Tiệm Nước Hoa Không Tên
9 phút đọc

Chương 7

Chương 7 — Tiệm Nước Hoa Không Tên

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Ba ngày sau cuộc gặp với ông Vĩnh Khang, Bách Nguyên quay lại tiệm, lần này với lý do chính đáng hơn nhiều: đo đạc lại một số chi tiết kết cấu mà anh nói là "còn thiếu trong hồ sơ khảo sát". Bảo Nghi không hoàn toàn tin lý do ấy — cô nhận ra anh dành khá nhiều thời gian đứng lặng nhìn quanh gian tiệm hơn là thực sự cầm thước dây đo đạc — nhưng cô cũng không phản đối, phần vì cô hiểu công việc của anh, phần vì, dù không muốn thừa nhận, cô cũng thấy dễ chịu khi có anh ở đó.

Anh đang quỳ gối bên khung cửa sổ gỗ, ghi chép gì đó vào cuốn sổ tay, thì tiếng chuông vỏ ốc lại vang lên, và một người đàn ông lớn tuổi bước vào, dáng đi hơi khập khiễng, chống một cây gậy gỗ đã bóng nước thời gian. Ông mặc bộ đồ bà ba nâu sờn, đầu đội chiếc mũ phớt cũ, gương mặt hằn đầy nếp nhăn nhưng đôi mắt vẫn còn tinh anh lạ thường. "Cho tôi hỏi, đây có phải tiệm của cô Bích Vân không?" ông hỏi, giọng run run vì tuổi tác.

"Dạ đúng rồi ạ, con là con gái cô Bích Vân, mẹ con hôm nay không tiện tiếp khách, chú cần gì con giúp được không ạ?" Bảo Nghi bước ra đón, mời ông ngồi xuống chiếc ghế mây gần quầy.

Người đàn ông, tự giới thiệu là ông Chung Vĩnh Vượng, ngồi xuống chậm rãi, hai tay chống lên đầu gậy, ánh mắt nhìn quanh gian tiệm với vẻ hoài niệm rõ rệt. "Tôi nghe người quen giới thiệu, nói tiệm này có thể pha ra một mùi hương giữ lại ký ức về người đã mất," ông nói, giọng chậm rãi nhưng chắc chắn, như một người đã suy nghĩ kỹ trước khi quyết định bước vào đây. "Vợ tôi mất được ba tháng rồi. Bốn mươi hai năm chung sống, giờ chỉ còn lại vài bộ áo quần trong tủ mà tôi không dám dọn đi."

Bảo Nghi khẽ gật đầu, rót một tách trà nóng đặt trước mặt ông, rồi ngồi xuống đối diện, giữ một khoảng lặng vừa đủ để ông có thời gian sắp xếp lại cảm xúc. Đây là phần công việc cô luôn trân trọng nhất — không phải việc pha chế, mà là khoảnh khắc lắng nghe trước khi bắt tay vào pha chế, khi một người xa lạ mở lòng kể cho cô nghe về một mất mát họ có khi chưa từng kể cho ai khác nghe trọn vẹn. "Chú có mang theo món đồ nào của cô không ạ? Một chiếc khăn, một bộ áo, bất cứ thứ gì cô hay dùng hằng ngày, con sẽ dễ cảm nhận hơn."

Ông Vĩnh Vượng run run mở chiếc túi vải nhỏ mang theo, lấy ra một chiếc khăn tay thêu hoa nhỏ ở góc, đã sờn màu vì giặt qua nhiều lần, đặt lên bàn với sự cẩn trọng như đang đặt một báu vật. "Đây, khăn bà ấy vẫn dùng lau tay mỗi khi làm bếp. Bà ấy nấu ăn ngon lắm, cô biết không, món cá kho tộ của bà ấy, cả xóm ai cũng khen."

Bảo Nghi cầm chiếc khăn lên, nhắm mắt lại, đưa lên gần mũi, hít một hơi thật chậm. Ngay lập tức, thế giới trong đầu cô bừng sáng lên bằng một loạt hình ảnh chồng chéo: mùi dầu ăn đã cũ, mùi gừng và nghệ, mùi khói bếp than tổ ong, và len lỏi giữa tất cả, một mùi hương rất nhẹ, rất riêng — có lẽ là loại dầu dừa bà cụ vẫn dùng vuốt tóc mỗi tối, hòa quyện với mùi xà phòng cục rẻ tiền. Trong đầu cô, những mùi ấy dựng lên một căn bếp nhỏ ám khói, một người phụ nữ lưng còng đứng bên bếp lửa, và một cảm giác an toàn, ấm áp bền bỉ như đã tồn tại qua hàng chục năm không đổi thay.

