Chương 2
Chương 2 — Tiệm Nước Hoa Không Tên
Giữa buổi sáng, khi nắng đã lên cao đủ để hắt một vệt vàng dài qua khung cửa sổ gỗ, tiếng chuông vỏ ốc lại khẽ reo, và Tô Nhã Trúc bước vào, tay ôm một bó cẩm chướng trắng còn đọng sương, tóc buộc cao để lộ chiếc cổ dài lấm tấm vài giọt nước từ việc vừa tưới hoa xong bên tiệm mình. "Cho chị xin một ly trà đá, không, cho chị hai ly, chị khát khô cả họng rồi," Nhã Trúc vừa nói vừa sà vào chiếc ghế đối diện quầy, đặt bó hoa lên bàn như một thói quen đã hình thành từ hồi hai người còn học chung cấp ba, khi tiệm hoa và tiệm nước hoa vẫn còn là "tiệm của mẹ Trúc" và "tiệm của mẹ Nghi" nằm sát vách nhau trên phố Hàng Điệp.
"Chị không có trà đá, chỉ có nước lọc pha vài giọt tinh dầu bạc hà," Bảo Nghi đáp, tay vẫn đang cẩn thận nhỏ từng giọt tinh dầu vào một chiếc bình định lượng thủy tinh, mắt không rời khỏi vạch chia trên thành bình.
"Vậy cũng được, vẫn còn hơn không." Nhã Trúc ngả người ra sau, nhìn quanh gian tiệm với ánh mắt đã quen thuộc đến mức không còn thấy mới lạ nữa. "Sáng nay dì Xuyến đưa mẹ mày xuống chưa? Mẹ ổn không?"
Bảo Nghi khẽ dừng tay, một giây rất ngắn, đủ để Nhã Trúc nhận ra điều gì đó không ổn dù Bảo Nghi chưa kịp trả lời. "Mẹ nhận nhầm chị là học việc mới," Bảo Nghi nói, giọng cố giữ bình thản như đang kể một chuyện phiếm. "Không sao, giờ mẹ đang ngủ trưa trên gác rồi."
Nhã Trúc không nói gì ngay, chỉ với tay nắm lấy bàn tay Bảo Nghi đang đặt trên quầy, siết nhẹ. Đó là kiểu an ủi không cần lời của một người bạn đã chứng kiến cả quá trình — từ ngày bà Bích Vân còn là người phụ nữ đứng sau quầy pha chế nhanh thoăn thoắt, thuộc lòng cả trăm công thức không cần nhìn sổ, đến ngày bà bắt đầu để quên bếp lửa đang đun, quên đường về nhà sau khi chỉ đi bộ ra chợ đầu phố, và cuối cùng là ngày cả gia đình ngồi trong phòng khám, nghe bác sĩ đọc ra một cái tên bệnh dài ngoằng bằng tiếng Anh mà Bảo Nghi phải tra từ điển ba lần mới hiểu hết. "Mày ăn sáng chưa?" Nhã Trúc hỏi, đổi chủ đề một cách khéo léo, như cách cô vẫn luôn làm mỗi khi thấy bạn mình sắp chìm vào một vùng nước quá sâu.
"Chưa, để lát chị mua bánh mì," Bảo Nghi đáp, quay lại với công việc, cảm thấy nhẹ nhõm hơn vì Nhã Trúc không hỏi thêm. Có những buổi sáng cô cần được hỏi han, cần được ai đó lắng nghe hết câu chuyện; nhưng cũng có những buổi sáng như hôm nay, cô chỉ cần một người bạn ngồi cạnh, không hỏi gì cả, để cô có thể tiếp tục làm việc mà không phải giải thích.
Chiếc bình định lượng cô đang pha là cho một đơn hàng đặc biệt — một cặp vợ chồng già sống cuối phố Hàng Điệp, muốn làm một món quà cho đứa cháu nội sắp sang nước ngoài định cư cùng bố mẹ. Họ mang đến một chiếc áo len trẻ con đã sờn cổ tay, mùi sữa bột và mùi nắng phơi còn vương nhàn nhạt trên vải. Bảo Nghi đã cầm chiếc áo ấy áp vào mũi hôm qua, nhắm mắt lại, và trong đầu cô hiện lên một khoảng sân nhỏ lát gạch, một chiếc võng đung đưa, tiếng cười khúc khích của một đứa trẻ, và đâu đó rất mơ hồ, mùi bột giặt hoa nhài trộn lẫn mùi khói bếp củi. Đó là cách công việc của cô vận hành: không phải cô "nghĩ ra" một mùi hương đẹp, mà cô "nghe thấy" một ký ức, rồi tìm cách dịch nó sang một ngôn ngữ khác — ngôn ngữ của các phân tử hương liệu.
