Chương 2
Chương 2 — Người Cứu Hộ Mùa Hè
Quán Cơm Dì Hoa nằm nép mình sau hàng dương liễu cuối con đường dẫn ra Bãi Dương, cách trạm cứu hộ chưa đầy năm trăm mét, đủ gần để Thảo Nhi có thể nghe tiếng còi báo động của đồng đội nếu có chuyện khẩn cấp xảy ra trong lúc cô đang ăn cơm tối. Đó là lý do mẹ cô chọn dựng quán ở đúng vị trí này, mười năm trước, khi chồng bà vẫn còn là đội trưởng đội cứu hộ và thường tranh thủ giờ nghỉ trưa chạy về ăn vội bát canh chua rồi lại tất tả ra biển.
Buổi tối hôm khai mùa, Thảo Nhi trở về nhà khi trời đã sẫm, người còn vương mùi muối biển dù đã tắm qua ở trạm cứu hộ. Bà Trần Thị Hoa đang lúi húi dọn những chiếc bàn nhựa cuối cùng, ánh đèn compact vàng vọt hắt xuống mái tóc đã điểm bạc quá nửa của bà.
"Con về rồi à," bà Hoa nói, không ngẩng đầu lên, tay vẫn thoăn thoắt xếp ghế. "Nghe nói sáng nay có vụ cứu người ngay lúc khai mạc?"
"Dạ, một cậu nhỏ bơi ra xa, bị dòng kéo. Cứu được rồi mẹ." Thảo Nhi ngồi phịch xuống chiếc ghế nhựa gần nhất, cơ thể rã rời sau một ngày dài. "Tin tức đi nhanh dữ vậy."
"Thị trấn nhỏ mà con. Chuyện gì cũng đồn tới quán trước khi con kịp về tới nhà." Bà Hoa đặt trước mặt con gái một tô canh chua cá lóc còn bốc khói, kèm đĩa rau muống xào tỏi. "Ăn đi, nguội hết bây giờ."
Thảo Nhi cầm đũa nhưng không ăn ngay. Cô nhìn mẹ mình di chuyển giữa những chiếc bàn trống, dáng người nhỏ bé nhưng chắc chắn, đôi tay đã quen với việc bưng bê từ khi còn trẻ. Mười sáu năm bà Hoa một mình nuôi quán, tám năm trong số đó là một mình nuôi cả con gái, kể từ ngày ông Lộc không trở về.
"Mẹ có nhớ," Thảo Nhi hỏi khẽ, "hồi con còn nhỏ, khu vực Mũi Sa Đen dòng nước thế nào không?"
Bà Hoa khựng lại một giây, rồi tiếp tục xếp ghế như không có gì. "Sao tự dưng hỏi chuyện đó?"
"Con thấy dòng chảy ở đó đổi khác từ khi họ làm kè. Giống như..." Thảo Nhi ngập ngừng, "giống như hồi xưa, lúc họ nạo vét cát ấy."
Câu nói khiến bà Hoa dừng hẳn tay. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, ánh đèn vàng hắt lên khuôn mặt bà một vẻ gì đó xa xăm, như thể bà đang nhìn về một buổi chiều đã cũ, không phải buổi tối hiện tại.
"Con ăn cơm đi," bà Hoa nói, giọng nhẹ nhưng dứt khoát, một cách né tránh mà Thảo Nhi đã quá quen thuộc suốt tám năm qua. "Chuyện cũ nhắc lại làm gì."
Thảo Nhi không ép, dù trong lòng cô vẫn còn nguyên câu hỏi chưa được trả lời. Đây không phải lần đầu tiên cô thử chạm vào chủ đề ấy, và cũng không phải lần đầu mẹ cô né tránh theo cách giống hệt nhau — một câu nói ngắn, một cái quay lưng, rồi im lặng kéo dài đến hết buổi.
Cô nhớ rõ ngày hôm đó, dù lúc ấy cô mới mười sáu tuổi. Một buổi chiều tháng Bảy, biển động nhẹ nhưng không đến mức nguy hiểm theo dự báo thời tiết. Cha cô nhận được tin báo có ba du khách bị cuốn ra xa gần Mũi Sa Đen — khu vực khi đó đang có một công ty tên Cát Biển Phú Vinh tiến hành nạo vét cát để "cải tạo luồng lạch", theo giấy phép của huyện. Ông Lộc, với kinh nghiệm hai mươi năm trong nghề, đã lao ra cứu cả ba người, đưa được hai người vào bờ an toàn. Nhưng khi quay lại tìm người thứ ba, ông đã không bao giờ trở lên nữa.
