Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
8 phút đọc

Chương 6

Chương 6 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba

Người phụ nữ áo xám không quay lại, nhưng tin nhắn của bà tới lúc chín giờ. Bà nói chiếc cúc trên áo mình không phải bằng chứng; nó là lời nhắc bà đã từng nhận giúp đỡ. Bà sẵn sàng cho xem áo nếu được che tên và địa chỉ.

Châu xin cô Thảo hướng dẫn cách ghi nhận đồ cá nhân. Cô Thảo bảo trước khi hỏi, phải nói rõ người đó có quyền từ chối. Hạnh gửi ảnh phần cổ tay áo, nơi chiếc cúc bị tháo. Vết may trùng với kiểu của Khải, nhưng Hạnh không muốn công bố.

An kiểm tra lại hồ sơ phòng giám thị, tìm thấy một phiếu mượn áo ghi người mượn là “V.T.”. Phiếu không có ngày trả. Cậu nói chữ có thể là bố mình, nhưng chưa đủ để khẳng định. Châu bảo vậy hãy ghi “có khả năng”, không biến một chữ viết tắt thành một cuộc buộc tội.

Buổi tối, bà Vân kể cách Khải dùng cúc để nhận ra những người muốn giữ bí mật. Mỗi loại cúc là một thỏa thuận: cúc T là được rút lại, cúc V là có thể chia sẻ, cúc trơn là chỉ sửa đồ. Châu hỏi vì sao chưa ai nói điều này. Bà Vân đáp vì người ta thường nhớ quy tắc sau khi thấy cần nó.

Châu viết ba ký hiệu lên bảng tiệm. An thêm một ký hiệu cho người không biết chọn. Bà Vân nói họ có thể để trống, miễn đừng chọn thay.

Châu không thích phòng giám thị, nhưng cô thích cách cô Thảo cho họ xem hồ sơ. Mỗi tờ đều có ngày, người nhận và con dấu. Không ai được kéo trang ra khỏi bìa, không ai được chụp phần có số điện thoại. Ngọc lập tức xin một cặp găng tay mỏng, Khoa hỏi có cần kính lúp không. Cô Thảo bảo cậu chỉ cần nhìn bằng mắt bình thường trước.

Chiếc cúc chữ T nằm trong lòng bàn tay Châu. Nó nhỏ, nhưng vết rãnh phía sau khiến cô nghĩ tới một người đã cố tháo nó thật nhanh. An đo đường kính cúc bằng thước kẹp, rồi so với những cúc trong kho trường. Không chiếc nào giống hoàn toàn. Cúc cũ có cạnh mòn, giống từng bị va vào khung bàn hoặc tay nắm cửa nhiều lần.

Một cô lao công tên cô Sáu tới tìm chìa khóa phòng giám thị. Cô nhìn cúc trên bàn, nói từng thấy loại này trên áo đội sửa chữa khu phố. Đội đó có một người tên Khải, luôn mang theo hộp kim và một chiếc xe đạp không có chuông. Cô Sáu không nhớ mặt, nhưng nhớ ông thường làm việc sau giờ tan học, khi trường gần như vắng.

Ngọc ghi lời kể, hỏi có thể ký xác nhận không. Cô Sáu cười, bảo mình chỉ nhớ chuyện của mười năm trước, sợ nói sai. Châu nói họ sẽ ghi cả mức độ chắc chắn. Cô Sáu ký tên, bên cạnh có dòng “nhớ không đầy đủ”.

Khoa ở ngoài cửa vẽ sơ đồ phòng giám thị nhưng vẽ nhầm cửa sổ thành cửa ra vào. Cô Thảo nhìn bản vẽ, bảo nếu cậu làm kiến trúc sư, mọi người sẽ đi ra bằng cửa sổ. Khoa nói đó là giải pháp thoát hiểm. Ngọc giật bút, sửa lại.

An tìm được biên bản sửa hệ thống điện năm 2014. Người thực hiện là Vũ Thành, bố cậu. Trong phần ghi chú, có một câu: “đã giữ lối đi phía đông để tiếp cận hộp điện”. Câu này bị gạch bằng mực đỏ, bên dưới viết “không cần nữa”.

