Chương 17
Chương 17 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
Luật sư mở phụ lục trước mặt ba bên. Phúc không có mặt, nhưng bản ghi lời ông được đọc nguyên văn. Người cầm kéo đỏ không phải một người duy nhất; đó là quy trình cắt thông tin trước khi nó tới tay dân cư.
Tùng nhận trách nhiệm vì bộ phận của anh từng dùng mã P để xử lý giấy. Hạnh xin lỗi vì đã xóa video. Châu nói họ không cần cùng một mức lỗi để cùng sửa; chỉ cần không đẩy lỗi cho người ít quyền hơn.
Bà Vân chỉ vào phần gấu đỏ, bảo đường may đã bị cắt nhưng vải vẫn còn. Ngọc ghi câu này vào biên bản, dù Khoa bảo nghe như thơ. Cô Thảo nói đôi khi câu dễ nhớ giúp người ta đọc lại hồ sơ.
An cất bản sao vào túi ba ngăn. Cậu đưa một ngăn cho bố, một ngăn cho cô Thảo, giữ một ngăn ở tiệm. Châu gọi đó là hệ thống không phụ thuộc một người. An nói cậu học từ việc mất một chiếc áo.
Phúc không tới kho, nhưng gửi bản phụ lục qua luật sư. Luật sư kiểm tra dấu, niêm phong và ngày chuyển. Không ai được mở trước khi có đại diện của ba bên. Khoa hỏi có cần camera không, luật sư nói có thể ghi biên bản thay.
Châu học cách chấp nhận tài liệu không đi theo cách cô muốn. Cô thích nhìn người nói, nhưng có người chỉ có thể gửi giấy. An bảo tin tưởng không phải luôn nhìn vào mắt.
Hạ gửi lời kể của mẹ bằng văn bản. Cô viết từng câu, xóa những phần quá riêng tư. Châu đọc và trả lại để Hạ kiểm tra. Hạ nói lần đầu có người hỏi mình muốn giữ câu nào.
Ở tiệm, bà Vân may túi mới cho hồ sơ. Túi có ba ngăn: bản gốc, bản sao, và phần cần xác minh. Ngọc dán nhãn, Khoa đề nghị một ngăn cho “đồ không biết đặt ở đâu”. Bà Vân làm thêm ngăn thứ tư.
An nhận tin em gái thi đỗ lớp chọn. Cậu vui, nhưng nói học phí tăng. Châu đề nghị quỹ tiệm hỗ trợ, An từ chối khoản riêng nhưng đồng ý làm công khai như mọi người. Ngọc thêm mục học bổng vào điều lệ.
Đêm đó, người cầm kéo đỏ để lại một chiếc kéo khác trước cửa, đã bị mài cùn. Bà Vân nói đó là lời xin lỗi vụng về. Châu cất kéo vào hộp, không dùng làm bằng chứng cho tới khi người gửi nói rõ.
Lá thư của mẹ Hạ được đặt trong túi áo, không ai dám mở lại nhiều lần. Châu hỏi Hạ có muốn tự đọc trong buổi họp không. Hạ nói bà chỉ muốn một người ghi lại đúng, không cần mình đứng trước đám đông.
Bà Vân nhận lời ghi âm, nhưng trước khi bấm máy bà đọc rõ mục đích, thời gian lưu và người được nghe. Hạ đồng ý. An cài micro lên mép bàn, Khoa ngồi xa, Ngọc ghi biên bản.
Hạ kể lối đi ngập nước, Khải mở cửa sau và đưa cho bà một bộ áo trẻ em. Bà không có tiền, nên trả bằng việc giúp ông đánh dấu các nhà có người bệnh. Thành sửa chiếc xe đạp của bà, rồi đưa bà về bằng một lối ngắn.
“Tôi tưởng họ là hai người tốt làm việc riêng,” Hạ nói. “Không biết họ đã ghi tên tôi vào một danh sách để sau này bảo vệ cả hẻm.”
Châu hỏi bà còn nhớ bản đồ không. Hạ nói nhớ một đường chỉ đỏ chạy từ cọc cây bàng tới cửa sau. Bà đã dùng đường đó để đưa con mình tới phòng khám. Lối đi không chỉ là nét trên giấy; nó là thời gian cứu người.
Sau khi ghi âm, Hạ xin xem lại. Cô sửa hai câu nói sai ngày, rồi ký xác nhận. Châu thấy việc chỉnh lời trước khi công bố không làm câu chuyện kém xúc động; nó làm người kể được tôn trọng.