Báo cáo điều tra sau đó kết luận ông Lộc "chủ quan, bơi ra khu vực nguy hiểm mà không mang đủ thiết bị hỗ trợ, dẫn đến kiệt sức và tử vong do đuối nước." Không một dòng nào trong báo cáo nhắc đến việc dòng chảy khu vực đó đã bị biến đổi bất thường bởi hoạt động nạo vét đang diễn ra cách đó chỉ vài trăm mét. Công ty Cát Biển Phú Vinh vẫn tiếp tục hoạt động thêm hai tháng sau đó, rồi lặng lẽ giải thể, không một ai bị truy cứu trách nhiệm.
Thảo Nhi lớn lên với câu chuyện ấy như một vết sẹo không bao giờ lành hẳn, chỉ liền da theo năm tháng nhưng vẫn đau mỗi khi trời trở gió. Cô đã từng ghét biển, ghét đến mức không dám bước chân xuống nước suốt gần một năm sau đám tang cha. Nhưng rồi chính ông Quản Hữu Đạt — người thầy dạy bơi đầu tiên của cha cô, cũng là người dạy bơi cho cô những ngày đầu — đã kéo cô trở lại với biển, không phải để cô quên đi nỗi đau, mà để cô học cách sống chung với nó, và biến nó thành sức mạnh.
"Con không thể ghét biển được, Nhi à," ông Đạt từng nói với cô, khi cô mười bảy tuổi, đứng run rẩy trước mép sóng lần đầu tiên sau tai nạn. "Biển không giết cha con. Sự cẩu thả của con người mới giết cha con. Nếu con muốn làm gì đó cho cha, con phải học cách hiểu biển rõ hơn bất kỳ ai, để không đứa trẻ nào khác phải mất cha như con."
Câu nói ấy đã trở thành kim chỉ nam cho cả cuộc đời Thảo Nhi kể từ đó.
Ăn xong bát canh, Thảo Nhi đứng dậy phụ mẹ dọn nốt mấy chiếc bàn cuối cùng. Bên ngoài, tiếng nhạc từ lễ hội khai mùa vẫn còn vọng lại xa xa, hòa lẫn với tiếng máy móc rền rĩ không ngớt từ phía công trường Kim Cương Vịnh — âm thanh ấy giờ đây gần như không bao giờ tắt, kể cả ban đêm, khi các đội thi công tăng ca để kịp tiến độ khai trương.
"Họ làm việc cả đêm à mẹ?" Thảo Nhi hỏi, ngước nhìn về phía những ánh đèn pha sáng rực lơ lửng trên mặt biển tối, nơi các sà lan vẫn đang hối hả chuyển đá.
"Từ tháng trước rồi," bà Hoa đáp, giọng có chút mệt mỏi. "Cả xóm mất ngủ vì tiếng ồn, nhưng ai dám nói gì. Ông chủ tịch huyện với ông Cung gì đó, chủ đầu tư ấy, thân nhau lắm. Có người góp ý trên họp dân thì bị nói là 'cản trở phát triển kinh tế địa phương'."
"Cung Nghĩa Phát," Thảo Nhi nói khẽ, cái tên đọng lại trong miệng cô với một vị gì đó không dễ chịu. "Sáng nay con thấy ông ta đứng trên khán đài, cười tươi như không biết chuyện gì vừa xảy ra ngay dưới chân mình."
Bà Hoa im lặng một lúc, tay vẫn xếp nốt chồng bát đĩa cuối cùng vào thau nước. "Người như vậy, Nhi à, họ không cần biết chuyện gì xảy ra dưới chân mình. Họ chỉ cần biết doanh thu cuối mùa có đạt chỉ tiêu hay không."
Có điều gì đó trong giọng nói của mẹ khiến Thảo Nhi khựng lại. Không phải sự khinh miệt thông thường mà người dân thị trấn vẫn dành cho những ông chủ giàu có từ nơi khác đến. Đó là một sự cay đắng cụ thể hơn, cá nhân hơn, như thể bà đã từng chạm trán với đúng kiểu người ấy trước đây.
