Tiệm Nước Hoa Không Tên
9 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Tiệm Nước Hoa Không Tên

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Tối hôm đó, sau khi đóng cửa tiệm và đưa mẹ lên giường ngủ sớm, Bảo Nghi không lên gác ngay mà ngồi lại một mình dưới ánh đèn bàn vàng ấm, kéo chiếc hộp gỗ cũ từ dưới đáy tủ ra. Đó là chiếc hộp bà ngoại Ánh Nguyệt để lại, khóa bằng một ổ khóa nhỏ hình con bướm đã gỉ sét, chìa khóa được cất trong một chiếc lọ thủy tinh rỗng trên kệ cao nhất — chỗ duy nhất trong tiệm mà, theo lời mẹ cô kể từ nhiều năm trước, "không ai nghĩ tới tìm". Bên trong hộp là năm cuốn sổ tay bìa da đã sờn, mỗi cuốn ghi công thức của một giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp của bà ngoại, và một phong bì giấy dầu đựng vài tờ giấy rời, một số cháy xém góc, chữ viết tay nghiêng nghiêng đặc trưng của bà.

Cô đã đọc qua những cuốn sổ này không biết bao nhiêu lần, nhưng tối nay, sau câu nói dang dở của mẹ ban chiều — "bà chưa kịp..." — cô cảm thấy cần phải đọc lại một lần nữa, chậm rãi hơn, kỹ càng hơn, như thể tìm kiếm một điều gì đó mà trước đây cô đã bỏ lỡ. Cuốn sổ cuối cùng, bìa da màu nâu sẫm gần như đen, là cuốn cô ít giở đến nhất, vì phần lớn các trang trong đó đều dính vệt ố vàng nâu — dấu vết của trận hỏa hoạn nhỏ xảy ra ở góc xưởng pha chế phía sau tiệm, hơn hai mươi năm về trước, chỉ vài tháng trước khi bà ngoại mất.

Bảo Nghi lật giở từng trang một cách cẩn trọng, những ngón tay khẽ run không phải vì lạnh mà vì một cảm giác gần như thiêng liêng mỗi khi chạm vào giấy cũ mang mùi khói ám lâu năm — trong đầu cô, mùi ấy luôn hiện lên thành một quầng nâu sẫm viền đen, như một vết bỏng đã liền da nhưng vẫn còn để lại sẹo. Phần lớn công thức trong cuốn sổ này vẫn còn đọc được — những hỗn hợp phức tạp pha từ hoa ngọc lan, gỗ trầm, cỏ vetiver, những ghi chú tỉ mỉ về tỷ lệ, về thời gian ủ, về cách bà ngoại đã điều chỉnh một công thức đến bảy, tám lần trước khi ưng ý. Nhưng đến trang gần cuối, mọi thứ đột ngột dừng lại. Một góc trang giấy đã cháy đen quăn lại, chỉ còn sót một mảng nhỏ phía dưới với vài dòng chữ đứt quãng, và ngay giữa trang, hai chữ được viết to hơn hẳn những dòng chữ khác, nét bút run run nhưng gạch chân đến hai lần như một lời tự nhắc khẩn thiết: Hoài Hương.

Bên dưới hai chữ ấy là vài dòng còn đọc được, rời rạc như những mảnh gương vỡ: "...mùi bùn non sau lũ... không phải mùi xấu, là mùi của đất đang chờ mọc lại... cỏ mật hong khô trên mái nhà cũ... phải có một chút gì đó cháy khét, như bếp lửa đêm cuối cùng..." Rồi dòng cuối cùng, nét chữ nguệch ngoạc như viết vội trong lúc xúc động: "Con làm ơn nhớ giùm mẹ, nếu mẹ không kịp..." Câu chưa viết hết đã bị cắt ngang bởi vệt cháy, phần còn lại của trang giấy chỉ còn là tro.

Bảo Nghi đã đọc những dòng chữ này từ năm mười lăm tuổi, khi lần đầu tiên mẹ cho phép cô mở chiếc hộp gỗ, nhưng mỗi lần đọc lại, cô vẫn cảm thấy một cơn nghẹn dâng lên nơi cổ họng. "Con làm ơn nhớ giùm mẹ" — dòng chữ ấy, cô luôn tin, là bà ngoại viết cho mẹ cô, bà Bích Vân, chứ không phải cho cô, bởi khi ấy Bảo Nghi còn chưa ra đời. Nhưng giờ đây, khi người được nhờ "nhớ giùm" ấy cũng đang dần đánh mất trí nhớ của chính mình, lời nhắn nhủ ấy như đã tự động chuyển giao sang cô, đứa cháu ngoại duy nhất còn đủ tỉnh táo để gánh vác nó.