An đọc ba lần. Cậu không muốn mang bản giấy về, nên xin phép sao chụp. Châu thấy môi cậu mím chặt. Cô muốn đặt tay lên vai, nhưng giữa phòng giám thị không phải nơi để an ủi ai.

Trên đường xuống cầu thang, Châu hỏi nếu được sửa một điều trong bản tường trình về lễ chào cờ, cậu sẽ sửa gì. An nói cậu sẽ thêm câu “người chứng kiến đã cảnh báo”, vì cô bạn phía trước thật sự đã nói đừng.

“Cậu có thấy hối hận không?”

“Có. Nhưng nếu cậu không cắt, có khi sợi chỉ mắc vào chân người khác.”

“Cậu đang bênh tớ à?”

“Tớ đang nói việc đúng có thể xuất phát từ cách làm sai.”

Châu không biết nên cảm ơn hay cãi. Cô chọn mua hai cái bánh, đưa An một cái.

Chiều tối, họ về tiệm. Bà Vân đặt cúc chữ T cạnh bản ghi điện. Hai vật không liên quan trên giấy, nhưng cùng có dấu của người từng làm việc sau giờ tan học. Bà nói Khải hay đánh dấu đồ bằng cúc vì giấy dễ mất, còn cúc thì nằm lại trên áo.

“Vậy chiếc cúc này từng ở đâu?” Châu hỏi.

“Trong phòng giám thị, có thể. Hoặc trên một bộ áo mà người ta đã mang đi.”

An mở tủ dụng cụ, lấy chiếc áo khoác cũ của bố. Ở cổ tay có một cúc hình chữ T bị thiếu. Vết may quanh cúc cho thấy nó đã bị tháo bằng dao, không phải kéo. Châu đặt hai phần cạnh nhau, không khớp hoàn toàn, nhưng cùng kiểu rãnh.

Đêm đó, một học sinh lớp mười hai quay lại tiệm, nói đã nhớ thêm. Chú Thành từng nhờ cậu giữ một chiếc túi áo ở phòng giám thị. Trong túi có vé xe và một chìa khóa. Cậu không biết chuyện sau đó, chỉ nhớ chú Thành nói: “Nếu bà Vân hỏi, bảo cửa sau vẫn mở.”

Châu hỏi cậu có thấy chiếc túi không. Cậu nói không, vì hôm ấy cô giám thị đã thu áo khoác của cả nhóm.

Bà Vân lấy ra một chiếc hộp vải, đặt trước mặt cậu. Trong đó có đúng chiếc cúc còn thiếu trên áo bố An.

Tin nhắn từ số lạ tới khi mọi người vừa im: **Cái cúc không ở phòng giám thị. Nó nằm trong chiếc áo người phụ nữ áo xám đang mặc.**

Cúc áo rơi trong phòng giám thị

Châu mang chiếc cúc chữ T tới trường, đặt trong hộp bút như một món đồ cổ. Cô không nói với cô Thảo về đề nghị mua tiệm ngay. Cô chỉ hỏi xin xem hồ sơ cũ của khu phố, nhưng cô Thảo nhìn thẳng vào cô.

“Em đang điều tra hay đang tìm cách trốn tiết?”

“Cả hai việc có thể cùng đúng không ạ?”

Cô Thảo kéo một chiếc ghế. “Ngồi. Kể từ đầu.”

Châu kể về những túi áo không tên, đường chỉ tím và phong bì mua tiệm. Cô không nhắc An đứng cạnh cửa suốt lúc bà Vân nói chuyện; không phải vì giấu, mà vì An chưa muốn người khác biết bố mình có liên quan tới chiếc ảnh cũ.

Cô Thảo không hứa giúp. Cô chỉ đưa cho Châu một chìa khóa tủ hồ sơ, bảo lấy những tài liệu được phép xem. Trong phòng giám thị, bụi bám trên những bìa giấy. Châu mở ngăn “cơ sở vật chất”, thấy bản vẽ trường và khu dân cư. Một trang bị gấp góc, bên dưới có vết cúc tròn.

Châu cúi xuống nhặt chiếc cúc rơi cạnh tủ. Nó hình chữ T.

