Chương 11
Chương 11 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
Ngọc lập bảng so sánh chữ ký, nhưng ghi rõ đây chỉ là đối chiếu hình thức. Tùng cung cấp mẫu chữ ký hợp lệ của mình, Hạnh cung cấp mẫu trong hồ sơ. Nét cong cuối chữ P khác nhau, nhưng không đủ kết luận. Cô Thảo nhắc học sinh không biến một khác biệt thành tội danh.
Bố An nhận bản hợp đồng, xin phép sửa một đoạn lời khai vì ông nhớ thêm người đã đứng cạnh mình. Ông không ghi tên nếu chưa chắc, chỉ ghi màu áo và vị trí. Châu khen ông đang làm đúng cách người may tháo một mũi chỉ: giữ từng phần, không giật cả đường.
Bà Vân đưa chiếc áo số 32 cho Châu kiểm tra. Mũi chỉ ở cổ hơi chùng, có thể người may vội. Châu khâu lại, để nguyên phần vải dư. An nói người mặc sẽ lớn; Châu đáp đó là lý do áo cần chờ đợi.
Tối, Hạnh xin dùng cúc V cho chiếc túi hồ sơ của mình. Cô tự may, tháo ra một lần rồi làm lại. Hạnh nói việc tự sửa một mũi nhỏ khiến cô thấy mình có thể sửa cả một bản ký lớn, dù chậm.
Tùng nghe tên mình trong danh sách, không bất ngờ như Châu tưởng. Anh nói năm 2014 mình là thực tập sinh, được giao nhập dữ liệu từ những biên bản giấy. Một người quản lý dùng tài khoản của anh để cập nhật bản đồ. Anh đã phản đối, nhưng chỉ bằng miệng.
“Anh có lưu email không?” Ngọc hỏi.
“Có, nhưng ở máy công ty cũ.”
Tùng hứa xin quyền truy cập. Hạnh nói nếu có email, họ có thể chứng minh hệ thống chứ không phải chỉ một chữ ký. Bà Vân đặt chiếc cúc vào hộp, bảo vật chứng chỉ mở cửa, người phải bước qua là con người.
Châu và An may chiếc áo số 32 trong im lặng. Cô giữ vải, cậu kéo chỉ. Họ không nói ai sẽ mặc, chỉ kiểm tra mũi đều. Khi xong, Châu ghi ngày và người tham gia vào thẻ, rồi cất áo vào hộp vải tím.
An hỏi cô có muốn giữ chiếc cúc làm kỷ niệm không. Châu nói cô muốn giữ cả đường chỉ, nhưng không giữ bí mật nếu nó làm người khác chịu thiệt. An gật, bảo đó là cách cậu cũng muốn học.
Bố An không kể thêm về hợp đồng trong tối hôm đó. Ông chỉ ngồi ở bàn máy, tháo chiếc cúc ở cổ tay áo và đặt cạnh cúc trong hộp. Hai chiếc giống nhau, nhưng một chiếc có vết cháy nhỏ. Bà Vân nói vết cháy xuất hiện khi Khải từng hàn một khung xe đạp ngay cạnh đống vải.
Châu hỏi tại sao họ không đem hồ sơ tới cơ quan chức năng ngay. Cô Thảo giải thích phải phân biệt bằng chứng gốc, bản sao và lời kể. Nếu vội, công ty có thể nói họ làm sai quy trình, rồi tất cả người dân lại phải bắt đầu từ đầu. An nghe, nói cậu ghét việc đúng cần nhiều bước hơn việc sai.
Ngọc lập một “sổ kiểm soát đường đi” cho từng tài liệu. Mỗi lần một giấy rời hộp, phải có tên người nhận, mục đích, giờ lấy và giờ trả. Khoa gọi đó là hộ chiếu của giấy. Châu thấy cách này làm mọi người chậm lại, nhưng cũng khiến không ai có thể nói mình không biết.
Bố An xin phép đọc biên bản điện. Ông nhận ra phần gạch đỏ không phải của mình. Nét chữ thuộc về một quản lý công trường tên Phúc, người đã chuyển đi sau dự án. Ông Thành nhớ Phúc từng hỏi Khải về lối đi, rồi nói “một mét đâu làm ai mất nhà”.
An hỏi bố có từng tranh cãi không. Ông nói có, nhưng chỉ tranh cãi ở quán cơm, không đưa vào giấy. Châu bảo những lời nói không ghi lại vẫn có thể làm người ta nhớ, nhưng khó dùng để bảo vệ người khác. Ông Thành gật, nói đó là lỗi của thế hệ ông.