Bà Vân may một chiếc túi mới cho Hạ, không lấy tiền. Hạ trả bằng một mảnh vải áo cũ của con gái, màu xanh nhạt. Châu thêu một mũi tím ở mặt trong, còn An khâu cúc. Cả hai cùng làm, nhưng lần này không ai nói về tình cảm.
Buổi chiều, một người của công ty tới yêu cầu lấy chiếc cọc cũ. Cô Thảo đưa biên bản tạm dừng, Ngọc đọc số văn bản, Hạnh ký xác nhận đã nhận yêu cầu. Người đó rời đi, nhưng trước khi đi nhìn chiếc túi Hạ đang cầm.
Khoa nói có người đứng đầu hẻm chụp ảnh. An đề nghị đừng đuổi theo. Họ ghi thời gian, hướng đi và gửi cho cô Thảo. Châu nhận ra nhóm đã thôi phản ứng bằng bản năng.
Đêm, An nhận tin từ bố rằng một người tự xưng là “người cầm kéo đỏ” muốn gặp. Cuộc hẹn ở kho cũ, giờ không rõ. Châu hỏi có phải Phúc không. An nói chưa biết.
Họ đến cùng Tùng và Hạnh. Kho trống, chỉ có bộ vest đỏ treo trên móc. Trong gấu vest, mũi chỉ đỏ tạo thành chữ P, nhưng chỉ còn nửa nét. Tùng nhận ra chữ P của Phúc, nhưng không có người.
Sau lớp lót là một bản photo danh sách tiền năm 2014. Tên Phúc nằm cạnh khoản “chỉnh mốc”, nhưng chữ ký nhận tiền là của một người khác. Phúc đã giữ bản này để chứng minh mình không phải người cắt bản đồ.
An hỏi tại sao ông không công khai. Tùng nói người giữ giấy cũng có thể sợ. Châu đáp sợ không sai, nhưng dùng nỗi sợ để giữ người khác trong bóng tối thì sai.
Khi họ rời kho, Châu nghe tiếng kéo cắt vải từ phòng bên. Cửa khóa. Trên nền có một sợi chỉ đỏ mới.
Túi áo chứa thư chưa gửi
Sáu giờ sáng, hẻm cuối phố có nhiều người hơn một ngày đi làm. Cọc mới dựng bên bức tường, cọc cũ nằm dưới gốc bàng. Tùng mang biên bản, Hạnh đứng sau anh, còn bố An cầm thước thép.
Người của công ty yêu cầu mọi người rời đi. Cô Thảo đưa giấy cho phép quan sát của khu phố, Ngọc đọc to danh sách nhân chứng. Khoa quay bằng hai máy, nhưng Châu nhắc cậu không được chắn đường.
Bố An tìm thấy cọc cũ bằng một thanh sắt cong. Dưới đất có lớp vải tím quấn quanh thân cọc. Mùi đất ẩm trộn với mùi dầu máy. Khi kéo lên, họ thấy trên thân cọc khắc chữ K-V.
Tùng sững lại. Anh nói cọc này không có trong hồ sơ công ty. Hạnh lấy bản sao biên bản, chỉ vào phần ghi “mốc tạm”. Cô giải thích mốc tạm được đặt bởi Khải và Thành, sau đó phải được xác nhận bởi tổ trưởng khu phố. Chữ ký của Nguyễn Văn Khải bị thay bằng chữ ký người khác.
Bố An không nói gì. Ông đặt tay lên cọc, rồi bảo cần lập biên bản ngay. Người của công ty phản đối, nhưng có quá nhiều điện thoại đang ghi hình.
Sau khi cọc được giữ lại, bà Vân mang ra một túi áo cũ. Túi được may từ vải trắng, không có nút. Bà nói đây là áo của một người phụ nữ từng ở hẻm, người đã nhận bộ đồng phục đầu tiên từ Khải.
Hạnh nhìn túi, nhận ra đường may. Bà đưa tay chạm vào gấu áo, nói tên người ấy là mẹ mình. Mẹ Hạnh đã mất, nhưng trước khi mất từng viết một lá thư cho Khải. Lá thư không gửi vì bà sợ ông nghĩ mình chỉ muốn giữ chỗ ở.
Trong túi áo có một phong bì dày. Hạnh mở, bên trong là thư viết tay và giấy biên nhận. Mẹ cô viết rằng lối đi sau tiệm đã cứu bà khỏi trận ngập năm 2014. Khải không chỉ may áo; ông mở cửa để người dân đi qua khi đường chính bị rào.
