Chương 11
Chương 11 — Tiệm Nước Hoa Không Tên
Sau buổi tối ở quán bún riêu, một nhịp điệu mới lặng lẽ hình thành giữa Bảo Nghi và Bách Nguyên. Cứ vài buổi tối trong tuần, sau khi tiệm đóng cửa và mẹ đã yên giấc, anh lại ghé qua, mang theo khi thì một chiếc đèn soi chữ mới mượn được, khi thì một tập tài liệu về luật di sản kiến trúc anh đang soạn cho chú, và cả hai cùng ngồi bên bàn pha chế, người lo phần giấy tờ cứu tiệm, người lo phần ghép nối ký ức đã mất, thỉnh thoảng dừng lại trao đổi, so sánh, như hai mảnh của cùng một câu đố đang dần khớp vào nhau.
Tối nay, họ mở lại chiếc hòm gỗ dưới gầm cầu thang, lần này không tìm sổ khách hàng nữa, mà tìm những cuốn sổ công thức chuyên biệt mà bà Ánh Nguyệt vẫn giữ tách riêng — nơi bà ghi lại chi tiết tỷ lệ pha chế, không lẫn với thông tin khách hàng như cuốn sổ trước. Có tổng cộng bảy cuốn, đánh số theo năm, và Bách Nguyên, với kinh nghiệm sắp xếp hồ sơ kiến trúc nhiều năm, đề nghị họ nên đọc theo trình tự thời gian thay vì lật tìm ngẫu nhiên như trước.
"Nếu công thức Hoài Hương được bà bắt đầu nghĩ đến từ khi bà gần sáu mươi tuổi, như mẹ cô kể, thì có lẽ những ghi chú thử nghiệm đầu tiên sẽ nằm ở cuốn áp chót, trước cuốn cuối cùng bị cháy," anh phân tích, mở cuốn sổ bìa xanh rêu, năm ghi trên gáy cho thấy nó thuộc về khoảng thời gian hai năm trước khi bà ngoại mất.
Bảo Nghi gật đầu, cảm phục trước lối tư duy có hệ thống của anh, khác hẳn với cách cô vẫn làm — lần theo trực giác, theo cảm xúc, theo những gì khứu giác mách bảo. Có lẽ chính vì hai lối tiếp cận khác biệt ấy mà khi kết hợp lại, họ tìm ra được nhiều thứ hơn hẳn so với khi cô làm một mình.
Quả nhiên, trong cuốn sổ bìa xanh rêu, họ tìm thấy một loạt các trang ghi chú rời rạc, không theo tuần tự như những công thức khác trong sổ, xen giữa những đơn hàng thông thường — bằng chứng cho thấy bà ngoại vẫn âm thầm làm việc với ý tưởng "Hoài Hương" song song với công việc thường ngày, không dám dành hẳn thời gian riêng cho nó, có lẽ vì sợ nếu thất bại sẽ càng đau đớn hơn. Một trang ghi: "Thử lần 1: dầu vỏ bưởi non ba giọt, cỏ mật hong khô hai chỉ, gỗ tuyết tùng một chỉ. Kết quả: quá khô, thiếu độ ẩm của đất sau mưa." Một trang khác, cách đó vài tuần: "Thử lần 4: thêm một giọt dầu hoắc hương để tạo độ ẩm, nhưng mùi hoắc hương lấn át, không đúng. Phải tìm thứ khác."
"Bà thử đến tận lần thứ mấy vậy?" Bách Nguyên hỏi, lật thêm vài trang.
"Con không biết," Bảo Nghi đáp, giọng vừa xúc động vừa có chút đau lòng khi hình dung ra cảnh bà ngoại, đêm này qua đêm khác, một mình trong xưởng pha chế nhỏ phía sau, thử đi thử lại một công thức mà có lẽ chưa từng có ai khác biết bà đang làm, ngoại trừ có thể là ông Tạ Khắc Nguyên. Họ tiếp tục lật, và số lần thử nghiệm cứ tăng dần — lần bảy, lần mười hai, lần mười tám — mỗi lần đều kèm theo một ghi chú ngắn về lý do thất bại: quá khô, quá nồng, thiếu chiều sâu, có mùi hóa chất giả tạo không tự nhiên. Đến lần thứ hai mươi ba, ghi chú của bà ngoại đổi khác hẳn giọng điệu, không còn là những nhận xét kỹ thuật khô khan nữa: "Có lẽ ta đang cố pha ra một thứ không thể pha được bằng công thức. Mẹ không phải một mùi hương, mẹ là một cảm giác. Nhưng ta sẽ không bỏ cuộc."
