Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
8 phút đọc

Chương 7

Chương 7 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba

Mảnh bản đồ dưới máy số ba còn có một ký hiệu nhỏ ở góc: ba mũi kim song song. Bà Vân nói đó là cách Khải đánh dấu những điểm có người cần đi qua nhưng không muốn bị chú ý. Châu hỏi có phải mọi ký hiệu đều có nghĩa không. Bà đáp không, nhưng người đọc phải biết phần nào chưa chắc.

An thử khâu lại bản đồ vải bằng đường may lược. Cậu làm bung một góc, rồi tự tháo ra. Châu cười, bảo ít nhất cậu đã biết sửa. An nói một lỗi đẹp hơn một bí mật xấu.

Ở trường cũ, thầy giáo hưu trí cho họ xem bài tập vẽ đường đi. Một học sinh từng vẽ đường vòng dài hơn, vì nhà em có người già không đi được cầu thang. Châu hiểu bản đồ tốt không chỉ ngắn; nó phải dùng được cho người cần nó nhất.

Trên mảnh giấy trong đáy máy, địa chỉ trường cũ bị che bởi một vết dầu. Dì Hường nhận ra loại dầu từ xe đạp của Thành. An không vui, nhưng nói dấu dầu chỉ cho biết chiếc xe đã ở đó, không nói ai mang giấy.

Ở trường cũ, người bảo vệ dẫn họ tới phòng thủ công. Cửa còn vết sơn tím ở tay nắm. Châu cầm thước gỗ, đo chiều rộng cửa, thấy nó bằng đúng phần lối đi bị thiếu. An nói Khải có thể đã dùng cửa làm mốc, không phải bức tường.

Họ tìm trong tủ gỗ những thẻ tên cũ. Một thẻ ghi “Vân — ca chiều”, một thẻ ghi “Thành — sửa điện”. Khải không có thẻ, chỉ có mảnh vải may hình tam giác. Khoa hỏi vì sao người giỏi đo lại không có thẻ. Cô Thảo nói hồ sơ của người làm thêm thường bị xem là không quan trọng.

Châu ghi lại câu đó. Cô nhận ra câu chuyện không chỉ về Khải, mà về những người làm việc không có chức danh. Những người ấy biết tường, cửa và đường đi, nhưng ít khi được mời vào cuộc họp.

An tìm thấy một trang sổ ghi ngày người dân đi qua cửa sau. Mỗi dòng có hai chữ ký, nhưng vài chữ ký là dấu vân tay. Bà Vân nói có người không biết viết, nhưng vẫn có quyền xác nhận mình đã sử dụng lối đi.

Khi về tiệm, họ thử mở hộp điện cũ. Chìa khóa không khớp, nhưng đường chỉ tím trên bản vẽ dẫn tới một ổ khóa mới. Hạnh nói công ty thay khóa sau khi kho được bàn giao. Tùng sẽ phải xin hồ sơ thay khóa.

Đêm đó, Châu thêu ký hiệu cúc lên thẻ đơn. Cô làm lệch một mũi, An nói lệch một chút khiến người ta biết có bàn tay thật. Cô hỏi cậu nói vậy để an ủi. Cậu đáp chỉ để cô đừng tháo ra làm lại.

Máy may số ba kêu một tiếng khô khi An xoay bánh đà. Bà Vân bảo đừng ép, vì máy cũ không thích bị đánh thức bằng mệnh lệnh. An tháo nắp, lau bụi quanh trục. Châu đưa đèn pin, cố giữ tay không run. Cô thấy bên trong có một miếng vải tím mắc ở bánh răng, cùng màu với những mảnh họ đã tìm.

Bản vẽ dưới đáy máy không phải một tờ duy nhất. Khi trải ra, họ thấy nó được ghép từ sáu mảnh vải mỏng, mỗi mảnh ghi một đoạn hẻm. Khải đã dùng vải thay giấy vì giấy bị ẩm trong mùa mưa. Mỗi đường kẻ được khâu bằng chỉ màu khác nhau, có nút ở đầu và cuối.

