Chương 13
Chương 13 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
Đơn hàng cuối cùng được giao bằng ba tuyến, tránh để một người giữ tất cả. An đưa thẻ, Ngọc xác nhận, Châu kiểm lỗi, bà Vân ký. Một phụ huynh hỏi tại sao nhiều bước, cô nói vì áo của họ quan trọng hơn việc tiệm làm nhanh.
Châu lập danh sách người đã học may, để lần sau không phải gọi cùng một nhóm. Bà Vân bảo danh sách ấy có thể trở thành xưởng mới. Cô hỏi bà có muốn nghỉ không. Bà Vân nói nghỉ một phần, không nghỉ khỏi cửa sau.
Bản tin về tiệm lan tới trường khác. Một câu lạc bộ muốn tham quan, cô Thảo yêu cầu họ xin phép và không mang máy quay tự động. Khoa buồn vì mất cảnh hậu trường, nhưng tự ghi chú rằng quyền riêng tư không phải phần thưởng cho người biết xin.
Đêm, Châu mở sổ, thấy dòng khách nặc danh đã đánh dấu cúc V. Cô không biết người đó là ai, nhưng biết họ đã chọn chia sẻ một phần. An nói mỗi mũi chỉ đều cần đúng thời điểm.
Châu viết một bảng hướng dẫn cho người mới: rửa tay trước khi chạm vải, kiểm tra kim, đọc mã đơn, hỏi người nhận, ghi lỗi. Khoa đề nghị thêm “không ăn bánh trên máy”. Cô Thảo duyệt, Ngọc in thành hai bản.
Một bạn lớp mười làm rối cuộn chỉ, hoảng quá xin thôi. Châu ngồi xuống cùng gỡ từng vòng. An giữ đầu cuộn, Khoa đếm vòng, Ngọc ghi thời gian. Sau mười phút, chỉ được tháo mà không đứt. Bạn đó nói lần đầu thấy một lỗi có thể được giải quyết mà không ai mắng.
Bà Vân nhìn Châu hướng dẫn, bảo cô không cần làm mọi việc giỏi nhất; chỉ cần để người khác làm được. Châu hỏi vậy có phải là cách giữ tiệm không. Bà nói đó là cách tiệm không phụ thuộc vào một người.
Đơn hàng của hội phụ huynh được giao đủ, nhưng họ yêu cầu ghi tên người may. Châu ghi tên từng người theo mong muốn, ai muốn ẩn danh thì dùng mã. Bà Vân nói quyền được ghi tên cũng quan trọng như quyền không bị ghi.
Đêm ấy, mảnh vải từ người nhận áo nặc danh được đặt cạnh bảng. Châu đọc dòng “Phúc không đi biển”, rồi viết một câu hỏi gửi cho cô Thảo: “Phụ lục có thể được trao qua luật sư không?” Cô Thảo trả lời có, miễn người gửi hiểu quyền và rủi ro.
Ba mươi hai bộ áo khiến tiệm giống một con tàu chở vải. Châu phải lập thời khóa biểu theo tiếng chuông trường: tiết một cắt, tiết hai đo, tiết ba may, sau giờ học thử áo. Ngọc dán lịch lên tường, còn Khoa làm một cái bảng “ai đang giữ kéo”. Bất cứ ai lấy kéo đều phải ghi tên, khiến Châu trở thành người ký nhiều nhất.
Bà Vân cho học sinh dùng máy số một và hai, giữ máy số ba cho những đường may cần độ chính xác. An kiểm tra từng bánh răng, đánh dấu máy nào rung. Châu học cách lắng nghe tiếng máy. Âm thanh đều là ổn, tiếng lạch cạch là thiếu dầu, tiếng rít cao là chỉ bị kéo quá căng.
Một bạn trong lớp làm rách áo khi thử, hoảng tới mức xin lỗi liên tục. Châu bảo áo có thể sửa, người không cần xin lỗi vì một mũi kim. Bạn cười, rồi hỏi nếu làm hỏng lần nữa có bị đuổi không. An nói chỉ bị đuổi nếu giấu lỗi. Ngọc thêm điều đó vào bảng nội quy.
Bà Vân chỉ Châu cách cắt vải theo thớ. Cô từng nghĩ cắt là hành động dứt khoát, nhưng đường cắt tốt cần chậm và có lực đều. Nếu lưỡi kéo kẹt, không được ép; phải mở lại, đưa vải đúng góc. Châu liên tưởng tới những cuộc đối thoại trong gia đình, càng ép càng rách.
Đơn hàng thứ chín bị lệch tay áo, nhưng lần này họ phát hiện ngay. Châu thừa nhận lỗi trước cả nhóm. Khách đồng ý chờ. Ngọc điều chỉnh lịch, An tìm vải thay, Khoa quay một đoạn hướng dẫn nhưng không chèn nhạc vui. Cậu nói sửa lỗi không cần làm như quảng cáo.