Cô lấy một tờ giấy trắng, bắt đầu ghi lại những gì mình đọc được, cố gắng sắp xếp các mảnh ghép thành một trật tự có nghĩa: mùi bùn non sau lũ, cỏ mật hong khô, một chút khét như bếp lửa. Đó không phải một công thức hoàn chỉnh — không có tỷ lệ, không có tên hương liệu cụ thể, chỉ là những hình ảnh, những cảm giác mà bà ngoại đã cố gắng diễn đạt bằng ngôn ngữ của người thường, thay vì ngôn ngữ chuyên môn của một nghệ nhân. Điều đó khiến Bảo Nghi vừa bối rối vừa xúc động — dường như bà ngoại, trong những phút cuối cùng viết những dòng này, không còn nghĩ như một người pha chế nữa, mà chỉ đơn thuần là một người con gái đang cố nhớ lại mùi hương của quê nhà mình.

Mẹ cô từng kể, vào một buổi tối hiếm hoi còn hoàn toàn minh mẫn cách đây khoảng ba năm, trước khi bệnh trở nặng, rằng bà ngoại Ánh Nguyệt vốn không sinh ra ở thị xã Lam Kiều này. Bà lớn lên ở một vùng quê ven sông cách đây hơn trăm cây số, nơi mỗi mùa nước lên đều mang theo nỗi thấp thỏm cho cả làng. Năm bà mười sáu tuổi, một trận lũ lớn bất ngờ ập đến giữa đêm, cuốn trôi gần nửa ngôi làng, và trong đêm hỗn loạn ấy, bà đã lạc mất mẹ mình — người phụ nữ mà sau này bà chỉ còn nhớ được qua vài mảnh ký ức rời rạc: một chiếc áo nâu sờn vai, mùi tóc hong khô bên bếp lửa, và một câu ru chưa bao giờ hát trọn vẹn vì luôn bị ngắt quãng bởi tiếng gà gáy sáng. Bà Ánh Nguyệt được một đoàn người di tản đưa đến thị xã Lam Kiều, sống nương nhờ họ hàng xa, rồi lớn lên, học nghề pha chế từ một hiệu thuốc bắc kiêm bán dầu thơm gần chợ, và cuối cùng, bằng đôi tay và cái mũi thiên bẩm của mình, gây dựng nên tiệm nước hoa nhỏ trên phố Hàng Điệp này.

"Bà ngoại con không bao giờ nói nhiều về chuyện đó," mẹ cô kể, giọng trầm xuống. "Nhưng mẹ nhớ, có những đêm mưa to, bà hay ngồi một mình ngoài hiên, không nói gì, chỉ nhìn ra màn mưa. Đến năm bà gần sáu mươi tuổi, bà mới bắt đầu nói với mẹ rằng bà muốn pha một mùi hương cho riêng mẹ của bà — người mà bà chưa từng có cơ hội tiễn biệt đàng hoàng, không mộ phần, không nén nhang, chỉ có một khoảng trống trong ký ức mà suốt mấy chục năm bà cố lấp đầy bằng công việc. Bà gọi cái mùi hương ấy là 'Hoài Hương' — không hẳn là nhớ quê, mà là nhớ về người mẹ đã hòa vào đất, vào nước, vào chính mảnh đất quê hương ấy."

Bảo Nghi ngồi lặng giữa gian tiệm tối, ánh đèn bàn hắt bóng cô dài trên nền gạch bông, tay vẫn giữ tờ giấy ghi lại những mảnh vụn của một công thức chưa bao giờ hoàn thành. Cô hiểu, giờ đây hơn bao giờ hết, rằng "Hoài Hương" không đơn thuần là một mùi hương đẹp để bán, mà là lời tạ từ muộn màng của một người con gái dành cho người mẹ mình chưa kịp nói lời từ biệt — và ngọn lửa nhỏ đã cướp đi phần còn lại của công thức ấy, cứ như số phận cố tình lặp lại nỗi mất mát ấy một lần nữa, tàn nhẫn hơn, vì lần này ngay cả những dòng chữ cuối cùng cũng bị thiêu rụi.