An đến sau, mang theo hai hộp sữa. “Tớ đoán cậu sẽ quên ăn.”

“Cậu đoán đúng.”

“Tớ chỉ nhớ những con số quan trọng.”

“Vòng bụng tớ không quan trọng mà.”

An đưa hộp sữa cho cô. “Tớ nói số đo của cậu không quan trọng. Cậu hay quên ăn mới quan trọng.”

Châu mở hộp sữa để che việc mình đỏ mặt. Cô đặt chiếc cúc cạnh bản vẽ. Vết tròn vừa khít một dấu đóng trên trang giấy.

Cô Thảo quay lại, nhìn bọn trẻ. “Đó là hồ sơ bàn giao khu phố năm 2014. Nếu các em muốn dùng, phải ghi rõ nguồn và không chụp những phần có thông tin cá nhân.”

Ngọc được gọi tới làm thư ký. Cô dùng bút chì đánh dấu đường ranh, còn Khoa đặt điện thoại trên giá sách để quay quá trình. Cô Thảo nhìn camera, lập tức yêu cầu cậu tắt.

“Tớ chỉ quay mặt bàn.”

“Mặt bàn cũng có thể chứa thông tin riêng.”

Khoa tắt máy, lẩm bẩm rằng người lớn làm việc gì cũng có quy định. Ngọc đáp nếu cậu nhớ được quy định thay vì nhớ mật khẩu Wi-Fi thì đã không bị giữ máy ba lần.

Bản vẽ cũ cho thấy lối hẻm rộng bốn mét, nhưng phần tường tiệm được ghi chú “tạm thời theo mốc xưởng may”. Chữ ký cuối trang là của Nguyễn Văn Khải. Bên cạnh chữ ký có một dòng mực tím: **đã trao cúc mẫu cho Vân**.

Châu nhìn chiếc cúc. Không ai biết vì sao cúc áo lại xuất hiện trong hồ sơ đất đai.

An chạm nhẹ vào giấy. “Bố tớ từng làm sửa chữa cho khu phố. Có thể ông ấy biết mốc.”

“Cậu sẽ hỏi bố?”

“Tối nay.”

Cuối giờ, phòng giám thị có một học sinh lớp mười hai đến nhận lại áo khoác bị giữ vì sửa huy hiệu. Cậu ta nhìn chiếc cúc trên bàn, tái mặt rồi hỏi có phải tiệm Mộng Vân vẫn còn nhận đồ không.

Châu không trả lời. Cô hỏi ngược: “Cậu từng đến đó à?”

“Năm lớp chín. Mẹ tôi nhờ sửa một chiếc áo cũ.”

“Có nhớ ai đưa không?”

Cậu ta nhìn ra cửa, nói người đưa là một chú thợ sửa xe tên Thành. Sau đó, cậu đặt xuống bàn một mảnh giấy đã gấp nhiều lần.

“Chú ấy bảo nếu có ai hỏi về mốc tường, đưa cái này cho bà Vân.”

Mảnh giấy không có chữ, chỉ có sơ đồ ba đường thẳng và một dấu chấm tím. Châu gấp lại.

Trên đường về, An đạp xe chậm hơn thường lệ. Cậu nói bố mình đang sửa mái hiên, có lẽ sẽ không muốn nghe chuyện cũ. Châu bảo không ai muốn nghe chuyện cũ nếu chuyện đó còn mắc vào hiện tại.

An dừng xe trước hẻm. Cậu lấy trong túi một chiếc cúc khác, nhỏ hơn.

“Tớ tìm thấy nó trong hộp đồ của bố.”

Mặt sau cúc khắc chữ **K-V**.

Bà Vân vừa thấy đã ngồi xuống. Bà nói chiếc cúc ấy không thuộc về áo nào cả. Nó là dấu hiệu hai người thợ dùng để đánh dấu những bộ đồ được may giúp cho người không đủ tiền.

“Vậy vì sao nó ở nhà bố An?” Châu hỏi.

Bà Vân nhìn ra cửa, nơi ánh chiều rơi lên bức tường phía đông.

“Vì mười năm trước, người mất tích khỏi con hẻm không chỉ có một người.”

Đã sao chép liên kết chương