Chương 16
Chương 16 — Tiệm Nước Hoa Không Tên
Thông báo chính thức về Lễ hội Hương Sắc Phố Cổ Lam Kiều được dán lên bảng tin của Ủy ban thị xã vào đầu tuần sau, kèm theo lời mời gọi các nghệ nhân, hộ kinh doanh truyền thống trong khu phố cổ đăng ký tham gia gian trưng bày. Nhã Trúc là người đầu tiên chạy sang báo tin, tay cầm một tờ rơi in màu còn thơm mùi mực mới. "Đây rồi, đúng cái lễ hội anh Nguyên nói hôm trước," cô reo lên, đặt tờ rơi lên quầy. "Tổ chức ngay tại quảng trường trước cổng chợ, kéo dài ba ngày cuối tuần, có cả đài truyền hình tỉnh về đưa tin nữa đó."
Bảo Nghi cầm tờ rơi, đọc kỹ từng dòng. Lễ hội năm nay, theo như thông báo, đặc biệt nhấn mạnh chủ đề "giữ gìn hồn cốt phố cổ", với sự tham gia của đại diện Sở Văn hóa tỉnh, nhằm khảo sát và lập danh sách đề xuất công nhận một số công trình, khu phố có giá trị kiến trúc, lịch sử tiêu biểu. Đó chính xác là cơ hội mà Bách Nguyên đã nhắc đến — không chỉ là dịp để giới thiệu tiệm với đông đảo công chúng hơn, mà còn là bước đệm quan trọng cho hồ sơ xin công nhận di sản mà anh đang chuẩn bị.
"Chị sẽ đăng ký tham gia," Bảo Nghi nói, giọng quả quyết, dù trong lòng không tránh khỏi một chút lo lắng. Suốt bao năm nay, tiệm chưa từng tham gia bất cứ sự kiện công cộng nào, luôn hoạt động âm thầm, dựa vào lời truyền miệng và sự tin tưởng được xây dựng qua từng thế hệ khách hàng. Đứng trước đám đông, giới thiệu bản thân và câu chuyện của gia đình mình một cách công khai, là một điều hoàn toàn xa lạ với cô.
Tối hôm đó, khi Bách Nguyên ghé qua, cô báo tin ngay. Anh mừng rỡ ra mặt, lập tức lấy sổ tay ra bàn bạc kế hoạch cụ thể. "Mình có gần hai tháng để chuẩn bị," anh nói, "vừa đủ thời gian để cô hoàn thiện công thức Hoài Hương, vừa đủ để tôi hoàn tất hồ sơ đề xuất di sản kèm theo bằng chứng thực tế — sự quan tâm của công chúng, giá trị văn hóa được công nhận qua lễ hội, sẽ là lập luận mạnh mẽ nhất để thuyết phục cả chú tôi lẫn phía tập đoàn đầu tư."
"Nhưng con phải trưng bày gì ở gian hàng?" Bảo Nghi hỏi, giọng có phần bối rối. "Tiệm mình chưa từng tham gia loại hình này, chị không biết bắt đầu từ đâu."
"Cứ là chính mình thôi," Bách Nguyên đáp, mỉm cười. "Kể câu chuyện của tiệm — không phải quảng cáo, mà là kể thật. Câu chuyện về bà ngoại, về mẹ cô, về Hoài Hương, về cách một mùi hương có thể giữ lại cả một đời người. Tôi tin, đó chính là thứ không một chuỗi cửa hàng hiện đại nào có thể sao chép được."
Sáng hôm sau, Bảo Nghi đích thân mang hồ sơ đăng ký đến trụ sở Ủy ban thị xã, một tòa nhà hai tầng sơn vàng nằm cách phố Hàng Điệp không xa. Cô hồi hộp chờ đợi trong hành lang, tay siết chặt tập hồ sơ giới thiệu về tiệm mà cô đã thức khuya soạn thảo suốt hai đêm liền, cố gắng viết sao cho vừa chân thực vừa đủ sức thuyết phục. Người tiếp nhận hồ sơ, một cán bộ văn hóa trẻ tuổi, đọc lướt qua vài dòng rồi ngẩng lên nhìn cô với ánh mắt tò mò. "Tiệm nước hoa không tên à? Chị đăng ký tên gian hàng là gì để chúng tôi ghi vào danh sách?"
