô nói, giọng chân thành.
"Có gì đâu, cháu cứ lo cho tuyến đường của cháu đi, để cái xe cho chú lo," chú Bốn cười, xoa xoa hai bàn tay dính đầy dầu mỡ vào vạt áo. "Mà chú nói thật, con Ánh Dương này nó già rồi đấy Nghi ạ. Máy móc bên trong mòn hết cả, phụ tùng thay thế giờ khó kiếm lắm vì đời xe cũ quá, chú phải đặt mua tận trong Nam mới có. Cháu cũng nên tính đường dài, chứ cứ vá víu mãi thế này, có ngày nó nằm đường luôn không dậy được đâu."
Câu nói của chú Bốn khiến lòng Nghi hơi trĩu xuống. Cô biết chú nói đúng, nhưng nghĩ đến việc phải thay một chiếc xe mới, với chi phí có thể lên đến cả trăm triệu đồng, trong khi ngân sách hoạt động hằng năm của chương trình đã eo hẹp đến mức phải xin thêm từng đợt sách quyên góp, cô lại thấy đó là một giấc mơ xa vời.
"Cháu biết ạ. Nhưng thôi, để tính sau, giờ cháu phải lên Khuổi Trà kẻo trễ giờ," Nghi nói, cố gạt đi nỗi lo lắng, khởi động lại xe.
Chú Bốn gật đầu, dặn dò thêm vài câu về cách khởi động khi trời sương, rồi lên xe máy tiếp tục đường đi thăm em trai. Nghi cho xe lăn bánh, lòng vẫn còn vương vấn câu nói của chú, nhưng cảnh vật hai bên đường dần cuốn cô trở lại với thực tại — những thửa ruộng bậc thang xanh mướt, những nếp nhà sàn lô nhô trên sườn đồi, và xa xa, khói bếp bắt đầu bốc lên từ nóc những ngôi nhà đầu bản Khuổi Trà.
Bản Khuổi Trà là bản của người Dao, nằm sâu hơn trong thung lũng, khép kín hơn Séo Lử. Khi xe Nghi vào đến đầu bản, không khí ở đây có phần trầm lắng hơn — ít trẻ con chạy ùa ra đón hơn, và những người lớn nhìn chiếc xe với ánh mắt dè dặt pha lẫn tò mò, như thể vẫn chưa hoàn toàn quen với sự xuất hiện đều đặn của nó, dù đã nhiều năm trôi qua.
Bàn Thị Kía, cô bé chín tuổi Nghi đã quen biết từ năm ngoái, đứng nép sau cánh cổng tre nhà mình, không dám ra ngoài ngay mà chỉ ngó nghiêng nhìn qua khe hở. Nghi dừng xe, vẫy tay chào, nhưng Kía chỉ cúi đầu, hai tay vân vê tà áo, không dám bước ra.
"Chào cô bé," Nghi nói nhỏ nhẹ, bước lại gần cổng, không tiến sát quá để tránh làm cô bé sợ hãi. "Cô mang sách lên rồi, con có muốn xem không?"
Kía ngước lên, ánh mắt thoáng chút háo hức nhưng lại nhanh chóng cụp xuống khi thấy mẹ mình, bà Bàn Thị Nái, từ trong nhà bước ra, tay vẫn còn cầm khung dệt dở dang, những sợi chỉ thổ cẩm nhiều màu vắt qua vai.
"Cô lại lên à," bà Nái nói, giọng không mấy mặn mà, ánh mắt nhìn chiếc xe sách với vẻ hoài nghi rõ rệt. "Con bé nhà tôi còn phải phụ tôi dệt vải, không có thời gian ngồi đọc sách đâu."
Nghi đã quen với những câu nói như vậy từ bà Nái, người mẹ vốn không tin rằng việc đọc sách có thể mang lại lợi ích thiết thực nào cho một gia đình quanh năm chỉ trông vào mấy sào ruộng và khung dệt. "Dạ, cháu hiểu ạ. Cháu không dám làm phiền công việc của bác đâu, chỉ là nếu Kía có chút thời gian rảnh, cháu nghĩ đọc vài trang sách cũng không hại gì."
Bà Nái không đáp, chỉ liếc nhìn con gái một cái, rồi quay vào nhà tiếp tục công việc dệt vải, để lại Kía đứng tần ngần bên cổng, ánh mắt vừa lấp lánh hy vọng vừa dò xét, không biết có nên bước ra hay không.
Nghi kiên nhẫn đứng đợi, không thúc giục, chỉ lặng lẽ mở thùng xe sách, xếp lại vài cuốn cho ngay ngắn, như một cách ngầm cho cô bé thấy rằng cô không vội, rằng cánh cửa này luôn rộng mở bất cứ khi nào Kía sẵn sàng bước tới. Đó cũng là bài học khác cô học được từ cha — đôi khi công việc này không phải là thuyết phục bằng lời nói, mà là kiên nhẫn chờ đợi, để niềm tin tự nó nảy mầm theo thời gian.
Quả nhiên, chừng mười lăm phút sau, khi Nghi đã dựng xong tấm bạt che nắng bên hông xe và bày ra một tấm chiếu nhỏ trải dưới đất — chỗ ngồi đọc sách tạm bợ mà cô vẫn hay chuẩn bị ở những bản chưa có nhà văn hóa rộng rãi — Kía mới rón rén bước ra khỏi cổng, len lén nhìn về phía nhà mình một lần nữa như để chắc chắn mẹ không để ý, rồi mới dám lại gần. Cô bé không nói gì, chỉ đứng cách xe một quãng, hai tay nắm chặt vạt áo chàm.
"Con thích xem tranh con vật hay tranh công chúa hơn?" Nghi hỏi, cố tình chọn một câu hỏi đơn giản, không cần Kía phải đọc chữ, chỉ cần chỉ tay.
Kía ngập ngừng một lúc rồi khẽ chỉ vào một cuốn sách tranh có bìa vẽ đàn cá chép bơi trong ao sen. Nghi mỉm cười, lấy cuốn sách ra, ngồi xuống chiếu, để trống một khoảng bên cạnh mời cô bé ngồi cùng. Kía do dự thêm một chút nữa rồi mới rón rén ngồi xuống mép chiếu, cách Nghi một khoảng an toàn, mắt vẫn liếc trộm về phía cổng nhà.
Nghi lật từng trang, đọc chậm rãi, chỉ tay vào từng chữ, để Kía có thể vừa nghe vừa nhìn theo mặt chữ. Cô bé ban đầu chỉ im lặng lắng nghe, nhưng đến đoạn tả đàn cá chép tinh nghịch trốn dưới lá sen, một nụ cười nhỏ thoáng qua trên môi Kía, và cô bé khẽ nhích lại gần thêm một chút, đủ để nhìn rõ hơn những hình vẽ sặc sỡ trên trang giấy. Đó là một bước tiến nhỏ, nhưng với Nghi, nó quý giá không kém gì việc chinh phục cả một ngọn núi.
Buổi chiều hôm ấy, khi mặt trời bắt đầu ngả về phía tây, nhuộm những mái nhà sàn Khuổi Trà thành một màu cam ấm áp, Nghi rời bản với một cảm giác vừa mệt mỏi vừa mãn nguyện xen lẫn. Bà Nái vẫn chưa gật đầu ủng hộ, nhưng ít nhất Kía đã chịu ngồi lại nghe hết một câu chuyện, và với Nghi, đó là một khởi đầu đáng để hy vọng.