Bảo Nghi phải dừng lại, đặt tay lên ngực, cố kìm nén cơn xúc động đang dâng trào. Bách Nguyên, nhận ra tình trạng của cô, nhẹ nhàng đặt tay lên vai cô, không nói gì, chỉ để cô có thời gian trấn tĩnh lại. "Bà ngoại con cứng đầu thật," cuối cùng cô nói, bật cười trong nước mắt. "Hai mươi ba lần thất bại mà vẫn không chịu bỏ cuộc."
"Đó có lẽ là lý do công thức ấy quan trọng đến vậy," Bách Nguyên nói khẽ. "Không phải vì nó khó, mà vì bà đã đặt cả trái tim vào đó, hết lần này đến lần khác."
Giữa lúc đang đọc, Bảo Nghi nghe tiếng động khẽ trên gác, vội xin phép Bách Nguyên lên xem mẹ có ổn không. Bà Bích Vân đã tỉnh giấc, ngồi bên cửa sổ nhìn ra màn đêm, có vẻ không ngủ được. "Con không ngủ à mẹ?" Bảo Nghi hỏi, ngồi xuống cạnh bà.
"Mẹ mơ thấy bà ngoại," bà Bích Vân đáp, giọng còn ngái ngủ nhưng khá tỉnh táo. "Mẹ mơ thấy bà đứng trong xưởng, tay cầm một cái lọ nhỏ, cứ lắc đầu mãi, vẻ mặt buồn lắm. Mẹ không nhớ rõ nữa, nhưng cảm giác đó vẫn còn nguyên, Nghi ạ, cảm giác bà buồn vì chưa làm xong việc gì đó."
Bảo Nghi nắm lấy tay mẹ, tim thắt lại. "Con đang cố hoàn thành việc đó cho bà, mẹ ạ," cô nói khẽ. "Con và anh Nguyên đang tìm lại công thức Hoài Hương. Mẹ có nhớ gì thêm không, về loại hoa trắng ngà mọc bên bờ sông ấy?"
Bà Bích Vân nhíu mày, cố lục lại trong đầu, nhưng rồi lắc đầu, ánh mắt thoáng chút thất vọng với chính mình. "Mẹ xin lỗi, mẹ vẫn không nhớ nổi," bà nói, giọng trầm xuống. "Nhưng mẹ tin con sẽ tìm ra, Nghi à. Con luôn giỏi hơn mẹ nghĩ." Bảo Nghi ôm mẹ một lúc lâu, rồi dỗ bà ngủ lại, lòng vừa ấm áp vừa xót xa trước câu nói giản dị ấy, trước khi quay xuống gác tiếp tục công việc dang dở với Bách Nguyên.
Họ tiếp tục đọc, tìm được thêm vài lần thử nghiệm nữa trước khi những ghi chú trong cuốn sổ bìa xanh rêu kết thúc, chuyển tiếp — theo suy đoán của họ — sang cuốn sổ cuối cùng đã bị cháy. Bách Nguyên ghi lại toàn bộ danh sách các thành phần đã được thử qua, đánh dấu những thành phần bà ngoại xác định là "đúng hướng" và những thành phần bị loại bỏ, cố gắng dựng lại một bức tranh tổng thể về quá trình tư duy của bà. "Nếu tôi hiểu đúng," anh nói, chỉ vào danh sách vừa ghi, "đến thời điểm gần cuối, bà đã xác định được phần nền là cỏ mật hong khô, dầu vỏ bưởi non, và một chút gỗ trầm thay cho gỗ tuyết tùng ban đầu. Còn thiếu nhất là phần tạo cảm giác ẩm ướt của đất sau mưa, và phần hương hoa mà mẹ cô nhắc đến hôm trước — loại hoa trắng ngà mọc ở bờ sông."