Câu hỏi tưởng chừng đơn giản ấy khiến Bảo Nghi khựng lại một chút. "Dạ, cứ ghi là 'Tiệm nước hoa không tên, phố Hàng Điệp' được không ạ?" cô đáp, và người cán bộ gật đầu, không thắc mắc gì thêm, ghi chép cẩn thận vào biểu mẫu. Bước ra khỏi tòa nhà Ủy ban, Bảo Nghi đứng lại một lúc dưới nắng trưa, nhìn tên tiệm mình vừa được viết ra giấy trắng mực đen lần đầu tiên trong một văn bản chính thức, và cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ hơn bao giờ hết về việc phải tìm cho được một cái tên thật sự, không thể mãi là "không tên" trong mọi hồ sơ, mọi cuộc trò chuyện, mọi ký ức của người khác.
Những ngày sau đó, cả tiệm nước hoa không tên chuyển mình thành một công trường nhỏ đầy bận rộn. Nhã Trúc tình nguyện giúp thiết kế gian trưng bày, mang sang hàng chục bình hoa tươi để trang trí, kết hợp khéo léo giữa vẻ đẹp mộc mạc của tiệm với một chút điểm xuyết hiện đại để thu hút ánh nhìn của khách tham quan trẻ tuổi. Ông Tạ Khắc Nguyên, sau khi nghe tin, cũng ghé qua thường xuyên hơn, mang theo những câu chuyện, những kỷ vật cũ để bổ sung cho phần trưng bày lịch sử của tiệm — chiếc cân tiểu ly đầu tiên bà Ánh Nguyệt từng dùng, vài tấm ảnh cũ, và cả câu chuyện về vụ cháy năm xưa mà ông đồng ý cho phép kể lại, dù vẫn giữ kín một vài chi tiết riêng tư nhất.
Chú Bát cũng góp một tay theo cách riêng của mình, tình nguyện phát tờ rơi giới thiệu tiệm cho tất cả các mối quen trên tuyến đường giao báo mỗi sáng, tự hào khoe với ai cũng gặp rằng ông là khách hàng lâu năm nhất còn sống của "cái tiệm sắp nổi tiếng khắp tỉnh này". Ông Chung Vĩnh Vượng, khi nghe tin, cũng ghé qua đề nghị kể lại câu chuyện của mình cho đoàn làm phim tài liệu địa phương nếu cần, miễn là giúp được cho cô. Ngay cả bà Âu Kim Phượng, trong một lần ghé ngang mua vài lọ tinh dầu nhỏ làm quà tặng đối tác, cũng dừng lại xem qua bản phác thảo gian trưng bày, gật gù nhận xét: "Câu chuyện này đủ sức đánh bại mọi chiến dịch quảng cáo tôi từng làm, cô Nghi ạ. Chúc cô may mắn thật lòng."
Bách Nguyên, song song với việc phụ giúp chuẩn bị gian hàng, dành phần lớn buổi tối để hoàn thiện hồ sơ đề xuất công nhận giá trị di sản kiến trúc cho cả dãy phố Hàng Điệp, đo đạc lại từng chi tiết chạm khắc trên cửa gỗ, từng viên gạch bông cổ, chụp ảnh tư liệu, phỏng vấn thêm vài hộ gia đình lâu đời khác trong khu phố để làm phong phú thêm bộ hồ sơ. Anh còn liên hệ được với một giảng viên khoa kiến trúc của trường đại học tỉnh, người đồng ý viết một bài đánh giá chuyên môn ủng hộ việc bảo tồn, tăng thêm sức nặng học thuật cho đề xuất vốn dĩ chỉ dựa vào tình cảm và ký ức.
Bảo Nghi dành phần lớn thời gian còn lại cho việc hoàn thiện công thức Hoài Hương, thử nghiệm không ngừng nghỉ theo hướng cô đã xác định — giảm cỏ mật, tăng cường độ bền của hoa bần bằng một chất định hương nhẹ nhàng chiết xuất từ nhựa cây benzoin. Mỗi lần thử, cô lại ghi chép tỉ mỉ, so sánh với cảm giác trong đầu mình, cố gắng tìm ra đúng sự cân bằng mà bà ngoại đã hình dung nhưng chưa kịp hoàn thành.