"Mẹ," Thảo Nhi hỏi, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên quyết, "ông Cung Nghĩa Phát này, mẹ có biết ông ta từ trước không?"
Bà Hoa ngẩng lên, ánh mắt thoáng chút bối rối, rồi nhanh chóng lấy lại vẻ bình thản quen thuộc. "Thị trấn bé tí, ai chả biết ai. Thôi, khuya rồi, con về nghỉ đi, mai còn ca sớm."
Thảo Nhi biết đó lại là một cánh cửa khép lại, giống như bao lần khác. Cô không truy vấn thêm, dù trong lòng những mảnh ghép rời rạc bắt đầu cựa quậy, tìm cách kết nối với nhau theo một hình dạng mà cô chưa dám nhìn thẳng vào.
Trên đường đi bộ về căn nhà nhỏ phía sau quán, nơi hai mẹ con sống cùng nhau suốt tám năm qua, Thảo Nhi đi ngang qua tấm ảnh gia đình cũ treo trong phòng khách — bức ảnh chụp ba người trên bãi cát, cha cô mặc đồng phục cứu hộ màu đỏ, tay bế cô gái nhỏ tám tuổi cười toe toét, mẹ cô đứng bên cạnh, mái tóc còn đen nhánh, gương mặt rạng rỡ chưa hề biết đến nỗi đau sắp ập tới.
Cô dừng lại trước bức ảnh như thường lệ, ngón tay khẽ chạm vào lớp kính lạnh.
"Con hứa sẽ tìm ra sự thật, ba à," cô thì thầm, giọng chỉ đủ cho chính mình nghe. "Con không biết bằng cách nào, nhưng con sẽ tìm ra."
Trước khi lên giường, cô còn nán lại bên bàn học cũ, nơi vẫn còn nguyên chiếc hộp gỗ nhỏ cha cô để lại — bên trong là một chiếc còi cứu hộ bằng đồng đã xỉn màu, một cuốn sổ tay ghi chép lịch trực đã sờn gáy, và vài tấm huy chương bơi lội thời trẻ của ông. Cô mở cuốn sổ, lật đến những trang cuối cùng ông từng viết, nét chữ nghiêng nghiêng quen thuộc ghi lại lịch trực, thời tiết, và đôi khi là vài dòng cảm nhận vụn vặt về con nước trong ngày. Trang áp chót, đề ngày trước khi ông mất đúng một tuần, có một dòng ngắn ngủi: "Nước ở Mũi Sa Đen lạ. Cần báo cáo lên huyện, nhưng chưa ai chịu nghe." Thảo Nhi đọc đi đọc lại dòng chữ ấy không biết bao nhiêu lần trong suốt tám năm qua, mỗi lần đọc lại thấy nó nặng hơn một chút, như thể chính cha cô, ngay trước khi mất, đã cảm nhận được điều gì đó bất thường mà không kịp làm gì để ngăn lại. Cô gấp cuốn sổ, đặt lại vào hộp gỗ, rồi đứng lặng một lúc lâu trước khi tắt đèn bàn.
Đêm đó, cô nằm trên giường, lắng nghe tiếng máy móc công trường vọng lại qua khung cửa sổ hé mở, xen lẫn tiếng sóng vỗ bờ đều đặn như hơi thở của một sinh vật khổng lồ đang say ngủ. Cô nghĩ về vệt nước phẳng lặng bất thường mình nhìn thấy sáng nay, về ánh mắt né tránh của mẹ, về cái tên Cung Nghĩa Phát cứ lởn vởn trong đầu như một câu đố chưa có lời giải.
Cô biết mình sẽ không thể ngủ ngon đêm nay, cũng như nhiều đêm sắp tới. Nhưng có một điều cô chắc chắn: nếu biển đang cố nói với cô điều gì đó, cô sẽ không quay lưng lại như tám năm trước cô đã từng làm. Lần này, cô sẽ lắng nghe đến cùng, dù sự thật có đau đớn đến đâu.
Ngoài kia, xa tít phía nam, những ánh đèn pha công trường vẫn sáng rực suốt đêm, như những con mắt không bao giờ khép, dõi theo mỗi con sóng đang lặng lẽ đổi hướng.