Chương 8
Chương 8 — Người Cứu Hộ Mùa Hè
Mười ngày sau khi Bách Dương bắt đầu công việc khảo sát, anh đã lắp đặt một hệ thống cảm biến nhỏ dọc theo khu vực gần kè chắn sóng, truyền dữ liệu về lưu tốc và hướng dòng chảy theo thời gian thực đến chiếc máy tính bảng anh luôn mang theo. Đây là lần đầu tiên đội cứu hộ Bãi Dương có được một công cụ dự báo chính xác hơn nhiều so với kinh nghiệm quan sát bằng mắt thường mà họ vẫn dựa vào bấy lâu.
Buổi sáng thứ Bảy, khi lượng khách du lịch đổ về bãi biển đông đúc nhất trong tuần, Bách Dương đến trạm cứu hộ sớm hơn thường lệ, gương mặt anh có vẻ căng thẳng khác hẳn phong thái điềm tĩnh quen thuộc.
"Chị Thảo Nhi," anh gọi ngay khi thấy cô đang kiểm tra thiết bị trước ca trực, "dữ liệu sáng nay cho thấy điều bất thường. Thủy triều đang xuống nhanh hơn dự báo, kết hợp với hướng gió đông nam mạnh, tôi tính toán rằng khu vực gần mối nối thứ ba của kè sẽ đạt đỉnh nguy hiểm vào khoảng mười một giờ trưa — đúng lúc lượng khách tắm biển đông nhất."
Thảo Nhi lập tức nghiêm túc, gọi Trọng Nghị đến. Sau khi nghe Bách Dương trình bày, cả ba cùng thống nhất một kế hoạch: tăng cường thêm hai nhân viên cứu hộ trực tại khu vực gần kè từ chín giờ sáng, cắm thêm cờ đỏ cảnh báo, và cử Nhật Quỳnh dùng loa cầm tay liên tục nhắc nhở du khách không bơi ra quá vạch an toàn.
"Nếu dự đoán của anh sai thì sao?" Anh Kiệt hỏi, vẫn còn chút hoài nghi dù đã bớt gay gắt hơn tuần trước.
"Nếu tôi sai, chúng ta chỉ mất công tăng cường cảnh giới không cần thiết trong vài giờ," Bách Dương đáp thẳng thắn. "Nhưng nếu tôi đúng mà chúng ta không chuẩn bị, cái giá phải trả có thể là mạng người."
Không ai phản bác được logic đó. Cả đội triển khai theo đúng kế hoạch, và đến gần mười một giờ trưa, đúng như Bách Dương dự đoán, Thảo Nhi từ tháp canh phát hiện một gia đình bốn người — hai vợ chồng trẻ và hai đứa con nhỏ — đang bơi phao ở khu vực gần vạch cảnh báo, vô tình trôi dạt dần về phía mối nối nguy hiểm theo dòng chảy ven bờ mà họ không hề hay biết.
"Khu vực C, gia đình bốn người đang trôi về hướng nguy hiểm!" cô hét qua bộ đàm.
Nhật Quỳnh, đã được bố trí sẵn gần đó, ngay lập tức thổi còi, dùng loa yêu cầu gia đình bơi vào bờ. Nhưng đúng lúc ấy, chiếc phao bơm hơi của họ bị một cơn sóng lớn hất lật úp, khiến cả bốn người rơi xuống nước cùng lúc, và ngay lập tức bị dòng chảy phản xạ từ kè cuốn ra xa với tốc độ đáng sợ.
"Cứu hộ khẩn cấp, khu vực C!" Thảo Nhi hét lớn, lao xuống nước ngay lập tức, Anh Thi và Anh Kiệt theo sát phía sau, mỗi người ôm theo một phao cứu sinh.
Nhờ có sự chuẩn bị từ trước — nhân lực đã được tăng cường đúng vị trí, thiết bị đã sẵn sàng — đội cứu hộ tiếp cận được gia đình chỉ trong vòng chưa đầy một phút, một tốc độ phản ứng mà nếu không có cảnh báo sớm của Bách Dương, có lẽ đã không thể đạt được. Thảo Nhi cứu người mẹ và đứa con nhỏ hơn, Anh Kiệt và Anh Thi phối hợp cứu người cha cùng đứa con lớn, tất cả được đưa vào bờ an toàn trong tình trạng hoảng loạn nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.
Trên bờ, khi cả gia đình đã được kiểm tra sức khỏe và trấn an, Trọng Nghị quay sang Bách Dương, gương mặt ông không giấu được sự nể phục. "Nếu không có cảnh báo của anh sáng nay, tôi không dám chắc chúng ta phản ứng kịp."
