Chương 28
Chương 28 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
Bản đồ gốc được scan tại nhà cô Thảo, không dùng máy của công ty. Hạnh đứng cạnh, đọc từng trang, còn Châu kiểm tra mực. Khoa ghi hash file, Ngọc lưu ba bản. Tùng ký rằng anh nhận bản sao, không giữ độc quyền.
Khải gọi lần nữa. Ông nói ông không muốn trở thành hình ảnh cứu tiệm, vì tiệm được giữ bởi những người đang sống. Bà Vân đồng ý, bảo ông nếu về thì tới như một người thợ, không như nhân vật.
Hạ nhận áo số 32 cho con gái. Cô bé qua video call nói tay áo dài, nhưng thích. Châu bảo có thể nới gấu. Cô bé đáp để nguyên, muốn lớn lên trong chiếc áo có chỗ chờ.
Hạnh và Tùng cùng ký biên bản công khai. Người dân đọc, hỏi từng dòng. Có người không hiểu, họ giải thích, không giục ký. Châu thấy câu chuyện đã đi từ những túi áo không tên tới một phòng họp nơi người ta được tự chọn.
Bà Vân đặt chiếc kéo đỏ lên bàn, nói người cầm kéo đỏ có thể tới bất cứ lúc nào. Cửa sau không khóa, nhưng vẫn có sổ ra vào để mọi người an toàn.
Trong hộp thư, Khải gửi một mũi chỉ vàng. Không lời nhắn, chỉ có màu. Bà Vân hiểu đó là phần dành cho những người già cần lối đi rõ.
Phong bì của Khải được mở trước mặt bà Vân, Châu, An, Tùng, Hạnh và đại diện khu phố. Bên trong có bản đồ gốc, biên bản mốc và một lá thư. Châu đọc ngày tháng, Ngọc ghi người chứng kiến, Khoa không quay phần chữ ký cho tới khi được phép.
Bản đồ gốc cho thấy lối đi phía đông được ghi là “đường phục vụ dân cư”, không thuộc quyền riêng của tiệm. Điều đó giải thích vì sao Khải giữ cửa mở. Bản phụ lục năm 2014 đã đổi cụm từ thành “khoảng đất chưa phân loại”.
Lá thư của Khải nói ông từng nghĩ mình có thể sửa mọi thứ bằng cách giữ đủ giấy. Sau khi bị ép im, ông bỏ đi để làm nghề sửa xe ở nhiều nơi. Ông thừa nhận đã để bà Vân và Thành tự xoay xở, vì xấu hổ không dám quay lại. Ông không xin họ tha thứ; chỉ xin họ dùng bản đồ nếu nó có ích.
Bà Vân đọc xong, đặt thư xuống. Ông Thành nói ông muốn gửi lời xin lỗi. Bà đáp hãy gửi cho Khải, không gửi qua người khác. Hai người bắt đầu viết, mỗi người một tờ.
Hạ lấy chiếc áo trẻ em ra, đặt cạnh bản đồ. Cô nói con gái mình sẽ về vào tháng sau, muốn tự nhận áo. Châu sửa thêm phần tay, giữ hai centimet cho người mặc lớn lên.
Cuộc họp kiểm định chính thức kết luận bản đồ mới phải hủy ở phần hẻm. Công ty vẫn có quyền phát triển khu vực khác, nhưng phải giữ lối đi và trả chi phí. Tùng được gọi lại, Hạnh trở thành người liên lạc cộng đồng.
Châu không nghĩ mọi chuyện đã kết thúc. Một người dân hỏi tiệm có đủ tiền trả điện không. Bà Vân nói chưa. Cư dân đề nghị lập quỹ bảo trì, nhưng không ai muốn biến tiệm thành nơi nhận tiền vô hạn. Ngọc lập điều lệ, ghi rõ khoản thu, khoản chi và quyền rút.
An hỏi Châu có muốn mở lớp may miễn phí không. Cô nói muốn, nhưng cần người dạy. Bà Vân nghe, bảo có thể dạy hai buổi một tuần, còn Châu dạy cách xin phép và ghi sổ.