Trong hộp vải thừa, Châu tìm thấy mảnh giấy ghi tên Phúc, người quản lý công trường. Cô hỏi Hạnh, Hạnh nói Phúc từng là người trung gian giao giấy. Tùng xác nhận Phúc đã nghỉ việc, nhưng địa chỉ cũ ở cuối phố.
Nhóm đi tìm Phúc sau giờ tan học. Nhà ông đóng cửa, chỉ có con trai đang sửa xe. Cậu bé nói bố đi biển, không muốn nghe về dự án. Châu để lại một chiếc cúc chữ T và tờ giấy ghi số điện thoại của cô Thảo.
Trên đường về, An nói cô làm việc quá nhanh khi nghe tên Phúc. Châu hỏi cậu có sợ không. An nói sợ, nhưng sợ nhất là họ biến một người thành mục tiêu rồi quên mất hệ thống đằng sau.
Châu đưa cậu túi áo đã sửa. “Vậy cậu nhớ nhắc tớ.”
“Tớ nhắc nhiều cậu có cáu không?”
“Có.”
“Tớ vẫn nhắc.”
Buổi tối, bà Vân nhận tin bệnh viện báo huyết áp ổn. Bà không chịu nằm nghỉ, đòi kiểm tra đường may của Châu. Châu khoe mũi giấu, bà gật đầu. Rồi bà nhìn danh sách đơn, hỏi vì sao có một dòng bị để trống.
“Khách chưa cho tên,” Châu đáp.
“Đừng điền thay.”
“Con biết.”
“Biết là một chuyện. Nhớ là chuyện khác.”
Cuối ngày, khách nặc danh gửi tin nhắn xin nhận áo trong một giờ không có người. Châu đồng ý, nhưng yêu cầu trả mã nhận. An đề nghị cậu đứng ngoài hẻm, không nhìn vào cửa. Châu bảo cậu không cần làm vệ sĩ.
“Tớ là người giao hàng. Vệ sĩ tính thêm.”
Người nhận tới lúc 21 giờ 12, lấy áo và để lại một mảnh vải đỏ. Trên đó ghi: **Phúc không đi biển. Ông ta đang giữ bản phụ lục.**
Cô chủ tiệm bất đắc dĩ
Bà Vân phải nhập viện một đêm vì huyết áp tăng. Trước khi đi, bà giao chìa khóa tiệm cho Châu và dặn không được nhận đơn vượt khả năng. Châu đồng ý rất nhanh, rồi ngay sáng hôm sau nhận ba mươi hai bộ áo từ hội phụ huynh.
Ngọc nhìn danh sách, hỏi có phải Châu vừa quên lời hứa không. Châu nói đây là cơ hội chứng minh tiệm vẫn có thể phục vụ khu phố. An bảo cô đừng biến một đêm ngủ ít thành chiến lược kinh doanh.
“Tớ có kế hoạch.”
“Kế hoạch có bao nhiêu người may?”
“Ba.”
“Trong đó một người bị bệnh.”
“Bà đang nghỉ, không phải mất tay.”
Châu chia việc theo màu thẻ. An nhận phần giao, Ngọc tính vật liệu, Khoa quay hướng dẫn thay cúc, còn cô Thảo xin phòng thủ công của trường để học sinh làm việc dưới giám sát. Lớp 11C biến thành xưởng may tạm thời. Tiếng máy vắt sổ, kéo cắt vải và tiếng Khoa đọc sai tên loại kim trộn thành một thứ nhịp điệu vui nhộn.
Sai lầm xảy ra ở bộ áo thứ chín. Châu cắt nhầm tay áo ngắn hơn hai centimet. Cô cố sửa bằng cách nối vải, nhưng màu lệch. Ngọc phát hiện trước khi giao.
“Cậu muốn giấu không?”
“Không.”
“Vậy báo khách.”
Khách là một bạn lớp mười, nói mẹ chỉ đủ tiền đặt một bộ. Châu xin lỗi, trả lại tiền và đề nghị may lại. An nhận phần giao trễ, còn Ngọc ghi lỗi vào bảng để không lặp. Châu tưởng mọi người sẽ giận, nhưng cô Thảo nói lỗi có biên bản thì còn sửa được; lỗi bị giấu mới trở thành tai nạn.
Buổi tối, Châu ngồi một mình bên máy số ba. Cô nghe tiếng kim xuyên vải, nhớ lời bà Vân: nhìn đường may trước khi nhìn người mặc. Cô nhận ra mình đã nhìn đơn hàng như những con số, quên rằng mỗi bộ áo có một người đang chờ.