“Nếu họ xóa lối đi, họ sẽ xóa cả lý do tôi còn được gọi là mẹ của con,” lá thư ghi.
Hạnh đọc đến đó thì dừng. Châu không thúc. Bà Vân đặt tay lên vai cô. An đứng cạnh bố, hai người không nói với nhau nhưng cùng nhìn cọc cũ.
Tùng xin phép sao chụp thư, hứa lưu trong hồ sơ rà soát. Hạnh hỏi anh có thể bảo đảm không. Anh nói không thể bảo đảm một mình, nhưng có thể để tên mình trong biên bản.
Ngọc ghi từng người ký. Khoa làm rơi bút đúng lúc quan trọng, phải dùng cây bút kẻ mắt của Châu. Chữ ký của cậu màu nâu, trông như ai đó vừa bị dị ứng.
Buổi trưa, công ty tạm dừng tháo cọc. Họ yêu cầu thương lượng trong bảy ngày. Bà Vân nói bảy ngày vẫn ngắn, nhưng đủ để tìm những người trong danh sách.
Châu mở sổ, thấy một cái tên có địa chỉ “phòng trọ tầng ba, nhà ga cũ”. Tên ấy bị gạch nhưng chưa xóa. Bên cạnh là ghi chú: **người nhận áo số 32 — không biết mình đang giữ chìa khóa**.
An đọc dòng chữ, hỏi chìa khóa là gì. Bà Vân nhìn chiếc thẻ tím trên bàn.
Chiều hôm đó, một người đưa thư đặt trước cửa tiệm một bức thư mới. Không có người gửi, chỉ có dấu bưu điện từ thành phố khác.
Bên trong là một câu duy nhất: **Tôi giữ chiếc áo số 32. Nhưng người cầm kéo đã không còn là Khải.**
Không có địa chỉ người gửi. Châu đặt lá thư cạnh chiếc cúc bạc. Bà Vân nhận ra loại giấy, bảo nó từng được dùng ở ga cũ để ghi biên bản hàng hóa. An gọi cho ba, nhưng ông không nghe máy. Cậu đi bộ ra bến xe, nơi ba thường đứng sửa xe cho người giao hàng.
Châu ở lại với bà Vân. Hai người kiểm tra từng bộ áo trong kho. Chiếc số 32 đã biến mất từ lâu, nhưng nhãn vải của nó vẫn còn trong hộp cúc. Bà Vân lấy một nhãn ra, mặt sau có ba ký hiệu: một chấm, hai gạch, một chấm.
“Mã của Khải,” bà nói. “Một chấm là người nhận đã gặp. Hai gạch là người nhận đã từ chối. Một chấm cuối nghĩa là phải quay lại.”
“Vậy áo số 32 phải quay lại ga.”
“Không. Nó phải quay lại với người đang giữ.”
Chiều đó, Ngọc đem đến mười bảy tấm ảnh do các hộ dân gửi. Một ảnh có góc ga, một ảnh có biển cổng trường, còn lại là sinh nhật, đám cưới và những đứa trẻ lớn lên trong hẻm. Châu nhận ra cùng một đường gạch tím xuất hiện ở nền mỗi tấm. Họ không cố ý chụp nó; nó chỉ ở đó vì lối đi luôn nằm trong khung hình.
Hạnh liên hệ một cựu học sinh. Người này nhớ áo số 32 từng được một cô gái nhận ở ga, nhưng cô gái không quay về khu phố. Tên cô là Liên, từng làm ở phòng lưu trữ của dự án. Khoa tìm được một tài khoản cũ của Liên, đã bỏ dùng từ nhiều năm.
An trở lại, nói ba cậu đồng ý kể chuyện nhưng cần được ghi âm trước mặt cô Thảo. Cậu xin lỗi vì đã nghi ngờ ông. Châu bảo nghi ngờ không phải tội, miễn là không biến nó thành phán quyết.
Đêm xuống, bà Vân may một chiếc túi nhỏ cho bức ảnh. Bà đưa cho Châu, dặn không cất bằng chứng ở nơi ai cũng nghĩ đến. Châu mỉm cười, giấu túi vào lớp lót chiếc áo khoác của mình.
Ngay trước khi đóng cửa, điện thoại cô rung. Một tin nhắn từ số lạ: **Đừng tìm Liên. Người giữ áo số 32 không muốn được tìm thấy.**