Chương 5
Chương 5 — Chuyến Xe Sách Giữa Núi Rừng
Đêm đó, Nghi ngồi lỳ trong phòng đến gần một giờ sáng, cuốn sổ bìa nâu sẫm của cha mở rộng trên bàn, ánh đèn học vàng vọt chiếu xuống từng trang giấy đã ngả màu thời gian. Đây là cuốn sổ đầu tiên, cuốn khởi đầu, với nét chữ của một người đàn ông trẻ hơn nhiều so với hình ảnh Nghi vẫn nhớ về cha — nét chữ còn có phần vội vã, đôi chỗ gạch xóa, khác hẳn với nét chữ điềm tĩnh, chắc chắn trong những cuốn sổ sau này.
Trang đầu tiên đề ngày tháng của mười sáu năm về trước, chỉ vỏn vẹn vài dòng: "Hôm nay chính thức nghỉ dạy ở trường làng. Mua được cái xe tải cũ, máy móc be bét nhưng giá vừa túi tiền. Nhất định phải làm được. Vì thằng Tuất."
Nghi đọc đi đọc lại dòng chữ cuối cùng, một cái tên hoàn toàn xa lạ — "thằng Tuất" — không hề xuất hiện trong bất cứ câu chuyện nào cô từng nghe về cha. Cô lật sang trang sau, tìm kiếm thêm manh mối, và dần dần, qua từng đoạn ghi chép rời rạc, một câu chuyện bắt đầu hiện ra.
Khương Vĩnh Trác, cha của Nghi, vốn sinh ra trong một gia đình nghèo ở một xã vùng trung du, không phải miền núi cao như Vạn Thác, nhưng cũng thiếu thốn không kém. Nhà ông có năm anh chị em, ông là con thứ tư. Học hết cấp hai, ông đã phải nghỉ học một năm để đi làm thuê phụ giúp gia đình, chỉ nhờ một người thầy giáo cũ kiên trì đến tận nhà thuyết phục, thậm chí đóng học phí thay, ông mới được quay lại trường, rồi sau này thi đỗ vào trường sư phạm.
Nhưng người mà cuốn sổ nhắc đến — "thằng Tuất" — không phải là ông, mà là một cậu học trò của ông những năm đầu đi dạy ở một xã miền núi khác, trước khi ông chuyển đến Vạn Thác. Nghi đọc chậm rãi từng dòng, hình dung ra câu chuyện dần rõ nét: Tuất là một cậu bé thông minh, ham học, nhưng nhà quá nghèo, phải nghỉ học giữa chừng để đi chăn trâu, phụ giúp gia đình. Cha Nghi, khi đó còn là một thầy giáo trẻ đầy nhiệt huyết, đã nhiều lần đến nhà thuyết phục gia đình cho Tuất quay lại lớp, thậm chí tự bỏ tiền lương ít ỏi của mình mua sách vở cho cậu bé, nhưng cuối cùng vẫn không thể ngăn được việc gia đình Tuất chuyển đi nơi khác làm ăn, cắt đứt hoàn toàn con đường học hành của cậu.
Một đoạn ghi chép, nét chữ run run như đang viết trong lúc xúc động mạnh, khiến Nghi phải dừng lại, tim thắt lại: "Ba năm sau gặp lại Tuất ở chợ huyện, nó đã là một thanh niên, tay chân chai sạn vì làm phu hồ. Nó nhận ra tôi, cười, bảo 'Thầy ơi, giờ em không đọc được chữ nào nữa rồi, quên hết cả.' Nó nói câu đó mà cười, như thể đó là chuyện bình thường. Nhưng tôi về nhà, khóc suốt đêm. Tôi dạy học được, nhưng tôi không giữ được nó ở lại trường. Tôi không thể cứu tất cả học trò của mình khỏi cái nghèo, nhưng ít nhất, tôi có thể mang con chữ đến tận nơi chúng sống, để chúng không phải rời xa sách vở chỉ vì đường đến trường quá xa, quá tốn kém."
Nghi ngồi lặng người, hai hàng nước mắt lăn dài không hay biết. Đây rồi — cội nguồn thực sự của tất cả những gì cha cô đã làm, không phải một lý tưởng trừu tượng nào đó, mà là nỗi day dứt cụ thể về một cậu học trò cụ thể, một khuôn mặt cụ thể mà ông không bao giờ quên được. Chương trình xe sách lưu động không sinh ra từ một kế hoạch hoàn hảo, mà từ một vết thương lòng, từ sự bất lực của một người thầy trẻ tuổi trước nghịch cảnh, và từ quyết tâm không để nghịch cảnh ấy lặp lại thêm một lần nào nữa.
