Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
8 phút đọc

Chương 5

Chương 5 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba

Hạnh đặt danh sách lên bàn, chỉ vào những tên bị gạch. Có một người từng nhận áo nhưng sau đó ký vào giấy di dời. Hạnh nói cô ấy không phản bội tiệm; cô ấy cần tiền chữa bệnh cho mẹ. Bà Vân bảo quyền lựa chọn không biến mất chỉ vì lựa chọn ấy làm người khác buồn.

Châu ghi thêm mục “lý do không suy đoán”. Ngọc cười, nói bảng của cô sắp dài hơn tiểu thuyết. Khoa bảo nếu có thể bán bảng tính, lớp sẽ giàu. Ngọc đáp giàu mà sai số thì vẫn bị trả lại.

Bà Vân không mở phong bì mua tiệm. Bà đặt nó vào hộp hồ sơ cùng thư của Khải. Châu hỏi nếu giá tăng tiếp thì sao. Bà nói giá không phải câu hỏi đầu tiên; câu hỏi đầu tiên là ai được quyền quyết định cửa sau có mở.

Đêm đó, An mang tới một cuộn chỉ đỏ. Cậu nói lấy từ chiếc áo người phụ nữ áo xám. Châu so với chỉ trong gấu vest, màu khác nửa tông. Cô không biết đó là bằng chứng hay lời mời. Họ cất cả hai, ghi ngày và người giao.

Người phụ nữ áo xám đặt danh sách lên bàn. Có ba mươi hai tên, nhưng vài tên bị gạch bằng mực đen. Hạnh nói đó là những người từng nhận hỗ trợ, không phải danh sách nợ. Bà Vân hỏi ai đã gạch. Hạnh không biết, nhưng nhớ danh sách từng nằm trong phòng lưu trữ của công ty.

Châu xin chụp lại, Hạnh đồng ý với điều kiện che địa chỉ. Ngọc đánh số từng dòng, Khoa đặt máy ở xa. An nhận ra tên người cuối cùng trùng với một hộ hiện đang dựng cọc ngoài hẻm. Người đó bảo mình chưa từng nhận áo, nhưng nhớ có người mang tới một gói vải.

Bà Vân nói người nhận không phải lúc nào cũng biết mình đã được giúp. Có khi đồ được gửi qua mẹ, qua trường hoặc qua người hàng xóm. Châu ghi thêm cột “người kể”, để phân biệt người nhận với người chứng kiến.

Hạnh đề nghị mở một buổi nghe câu chuyện của ba mươi hai người, nhưng cô Thảo nhắc không ai phải kể. Châu đồng ý, nói họ có thể giữ im lặng và vẫn được tính trong hồ sơ. An bảo có những đường chỉ chỉ nhìn thấy khi lật mặt trái.

Tối đó, phong bì mua tiệm được đặt lại trước cửa, kèm một tờ giấy nói giá sẽ tăng nếu bà Vân ký trong hai ngày. Bà không mở phong bì, đem cất cùng bản đồ. Châu hỏi có sợ mất cơ hội không. Bà đáp cơ hội khiến người ta phải vội thường là món nợ đội lốt.

Sau khi người của công ty rời đi, bà Vân không mở phong bì. Bà lấy ra một cuộn vải trắng, trải giữa tiệm và bảo Châu kẻ một đường thẳng dài bằng chiều rộng căn phòng. Châu làm đúng, nhưng cuối đường lệch khỏi mép bàn một centimet.

“Thấy chưa,” bà Vân nói. “Một centimet cũng có thể làm người ta phải sửa lại cả đời.”

Bà kể tiệm từng có hai cửa. Cửa trước bán đồ sửa lấy tiền, cửa sau mở cho những người không muốn bị nhìn thấy. Khải gọi đó là “đường may không tên”. Thành gọi là “việc làm thêm”. Bà Vân gọi đơn giản là giúp người.

Châu hỏi vì sao họ giữ chuyện ấy kín. Bà nói người nhận áo không muốn tên mình được ghi trên tường, bởi họ đã sống quá lâu trong cảm giác mắc nợ. Khải tin giúp đỡ tốt nhất là cho người khác một đường đi mà không bắt họ cúi đầu.