Buổi chiều, Mai Phương tới tiệm nhận bộ áo cho đội tình nguyện. Cô nhìn chiếc áo trẻ em trên bàn, nhận ra ảnh của mẹ trong hồ sơ. Mai Phương nói mẹ luôn dặn đừng hỏi về năm 2014, vì mọi câu hỏi đều kéo theo nợ. Cô muốn biết nhưng không muốn mẹ bị lôi vào tranh chấp.
Châu đưa cô lựa chọn: không cần phát biểu, chỉ cần ký xác nhận đã nhìn thấy áo nếu muốn. Mai Phương ký, rồi nhờ Châu thêu một mũi tím vào mặt trong áo tình nguyện. “Để em nhớ đây là việc của người thật, không phải biểu tượng.”
An dạy cô thắt nút cuối. Mai Phương làm rối chỉ, cười nói mình chỉ giỏi chạy. An bảo ai chạy cũng cần biết đường về. Châu nghe, thấy câu ấy giống lời dành cho chính cậu.
Tối, Hạnh gửi thêm danh sách người nhận tiền. Có một cái tên bị che bằng mực đen, nhưng phần số tiền còn đọc được. Ngọc dùng đèn hồng ngoại của phòng vật lý, thấy dưới lớp mực có chữ “Vân”. Bà Vân phủ nhận, nói bà chưa bao giờ nhận tiền của dự án.
Châu nhìn mực, nhận ra nó không che chữ mà chỉ phủ lên một dòng ghi “Vân đã từ chối”. Người viết cố biến lời từ chối thành khoản nhận. Bà Vân thở dài, nói người ta từng gọi đó là “hỗ trợ tự nguyện”.
Đêm trước khi họ gặp đơn vị kiểm định, Châu cất tất cả vào hộp sắt. An đứng cạnh, đưa cô chiếc cúc có rãnh T.
“Cậu có muốn giữ không?”
“Không. Tớ muốn may nó vào thứ gì đó còn ở lại.”
Châu đặt cúc lên chiếc áo số 32. Đường chỉ đầu tiên đi qua lớp vải, và không ai trong hai người nói đó là lời hứa gì.
Đường may giấu trong gấu váy
Bản sao hợp đồng nằm giữa hai tờ giấy thấm dầu, bên cạnh hộp cúc. Bà Vân không để nó qua đêm trong tiệm. Bà chụp từng trang, gửi cho cô Thảo và một luật sư của khu phố, rồi cất bản giấy vào hộp sắt.
Châu hỏi vì sao không đưa thẳng cho công ty. Bà Vân bảo giấy tờ chỉ có giá trị khi người giữ nó biết cách bảo vệ người đã đưa. Nếu họ công khai quá sớm, người chịu thiệt có thể là bố An.
An ngồi ở góc, sửa đường gấu chiếc váy màu xanh. Cậu không đụng vào hợp đồng. Châu thấy vậy bực.
“Cậu không muốn biết chữ ký bị cắt để làm gì à?”
“Muốn. Nhưng tớ không muốn một mảnh giấy khiến bố tớ mất việc trước khi biết nó hợp lệ.”
“Vậy cứ im lặng?”
“Không. Tớ đang làm điều có thể làm: tìm người từng may bộ vest.”
Bà Vân kể bộ vest thuộc về một người tên Nguyễn Văn Khải, nhưng người mặc không phải Khải. Mười năm trước, Khải may vest cho một cán bộ chuẩn bị dự cuộc họp về quy hoạch. Một centimet lệch ở gấu áo khiến người đó nhận ra toàn bộ bản đo trong hồ sơ đã bị chỉnh.
“Vì sao ông ấy không nói?” Châu hỏi.
“Ông ấy có nói. Không ai nghe.”
Dì Hường đưa tới một hộp chỉ cũ. Trong đáy hộp có nhãn của xưởng may đối diện ga Cầu Nam. Dì nói sau ngày Khải mất liên lạc, một người đàn ông đem bộ vest tới nhờ sửa. Người đó trả tiền bằng giấy biên nhận, không để lại tên.
“Chỉ còn phần gấu,” dì Hường nói. “Người ta bỏ hết phần thân vì sợ có dấu.”
Châu tháo đường chỉ tím trong gấu váy. Dưới lớp chỉ có một mảnh vải mỏng, trên đó thêu chữ **Vân — nhớ giữ mốc**. Không phải tên người gửi, mà là lời nhắc.
Ở trường, Ngọc tổ chức một nhóm kiểm tra bản đồ. Cô phân công từng người đo một đoạn hẻm bằng thước kéo và máy đo laser mượn từ phòng vật lý. Khoa quay từng mốc, nhưng lần này dùng hai thẻ nhớ. An ghi chép, Châu giữ mẫu vải đánh dấu.