"Cô ấy là người rất tỉ mỉ, đúng không ạ," Bảo Nghi nói khẽ, mắt vẫn nhắm, "và cô ấy thích buổi tối ngồi một mình bên bếp lửa sau khi cả nhà đã ăn xong, đúng không?"

Ông Vĩnh Vượng sững người, đôi mắt bỗng đỏ hoe. "Đúng vậy, đúng vậy đó cô," ông nói, giọng nghẹn lại. "Tối nào bà ấy cũng ngồi đó, bảo là để lửa tàn từ từ cho đỡ phí than, chứ thật ra tôi biết, bà ấy thích nhìn lửa, một mình, mấy chục năm nay vẫn vậy."

Bảo Nghi mở mắt, nhìn ông với ánh mắt dịu dàng, cảm nhận rõ nỗi đau đang cuộn lên trong lồng ngực người đàn ông già trước mặt cô. "Con sẽ pha cho chú một mùi hương có mùi khói bếp than nhẹ, mùi dầu dừa, và một chút gừng nghệ — không quá nồng, chỉ đủ để mỗi khi chú ngửi thấy, chú sẽ nhớ lại đúng cảm giác ngồi cạnh cô những buổi tối ấy. Chú có muốn thêm gì đặc biệt không ạ, ví dụ một loại hoa cô thích, hay một mùi gì gắn với một kỷ niệm cụ thể?"

Ông Vĩnh Vượng suy nghĩ một lúc, rồi khẽ gật đầu. "Có, hoa ngọc lan. Ngày cưới, tôi hái một cành ngọc lan cài lên tóc bà ấy, vì hồi đó nhà nghèo, không đủ tiền mua hoa cưới đàng hoàng. Bà ấy giữ cành hoa ấy ép khô trong cuốn sổ suốt mấy chục năm, đến giờ vẫn còn."

Giọng ông run lên ở câu cuối, và Bảo Nghi cảm thấy khóe mắt mình cũng cay cay. Cô ghi chú lại tất cả, hẹn ông quay lại sau ba ngày để nhận lọ nước hoa hoàn chỉnh, và tiễn ông ra cửa với một cái nắm tay thật chặt, một cử chỉ nhỏ nhưng dường như đủ để ông cảm thấy bớt cô đơn hơn phần nào trên đường về.

Khi cánh cửa khép lại sau lưng ông Vĩnh Vượng, Bảo Nghi quay lại, mới nhận ra Bách Nguyên đã đứng dậy từ lúc nào, không còn cầm thước dây hay cuốn sổ ghi chép nữa, chỉ đứng lặng nhìn cô, đôi mắt anh có một điều gì đó khác hẳn vẻ dè dặt thường thấy. "Tôi chưa từng thấy ai làm việc như cô," anh nói, giọng trầm xuống, đầy vẻ chân thành. "Ý tôi là, tôi từng nghĩ mùi hương chỉ là một sản phẩm thương mại, người ta mua vì thích một mùi thơm nào đó. Nhưng cô vừa làm... tôi không biết diễn tả sao, giống như một buổi trị liệu tâm lý vậy."

Bảo Nghi mỉm cười nhẹ, dọn lại chiếc khăn tay của ông Vĩnh Vượng vào một chiếc túi vải nhỏ, cẩn thận cất vào ngăn kéo riêng dành cho những đơn hàng đang thực hiện. "Mẹ con hay nói, nghề này không phải bán mùi thơm, mà là bán lại cho người ta một phần của chính họ mà họ sợ sẽ quên mất. Nước hoa thường chỉ có tác dụng trong vài giờ trên da, nhưng ký ức mà nó gợi lên thì có thể ở lại cả đời."

"Vậy còn cô thì sao?" Bách Nguyên hỏi, bất ngờ, khiến Bảo Nghi hơi khựng lại. "Cô có bao giờ pha một mùi hương cho chính mình không? Để giữ lại điều gì đó của riêng cô?"

Câu hỏi ấy chạm vào một nơi Bảo Nghi ít khi để ai chạm tới. Cô im lặng một lúc, tay vô thức mân mê mép chiếc khăn vải bố phủ trên bàn pha chế. "Con đang cố," cuối cùng cô đáp, giọng nhỏ lại. "Nhưng cái con đang cố giữ lại, lại là thứ chính con cũng chưa từng có trong ký ức của mình, mà là ký ức của bà ngoại con, người con chưa từng gặp mặt lúc còn tỉnh táo đủ để nhớ."