Khoa xin làm phụ trách hình ảnh. Ngọc hỏi cậu đã học cách sao lưu chưa. Cậu đưa danh sách ba bản, hai nơi và một người kiểm tra. Ngọc gật.
Đêm thứ Ba, áo số 32 được treo ở cửa. Hạ tới, cầm áo, cài chiếc cúc chữ T. Cô không khóc; cô chỉ nói con gái sẽ thích vì tay áo dài hơn một chút.
Bà Vân nhận thư của Khải, nhưng chưa gửi. Bà bảo ngày mai sẽ gửi bằng đường bưu điện, không qua tin nhắn. Châu hỏi vì sao. Bà nói một lá thư cần có thời gian để người nhận mở.
Ngoài hẻm, công ty tháo cọc đỏ. Bức tường phía đông vẫn có vết phấn cũ. An dùng vải tím che nhẹ, không xóa.
Tùng thông báo đề nghị mua tiệm được rút. Công ty sẽ ký hợp đồng thuê mặt bằng dài hạn với giá cố định, còn tiệm giữ quyền mở cửa sau.
Chiếc áo may cho người vắng mặt
Người bị nêu tên trong hồ sơ là ông Hoàng, trưởng nhóm kiểm định năm nay. Ông xin rút khỏi vụ việc, nhưng nói mình không nhớ đã sửa bản đồ. Ông từng làm ở phòng lưu trữ, nơi nhiều hồ sơ chỉ tồn tại dưới dạng bản giấy.
Hạnh đưa ra thư trao đổi giữa ông Hoàng và một người trung gian. Thư không nói thẳng về việc chỉnh mốc, chỉ nhắc “đổi gấu áo để vừa khung”. Bà Vân hiểu đó là mật ngữ của nhóm thợ: đổi số đo để khớp với bản vẽ đã định.
Ông Hoàng phủ nhận, nhưng đồng ý giao máy tính cũ cho kiểm tra. Không ai vội kết luận. Cô Thảo nhắc học sinh không dùng từ “gian lận” khi chưa có kết quả.
Trong lúc chờ, Châu và An hoàn thành chiếc áo số 32. Áo trẻ em đã được nối thành áo khoác nhỏ, giữ nguyên mảnh vải cũ ở lớp lót. Bà Vân may đường tím ở gấu, còn An khâu chiếc cúc chữ T.
Họ không biết người nhận sẽ là ai. Châu đề nghị treo áo ở cửa tiệm vào mỗi thứ Ba. An đồng ý, nhưng nói nên để thêm một tờ giấy: “Nếu là của bạn, hãy lấy. Nếu không, hãy để lại lời nhắn.”
Đúng tối thứ Ba, một phụ nữ trung niên đứng ngoài cửa. Bà mặc áo xanh, gấu áo lệch một centimet. Châu nhận ra đó là người phụ nữ từng gửi bức thư không tên ở nhà ga.
Bà nói mình tên Nguyễn Mai Hạ, mẹ của đứa trẻ số 32. Đứa trẻ ấy là con gái, hiện học đại học ở thành phố khác. Hạ từng nhận áo từ Khải, nhưng không biết vì sao ông giữ số đo. Khải chỉ nói nếu một ngày ai đó hỏi, bà hãy kể về lối đi sau tiệm.
Hạ mang theo một chiếc chìa khóa gắn với dây tím. Chìa khóa mở một hòm thư cũ ở bưu điện. Trong hòm có bản gốc giấy chuyển quyền lối đi và một lá thư Khải gửi bà Vân nhưng không gửi qua bưu điện.
Khải viết rằng ông đã rời đi để tìm bằng chứng, nhưng nhận ra mình cũng đang biến lời hứa thành gánh nặng cho người khác. Ông muốn trở về khi có đủ giấy tờ, không phải khi cần được tha thứ.
Bà Vân đọc thư, không khóc. Hạ đưa bà chiếc áo trẻ em, nói con gái bà muốn tặng lại tiệm như một cách cảm ơn.
