Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
8 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba

Châu lập một bảng tên các vật cố định trong hẻm: bậc đá nứt, cây bàng, cửa sắt và vệt sơn xanh trên cột điện. An nói vật cố định cũng có ngày bị đổi, nên phải ghi cả ngày quan sát. Cậu cho cô xem những bức ảnh chụp cùng một góc, nơi một chậu cây đã bị chuyển đi nhưng vết nước vẫn còn trên nền.

Ngọc hỏi người dân về lối đi, không ai được nói thay người khác. Một bác bán bánh kể con bác từng đi qua cửa sau khi bị sốt, một chị bán sách nhớ Khải hay để đèn sáng. Những câu chuyện không có chữ ký pháp lý, nhưng họ ghi lại cùng câu hỏi: “Bạn chắc tới mức nào?”

Châu nhận ra điều tra không phải gom càng nhiều lời càng tốt. Nó là việc giữ cho mỗi lời nằm đúng chỗ, không đẩy một ký ức thành con số.

Tối đó, An gửi ảnh chiếc xe màu xám. Biển số chỉ còn hai ký tự, nhưng dây buộc trên gương có mảnh cúc chữ V. Châu hỏi có nên báo không. An nói họ sẽ ghi, chờ thêm một dấu khác. Cậu đã học cách không biến nghi ngờ thành người bị săn.

Bản đồ không chỉ được đo bằng thước. Châu xin bà cụ đối diện cho xem những hóa đơn cũ, rồi cùng Ngọc ghi địa chỉ theo từng năm. Có năm căn nhà được gọi là “số 8”, có năm thành “lô C”, nhưng lối đi vẫn nằm giữa. Một giáo viên địa lý giải thích tên thay đổi không làm vị trí đổi.

An dùng điện thoại chụp bóng tường lúc cùng một giờ. Bóng sáng trượt qua vết khắc, giúp họ so chiều cao cọc. Châu đứng giữ dây, bị nắng làm đỏ mũi. An đưa cô mũ, cô bảo mũ có mùi dầu. Cậu nói đó là mùi công việc, rồi đội lên đầu cô.

Khoa vẽ mũi tên trên bản đồ, nhưng lần này hỏi trước. Ngọc cho phép, yêu cầu ghi ngày. Cậu nói việc hỏi trước làm cậu cảm thấy mình già đi. Châu bảo đó là triệu chứng của trách nhiệm.

Tối ở ga, người bán vé cũ đưa họ bản sổ tay. Trang Khải ngồi đợi được đánh dấu bằng mực tím, nhưng không có chuyến đi. Ông đã mua vé rồi hoàn lại. Người bán nhớ ông nói không muốn rời khỏi thành phố bằng đường ray.

Châu ghép dấu gạch đỏ trên vé với mũi tên trên bản vẽ. Nó chỉ về trường cũ, không chỉ về tiệm. An nói có thể người gửi muốn họ tìm một lớp học, nơi Khải từng dạy đo. Trên đường về, họ quyết định xin cô Thảo giấy tới trường cũ trước khi ai đó chuyển kho.

Châu và An mang bản vẽ ra sân sau trường, nơi nền xi măng có những vạch bóng rổ cũ. Ngọc trải giấy, Khoa giữ bốn góc bằng bốn chiếc cúc. Gió lật tờ thứ hai, cúc bay mất một cái. Khoa chạy theo, vấp vào chậu cây, rồi tuyên bố đó là phí bảo hiểm cho cuộc điều tra.

An dùng thước dây đo khoảng cách giữa tường trường và bức tường tiệm. Cậu không kéo thước quá căng, khiến Châu bực. Cậu giải thích nếu kéo mạnh, vải sẽ giãn; thước cũng là một loại vải có thể nói dối nếu người đo nóng ruột.

Họ hỏi bác bảo vệ trường về lối đi cũ. Bác nhớ có một cánh cửa gỗ từng mở mỗi thứ Ba, nhưng sau khi sân sau được sửa, cửa bị đóng bằng gạch. Bác còn nhớ Khải thường mang hai hộp vải đi qua, còn Thành đẩy xe đạp chở máy móc. Hai người không tranh cãi trước mặt người khác; nếu cãi, họ sẽ đứng cách nhau bằng đúng chiều rộng một cánh cửa.

