Chương 4
Chương 4 — Người Cứu Hộ Mùa Hè
Ngày nghỉ duy nhất trong tuần của Thảo Nhi, cô thường dành để đến thăm ông Quản Hữu Đạt, người sống một mình trong căn nhà nhỏ nằm khuất sau rặng phi lao ở rìa thị trấn, cách Bãi Dương chừng ba cây số về phía đồi. Ông năm nay sáu mươi tuổi, từng là đội trưởng đội cứu hộ đầu tiên của Bãi Dương trước cả thời cha cô, và là người thầy dạy bơi cho không biết bao nhiêu thế hệ trẻ con trong thị trấn, trong đó có cả ông Lộc lẫn Thảo Nhi.
Sáng hôm đó, cô đạp xe đến nhà ông, mang theo một túi trái cây mẹ cô gửi biếu. Ông Đạt đang ngồi trên chiếc ghế mây cũ trước hiên nhà, tay cầm chiếc radio nhỏ đang phát bản tin thời tiết, dáng người gầy nhưng vẫn toát lên vẻ rắn rỏi của một người từng bơi ra biển khơi không biết bao nhiêu lần trong đời.
"Con bé đến rồi à," ông cười, đôi mắt nheo lại vì nắng. "Ngồi đi, để ông pha trà."
"Con tự pha được mà chú Đạt," Thảo Nhi nói, nhưng ông đã đứng dậy, dáng đi hơi khập khiễng vì cái chân từng bị chấn thương trong một lần cứu hộ nhiều năm trước, khập khiễng nhưng vẫn nhanh nhẹn theo cách riêng của ông.
Họ ngồi trên hiên nhà, nhìn ra khoảng sân nhỏ trồng đầy hoa giấy đỏ, xa xa là một dải biển lấp ló sau những tán cây. Đây là nơi Thảo Nhi luôn cảm thấy bình yên nhất, có lẽ vì nó gợi nhớ đến những buổi chiều thuở nhỏ, khi cha cô thường đưa cô đến đây chơi cùng ông Đạt sau giờ tan ca.
"Con nghe nói tuần này đội con bận lắm," ông Đạt nói, rót trà ra hai chiếc chén sứ cũ. "Chuyện thằng bé suýt chết đuối hôm khai mùa, cả chuyện người công nhân rơi xuống nước ở công trường."
"Tin tức ở đây đi nhanh thật," Thảo Nhi cười khẽ, nhưng nụ cười nhanh chóng tắt đi. "Chú Đạt, con muốn hỏi chú một chuyện. Về khu vực Mũi Sa Đen, hồi xưa, trước khi con sinh ra hoặc lúc con còn nhỏ, dòng nước ở đó có bao giờ nguy hiểm như bây giờ không?"
Ông Đạt đặt chén trà xuống, ánh mắt ông nhìn xa xăm ra phía biển, im lặng một lúc lâu trước khi trả lời. "Mũi Sa Đen lúc nào cũng có dòng chảy riêng của nó, con ạ. Địa hình đáy biển ở đó dốc, có rãnh ngầm, nên dòng chảy xa bờ vốn đã mạnh hơn những chỗ khác. Nhưng ngày trước, người ta biết cách tôn trọng nó. Chỗ nào nguy hiểm thì cắm cờ, cảnh báo, không ai dại dột bơi ra đó nếu không có kinh nghiệm."
"Còn bây giờ?"
"Bây giờ người ta xây cả một cái kè khổng lồ ngay giữa lòng dòng chảy tự nhiên đó," ông nói, giọng nặng trĩu. "Con nghĩ nước sẽ đi đâu khi bị chặn lại giữa đường?"
Thảo Nhi im lặng, để những lời ông nói ngấm vào lòng. Cô đã tự mình quan sát và ghi chép suốt mấy tuần qua, nhưng nghe chính ông Đạt xác nhận bằng kinh nghiệm nhiều thập kỷ khiến nỗi lo trong cô càng thêm rõ ràng, càng thêm nặng nề.
"Chú Đạt," cô nói khẽ, giọng run run một chút, "con muốn hỏi về ba con. Về ngày ba mất."
Bàn tay ông Đạt siết chặt quanh chén trà. Đây không phải lần đầu Thảo Nhi hỏi ông về chuyện này, nhưng có gì đó trong giọng cô hôm nay khác hẳn những lần trước — không còn là câu hỏi của một đứa trẻ muốn hiểu nỗi đau của mình, mà là câu hỏi của một người đang tìm kiếm sự thật.
"Con còn nhớ gì về ngày hôm đó không?" ông hỏi ngược lại, giọng nhẹ nhàng nhưng thận trọng.