An hỏi Khải hiện ở đâu. Hạ nói ông đang làm thợ sửa xe ở một thị trấn ven biển, dùng tên khác. Hạ có địa chỉ, nhưng không biết ông muốn được gọi hay không.
Châu bảo họ sẽ gửi thư, không đến tìm bất ngờ. Bà Vân viết một lá thư mới, không trách, chỉ kể tiệm vẫn mở và có thêm học sinh học may.
Khi lá thư được gấp lại, An đưa cho Châu một chiếc cúc nhỏ. Cậu nói cậu muốn may nó vào áo số 32, để người nhận biết đã có người tiếp tục đường chỉ.
Hạ xin phép treo áo lên. Đêm ấy, chiếc áo ở cửa tiệm, dưới ánh đèn pin. Không ai lấy. Nhưng sáng hôm sau, bên trong túi có một mảnh giấy mới:
**Tôi đã nhìn thấy. Tôi sẽ về khi không còn cần trốn.**
Đơn vị kiểm định gửi kết quả chính thức: mốc cũ hợp lệ, bản đồ mới phải sửa. Công ty bị yêu cầu tạm dừng dự án ở phần hẻm.
Nhưng tiệm vẫn còn khoản nợ điện và máy móc, còn ba ngày nữa tới hạn di dời cũ.
Đơn vị kiểm định gửi quyết định: mốc cũ hợp lệ, bản đồ dự án sửa lại, công ty bị yêu cầu tạm dừng dự án ở phần hẻm. Tin được dán ở bảng thông báo phường, nhưng khoản nợ của tiệm vẫn còn. Bà Vân ngồi tính từng hóa đơn, không chịu nhận tiền quyên góp vô điều kiện.
“Nếu mọi người muốn giúp, hãy đặt một chiếc áo hoặc sửa một cái cúc,” bà nói. “Tiệm phải sống bằng việc của mình.”
Học sinh mở một ngày hội sửa đồng phục. Người mang áo đến được chọn màu chỉ, nghe Khoa kể chuyện may nhầm tay áo và nhận một tấm thẻ ghi đường đi cũ của con hẻm. Tiền công được ghi rõ, một phần trả nợ điện, một phần mua máy mới, phần còn lại gửi quỹ học bổng của trường.
Châu phụ trách bàn ghi đơn. Cô gặp một cô bé lớp tám đem chiếc váy đã ngắn vì lớn nhanh. Cô bé sợ bị bạn cười, Châu hướng dẫn cách thêm viền vải tím. Khi thử lại, chiếc váy vừa vặn và có một đường nhấn khiến nó trông như thiết kế mới.
An giao hàng liên tục, nhưng đến cuối ngày xe đạp tuột xích. Cậu ngồi bên vỉa hè, tay dính dầu. Châu đưa khăn, bảo cậu có thể nghỉ. An nói cậu nghỉ thì ai đưa áo cho những người ở cuối hẻm.
“Tớ có thể đạp cùng.”
Hai người thay phiên đạp chiếc xe cũ. Khoa trêu họ thành đội giao hàng lãng mạn, Châu ném cho cậu một cuộn chỉ. Tiếng cười làm con hẻm bớt căng.
Cuối ngày, bà Vân nhận được hợp đồng thuê mới từ phường, cho phép tiệm ở lại trong thời gian dự án điều chỉnh. Còn khoản nợ máy, một xưởng may gần đó đề nghị cho trả góp. Chủ xưởng từng là học sinh nhận áo từ bà Vân nhiều năm trước.
Đêm đó, Châu lật sổ cũ. Tên học sinh ngày xưa giờ trở thành người lớn, mỗi người giúp một chút. Tiệm không được giữ lại bởi một phép màu; nó được giữ bởi những người từng bước qua cửa và nhớ nơi ấy đã đối xử tử tế với họ.
Bà Vân đưa Châu chiếc kéo đỏ. “Mai con tự cắt vải cho đơn đầu tiên của mình.”
Châu cầm kéo, vẫn hồi hộp. Nhưng lần này, cô có người chứng kiến và biết rõ mình đang cắt cho ai.