Châu ghi lại lời kể, xin phép bác ký vào sổ. Bác hỏi cô có cần tên đầy đủ không. Cô nói chỉ cần tên và năm làm việc, không cần địa chỉ. Bác gật, rồi đưa một chiếc chìa khóa cũ không mở được cửa nào.

“Khải bảo giữ nó,” bác nói. “Ông ấy nói có ngày lối đi mở lại.”

An thử tra chìa vào ổ khóa cũ của tiệm, nhưng không khớp. Bà Vân nhìn chìa, bảo nó từng mở hộp điện ở tường phía đông. Hộp điện đã bị tháo, nhưng nền gạch vẫn có một đường viền.

Khoa lấy bút đánh dấu, Ngọc nhắc không được vẽ lên tường. Cậu dùng phấn, nhưng viết lệch chữ “mốc” thành “móc”. Châu bảo vậy cũng hợp với một tiệm may, chỉ cần ai đó móc đúng chỗ.

Buổi chiều, một nhóm học sinh tò mò tới hỏi họ có tìm kho báu không. Châu nói họ đang tìm một mét đất. Một bạn bảo một mét đất không bằng một chiếc điện thoại. An đáp nếu một mét ấy là lối về nhà thì không thể đem so.

Câu trả lời bị chụp lại. Châu hơi ngại, nhưng cô Thảo bảo không sao nếu nó được đặt đúng bối cảnh. Cô hướng dẫn cả nhóm viết một thông báo rõ: họ đang kiểm tra mốc, không buộc tội ai và không kêu gọi gây rối.

Đêm đó, Châu đọc bản vẽ dưới đèn bàn. Những đường kẻ màu tím có khoảng cách không đều. Cô lấy vải cũ, cắt thành dải một mét mười bốn, đặt lên giấy. Dải vải đi qua tiệm, bức tường và lối dẫn về trường. Nó không phải phần đất bị lấy; nó là phần đất người ta đã quen dùng.

An nhắn rằng bố cậu tìm thấy một chiếc hộp dưới gầm xe cũ. Trong hộp có biên nhận gửi đồ từ ga Cầu Nam, ngày trùng với vé xe trong váy. Cậu hỏi Châu có dám đi cùng không.

“Tớ không dám,” Châu trả lời.

“Vậy cậu vẫn đi?”

“Ừ. Dám hay không là chuyện khác.”

Sáng hôm sau, họ tới ga. Người bán vé cũ nhận ra tên Khải, nói ông thường mua vé chiều thứ Ba, ngồi ở ghế gần cửa sổ và mang theo một chiếc áo khoác xanh. Có lần ông hỏi liệu một người có thể rời đi mà vẫn để cửa mở không.

Châu nhìn mảnh vải tím, hiểu người gửi đã biết họ sẽ tìm đến ga. Nhưng trên nền vé, có một dấu gạch mới bằng mực đỏ.

Dấu đó chỉ về phía hẻm, không phải phía đường ray.

Số đo ghi bằng mực tím

Châu đem mảnh vải đến lớp trong một chiếc túi giấy, như thể cô đang vận chuyển một con vật dễ vỡ. An nhìn thấy nó trước cả Ngọc. Cậu không hỏi mượn, chỉ kéo ghế ngồi sát hơn.

“Người tối qua có để lại gì khác không?”

“Một đôi giày chạy qua cửa.”

“Màu gì?”

“Đen.”

“Rất hữu ích.”

“Cảm ơn.”

Ngọc chen vào giữa hai người, giật lấy mảnh vải. Cô nhìn đường thêu, lấy thước đo chiều dài mũi chỉ rồi chụp ảnh. Khoa lập tức nói ảnh này phải có ánh sáng tốt, nhưng Ngọc bảo nếu cậu quay thêm một lần vào mặt mình thì cô sẽ dùng máy quay làm móc áo.

“M.V.K có thể là tên tiệm,” Ngọc nói. “Hoặc tên người. Hoặc mã hàng.”

“Mã hàng không nhắn ‘đừng để tháo tiệm’,” Châu đáp.

“Có những mã hàng rất bi kịch.”