"Đó là công việc của tôi," Bách Dương đáp, nhưng giọng anh cũng không giấu được sự nhẹ nhõm rõ rệt. Anh nhìn về phía Thảo Nhi, người vẫn đang ngồi trên cát, ôm đứa bé vừa được cứu vào lòng, trấn an nó bằng giọng nói dịu dàng khác hẳn vẻ nghiêm nghị thường thấy khi cô làm việc.
Người mẹ trong gia đình được cứu, sau khi đã bình tĩnh lại, nắm chặt tay Thảo Nhi, nước mắt vẫn còn lăn dài trên má. "Cảm ơn cô, cảm ơn cô rất nhiều. Tôi cứ nghĩ mọi chuyện kết thúc rồi, lúc phao lật, tôi không còn nhìn thấy hai đứa nhỏ đâu cả." Chị nghẹn ngào, ôm chặt đứa con gái nhỏ vào lòng như sợ buông ra nó sẽ biến mất lần nữa. Người chồng, vẫn còn run rẩy vì lạnh và vì sợ hãi, bắt tay từng thành viên trong đội cứu hộ, giọng lắp bắp không thành câu, chỉ lặp đi lặp lại hai chữ "cảm ơn".
Thảo Nhi quỳ xuống bên đứa bé trai nhỏ nhất, khoác cho nó một chiếc khăn ấm, vỗ về cho đến khi nó ngừng khóc. Trong khoảnh khắc ấy, cô chợt nhớ đến chính mình năm tám tuổi, cũng từng được một người lạ mặc đồng phục đỏ bế lên từ mép sóng sau một lần suýt bị cuốn ra xa lúc còn nhỏ, trước cả khi cha cô mất — người đó chính là ông Đạt. Cô hiểu hơn ai hết cảm giác được cứu sống nghĩa là gì đối với một đứa trẻ, và cảm giác ấy càng củng cố thêm lý do vì sao cô chọn con đường này.
Trọng Nghị, sau khi đảm bảo cả gia đình đã ổn định và được xe của người thân đón về, gọi cả đội lại để họp rút kinh nghiệm nhanh ngay tại bãi biển, như thói quen ông vẫn duy trì sau mỗi lần cứu hộ nghiêm trọng.
"Hôm nay chúng ta phản ứng nhanh chưa từng có," ông nói, giọng đầy tự hào lẫn nhẹ nhõm. "Nhưng tôi muốn tất cả ghi nhớ: sự nhanh nhạy đó không phải ngẫu nhiên. Nó đến từ việc chúng ta có dữ liệu, có cảnh báo sớm. Tôi đề nghị từ nay, mọi thông tin từ anh Bách Dương sẽ được đưa vào quy trình trực ban chính thức của trạm, không chỉ là tham khảo bên lề nữa."
Anh Kiệt, đứng ở cuối hàng, gật đầu không chút do dự — một sự thay đổi rõ rệt so với thái độ hoài nghi của anh chỉ vài ngày trước. "Tôi rút lại những gì đã nói tuần trước," anh nói, hướng về phía Bách Dương với một nụ cười ngượng nghịu hiếm thấy. "Anh làm tốt lắm."
Khi ca trực buổi sáng kết thúc, Thảo Nhi tìm đến chỗ Bách Dương đang thu dọn thiết bị, dáng vẻ vẫn còn hưng phấn sau vụ cứu hộ thành công.
"Cảm ơn anh," cô nói, giọng chân thành hiếm thấy. "Nếu không có dự đoán của anh sáng nay, chuyện có thể đã tồi tệ hơn nhiều."
"Chị mới là người trực tiếp cứu họ," Bách Dương đáp, lắc đầu khiêm tốn. "Tôi chỉ đưa ra con số. Chị và đội của chị mới là người biến con số đó thành hành động cứu người thực sự."
Họ đứng cạnh nhau một lúc, nhìn ra biển, nơi gia đình vừa được cứu đang được người thân đón về, những giọt nước mắt xen lẫn tiếng cười nhẹ nhõm. Thảo Nhi cảm thấy trong lòng mình một sự ấm áp lạ lùng, một cảm giác cô chưa từng trải qua kể từ rất lâu — cảm giác không đơn độc trong cuộc chiến của mình.
"Anh biết không," cô nói, giọng trầm xuống, "suốt tám năm qua, tôi luôn cảm thấy mình đang chiến đấu một mình. Đội của tôi ủng hộ tôi, nhưng không ai thực sự hiểu được nỗi ám ảnh của tôi với vùng nước này. Anh là người đầu tiên từ bên ngoài thực sự lắng nghe, và còn làm được điều gì đó cụ thể."