"Mày biết không," Nhã Trúc nói, nhấp một ngụm nước bạc hà, nhăn mặt vì hơi cay, "hồi xưa tao cứ nghĩ cái khả năng của mày nó giống kiểu... siêu năng lực trong phim vậy đó. Ngửi cái là biết hết chuyện người ta. Giờ nghĩ lại thấy hơi... mệt nhỉ. Ngửi cái gì cũng phải nhớ."
Bảo Nghi bật cười, lần đầu tiên trong buổi sáng nụ cười ấy thật lòng chứ không phải để trấn an ai. "Đúng là mệt thật. Có lúc chị chỉ muốn đi ngang qua hàng phở mà không phải nhớ đến buổi sáng cuối cùng bà ngoại còn nấu phở cho cả nhà ăn." Cô ngừng tay, nhìn ra khung cửa sổ, nơi ánh nắng đang trải một vệt dài trên nền gạch bông đã mòn vẹt hoa văn. "Nhưng nếu không có nó, chị nghĩ chị cũng không còn là chị nữa. Nó không phải thứ chị chọn mang theo — nó là chị."
Ký ức đầu tiên và rõ ràng nhất về khả năng ấy, cô vẫn còn nhớ như in, dù đã mười chín năm trôi qua. Năm ấy cô tám tuổi, một buổi chiều mưa tháng Bảy, bà ngoại Ánh Nguyệt vừa mất được vài tháng, và mẹ cô — khi đó còn là một người phụ nữ trẻ với đôi mắt luôn ánh lên sự tự tin của một nghệ nhân đang ở đỉnh cao nghề nghiệp — ngồi lặng lẽ bên bàn pha chế, tay cầm một miếng vải nhỏ cắt ra từ chiếc áo bà ba cũ của bà ngoại. "Con thử ngửi xem," mẹ nói, giọng khàn đi vì đã khóc nhiều ngày liền. Bảo Nghi, khi ấy chỉ tò mò muốn làm mẹ vui, đã cầm lấy miếng vải, nhắm mắt, hít một hơi. Và rồi, như một cánh cửa bất ngờ mở toang, cô thấy — không phải nghĩ, không phải tưởng tượng, mà thấy thật sự — một căn bếp đất nện với ánh lửa bập bùng, một nồi nước lá xông nghi ngút khói trên bếp than, tiếng mưa rơi đều đặn trên mái tranh, và cảm giác của một đôi tay chai sạn đang ôm lấy cô vào lòng dù cô biết mình chưa từng có ký ức ấy trong đời thực. Cô đã bật khóc, không hiểu vì sao, chỉ biết nỗi buồn ấy quá lớn, quá thật, đến mức không thể là của riêng cô.
"Con có cái mũi của bà ngoại," mẹ cô nói khi ấy, ôm chặt lấy cô, nước mắt rơi xuống tóc cô ướt đẫm. "Cái mũi biết nhớ. Bà ngoại con cũng vậy, mẹ cũng vậy. Đó là cách nhà mình giữ người ta lại, Nghi ạ, dù người ta có đi đâu, có mất đi thế nào, mùi hương vẫn còn, và mình vẫn nhớ được."
Câu nói ấy, khi đó Bảo Nghi còn quá nhỏ để hiểu hết, giờ đây, khi đứng nhìn mẹ mình dần đánh mất chính những ký ức mà bà từng dạy con gái phải trân trọng, lại mang một sức nặng khác hẳn — gần như một sự trớ trêu đau đớn. Người giỏi nhất trong việc giữ lại ký ức của người khác, giờ đây lại đang mất dần ký ức của chính mình.
"Mày đang nghĩ gì vậy?" Nhã Trúc hỏi, kéo Bảo Nghi trở lại thực tại.
"Không có gì," Bảo Nghi lắc đầu, đặt chiếc bình định lượng đã pha xong lên giá, dán một mẩu giấy nhỏ ghi "Áo len — cháu nội, phương xa" rồi cột bằng sợi chỉ đỏ. "Chị đang nghĩ đến chuyện phải làm gì với đống hương liệu sắp hết. Dạo này nhập hàng khó hơn trước, giá cũng lên."
Đó không hẳn là nói dối, chỉ là cô chọn nói ra một nỗi lo nhỏ hơn để tránh phải chạm vào nỗi lo lớn hơn. Thật ra, tiền nong quả thật đang là một vấn đề — không phải vì tiệm ế khách, mà vì càng ngày Bảo Nghi càng phải nhập những loại hương liệu hiếm và đắt tiền hơn để đáp ứng những đơn hàng ký ức phức tạp, trong khi giá thuê mặt bằng, dù chưa từng tăng trong suốt hai mươi năm qua nhờ mối quan hệ thân tình giữa bà ngoại và gia đình chủ nhà cũ, lại là một khoản mà cô chưa bao giờ dám chắc sẽ mãi giữ nguyên.