An lấy tờ giấy số đo trong hộp bút của mình. Cậu đã chụp lại trước khi giao áo. Mực tím ở dòng vai bị đè lên bởi một nét khác, giống chữ số nhưng không phải số. Ngọc phóng to ảnh. Dưới ánh sáng điện thoại, đường mực tạo thành hình chữ nhật với một dấu chấm ở góc.

Khoa nhìn một lúc rồi bảo giống bản đồ kho báu. Ngọc nói nếu kho báu nằm trong trường thì chắc là hộp bánh ở phòng giáo viên. Châu không cười. Cô nhận ra hình chữ nhật ấy giống mặt bằng của tiệm may: cửa phía tây, máy may phía bắc, ngăn kéo dưới bàn ở góc đông.

“Bức tường phía đông,” cô nói.

An quay sang. “Cậu cũng thấy?”

“Trong mảnh giấy có dòng thiếu một mét. Tiệm bà ngoại chỉ thiếu đúng một mét so với bản vẽ cũ.”

Sau tiết học, cả nhóm xuống tiệm. Bà Vân không có ở đó; bà sang nhà hàng xóm lấy vải. Châu mở sổ may cũ, tìm những trang ghi số đo bằng mực tím. Có hàng chục cái tên, nhưng ở đầu trang luôn có một dòng không phải số đo: **Thứ Ba — cửa sau — ba bộ.**

An đứng cạnh, không chạm vào sổ.

“Dì Vân có cho cậu xem không?”

“Không. Nhưng tớ được giao giữ chìa khóa kho.”

“Vậy cậu đang làm gì?”

“Đứng đây để cậu không làm chuyện nguy hiểm một mình.”

“Tớ chỉ đọc sổ.”

“Cậu đọc sổ bằng kiểu người sắp tháo tường.”

Châu quay lại nhìn cậu. An nghiêng đầu, giọng vẫn đều nhưng khóe miệng cong lên. Cô nhận ra cậu không phải người lạnh lùng; cậu chỉ tiết kiệm cảm xúc như tiết kiệm từng mét vải.

Họ đo bức tường phía đông bằng thước cuộn của bà Vân. Từ chân tường tới khung cửa sau là bốn mét mười hai. Trong bản vẽ cũ kẹp cuối sổ, con số ghi bốn mét chín mươi tám. Chênh lệch đúng một mét mười bốn, không phải một mét.

“Có thể bản vẽ sai,” An nói.

“Hoặc tường bị đẩy vào.”

“Tường không tự đi được.”

“Thợ xây có thể đẩy.”

Khoa vừa quay vừa lùi, đụng phải giá treo áo. Một chiếc váy rơi xuống đầu cậu. Ngọc cố không cười, nhưng cười to nhất. Châu đỡ chiếc váy, phát hiện sau gấu váy có đường chỉ tím. Cô tháo hai mũi, một mảnh vé xe buýt rơi ra.

Mặt sau vé có dấu đóng ngày tháng cách đây mười năm. Dòng điểm đến bị che bởi mực, nhưng tên trạm cuối vẫn đọc được: **Cầu Nam**.

Bà Vân về tới cửa đúng lúc Châu cầm tấm vé. Bà không hỏi họ đã tìm gì. Bà chỉ nhìn mảnh vải tím trên bàn, rồi đi thẳng tới bức tường phía đông. Bàn tay bà đặt lên lớp sơn bong, gõ ba tiếng.

“Không ai được tháo bức tường này,” bà nói.

An nhìn Châu. “Vì phía sau có gì?”

Bà Vân quay lại. “Vì phía sau có một lời hứa chưa trả xong.”

Đêm đó, Châu mở điện thoại, tìm bản đồ cũ của khu phố. Cầu Nam đã bị đổi tên, nhưng con hẻm cuối tiệm vẫn hiện một đường viền bất thường. Có một đoạn tường chạy thẳng vào sân trường, như thể ai đó đã vẽ nhầm một mét rồi cố tình để nguyên.

Tin nhắn từ số lạ đến lúc 23 giờ 17: **Nếu muốn giữ tiệm, đừng tin bản đo mới. Ngày mai họ sẽ dựng cọc.**

Đã sao chép liên kết chương