Cô lật tiếp những trang sau, đọc về những ngày đầu gian khó — cha cô một mình lái chiếc xe máy cà tàng, tự đóng thùng chở sách phía sau, đi từng bản một, có khi bị từ chối thẳng thừng vì người dân không tin một người lạ mặt lại tốt bụng đến vậy mà không có mục đích gì khác. Có đoạn ông viết về việc bị một trưởng bản nghi ngờ là kẻ lừa đảo, đuổi thẳng ra khỏi bản, phải quay lại nhiều lần, kiên trì giải thích, mới dần dần được tin tưởng. Có đoạn khác, ông viết về niềm vui vỡ òa khi lần đầu tiên một đứa trẻ trong bản tự mình đọc trọn vẹn một câu chuyện mà không cần ai giúp đỡ, ông đã mừng đến mức đi bộ cả quãng đường dài về nhà mà không hề thấy mệt.
Nghi gấp cuốn sổ lại, ôm nó vào ngực, ngồi im lặng hồi lâu trong bóng tối, chỉ có ánh trăng lọt qua khe cửa sổ chiếu một vệt sáng mỏng lên sàn nhà. Cô chợt nhận ra, suốt hơn một năm kể từ ngày tiếp quản tuyến đường này, cô đã luôn mang trong lòng một áp lực vô hình — áp lực phải trở thành một phiên bản hoàn hảo của cha, phải làm mọi thứ đúng như cách ông từng làm, sợ rằng chỉ cần một sai sót nhỏ cũng là phản bội lại di sản ông để lại.
Nhưng giờ đây, đọc những dòng chữ này, cô nhận ra cha cô cũng từng vấp ngã, từng bị từ chối, từng nghi ngờ chính mình. Ông không phải một vị thánh hoàn hảo ngay từ đầu, mà là một con người bình thường, mang trong lòng một nỗi đau cụ thể, và đã chọn biến nỗi đau ấy thành hành động, từng ngày một, từng bản làng một, suốt mười sáu năm ròng rã.
Sáng hôm sau, đúng vào ngày giỗ đầu năm thứ hai của cha — ngày mà cả gia đình vẫn luôn làm một mâm cơm nhỏ tưởng nhớ ông — Nghi dậy sớm hơn thường lệ. Cô đứng trước bàn thờ cha, thắp một nén nhang, nhìn di ảnh ông với nụ cười hiền hậu quen thuộc, rồi khẽ thì thầm, giọng nghẹn lại nhưng ánh mắt kiên định: "Bố ơi, con đọc hết cuốn sổ của bố rồi. Con hiểu vì sao bố làm tất cả những chuyện này. Con hứa, con sẽ không bỏ cuộc, dù có khó khăn đến đâu."
Bà Dung đứng phía sau, lặng lẽ nhìn con gái, ánh mắt vừa xót xa vừa tự hào. Bà bước tới, đặt tay lên vai Nghi, không nói gì thêm, chỉ là một cái siết nhẹ đầy thấu hiểu.
Sau bữa cơm cúng giỗ đơn sơ với vài món ăn cha thích lúc sinh thời, Nghi ra sân, đứng nhìn chiếc xe sách đậu dưới tán cây bàng già trước nhà, lớp sơn bạc màu ánh lên dưới nắng sớm. Cô tiến lại gần, đặt tay lên thành xe, cảm nhận lớp kim loại ram ráp dưới lòng bàn tay, nơi không biết bao nhiêu lần cha cô cũng đã từng đặt tay như vậy trước mỗi chuyến đi.
Cô lấy cuốn sổ tay hiện tại — cuốn sổ cô vẫn mang theo mỗi ngày — ra khỏi túi áo, mở đến trang trống đầu tiên, và viết một dòng mới, không phải ghi chép về một gia đình hay một cuốn sách, mà là một lời tự nhắc nhở cho chính mình: "Ngày giỗ đầu năm thứ hai của bố. Con đã đọc hết câu chuyện về thằng Tuất. Con hiểu rồi. Con sẽ đi tiếp, không phải để giống bố, mà để tiếp tục điều bố đã bắt đầu, theo cách của riêng con."