Ngọc lập danh sách màu. Xanh là mốc đo, đỏ là phần tranh chấp, tím là cửa đi, vàng là nhà có người già. Khoa hỏi màu đen dùng cho gì. Bà Vân đáp “những việc chưa ai dám gọi tên”. Khoa ghi màu đen vào bảng, nét chữ nhỏ hẳn.

Họ đặt mảnh bản vẽ trên nền tiệm, rồi dùng thước gỗ đo từng cạnh. Phần mép mất một đoạn đúng chiều dài chiếc thước bị cắt. An thử ghép với mảnh giấy lấy từ váy, đường kẻ nối tới một căn nhà phía sau ga. Châu nhận ra đó là địa chỉ trên biên nhận họ chưa tìm được người nhận.

Bà Vân không muốn họ đi tối, nhưng cô Thảo cho phép nếu có người lớn đi cùng. Dì Hường nhận đi. Bà mang theo một đèn pin lớn, hai chiếc áo mưa và một túi bánh, nói điều tra mà đói thì dễ kết luận sai.

Căn nhà phía sau ga là xưởng giặt cũ, nay khóa cửa. Chủ mới nói người thuê trước đã rời đi, nhưng cho họ xem sổ giao nhận. Có một dòng ký tên Khải, nhận một cuộn vải tím và ba mươi hai chiếc cúc chữ T. Ngày nhận trùng ngày bố An ký hợp đồng.

An hỏi chủ nhà có biết Khải đi đâu. Ông nói Khải từng ngủ lại một đêm, rồi sáng hôm sau gửi lại một chiếc xe đạp. Xe không có chuông, yên bị rách và giỏ trước chứa một bộ áo trẻ em.

Châu nghe tiếng bánh xe lăn trong xưởng, dù không ai chạm vào. Cô nhìn An; cậu không giải thích.

Ở cuối sổ có một dấu gạch tím, chỉ về phía căn nhà đối diện. Họ gõ cửa, gặp một bà cụ giữ chậu cây. Bà nói con gái mình từng làm ở xưởng và đã nhận một bộ áo từ Khải. Cô con gái chuyển đi sau một trận cãi nhau với người của dự án.

Bà cụ không có địa chỉ mới, chỉ có chiếc ảnh chụp cô con gái mặc áo xanh. Trên túi áo có mũi chỉ tím hình chữ V.

Châu chụp ảnh sau khi được phép. An phát hiện nền ảnh là bức tường tiệm Mộng Vân, nhưng góc cửa sau đã bị che bằng thùng vải. Bức ảnh được chụp trước khi Châu sinh ra.

Trên đường về, Dì Hường kể Thành và Khải từng tranh nhau giữ chìa khóa kho. Thành muốn dùng tiền công để trả cho người sửa, Khải muốn giữ cửa miễn phí. Không ai hoàn toàn đúng, nhưng cả hai đều nghĩ mình đang bảo vệ người khác.

Khi họ về tới tiệm, máy số ba tự nhiên chạy một vòng dù đã rút điện. Châu giật mình, Khoa từ góc nhà hét rằng mình không chạm vào. Bà Vân kiểm tra, thấy bánh đà bị kéo bởi sợi chỉ tím mắc vào trục.

Sợi chỉ quấn thành hình mũi tên. Nó chỉ vào đáy máy, nơi một con ốc khác màu vừa được thay.

An tháo ốc. Dưới đó có một mảnh giấy ghi địa chỉ trường cũ của Khải và thời gian: **thứ Ba, sau tiết cuối, phòng thủ công**.

Bản vẽ dưới đáy máy may

Bà Vân không kể tiếp ngay. Bà bảo Châu đi lấy cuộn chỉ trắng trong ngăn dưới máy may, còn An kiểm tra ổ điện. Khi Châu cúi xuống, cô thấy đáy ngăn kéo có một lớp vải lót khác màu. Vải bị dán bằng keo cũ, mép bong lên như một chiếc lá khô.

“Bà ơi, dưới này có gì?”

“Một thứ không cần lấy ra.”

“Nếu không cần lấy ra thì sao bà dán nhiều lớp vậy?”

Bà Vân nhắm mắt. “Châu.”