Một buổi tối, khi đang ngồi thử nghiệm cùng Bách Nguyên, Bảo Nghi bất chợt dừng tay, nhìn anh với ánh mắt nghiêm túc. "Anh có nghĩ," cô hỏi, "nếu con hoàn thành được công thức này, con nên đặt tên chính thức cho tiệm luôn không? Bao năm nay, tiệm mình không có tên, con vẫn nghĩ đó là một phần đặc biệt, một dấu ấn riêng. Nhưng giờ, khi mọi thứ đang thay đổi quá nhiều, con lại thấy, có lẽ đã đến lúc tiệm cần một cái tên thật sự, để khẳng định vị trí của mình, để không ai có thể dễ dàng xóa nó khỏi bản đồ nữa."
Bách Nguyên nhìn cô, gật đầu chậm rãi. "Tôi nghĩ đó là một ý tưởng đẹp," anh nói. "Nhưng tôi cũng nghĩ, cô nên đợi đến khi thật sự hoàn thành Hoài Hương rồi hẵng quyết định tên gọi cuối cùng. Có những cái tên chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi câu chuyện đằng sau nó cũng đã trọn vẹn."
"Vậy chờ vậy," cô đáp, khẽ cười, gấp cuốn sổ công thức lại. "Nhưng con đã bắt đầu nghĩ đến vài cái tên rồi đấy, chỉ là chưa dám nói ra thôi, sợ nói trước bước không qua."
"Vậy khi nào sẵn sàng, hãy nói cho tôi nghe đầu tiên nhé," Bách Nguyên đáp, ánh mắt tràn đầy sự chờ đợi chân thành.
Bảo Nghi mỉm cười, cảm thấy anh nói đúng điều cô cũng đang nghĩ trong lòng nhưng chưa dám thừa nhận rõ ràng. Tấm biển gỗ trống trơn phía trên cửa, giờ đây, không còn khiến cô cảm thấy bất an như trước nữa, mà trở thành một lời hứa hẹn, một khoảng trống đang chờ đợi được lấp đầy đúng thời điểm, đúng ý nghĩa.
Những ngày chuẩn bị cho lễ hội trôi qua trong một guồng quay tất bật nhưng ấm áp lạ thường — cả một mạng lưới những người xung quanh Bảo Nghi, từ Nhã Trúc, ông Tạ Khắc Nguyên, dì Xuyến, đến Bách Nguyên, đều lặng lẽ góp sức theo cách riêng của mình, biến gánh nặng vốn dĩ cô phải một mình gánh vác suốt hai năm qua trở thành một nỗ lực chung của cả một cộng đồng nhỏ đang cùng nhau bảo vệ một điều gì đó họ tin là đáng giữ lại. Đứng giữa gian tiệm ngổn ngang những chuẩn bị dở dang, Bảo Nghi lần đầu tiên trong một thời gian dài cảm thấy mình không đơn độc trong cuộc chiến này, và niềm tin ấy, hơn bất cứ công thức hóa học nào, chính là thứ tiếp thêm sức mạnh lớn nhất cho cô trên chặng đường còn lại phía trước.
Đêm khuya, sau khi mọi người đã về hết, Bảo Nghi thường nán lại một mình thêm một lúc, ngồi giữa gian tiệm ngổn ngang giấy tờ, hoa tươi, và những kỷ vật cũ, lặng lẽ nhìn quanh và cảm nhận rõ một điều gì đó đang chuyển mình, không chỉ ở bên ngoài mà cả trong chính lòng cô. Suốt hai năm qua, cô đã quen với việc mang tất cả gánh nặng một mình, quen với việc coi nỗi buồn của gia đình là thứ không thể chia sẻ cùng ai ngoài chính bản thân. Nhưng giờ đây, nhìn những dấu vết bận rộn của biết bao người để lại khắp gian tiệm — một cuộn ruy băng của Nhã Trúc, một chiếc gậy ba toong dựng bên cửa của ông Tạ Khắc Nguyên, một tập bản vẽ của Bách Nguyên — cô nhận ra, có lẽ đây mới chính là điều bà ngoại và mẹ cô luôn mong muốn cho tiệm: không chỉ là nơi lưu giữ ký ức của từng gia đình riêng lẻ, mà còn là nơi kết nối cả một cộng đồng lại với nhau, qua chính những mùi hương tưởng chừng vô hình nhưng lại có sức nặng hơn bất cứ điều gì hữu hình khác.