Tiếng chuông điện thoại bàn đặt trên quầy đột ngột vang lên, cắt ngang dòng suy nghĩ của cô. Đã gần chín giờ tối, hiếm khi có ai gọi vào giờ này trừ khi là chuyện gấp. Bảo Nghi vội cất tờ giấy vào ngăn kéo, đứng dậy nhấc máy. "Alo, tiệm nước hoa nghe."

Đầu dây bên kia là một giọng đàn ông trung niên, chậm rãi, có phần khách sáo. "Alo, cho tôi hỏi có phải số của cô Bích Vân, chủ căn nhà số 14 phố Hàng Điệp không?"

"Dạ, đây là con gái của cô Bích Vân, cô hiện không tiện nghe máy. Xin lỗi, ai gọi vậy ạ?"

"À, tôi là Đường Vĩnh Khang, chủ nhà cho thuê căn số 14 bấy lâu nay. Chắc cô cũng biết, hợp đồng cũ giữa gia đình tôi với bà Ánh Nguyệt hồi trước không có ghi thời hạn cụ thể, chỉ là thỏa thuận miệng kéo dài qua nhiều năm. Tôi gọi để báo trước, sắp tới tôi cần rà soát lại một số giấy tờ nhà đất, có thể sẽ cần gặp trực tiếp cô Bích Vân hoặc cô để trao đổi một số việc. Không có gì gấp gáp, nhưng tôi muốn thông báo sớm để hai bên cùng chuẩn bị."

Giọng ông ta lịch sự, thậm chí có phần cẩn trọng quá mức cần thiết, nhưng chính sự cẩn trọng ấy lại khiến Bảo Nghi thấy bất an hơn là một lời thông báo thẳng thừng. "Dạ vâng, chú cứ báo trước ngày giờ, con sẽ sắp xếp để gặp chú," cô đáp, cố giữ giọng bình tĩnh dù tim đã bắt đầu đập nhanh hơn.

"Được, cảm ơn cô. Vài hôm nữa tôi sẽ cho người liên hệ lại cụ thể." Ông ta cúp máy, ngắn gọn, không để lại thêm thông tin nào khác.

Bảo Nghi đặt ống nghe xuống, đứng lặng một lúc giữa gian tiệm tối, nghe rõ tiếng tim mình đập trong lồng ngực. "Rà soát giấy tờ nhà đất" — cụm từ ấy nghe có vẻ vô hại, nhưng bản năng của một người đã sống cả đời trong căn nhà này mách bảo cô rằng đằng sau nó là một điều gì đó lớn hơn nhiều. Cô nhớ đến lời Nhã Trúc kể ban sáng, về công trường đang giăng bạt ở đầu phố, về chuỗi mỹ phẩm "tên Tây lắm" sắp mở gần đó. Hai mảnh thông tin tưởng chừng rời rạc bỗng như bắt đầu xích lại gần nhau trong đầu cô, tạo thành một hình dạng mơ hồ nhưng đáng lo ngại.

Cô quay lại bàn, mở ngăn kéo, lấy tờ giấy ghi công thức dang dở ra, đặt cạnh tờ giấy mới — nơi cô vừa viết vội tên "Đường Vĩnh Khang" và câu nói của ông ta. Hai tờ giấy, hai nỗi lo, giờ đây nằm cạnh nhau trên cùng một mặt bàn gỗ đã bóng loáng qua ba đời người dùng. Một cuộc đua với thời gian để cứu lấy ký ức của mẹ. Một cuộc đua khác, có lẽ còn khắc nghiệt hơn, để giữ lại chính nơi chốn duy nhất có thể lưu giữ những ký ức ấy. Bảo Nghi tắt đèn bàn, ngồi lại thêm một lúc trong bóng tối nhá nhem hắt vào từ ánh đèn đường ngoài phố, hít một hơi thật sâu, để mùi gỗ cũ, mùi giấy ố, mùi khói ám hòa vào nhau thành một khối duy nhất trong tâm trí, rồi tự nhủ, gần như một lời thề: dù thế nào, cô cũng sẽ không để cả hai thứ ấy tuột khỏi tay mình.

Đã sao chép liên kết chương