An mang tới hai hộp cơm. “Một phần cho cô chủ tiệm.”
“Tớ chưa được trả lương.”
“Cô chủ còn nợ tớ tiền giao hàng.”
“Cậu có bảng tính không?”
“Có. Nhưng tớ làm thất lạc vì bị cô chủ lấy làm giấy lót máy.”
Châu cười, bỗng thấy mệt trong người nhẹ đi. Họ ăn bên cửa, nhìn người trong hẻm đưa đồ tới sửa. Một bác xe ôm mang quần rách, một cô bán chè mang túi vải, hai học sinh đưa áo thiếu cúc. Tiệm không giàu lên nhanh, nhưng mỗi người rời đi với món đồ vừa vặn hơn.
Ngày thứ ba, bà Vân xuất viện. Bà thấy xưởng tạm, không mắng. Bà xem bảng lỗi, hỏi ai đã ký tên. Châu giơ tay. Bà gật đầu.
“Biết nhận lỗi mới được cầm kéo.”
Bà ngồi xuống chỉ cho Châu cách nối phần tay áo bằng đường may ẩn. Hai người cùng làm, chậm nhưng chắc. An đứng bên cạnh, ghi chú. Khoa quay lại, nhưng lần này xin phép từng người trước.
Đơn hàng hoàn thành trễ một ngày. Hội phụ huynh không phạt, chỉ yêu cầu tiệm ghi rõ thời gian trong các đơn sau. Ngọc nói đó là thắng lợi của sự thật, nhưng Châu bảo vẫn cần học cách làm đúng hạn.
Đêm ấy, Châu phát hiện trong thùng vải thừa một tờ giấy có dấu đỏ của công ty dự án. Trên giấy ghi lịch dựng cọc mới, sớm hơn hai ngày. Ở góc dưới có chữ ký người kiểm tra: **Phạm Quang Tùng**.
Châu chụp tờ giấy rồi lập tức đặt điện thoại xuống. Cô nhớ lời cô Thảo: hồ sơ phải được giữ nguyên. Tờ giấy có một nếp gấp ở giữa, mép giấy dính sợi vải màu xanh. Bà Vân nhìn dấu đỏ, không hề bất ngờ.
“Tùng ký thật,” bà nói, “nhưng chữ ký không có nghĩa cậu ấy biết lịch đã bị đổi.”
Ngày hôm sau, Châu đem bản sao đến lớp. Ngọc kéo rèm cửa, Khoa ngồi canh ngoài hành lang. Cả nhóm trải tờ giấy lên bàn giáo viên, dùng thước chặn bốn góc. Họ đối chiếu ngày trên phiếu với lịch giao đồng phục. Hai mốc trùng nhau: ngày dự án dựng cọc cũng là ngày tiệm phải giao hơn sáu mươi bộ áo cho học sinh khối dưới.
“Nếu họ chặn đường, tiệm không giao được,” Ngọc nói.
“Và nếu tiệm không giao, họ sẽ bảo người dân phản đối vì bất tiện,” Châu tiếp lời.
Khoa vốn thích đùa, lần này cũng không cười. Cậu lục điện thoại, tìm được ảnh chụp một biển báo dựng ở đầu hẻm. Trên ảnh, chữ “đường tạm” được viết bằng sơn mới, còn bên dưới là mũi tên chỉ sang một lối nhỏ chưa từng có.
An nhìn ảnh rất lâu. Cậu nói ba mình giao hàng qua hẻm này từ ngày cậu còn bé, chưa bao giờ thấy biển báo. Cậu xin phép lấy xe đạp chạy dọc tuyến, ghi lại thời gian từ cổng trường đến ga cũ. Châu đi cùng, đeo túi vải đựng thước dây.
Hai người mất ba mươi bảy phút vì phải vòng qua bãi vật liệu. Một người phụ nữ bán nước bảo họ công ty thường cho xe chắn ngang vào buổi chiều. Một ông cụ sửa khóa chỉ cho họ vạch sơn tím dưới nền gạch, nói đó là dấu giới hạn cũ.
Châu ghi tất cả vào sổ, không biến lời kể thành kết luận. An đạp xe chậm lại khi thấy cô mỏi chân. Cậu hỏi sao cô luôn muốn chứng minh mọi thứ ngay lập tức.
“Vì trước đây tớ từng cắt một dải ruy-băng mà chưa hỏi nó thuộc về ai.”
An nhìn cô, rồi chỉ vào sợi chỉ tím trên quai túi. “Vậy lần này hỏi trước. Tớ biết một người có thể trả lời.”
Đêm đó, họ gửi bản đồ thời gian cho cô Thảo. Mười phút sau, cô giáo trả lời bằng một câu ngắn: **Đừng đến ga một mình. Có người đã hỏi cô về bức ảnh cũ.**