"Ừ," Bảo Nghi gật đầu, mắt vẫn dán vào trang giấy, "hai phần đó chính là những gì bị cháy mất trong trang cuối cùng. Nếu tìm lại được, có lẽ mình sẽ ghép được gần trọn vẹn công thức."
"Cô có nghĩ ra loại hoa nào mọc ở bờ sông, cánh nhỏ, màu trắng ngà không?" anh hỏi.
Bảo Nghi suy nghĩ một lúc, lục lại trong đầu tất cả những gì cô biết về các loài hoa dại thường gặp ở những vùng quê ven sông — hoa lau, hoa mắc cỡ, hoa sài đất, nhưng không loài nào khớp hoàn toàn với mô tả "cánh nhỏ, màu trắng ngà" mà mẹ cô đã cố nhớ. "Con không chắc," cô thừa nhận, giọng có phần nản lòng. "Có thể đó là một loài hoa địa phương, chỉ mọc ở đúng vùng quê bà ngoại lớn lên, giờ có khi đã không còn nữa, nhất là sau bao nhiêu năm biến đổi vì lũ lụt, vì phát triển nông nghiệp."
"Vậy có lẽ đây chính là lý do phải đến gặp ông Tạ Khắc Nguyên," Bách Nguyên nói. "Ông ấy có thể là người duy nhất còn nhớ chính xác tên loài hoa đó, hoặc ít nhất biết bà ngoại cô đã tìm mua nguyên liệu ấy từ đâu."
Bảo Nghi gật đầu, cảm thấy một tia hy vọng mới mẻ nhen nhóm trong lòng. Cô nhìn sang Bách Nguyên, người đang cặm cụi sắp xếp lại đống giấy tờ với một sự tỉ mỉ không kém gì chính cô khi pha chế, và cảm thấy biết ơn vô cùng vì đã có anh đồng hành trong hành trình này. "Cảm ơn anh," cô nói, giọng chân thành. "Nếu không có anh, chắc con vẫn còn loay hoay mãi với đống sổ sách này mà không biết bắt đầu từ đâu."
"Đừng cảm ơn tôi vội," anh đáp, mỉm cười, "vì tôi cũng đang mong tìm ra công thức đó không kém gì cô đâu. Nếu ghép lại được toàn bộ, có lẽ tôi sẽ nhờ cô pha một phiên bản nhỏ, chỉ để tôi hiểu được, mẹ tôi ngày xưa đã đứng trong một không gian như thế nào, đã hít thở một bầu không khí như thế nào mỗi lần ghé qua đây."
"Nếu ghép ra được, con sẽ cho anh ngửi thử trước tiên," Bảo Nghi nói, giọng đùa nhẹ nhưng ánh mắt lại nghiêm túc lạ thường, "coi như một lời cảm ơn vì đã kiên nhẫn ngồi đọc cùng con hết cuốn sổ này đến cuốn sổ khác."
"Tôi không cần trả công gì cả," Bách Nguyên đáp, xếp gọn lại chồng giấy tờ, "nhưng nếu cô nhất quyết muốn cảm ơn, tôi sẽ không từ chối đâu." Anh nhìn đồng hồ, nhận ra đã gần mười một giờ khuya, vội thu dọn đồ đạc, hẹn sẽ quay lại vào cuối tuần để cùng cô đến gặp ông Tạ Khắc Nguyên. Trước khi ra về, anh dừng lại ở cửa, quay đầu nhìn cô một lần nữa. "Cô nhớ ngủ sớm, đừng thức khuya đọc sổ một mình," anh dặn, giọng chứa đựng một sự quan tâm khiến Bảo Nghi thấy lòng mình ấm áp lạ thường.
Bảo Nghi mỉm cười, gật đầu, hứa hẹn không nói thành lời. Ngoài cửa sổ, đêm đã khuya, phố Hàng Điệp chìm trong tĩnh lặng, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích và ánh đèn đường vàng vọt hắt qua khung cửa. Bên trong gian tiệm nhỏ, giữa những cuốn sổ cũ mở rộng trên bàn, hai người trẻ tiếp tục cặm cụi, không phải chỉ vì một công thức nước hoa đã thất truyền, mà vì, mỗi người theo cách riêng của mình, đang cố gắng giữ lại một điều gì đó không cho phép thời gian xóa nhòa hoàn toàn.