"Con nhớ trời hôm đó không mưa, nhưng biển động," Thảo Nhi kể, mắt nhìn xuống chén trà đang bốc khói nhẹ trước mặt. "Con nhớ ba đi làm từ sáng sớm như mọi ngày, dặn con học bài cho kỳ thi cuối năm. Con nhớ đến chiều, có người chạy đến quán báo tin, mẹ con đánh rơi cả chồng bát đang bưng trên tay."
Cô dừng lại, hít một hơi thật sâu trước khi tiếp tục. "Con nhớ khi con chạy ra biển, có rất đông người đứng trên bờ, nhưng không ai dám nói gì với con. Chỉ có chú, chú Đạt, ôm con vào lòng và nói 'Ba con đã cố hết sức rồi, con à'."
Ông Đạt nhắm mắt lại, như thể ký ức ấy vẫn còn tươi nguyên như mới hôm qua, dù đã tám năm trôi qua. "Ba con là người dũng cảm nhất mà chú từng biết, Nhi à. Ông ấy cứu được hai người hôm đó, trước khi..."
"Trước khi quay lại tìm người thứ ba," Thảo Nhi tiếp lời, giọng nghẹn lại. "Con biết phần đó. Nhưng chú Đạt, con muốn biết phần mà không ai chịu nói với con. Tại sao ba con, một người bơi giỏi nhất thị trấn, hai mươi năm kinh nghiệm, lại không thể tự cứu chính mình?"
Ông Đạt mở mắt, nhìn thẳng vào cô, và trong ánh mắt ấy, Thảo Nhi thấy một điều gì đó dằn vặt đã chôn giấu rất lâu, một gánh nặng mà ông đã mang một mình suốt tám năm ròng.
"Nhi à," ông nói, giọng khàn đi, "có những chuyện chú không có bằng chứng cụ thể, chỉ có linh cảm của một người làm nghề cứu hộ lâu năm. Chú không muốn nói ra những gì chú không chắc chắn, vì con đã chịu đựng đủ nhiều rồi."
"Con không cần chú chắc chắn," Thảo Nhi nói, giọng cô kiên quyết hơn cô tưởng. "Con chỉ cần biết những gì chú nghĩ, những gì chú cảm thấy không ổn."
Ông Đạt thở dài, đứng dậy đi đến bên cửa sổ, nhìn ra phía biển xa xa như đang cân nhắc điều gì đó quan trọng. "Ngày hôm đó, dòng chảy ở khu vực ba con cứu người không giống với bất kỳ dòng chảy xa bờ tự nhiên nào chú từng thấy trong suốt bốn mươi năm làm nghề. Nó quá mạnh, quá đột ngột, và nó xuất hiện đúng vào lúc công ty nạo vét cát đang hoạt động gần đó. Chú đã nói với người điều tra về điều này, nhưng họ nói chú chỉ là 'suy đoán cảm tính', không có cơ sở khoa học."
"Vậy tại sao không ai điều tra kỹ hơn?"
"Vì công ty đó," ông Đạt nói, giọng đầy cay đắng, "có giấy phép đầy đủ, có quan hệ với người trên huyện. Không ai muốn làm to chuyện trong mùa du lịch cao điểm. Cái chết của một người cứu hộ, dù đau lòng đến đâu, cũng nhanh chóng bị gói gọn thành 'tai nạn nghề nghiệp' để mọi thứ có thể tiếp tục như bình thường."
Thảo Nhi ngồi lặng người, những lời ông Đạt nói như một nhát dao cắt vào vết thương cũ tưởng đã liền da nhưng thực ra chưa bao giờ thực sự lành lại. Cô đã luôn cảm nhận được có điều gì đó không ổn trong câu chuyện chính thức về cái chết của cha mình, nhưng đây là lần đầu tiên cô nghe một người có chuyên môn, có kinh nghiệm, xác nhận rằng cảm giác ấy không phải là tưởng tượng của một đứa trẻ đau buồn.
"Chú có nhớ tên công ty đó không?" cô hỏi, giọng gần như thì thầm.
"Cát Biển Phú Vinh," ông Đạt đáp. "Giải thể chỉ hai tháng sau khi ba con mất. Chú từng cố tìm hiểu ai đứng sau công ty đó, nhưng manh mối cứ đứt đoạn. Chỉ nhớ có một cái tên xuất hiện trong vài giấy tờ chú tình cờ thấy được — một người giám đốc điều hành trẻ tuổi, rất tham vọng."
"Tên gì?" Thảo Nhi hỏi, tim cô đập nhanh hơn.