Viết xong, cô gấp sổ lại, hít một hơi thật sâu, cảm nhận không khí trong lành của buổi sáng miền núi tràn vào lồng ngực. Có điều gì đó trong lòng cô đã thay đổi kể từ đêm qua — không phải áp lực đã biến mất hoàn toàn, mà là cách cô nhìn nhận áp lực ấy đã khác đi. Cô không còn cố gắng trở thành cái bóng của cha nữa, mà bắt đầu tìm thấy con đường của riêng mình, song song với con đường ông đã mở ra.
Buổi trưa hôm đó, trong lúc dọn dẹp lại thùng sách chuẩn bị cho chuyến đi tuần sau, Nghi tình cờ tìm thấy trong một ngăn tủ cũ ở góc nhà kho một tấm bản đồ tuyến đường được cha cô vẽ tay từ những ngày đầu — không chỉ có bốn điểm dừng quen thuộc mà còn đánh dấu thêm vài địa điểm khác, những nơi ông từng dự định sẽ mở rộng tuyến đường đến nhưng chưa kịp thực hiện. Một trong số đó là một điểm trường nhỏ mang tên Nậm Cáy, nằm sâu hơn trong dãy núi, được đánh dấu bằng một ngôi sao nhỏ và ghi chú bên cạnh: "Cần đến đây sớm. Nghe nói trường thiếu sách trầm trọng."
Nghi nhìn tấm bản đồ, ngón tay lần theo con đường mờ nhạt dẫn đến điểm đánh dấu ấy, lòng dấy lên một quyết tâm mới. Đây chính là một phần di sản dang dở của cha, một lời hứa ông chưa kịp thực hiện. Và giờ đây, cô biết mình phải là người hoàn thành nó.
Cô gấp tấm bản đồ cẩn thận, cất vào cuốn sổ tay bên cạnh những ghi chép của cha, rồi bước ra sân, nơi chiếc xe sách đang chờ đợi dưới ánh nắng trưa, sẵn sàng cho một chặng đường mới — một chặng đường sẽ đưa cô đến gần hơn với những gì cha cô còn dang dở, và dù cô chưa biết, cũng đến gần hơn với một người sẽ thay đổi cả cuộc đời mình.
Buổi chiều, Nghi mang tấm bản đồ vào hỏi mẹ, muốn biết thêm về điểm trường Nậm Cáy mà cha từng đánh dấu. Bà Dung ngồi xuống bên bàn, nheo mắt nhìn nét bút chì đã mờ, cố nhớ lại. "Mẹ nhớ mang máng bố con có nhắc đến chỗ này một lần, cách đây phải đến ba năm rồi. Ông ấy nghe một người quen kể là trường trong đó thiếu thốn đủ thứ, đường vào lại xa và khó đi hơn cả Khuổi Trà, nên cứ lần lữa mãi, định bụng khi nào xe sách ổn định hơn, có thêm người phụ giúp thì mới dám mở thêm tuyến. Rồi công việc cứ cuốn ông ấy đi, tuyến cũ đã đủ vất vả rồi, cuối cùng cũng chưa kịp đến."
"Vậy có ai biết đường vào đó không mẹ?" Nghi hỏi, mắt vẫn không rời tấm bản đồ.
"Con hỏi thử phòng Giáo dục huyện xem, may ra họ có thông tin về các điểm trường lẻ. Hoặc con hỏi chú Bốn Sênh, chú ấy đi khắp vùng này sửa xe, chắc biết đường." Bà Dung ngừng lại, nhìn con gái một lúc, rồi khẽ mỉm cười. "Mà mẹ thấy con đổi khác từ sáng nay đấy, Nghi ạ. Nhẹ nhõm hơn hẳn."
Nghi bật cười nhẹ, gấp tấm bản đồ lại. "Con nghĩ con vừa hiểu ra một điều gì đó quan trọng, mẹ ạ. Con sẽ đi tìm đường đến Nậm Cáy, coi như là món quà con tặng cho bố nhân ngày giỗ năm nay, dù có hơi muộn."
Buổi tối hôm đó, trước khi đi ngủ, Nghi lại giở cuốn sổ ra một lần nữa, đọc lại đoạn về thằng Tuất, về những ngày đầu gian khó của cha, và lần này, thay vì chỉ thấy nỗi day dứt, cô còn cảm nhận được một điều gì đó ấm áp hơn — cảm giác được nối kết với cha qua chính những trang giấy này, như thể ông chưa từng thực sự rời xa, mà chỉ đang chờ cô, từng bước một, đi trọn con đường ông đã vạch ra, và có lẽ, mở thêm cả những con đường mới mà chính ông cũng chưa kịp đặt chân tới.