Nhưng Châu đã kéo lớp lót. Một tấm giấy cuộn rơi xuống, kèm một chiếc thước gỗ có khắc vạch. Bản vẽ trên giấy không phải bản đồ hoàn chỉnh; nó là mặt bằng con hẻm với những dấu gạch đỏ, xanh và tím. Chỗ tiệm may được khoanh bằng ba vòng tròn.

An nhận thước gỗ. “Vạch đầu tiên bị mất.”

“Mất hay bị cắt?” Châu hỏi.

An đưa ngón tay lên phần gỗ sứt. “Bị cắt. Vết còn mới hơn phần còn lại.”

Bà Vân lấy bản vẽ, nhìn rất lâu. “Bản này do Khải vẽ.”

“Tổ trưởng khu phố?”

“Thợ sửa xe. Tổ trưởng chỉ là việc ông ấy làm thêm.”

Bà kể Khải và ông Thành, bố An, từng sửa đồ cho cả hẻm. Khải giỏi đo đạc, Thành giỏi máy móc. Khi một dự án cải tạo khu phố được đề xuất, hai người đi từng nhà, ghi kích thước, đánh dấu tường chung và hứa sẽ không để ai bị đẩy đi chỉ vì một con số sai.

“Sau đó họ cãi nhau,” bà Vân nói. “Thành nhận sửa khu nhà mẫu cho công ty. Khải không đồng ý vì cho rằng bản vẽ đã đổi. Họ không nói chuyện nữa.”

An không hỏi bố mình có phản bội không. Cậu chỉ hỏi: “Khải đâu?”

“Mất liên lạc sau ngày bản vẽ được nộp.”

Khoa đang chụp bức tường thì làm rơi máy ảnh. Chiếc máy va vào thùng nút áo, nút lăn khắp sàn. Ngọc bắt cậu nhặt theo màu. Khoa nhặt nhầm cúc đen vào hộp trắng, Châu bảo đây là cách làm thất lạc chứng cứ nhanh nhất.

Trong lúc nhặt, An tìm thấy dưới gầm bàn một mảnh bìa cứng. Mặt sau là một phần bản vẽ bị xé, có ghi số 1,14 mét. Châu đặt hai mảnh cạnh nhau. Đường ranh nối liền, nhưng ở góc tiệm có một khoảng trắng hình chữ nhật.

“Đó là lối đi cũ,” bà Vân nói. “Ngày trước người ta đi qua tiệm để ra Cầu Nam.”

“Bây giờ lối đó bị xây kín,” An nói.

“Không phải xây kín. Bị gọi là không tồn tại.”

Châu hiểu. Một lối đi không có trên bản đồ thì có thể bị coi là đất trống. Một bức tường không được đánh dấu đúng có thể bị kéo vào quy hoạch. Sai số trên giấy biến thành nơi trú của một lời nói dối.

Ngọc mở bảng tính, nhập tất cả số đo. Cô không chỉ ghi tiệm; cô xin phép các hộ trong hẻm đo lại mặt tiền. Có nhà rộng hơn bản vẽ, có nhà hẹp hơn, nhưng tổng chiều dài hẻm vẫn thiếu đúng 1,14 mét.

“Nếu tổng không đổi thì phần thiếu đang nằm ở đâu?” Khoa hỏi.

Châu chỉ bức tường phía đông. “Ở đây.”

An lấy điện thoại, gọi cho bố. Chuông reo năm lần mới có người nghe. Cậu không nói về việc giải tỏa; chỉ hỏi chiếc thước gỗ trong hộp đồ có phải của Khải không. Bên kia im lặng lâu đến mức Châu nghe tiếng máy khoan.

“Bố không biết,” ông Thành nói.

An cúp máy. Cậu cười nhạt, bảo đó là câu trả lời quen thuộc.

Tối thứ Ba, một bộ đồng phục mới được đặt trước cửa. Lần này không có mảnh giấy số đo. Chỉ có chiếc áo khoác rộng, bên trong may một túi bí mật. Châu tháo túi, tìm thấy một chiếc chìa khóa nhỏ và dòng chữ bằng mực tím:

**Mở máy may số ba trước khi họ dựng cọc.**

Bà Vân nhìn chiếc chìa khóa, lần đầu tiên thật sự hoảng. Máy may số ba đã bị khóa mười năm.

Đã sao chép liên kết chương