Ông Đạt nhìn cô một lúc lâu, như thể đang cân nhắc xem có nên nói ra hay không. Cuối cùng, ông lắc đầu. "Chú không nhớ rõ, Nhi à, đã tám năm rồi. Nhưng nếu con thực sự muốn tìm hiểu, chú nghĩ con nên hỏi những người ở Phòng Kinh tế - Du lịch huyện, những người đã làm việc ở đó từ thời điểm đó đến giờ. Có lẽ vẫn còn hồ sơ lưu lại đâu đó."
Thảo Nhi gật đầu, ghi nhớ từng lời ông nói. Trước khi ra về, cô ôm ông Đạt một cái thật chặt, cảm nhận được sự run rẩy nhẹ trong cơ thể gầy guộc của ông — không phải vì tuổi tác, mà vì gánh nặng ký ức ông đã mang một mình quá lâu.
"Cảm ơn chú đã nói cho con biết," cô thì thầm.
"Con phải cẩn thận, Nhi à," ông Đạt dặn dò, nắm chặt tay cô trước khi cô lên xe. "Nếu đúng như chú nghi ngờ, những người đứng sau chuyện này không phải dạng vừa. Ba con đã trả giá bằng mạng sống của mình. Chú không muốn con cũng phải trả giá tương tự."
Trên đường đạp xe về nhà, Thảo Nhi cảm thấy trong lòng mình vừa nhẹ nhõm vừa nặng nề cùng lúc — nhẹ nhõm vì cuối cùng cô cũng có được một mảnh ghép thật sự, không còn chỉ là linh cảm mơ hồ; nặng nề vì mảnh ghép ấy mở ra một con đường mà cô biết sẽ đầy chông gai và nguy hiểm.
Cô dừng xe lại bên vệ đường, nhìn xuống biển từ trên cao. Mặt nước lấp lánh dưới nắng chiều, đẹp đến mức khó tin rằng nó có thể ẩn giấu những dòng chảy chết người bên dưới lớp sóng lặng lẽ ấy. Cô nghĩ về cha mình, về cuốn sổ tay với dòng chữ cuối cùng ông viết, về cái tên Cát Biển Phú Vinh, và về một câu hỏi cứ lởn vởn không dứt trong đầu cô: liệu người đứng sau công ty ấy tám năm trước, có phải cũng chính là người đang đứng sau dự án Kim Cương Vịnh hôm nay hay không?
Cô không có câu trả lời, ít nhất là chưa. Nhưng cô biết mình sẽ không dừng lại cho đến khi tìm ra.
Khi về đến nhà, trời đã ngả sang chiều muộn, ánh nắng nhuộm vàng cả con đường ven biển. Thảo Nhi không vào nhà ngay mà đi vòng ra phía sau, nơi có một gốc bàng già cha cô từng trồng khi cô còn bé, với lời hứa rằng khi nào cây đủ lớn để tỏa bóng mát, ông sẽ dựng cho cô một chiếc xích đu ngay dưới tán cây. Chiếc xích đu ấy giờ vẫn còn đó, dây thừng đã sờn cũ nhưng khung gỗ vẫn chắc chắn, vì mẹ cô không nỡ tháo bỏ dù nó không còn ai ngồi từ nhiều năm nay. Thảo Nhi ngồi xuống, để đôi chân khẽ đung đưa chạm đất, nhìn lên những tán lá xanh rì đang xào xạc trong gió chiều.
Cô nghĩ về câu nói của ông Đạt — "ba con đã trả giá bằng mạng sống của mình" — và cảm thấy trong lòng dâng lên một quyết tâm mới, khác hẳn với nỗi đau âm ỉ cô đã mang suốt tám năm qua. Đây không còn là chuyện chỉ thuộc về quá khứ nữa. Nếu dòng chảy nguy hiểm ở Mũi Sa Đen đang lặp lại đúng những gì đã xảy ra tám năm trước, thì mỗi ngày cô chần chừ, mỗi ngày cô không tìm ra sự thật, đồng nghĩa với việc một người khác — có thể là một đứa trẻ, một du khách vô tội nào đó — sẽ phải gánh chịu số phận giống hệt cha cô. Ý nghĩ ấy khiến cô không thể ngồi yên thêm nữa. Cô đứng dậy, phủi cát dính trên quần, và đi vào nhà với một quyết định đã hình thành rõ ràng trong đầu: ngày mai, cô sẽ bắt đầu tìm đến Phòng Kinh tế - Du lịch huyện, dù có phải đối mặt với bao nhiêu cánh cửa đóng kín.