Bách Dương quay sang nhìn cô, ánh mắt anh chứa đựng một sự thấu hiểu sâu sắc. "Tôi không nghĩ mình xứng đáng với lời khen đó, nhưng tôi rất vui vì đã có thể giúp được chị, dù chỉ một chút." Anh ngừng lại, rồi nói tiếp, giọng nhỏ hơn. "Thật ra, từ khi nghe câu chuyện của chị về cha chị, tôi không thể ngừng nghĩ về nó. Có lẽ vì công việc của tôi vốn dĩ là ngăn chặn những bi kịch tương tự xảy ra, nhưng tôi chưa bao giờ thực sự đối diện với hậu quả của một bi kịch đã xảy ra rồi, ở cấp độ cá nhân như vậy."
"Vậy giờ anh nghĩ sao?" cô hỏi, giọng có chút tò mò.
"Tôi nghĩ," anh nói chậm rãi, như đang cân nhắc từng từ, "tôi càng có thêm lý do để đảm bảo báo cáo của mình đủ mạnh mẽ, đủ chi tiết, để không ai có thể phớt lờ nó như tám năm trước họ đã phớt lờ trường hợp của cha chị. Tôi không thể thay đổi quá khứ, nhưng tôi có thể cố gắng ngăn tương lai lặp lại nó."
Câu nói ấy chạm đến một nơi sâu thẳm trong lòng Thảo Nhi, nơi cô đã chôn giấu hy vọng suốt nhiều năm vì sợ phải thất vọng thêm một lần nữa. Cô nhìn Bách Dương, và lần đầu tiên kể từ khi cha cô mất, cô cảm thấy có ai đó, ngoài gia đình và đồng đội thân thiết, thực sự đứng về phía cô trong cuộc chiến này.
"Cảm ơn anh," cô nói lại, lần này giọng cô mang một sắc thái khác, ấm áp hơn, gần gũi hơn.
"Anh có gia đình ở đây không, hay chỉ đến công tác một mình?" cô hỏi, muốn tìm hiểu thêm về người đàn ông đang dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc chiến của mình.
"Tôi ở một mình," Bách Dương đáp, xếp gọn cuộn dây cáp vào thùng thiết bị. "Bố mẹ tôi ở ngoài Bắc, tôi vào miền Trung học đại học rồi cứ thế bám trụ với công việc, đi hết tỉnh này đến tỉnh khác. Bố tôi từng không đồng ý khi tôi bỏ con đường thi đấu để chuyển sang học kỹ thuật, ông bảo tôi phí hoài tài năng. Nhưng sau này, khi thấy tôi ngăn chặn được vài vụ việc nghiêm trọng ở những nơi khác, ông mới dần hiểu ra công việc này cũng có ý nghĩa riêng của nó, không hề kém cạnh việc đứng trên bục nhận huy chương."
"Ông ấy chắc tự hào về anh lắm," Thảo Nhi nói.
"Tôi hy vọng vậy," anh cười nhẹ, một nụ cười có chút bẽn lẽn hiếm thấy ở người đàn ông vốn luôn giữ vẻ điềm tĩnh chuyên nghiệp. "Nhưng thành thật mà nói, những ngày như hôm nay, khi tôi thấy con số mình tính toán thực sự cứu được một gia đình, tôi mới cảm nhận được rõ ràng nhất giá trị của những gì mình đang làm. Còn hơn bất kỳ huy chương nào tôi từng giành được."
Thảo Nhi nhìn anh, cảm nhận được sự chân thành trong từng lời nói, và cô nhận ra khoảng cách giữa họ — khoảng cách của một người từ nơi khác đến, một người ngoài cuộc theo đúng nghĩa công việc — đang dần thu hẹp lại một cách tự nhiên, không hề gượng ép.
Chiều hôm đó, khi mặt trời bắt đầu ngả về phía tây, nhuộm cả bầu trời và mặt biển thành một dải màu cam rực rỡ, Thảo Nhi đứng trên chòi canh, nhìn về phía Bách Dương đang lái xe rời khỏi bãi biển. Cô nhận ra mình đang mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng mà cô không cố ý tạo ra, và trong lòng, một cảm giác mới mẻ, mong manh nhưng ấm áp, đang bắt đầu nảy mầm — một cảm giác mà cô chưa dám gọi tên, nhưng cũng không còn muốn chối bỏ.
Cô ở lại chòi canh thêm một lúc lâu sau khi ca trực đã chính thức kết thúc, chỉ để nhìn biển lặng dần theo bóng chiều, lắng nghe tiếng sóng đều đặn vỗ vào bờ. Lần đầu tiên sau rất nhiều mùa hè, cô cảm thấy mình không chỉ đang chiến đấu để bảo vệ người khác khỏi biển, mà còn đang dần học cách cho phép bản thân hy vọng — hy vọng rằng công lý cho cha cô, dù muộn màng, vẫn còn có thể đến, và hy vọng rằng trái tim cô, vốn đã đóng kín suốt tám năm, vẫn còn khả năng mở ra cho một điều gì đó mới mẻ.