"Này," Nhã Trúc đột nhiên hạ giọng, nhìn ra ngoài cửa sổ, "mày có để ý cái chỗ đầu phố không? Cái nhà ba tầng bỏ không hồi trước, tuần trước tao thấy có người đến giăng bạt, treo bảng công trường gì đó."
Bảo Nghi ngẩng lên, cau mày. "Chỗ nào? Gần ngã ba không?"
"Ừ, gần ngã ba, chỗ trước là tiệm sửa xe đạp cũ ấy. Nghe nói có công ty nào đó mua lại, định xây cái gì to lắm. Mẹ tao bảo hình như là chuỗi mỹ phẩm gì đó, tên Tây lắm, tao không nhớ rõ." Nhã Trúc nhún vai, có vẻ không nghĩ đó là chuyện quan trọng, chỉ là một mẩu tin tức phiếm chuyện đầu phố. "Chắc cũng chẳng ảnh hưởng gì đến mình đâu, khách của mày với khách của cái chuỗi đó chắc khác nhau hoàn toàn mà."
Bảo Nghi gật đầu, không nghĩ nhiều hơn về chuyện đó lúc bấy giờ, tay vẫn đang xếp lại những lọ tinh dầu nền theo thứ tự cô quen thuộc — cam chanh, hoa cỏ, gỗ, xạ hương, mỗi nhóm một màu nhãn khác nhau tự cô nghĩ ra từ nhiều năm trước. Cô không biết rằng chỉ vài ngày sau, cái tên "chuỗi mỹ phẩm gì đó, tên Tây lắm" ấy sẽ trở thành một phần không nhỏ trong nỗi lo của cô, và cũng không biết rằng cái công trường đang giăng bạt kia có liên quan trực tiếp đến chính căn nhà cô đang đứng.
Buổi trưa hôm đó, sau khi tiễn Nhã Trúc về tiệm hoa, Bảo Nghi lên gác kiểm tra mẹ. Bà Bích Vân đang ngồi bên cửa sổ, tay cầm một cuốn album ảnh cũ, lật từng trang một cách chậm rãi. Khi thấy con gái bước vào, bà ngẩng lên, và lần này, ánh mắt bà trong veo, tỉnh táo hoàn toàn. "Nghi à," bà gọi, đúng tên, đúng giọng của một người mẹ, khiến Bảo Nghi khựng lại một giây vì mừng rỡ. "Lại đây xem cái này với mẹ."
Đó là một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, chụp một người phụ nữ đứng trước chính cánh cửa gỗ sơn xanh rêu ấy, khi màu sơn còn tươi mới, tay bà cầm một chiếc lọ thủy tinh nhỏ giơ lên trước ống kính như đang khoe một báu vật. "Bà ngoại con đấy," bà Bích Vân nói, giọng dịu dàng, ngón tay gầy guộc vuốt nhẹ lên khuôn mặt trong ảnh. "Ngày tiệm mới mở. Mẹ nhớ hồi đó bà hay nói, một ngày nào đó bà sẽ pha ra một mùi hương đặc biệt nhất đời bà, đủ để đặt tên cho cả cái tiệm này. Nhưng bà chưa kịp..." Giọng bà chợt nghẹn lại, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cánh cửa. "Mẹ cũng không nhớ rõ hết mọi chuyện nữa rồi, Nghi ạ. Cứ mỗi ngày mẹ lại thấy mọi thứ mờ đi một chút."
Bảo Nghi ngồi xuống cạnh mẹ, nắm lấy bàn tay gầy guộc ấy, không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn tấm ảnh cũ. Trong đầu cô, mùi giấy ảnh cũ hòa lẫn với hơi thở nhè nhẹ của mẹ tạo thành một khoảng màu nâu ấm, mong manh như một ngọn nến sắp tàn nhưng vẫn đang cháy. Cô biết, dù không ai nói ra, rằng cuộc đua giữa cô và thời gian đã bắt đầu từ lâu, chỉ là hôm nay cô mới thật sự cảm nhận được nó rõ ràng đến vậy — mỗi khoảnh khắc minh mẫn của mẹ giờ đây quý giá như một giọt tinh dầu hiếm, và cô không biết mình còn bao nhiêu giọt như thế để dùng, trước khi tất cả chỉ còn lại trong những cuốn sổ cũ không ai đọc nổi nữa.