Bách Nguyên nhìn cô, không hỏi thêm ngay, chỉ chờ đợi, như thể đang cho cô khoảng lặng cần thiết để quyết định có muốn nói tiếp hay không — một sự nhạy cảm mà Bảo Nghi không ngờ tới ở một người mới quen chỉ vài ngày. Và có lẽ chính vì sự kiên nhẫn ấy, cô thấy mình bất giác kể cho anh nghe, lần đầu tiên kể cho một người ngoài gia đình, về hai chữ "Hoài Hương" viết to gạch chân hai lần trên trang giấy cháy dở, về trận lũ đã cuốn đi người mẹ của bà ngoại, về câu nói dở dang "con làm ơn nhớ giùm mẹ" mà bà ngoại chưa kịp viết hết.

Bách Nguyên lắng nghe không ngắt lời, gương mặt anh dần trở nên nghiêm túc, có phần xúc động. Khi cô kể xong, anh im lặng một lúc lâu, rồi nói, giọng chắc nịch bất ngờ: "Tôi có thể giúp gì không? Tôi không biết nhiều về pha chế nước hoa, nhưng tôi có kinh nghiệm đọc và phục chế tài liệu cũ, giấy tờ kiến trúc cổ đôi khi cũng bị cháy, bị mối mọt như vậy, tôi biết vài cách để đọc được những phần chữ tưởng như đã mất."

Bảo Nghi nhìn anh, ngạc nhiên trước lời đề nghị bất ngờ ấy, và trong lòng cô dấy lên một cảm giác lạ — không hẳn là hy vọng, vì cô vẫn còn quá nhiều nghi ngại về vai trò thật sự của anh trong câu chuyện căn nhà, nhưng cũng không còn hoàn toàn là sự cảnh giác như những ngày đầu. "Cảm ơn anh," cô nói, giọng chân thành. "Con... tôi sẽ nghĩ về chuyện đó."

Bách Nguyên gật đầu, không ép cô phải quyết định ngay, chỉ lặng lẽ thu dọn đồ nghề, chuẩn bị ra về. Trước khi bước ra cửa, anh dừng lại, nhìn về phía kệ hàng với những lọ thủy tinh không nhãn, ánh mắt anh có một tia gì đó vừa buồn vừa ấm áp. "Tôi hy vọng," anh nói khẽ, gần như tự nói với chính mình, "một ngày nào đó, chỗ này vẫn còn đứng đây, dù chuyện gì có xảy ra với công việc của tôi đi nữa."

Cánh cửa khép lại sau lưng anh, để lại Bảo Nghi đứng một mình giữa gian tiệm chiều tà, lòng ngổn ngang những cảm xúc khó gọi tên — một phần lo sợ, một phần hy vọng, và một phần, dù cô chưa dám thừa nhận rõ ràng, đang bắt đầu chờ đợi lần ghé qua tiếp theo của người kiến trúc sư mang họ Đường ấy.

Cô quay lại bàn pha chế, bắt tay ngay vào việc thử nghiệm mùi hương cho ông Vĩnh Vượng trong khi ký ức về buổi gặp gỡ vẫn còn tươi rói trong đầu. Cô lấy ra ba lọ tinh dầu nền — một chút vetiver khói để gợi bếp than tổ ong, một giọt dầu dừa nguyên chất, và một tinh chất ngọc lan chưng cất từ chính vườn sau nhà một người quen ở ngoại ô thị xã — nhỏ từng giọt cẩn trọng lên chiếc thìa sứ nhỏ, khuấy đều rồi đưa lên mũi ngửi thử. Chưa đúng. Mùi khói hơi quá gắt, lấn át cả hương ngọc lan dịu dàng đáng lẽ phải là điểm nhấn chính. Cô thêm một giọt xạ hương trắng để làm mềm tổng thể, thử lại, và lần này, khi nhắm mắt hít vào, cô cảm thấy đúng thứ cảm giác ông Vĩnh Vượng đã mô tả — một buổi tối yên tĩnh bên bếp lửa tàn, một người phụ nữ ngồi lặng lẽ nhìn than hồng, và phảng phất đâu đó, mùi hoa cưới của bốn mươi hai năm về trước vẫn còn vương trên tóc. Cô ghi lại tỷ lệ vào cuốn sổ công thức của riêng mình, cẩn thận như đang chép lại một bài thơ, rồi mới cho phép mình ngồi xuống nghỉ, ánh đèn bàn vàng ấm phủ lên đôi tay còn vương mùi hương của một cuộc hôn nhân trọn vẹn mà cô chưa từng được chứng kiến nhưng đã kịp thấu hiểu.

Đã sao chép liên kết chương