An nghe chăm chú. Cậu nói bố mình hay nhận việc không hợp đồng, vì người trong hẻm không đủ tiền đặt cọc. Cậu từng nghĩ đó là sự cẩu thả, bây giờ hiểu đôi khi đó là cách duy nhất để bắt đầu. Nhưng nếu không có giấy, người mạnh hơn có thể biến lời hứa thành khoản nợ.

Ngọc ghi hai cột lên bảng: “giúp đỡ” và “trách nhiệm”. Cô bảo tiệm cần cả hai. Khoa hỏi có cột “hài hước” không. Ngọc bảo cậu có thể tự lập một cột nếu điền được nội dung.

Tối đó, Châu gọi cho mẹ. Cô không kể vụ cắt ruy-băng, chỉ nói tiệm có nguy cơ mất. Mẹ im lặng, rồi hỏi bà Vân có cần tiền không. Châu bực, nói không phải mọi vấn đề đều giải bằng chuyển khoản. Mẹ đáp bà chỉ hỏi vì không biết cách khác để giúp.

Sau cuộc gọi, Châu nhìn chiếc kéo cán đỏ. Cô nhớ mẹ từng cất những mảnh vải thừa trong hộp bánh, sau đó chuyển nhà và bỏ lại. Có lẽ Châu ghét bị thương hại vì cô sợ mình cũng sẽ bỏ lại những thứ chưa kịp sửa.

An gửi tin nhắn hỏi cô có ổn không. Châu trả lời “ổn”, rồi xóa. Cô gõ lại: “Không ổn lắm, nhưng còn làm được.” An đáp: “Vậy mai tớ tới sớm.”

Ngày hôm sau, lớp 11C lập kế hoạch bảy ngày. Ngày một tìm hồ sơ, ngày hai đo mốc, ngày ba gặp người nhận áo, ngày bốn chuẩn bị thương lượng, ngày năm gây quỹ, ngày sáu kiểm định, ngày bảy quyết định. Ngọc nói kế hoạch thiếu mục nghỉ ngơi. Cô Thảo thêm vào mỗi tối hai giờ không nói chuyện về tiệm.

Bà Vân nhìn bảng, bảo họ không cần thắng trong bảy ngày. Họ cần để người khác không thể nói tiệm chưa từng tồn tại.

Cuối buổi, Châu lật mảnh vải tím. Mặt sau có đường chỉ mới, không phải của bà Vân. Đường chỉ tạo thành một chữ V, rồi bị cắt giữa chừng.

An nhận ra đó là nét đánh dấu của bố cậu. Cậu nói ông Thành từng dùng chữ V để ghi những việc chưa hoàn thành.

Bà Vân cất mảnh vải vào hộp sắt. Ngoài cửa, một chiếc xe công ty dừng lại. Người phụ nữ áo xám bước xuống, cầm theo một danh sách tên dài hơn ba mươi hai dòng.

“Tôi đến để mua lại tiệm,” bà nói. “Nhưng lần này không phải bằng tiền.”

Bà ngoại không bán tiệm

Bà Vân không mắng khi biết chiếc túi bị mất. Bà chỉ tắt máy may, kéo ghế ra giữa tiệm và yêu cầu mọi người ngồi thành vòng tròn. Khoa ngồi nhầm lên cuộn vải, Ngọc phải kéo cậu xuống. An đứng cạnh cửa vì nói mình là người giao hàng, nhưng Châu đá nhẹ vào chân ghế bắt cậu ngồi.

“Tiệm này có chuyện gì?” Châu hỏi.

Bà Vân nhìn từng người, cuối cùng dừng ở bức tường phía đông.

“Khu phố có quyết định giải tỏa. Hạn thương lượng là ba tuần nữa.”

Ngọc lập tức mở sổ. “Giải tỏa toàn bộ hay chỉ phần hẻm?”

“Một phần hẻm. Bản đo mới đưa bức tường của tiệm vào hành lang dự án.”

“Vậy bán tiệm rồi chuyển đi không được sao?” Khoa hỏi.

Bà Vân nhìn cậu. “Được. Nhưng bán cho ai, với giá nào, và có ai được hỏi không?”

Châu không thích giọng bà. Nó giống giọng của người đã nghe cùng một câu hỏi quá nhiều lần. Cô biết bà Vân sống với máy may từ khi mẹ cô còn nhỏ, nhưng chưa bao giờ nghĩ tiệm có thể biến mất.