Họ phát hiện mốc cũ ở góc tường tiệm đã bị sơn phủ. Châu cạo lớp sơn bằng dao cắt chỉ, tìm thấy một đường khắc nhỏ trên gạch. Đường khắc cách chân tường đúng 1,14 mét so với cọc công ty vừa dựng.
Khoa huýt sáo. “Một mét bị lấy đi thật.”
“Đừng nói như tìm được tiền,” Ngọc nhắc.
“Tiền không có đường khắc trên gạch.”
Một người dân đi qua nhận ra dấu khắc. Bà nói Khải từng đặt nó khi sửa ống nước, bởi đó là điểm không được đào. Bà cho phép ghi âm lời kể. Châu xin phép rõ ràng, giải thích file sẽ chỉ dùng trong hồ sơ thương lượng.
Buổi tối, bố An tới tiệm. Ông không mang cặp, chỉ mang một chiếc áo cũ có đường chỉ tím trong cổ. Ông đặt nó lên bàn.
“Khải may cho tôi ngày tôi ký hợp đồng.”
An đứng dậy. “Bố ký gì?”
Ông không nhìn con. “Một bản sửa đổi. Họ bảo chỉ là điều chỉnh kỹ thuật. Tôi không đọc hết.”
Châu nín thở. Bố An nói ông nhớ Khải đã cố ngăn mình ký. Sau đó, hai người cãi nhau ngay trong tiệm. Khải lấy bản đồ, còn ông Thành cầm hợp đồng. Đêm ấy, Khải rời đi với bộ vest chưa sửa xong.
“Vì sao bố không nói?” An hỏi.
“Vì bố nghĩ im lặng sẽ giữ được công việc. Rồi im lặng biến thành món nợ.”
Ông đưa Châu một chìa khóa. “Đây là tủ gửi đồ ở ga cũ. Khải bảo nếu ông ấy không quay lại, đưa cho người biết đọc đường may.”
Châu nhận chìa khóa, thấy tay mình lạnh. Trên móc khóa có thẻ màu tím ghi: **Thứ Ba, chuyến cuối.**
Buổi tối, Châu không mở cửa tủ ngay. Cô ngồi trước bàn may, lấy thước dây quấn quanh cổ tay rồi tháo ra, như thể sợi dây có thể giữ lại mùi dầu máy và giọng nói đứt quãng của ông. Bà Vân nấu nồi cháo đậu xanh, đặt thêm một chiếc chén bên cạnh cô mà không hỏi gì. Hai bà cháu đã quen với những đêm có điều chưa nói hết.
“Thẻ đó là của ông Khải à?” Châu hỏi.
“Không. Ông ấy chỉ dùng màu tím để đánh dấu những chuyến phải đi một mình.”
“Chuyến nào?”
Bà Vân nhìn ra con hẻm. “Chuyến mang áo đến ga cũ. Có người đợi ở đó, nhưng chưa bao giờ ký nhận.”
Châu mở ngăn kéo. Bên trong không có đồ quý, chỉ có mười ba cuộn chỉ, vài chiếc cúc sứt và một quyển sổ nhỏ bìa nâu. Trang đầu ghi tên học sinh của lớp 11C từ mười năm trước. Một số tên có dấu gạch, một số được khoanh tròn. Ở cuối trang là ký hiệu giống ba đường may song song.
Đúng lúc ấy, An gọi điện. Cậu hỏi Châu đã tìm thấy gì, rồi im lặng lâu đến mức cô tưởng cuộc gọi bị mất. Cuối cùng An bảo: “Ba tớ từng giao hàng ở ga. Ba nói mỗi lần giao áo, ông Khải đều bắt người nhận đo lại vai. Không phải để sửa áo, mà để biết người đó có đang nói thật không.”
“Đo vai mà biết nói thật?”
“Người nói dối thường gồng một bên vai. Ba tớ bảo vậy.”
Châu bật cười, nhưng tiếng cười tắt ngay khi cô lật đến trang cuối. Có một dòng mới được viết bằng mực xanh, nét chữ không phải của bà Vân: **Nếu chiếc áo số 32 quay lại, đừng giao cho người đeo nhẫn bạc.**
Ngoài hẻm, tiếng xe máy chạy qua rồi dừng lại. Bóng một bàn tay lướt trên ô cửa kính. Châu nắm chặt chiếc chìa khóa. Lần đầu tiên, cô thấy tiệm may không chỉ cất quần áo; nó đang cất cả những lời hứa mà người lớn đã bỏ quên.