“Bà đã ký gì chưa?”

“Chưa.”

“Vậy tại sao không nói với con?”

“Vì con đang đi học. Bà không muốn con bỏ bài để chạy theo những chuyện người lớn làm rối.”

“Con đã bỏ bài để cắt ruy-băng rồi.”

An bật cười, nhưng ngay lập tức cúi đầu khi Châu lườm. Bà Vân cũng cười rất khẽ.

Bà lấy ra một tập hồ sơ màu xanh. Trong đó có bản vẽ khu phố, giấy đăng ký tiệm và một biên bản đo đạc cách đây mười năm. Bản cũ ghi bức tường phía đông nằm ngoài ranh quy hoạch. Bản mới đẩy đường ranh vào hơn một mét.

“Bức tường không tự đi,” Châu nói.

“Đúng.”

“Có người đã đo sai.”

“Hoặc đo đúng theo một bản đồ khác.”

An lật bản cũ, thấy một chữ ký ở góc dưới: **Nguyễn Văn Khải — tổ trưởng khu phố**. Cậu nhíu mày.

“Tên này là ai?”

Bà Vân không đáp ngay. Bà đi tới máy may, mở ngăn kéo nhỏ nhất. Bên trong có cuộn chỉ tím, chiếc cúc chữ T và một tấm ảnh đã phai màu. Trong ảnh, bà Vân trẻ hơn đứng cạnh một người đàn ông mang hộp dụng cụ. Trên nền phía sau là bảng hiệu tiệm, nhưng tên tiệm lúc đó khác: **Khải — Vân, sửa đồ và sửa xe đạp**.

Châu nhìn người đàn ông. “Ông ấy là ông ngoại?”

“Không. Là người từng giúp bà giữ tiệm.”

“Vậy tại sao tên ông ấy trong hồ sơ?”

“Vì ông ấy đã đo cả con hẻm khi chưa có dự án nào. Ông ấy biết chỗ nào là tường, chỗ nào là lối đi và chỗ nào chỉ là khoảng trống trên bản vẽ.”

An chạm vào mép ảnh. Ngón tay cậu dừng ở chiếc xe đạp phía sau người đàn ông.

“Dì Hường từng kể bố tớ sửa xe ở hẻm này.”

Bà Vân nhìn An, vẻ mặt thay đổi. “Bố cháu là Vũ Thành?”

An gật đầu.

“Vậy thì cháu nên hỏi bố mình vì sao ông ấy không bao giờ quay lại.”

Không khí trong tiệm khựng lại. Châu nhìn An, lần đầu thấy cậu mất vẻ bình tĩnh. Cậu cất tấm ảnh vào hồ sơ, đứng dậy.

“Tớ sẽ hỏi.”

“Không phải tối nay,” bà Vân nói. “Có những câu hỏi cần mang theo giấy tờ.”

Đúng lúc ấy, người phụ nữ áo xám quay lại. Bà đi cùng một người đàn ông mặc sơ mi trắng, cầm cặp da. Người đàn ông đặt lên bàn một phong bì.

“Chúng tôi đến trao đề nghị mua lại tiệm,” ông nói. “Giá cao hơn giá thị trường, thanh toán trong một lần. Gia đình có thể chuyển đi trước hạn.”

Châu nhìn phong bì, rồi nhìn bức tường có vệt phấn một mét. Bà Vân không mở.

“Nếu tôi không bán?”

Người đàn ông mỉm cười. “Thì khu phố vẫn phải thực hiện theo quy hoạch.”

An đứng sau Châu. Cậu nói rất nhỏ, nhưng ai cũng nghe: “Quy hoạch nào có chỗ cho việc đo thiếu một mét?”

Người phụ nữ áo xám nhìn cậu. “Cậu là ai?”

Châu bước lên trước. “Người giao hàng. Và người đang học cách đọc đường may.”

Người đàn ông cất phong bì lại. Trước khi rời đi, ông ta để một câu trên bàn:

“Thứ Ba tuần sau, máy móc phải được dọn hết.”

Bà Vân đợi cửa đóng mới nói: “Vậy chúng ta có bảy ngày để tìm người đo.”

Đã sao chép liên kết chương